Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 8 Tiếng Anh 11 iLearn

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

budgeting

/ˈbʌdʒɪtɪŋ/

(n) ngân sách

Ví dụ minh họa

I’m not very good with money, so I’d like to learn about budgeting.

Tôi không giỏi budgeting quản lý tiền lắm, vì vậy tôi muốn tìm hiểu về lập ngân sách.

society

/səˈsaɪəti/

(n) xã hội

Ví dụ minh họa

These changes strike at the heart of British/American/modern society.

Những thay đổi này đánh vào tâm điểm của xã hội Anh/Mỹ/hiện đại.

deadline

/ˈdedlaɪn/

(n) thời hạn

Ví dụ minh họa

What does Matt use to remind himself a few days before deadlines?

Matt sử dụng điều gì để nhắc nhở bản thân vài ngày trước thời hạn?

remind

/rɪˈmaɪnd/

(v) nhắc nhở

Ví dụ minh họa

What does Matt use to remind himself a few days before deadlines?

Matt sử dụng điều gì để nhắc nhở bản thân vài ngày trước thời hạn?

time management

/taɪmˈmænɪdʒmənt/

(n) quản lý thời gian

Ví dụ minh họa

He"s intelligent, but poor time management is limiting his success.

Anh ấy thông minh, nhưng khả năng quản lý thời gian kém đang hạn chế thành công của anh ấy.

productively

/prəˈdʌk.tɪv.li/

(adv) hiệu quả

Ví dụ minh họa

Their working system is based on the belief that people work more productively in a team.

Hệ thống làm việc của họ dựa trên niềm tin rằng mọi người làm việc hiệu quả hơn trong một nhóm.

basic

/ˈbeɪsɪk/

(adj) cơ bản

Ví dụ minh họa

But first, you will need to learn many basic skills.

Nhưng trước tiên, bạn sẽ cần học nhiều kỹ năng cơ bản.

campus

/ˈkæmpəs/(n)

(n) khuôn viên

Minh họa cho campus

Ví dụ minh họa

Most young people are excited about moving out and starting a new life on a university or college campus.

Hầu hết những người trẻ tuổi đều hào hứng với việc dọn ra ngoài và bắt đầu một cuộc sống mới trong khuôn viên trường đại học hoặc cao đẳng.

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

(n) cuộc hẹn

Ví dụ minh họa

She had to cancel her dental appointment.

Cô đã phải hủy bỏ cuộc hẹn nha khoa của mình.

frustrated

/frʌˈstreɪtɪd/

(adj) thất vọng

Ví dụ minh họa

Are you feeling frustrated in your present job?

Bạn đang cảm thấy thất vọng trong công việc hiện tại?

messy

/ˈmesi/

(adj) bừa bộn

Ví dụ minh họa

My room is so messy.

Căn phòng của tôi bừa bộn quá.

hire

/ˈhaɪə(r)/

(v) thuê

Ví dụ minh họa

Why don’t you hire a maid?

Tại sao bạn không thuê một người giúp việc?

maid

/meɪd/

(n) người giúp việc

Ví dụ minh họa

Why don’t you hire a maid?

Tại sao bạn không thuê một người giúp việc?

angry

/ˈæŋɡri/

(adj) tức giận

Ví dụ minh họa

He"s really angry at/with me for upsetting Sophie.

Anh ấy thực sự tức giận/với tôi vì đã làm Sophie khó chịu.

smartphone

/ˈsmɑːtfəʊn/

(n) điện thoại thông minh

Minh họa cho smartphone

Ví dụ minh họa

I thought that a smartphone was immune to viruses.

Tôi nghĩ rằng một chiếc điện thoại thông minh miễn nhiễm với virus.

oversleep

/ˌəʊvəˈsliːp/

(v) ngủ quên

Ví dụ minh họa

I missed the bus this morning because I overslept again.

Tôi đã lỡ chuyến xe buýt sáng nay vì tôi lại ngủ quên.

tide up

/ˌtaɪ.diˈʌp/

(n) dọn dẹp

Ví dụ minh họa

A basic tidy-up of bedrooms, hallways, and living rooms can create the impression of more space.

Việc dọn dẹp cơ bản các phòng ngủ, hành lang và phòng khách có thể tạo ấn tượng về không gian rộng hơn.

lonely

/ˈləʊnli/

(adj) cô đơn

Ví dụ minh họa

She gets lonely now that all the kids have left home.

Bây giờ cô ấy cảm thấy cô đơn khi tất cả bọn trẻ đã rời khỏi nhà.

domestic

/dəˈmestɪk/

(adj) trong nước

Ví dụ minh họa

You will need to learn domestic skills.

Bạn sẽ cần phải học các kỹ năng trong nước.

assignment

/əˈsaɪnmənt/

(n) bài tập

Ví dụ minh họa

I have a lot of reading assignments to complete before the end of term.

Tôi có rất nhiều bài tập đọc phải hoàn thành trước khi kết thúc học kỳ.

ability

/əˈbɪləti/

(n) khả năng

Ví dụ minh họa

There"s no doubting her ability.

Không có nghi ngờ gì về khả năng của cô ấy.

take care of

/teɪk ker ɒv/

(phr v) chăm sóc

Ví dụ minh họa

I often take care of my younger sister while my parents are at work.

Tôi thường chăm sóc em gái của tôi trong khi bố mẹ tôi đang làm việc.

rely on

/rɪˈlaɪ ɒn/

(phr v) dựa vào

Ví dụ minh họa

She doesn’t rely on our parents for money.

Cô ấy không dựa vào cha mẹ của chúng tôi để kiếm tiền.

eat out

/iːt aʊt/

(phr v) ăn ngoài

Ví dụ minh họa

I think I’ll eat out tonight.

Tôi nghĩ rằng tôi sẽ ăn ngoài tối nay.

part-time job

/ˌpɑːtˈtaɪm dʒɒb/

(n) công việc bán thời gian

Ví dụ minh họa

My older sister has a part-time job.

Chị gái tôi có một công việc bán thời gian.

career

/kəˈrɪə(r)/

(n) nghề nghiệp

Ví dụ minh họa

I think that being a doctor is a great career.

Tôi nghĩ rằng trở thành một bác sĩ là một nghề nghiệp tuyệt vời.

recipe

/ˈresəpi/

(n) công thức

Minh họa cho recipe

Ví dụ minh họa

If you want, I’ll send you the recipe.

Nếu bạn muốn, tôi sẽ gửi cho bạn công thức.

good at

/ ɡʊd æt/

(phr v) giỏi về

Ví dụ minh họa

Lan is very good at design.

Lan rất giỏi thiết kế.

freeze

/friːz/

(v) đóng băng

Ví dụ minh họa

Water freezes to ice at a temperature of 0°C.

Nước đóng băng thành băng ở nhiệt độ 0°C.

laundry

/ˈlɔːndri/

(n) giặt giũ

Ví dụ minh họa

You were right – It is really easy to do my own laundry.

Bạn đã đúng – Việc giặt giũ của riêng tôi thực sự rất dễ dàng.

run out of

/rʌn aʊt ɒv/

hết, cạn sạch

Ví dụ minh họa

The only problem is that I’ve almost run out of money already.

Vấn đề duy nhất là tôi đã gần hết tiền rồi.

convenient

/kənˈviːniənt/

(adj) thuận tiện

Ví dụ minh họa

Is it convenient for you to drive to