Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 3 Tiếng Anh 11 iLearn
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
rural
(adj) nông thôn
Ví dụ minh họa
The area is still very rural and undeveloped.
Khu vực này vẫn còn rất nông thôn và chưa phát triển.
skyscraper
(n) tòa nhà chọc trời

Ví dụ minh họa
The restaurant is at the top of one of the big downtown skyscrapers.
Nhà hàng nằm trên đỉnh của một trong những tòa nhà chọc trời lớn ở trung tâm thành phố.
outskirt
(n) ngoại ô
Ví dụ minh họa
The factory is in/on the outskirts of New Delhi.
Nhà máy ở/ở ngoại ô New Delhi.
highway
(n) đường cao tốc
Ví dụ minh họa
Have they repaired the highway?
Họ đã sửa đường cao tốc chưa?
invest
(v) đầu tư
Ví dụ minh họa
The institute will invest five million in the project.
Viện sẽ đầu tư năm triệu vào dự án.
emergency services
(n) dịch vụ khẩn cấp
Ví dụ minh họa
He had appeared weak and confused, causing his family to call for assistance from emergency services.
Anh ta tỏ ra yếu ớt và bối rối, khiến gia đình anh ta phải gọi hỗ trợ từ các dịch vụ khẩn cấp.
ambulance
(n) cứu thương

Ví dụ minh họa
An ambulance crew was called to his home, but he was dead by the time they arrived.
Một đội cứu thương đã được gọi đến nhà anh ấy, nhưng anh ấy đã chết khi họ đến nơi.
firefighter
(n) lính cứu hỏa

Ví dụ minh họa
Several of the firefighters received commendation for their bravery.
Một số lính cứu hỏa đã nhận được lời khen ngợi vì sự dũng cảm của họ.
organization
(n) tổ chức
Ví dụ minh họa
The article was about international aid organizations.
Bài báo viết về các tổ chức viện trợ quốc tế.
movie theater
(n) rạp chiếu phim

Ví dụ minh họa
The movie theater has ten screens.
Rạp chiếu phim có mười phòng chiếu.
supermarket
(n) siêu thị

Ví dụ minh họa
She works on the checkout at the local supermarket.
Cô ấy làm công việc thanh toán tại siêu thị địa phương.
stadium
(n) sân vận động

Ví dụ minh họa
Thousands of fans packed into the stadium to watch the match.
Hàng nghìn cổ động viên chen chúc đến sân theo dõi trận đấu.
government
(n) chính phủ
Ví dụ minh họa
The minister has announced that there will be no change in government policy.
Bộ trưởng đã thông báo rằng sẽ không có thay đổi trong chính sách của chính phủ.
subway
(n) tàu điện ngầm

Ví dụ minh họa
A subway was built last year.
Một tàu điện ngầm đã được xây dựng vào năm ngoái.
university
(n) trường đại học
Ví dụ minh họa
I’m happy to hear you’re having fun at university.
Tôi rất vui khi biết bạn đang có niềm vui ở trường đại học.
bookstore
(n) hiệu sách

Ví dụ minh họa
That is very similar to building the bookstore in a prominent urban location.
Điều đó rất giống với việc xây dựng hiệu sách ở một vị trí đô thị nổi bật.
crowded
(adj) đông đúc
Ví dụ minh họa
By ten o"clock the bar was crowded.
Đến mười giờ, quán đông nghịt người.
population
(n) dân số
Ví dụ minh họa
The population was only one million.
Dân số chỉ có một triệu người.
alley
(n) sân chơi

Ví dụ minh họa
Sure, there are stores, restaurants, a cinema, and a bowling alley.
Chắc chắn, có các cửa hàng, nhà hàng, rạp chiếu phim và sân chơi bowling.
infrastructure
(n) cơ sở hạ tầng
Ví dụ minh họa
The war has badly damaged the country"s infrastructure.
Chiến tranh đã tàn phá nặng nề cơ sở hạ tầng của đất nước.
poverty
(n) sự nghèo đói
Ví dụ minh họa
It used to be a small town where many people lived in poverty.
Nó từng là một thị trấn nhỏ nơi có nhiều người sống trong cảnh nghèo khó.
apartment
(n) căn hộ
Ví dụ minh họa
I"ll give you the keys to my apartment.
Tôi sẽ đưa cho bạn chìa khóa căn hộ của tôi.
library
(n) thư viện

Ví dụ minh họa
It didn’t have a library back then.
Hồi đó nó không có thư viện.
shortage
(n) thiếu
Ví dụ minh họa
The long hot summer has led to serious water shortages.
Mùa hè nắng nóng kéo dài đã dẫn đến tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.
education
(n) giáo dục
Ví dụ minh họa
Living in the city has many benefits such as better education and health care.
Sống trong thành phố có nhiều lợi ích như giáo dục và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
health care
(n) chăm sóc sức khỏe
Ví dụ minh họa
Living in the city has many benefits such as better education and health care.
Sống trong thành phố có nhiều lợi ích như giáo dục và chăm sóc sức khỏe tốt hơn.
crime
(n) tội phạm
Ví dụ minh họa
Crime rate is often higher, so people don’t feel safe.
Tỷ lệ tội phạm thường cao hơn, vì vậy mọi người không cảm thấy an toàn.
security
(n) an ninh
Ví dụ minh họa
Many people have to invest in a home security system to protect themselves.
Nhiều người phải đầu tư vào một hệ thống an ninh gia đình để tự bảo vệ mình.
physical
(adj) thể chất
Ví dụ minh họa
People are busier and more stressed, and this might affect their physical and mental health.
Mọi người bận rộn hơn và căng thẳng hơn, và điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của họ.
mental
(adj) tinh thần
Ví dụ minh họa
People are busier and more stressed, and this might affect their physical and mental health.
Mọi người bận rộn hơn và căng thẳng hơn, và điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất và tinh thần của họ.
challenge
(n) thách thức
Ví dụ minh họa
Living in cities has many benefits as well as challenges.
Sống ở thành phố có nhiều lợi ích cũng như thách thức.
look for
(phr v) tìm kiếm
Ví dụ minh họa
Many cities are looking for creative solutions in order to solve their problems.
Nhiều thành phố đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giải quyết vấn đề của họ.
rooftop
(n) mái nhà
Ví dụ minh họa
Police marksman with rifles were stationed on the rooftops.
Cảnh sát thiện xạ với súng trường đóng quân trên mái nhà.
allow
(v) cho phép
Ví dụ minh họa
You"re not allowed to talk during the exam.
Bạn không được phép nói chuyện trong khi thi.
license plate
(n) biển số xe
Ví dụ minh họa
The states that issue the license plate forbid taboo words, or anything anyone might misconstrue as such.
Các tiểu bang cấp biển số xe cấm những từ cấm kỵ hoặc bất cứ điều gì mà bất kỳ ai cũng có thể hiểu sai như vậy.
lack
(n) thiếu
Ví dụ minh họa
Her only problem is a lack of confidence.
Vấn đề duy nhất của cô là thiếu tự tin.
overcrowding
(n) quá tải
Ví dụ minh họa
What can we do in order to solve overcrowding?
Chúng ta có thể làm gì để giải quyết tình trạng quá tải?
socialise
(v) giao tiếp
Ví dụ minh họa
I tend not to socialize with my colleagues.
Tôi có xu hướng không giao tiếp với các đồng nghiệp của tôi.
community
(n) cộng đồng
Ví dụ minh họa
He"s well known in the local community.
Anh ấy nổi tiếng trong cộng đồng địa phương.
pollution
(n) ô nhiễm
Ví dụ minh họa
We think our city needs to improve the public transportation system in order to reduce air pollution.
Chúng tôi nghĩ rằng thành phố của chúng ta cần cải thiện hệ thống giao thông công cộng để giảm ô nhiễm không khí.
transportation
(n) giao thông
Ví dụ minh họa
We think our city needs to improve the public transportation system in order to reduce air pollution.
Chúng tôi nghĩ rằng thành phố của chúng ta cần cải thiện hệ thống giao thông công cộng để giảm ô nhiễm không khí.
pandemic
(n) dịch bệnh
Ví dụ minh họa
The COVID-19 pandemic spread to the United Kingdom in late January 2020.
Đại dịch COVID-19 lan sang Vương quốc Anh vào cuối tháng 1 năm 2020.
positive
(adj) tích cực
Ví dụ minh họa
On a more positive note, we"re seeing signs that the housing market is picking up.
Trên một lưu ý tích cực hơn, chúng ta đang thấy những dấu hiệu cho thấy thị trường nhà ở đang tăng lên.
negative
(adj) tiêu cực
Ví dụ minh họa
We received a negative answer to our request.
Chúng tôi đã nhận được câu trả lời tiêu cực cho yêu cầu của mình.
quit
(v) nghỉ việc
Ví dụ minh họa
Would you quit your job if you inherited lots of money?
Bạn có nghỉ việc nếu được thừa kế nhiều tiền không?
addiction
(n) nghiện
Ví dụ minh họa
One problem affecting teenagers in the USA is social media addiction.
Một vấn đề ảnh hưởng đến thanh thiếu niên ở Hoa Kỳ là nghiện mạng xã hội.
content
(n) nội dung
Ví dụ minh họa
This means you will always see new interesting content.
Điều này có nghĩa là bạn sẽ luôn thấy nội dung thú vị mới.
self-esteem
(n) lòng tự trọng
Ví dụ minh họa
The first effect of social media addiction is it causes low self-esteem.
Ảnh hưởng đầu tiên của việc nghiện mạng xã hội là nó gây ra lòng tự trọng thấp.
distract
(v) phân tâm
Ví dụ minh họa
Relationships with friends and family get damaged because teens are distracted by social media.
Mối quan hệ với bạn bè và gia đình bị tổn hại vì thanh thiếu niên bị phân tâm bởi mạng xã hội.
obesity
(n) béo phì
Ví dụ minh họa
A diet that is high in fat and sugar can lead to obesity.
Một chế độ ăn nhiều chất béo và đường có thể dẫn đến béo phì.
bullying
(n) bạo lực
Ví dụ minh họa
Online bullying is a serious concern.
Bắt nạt trực tuyến là một mối quan tâm nghiêm trọng.
struggle
(v) vấn đề
Ví dụ minh họa
They can suffer from health problems and struggle to breath when climbing stairs.
Họ có thể gặp các vấn đề về sức khỏe và khó thở khi leo cầu thang.
control
(v) kiểm soát
Ví dụ minh họa
It can be difficult for teachers to manage and control so many students.
Giáo viên có thể khó quản lý và kiểm soát rất nhiều học sinh.
overweight
(adj) thừa cân
Ví dụ minh họa
Teenagers who don’t get enough exercise can become overweight.
Thanh thiếu niên không tập thể dục đầy đủ có thể trở nên thừa cân.
qualification
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
They will find it hard to get a good job in the future without any qualifications.
Họ sẽ khó có được một công việc tốt trong tương lai nếu không có bất kỳ bằng cấp nào.
drop out
(phr v) bỏ học
Ví dụ minh họa
They might drop out of school because they are afraid of getting hurt.
Họ có thể bỏ học vì sợ bị tổn thương.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 3 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.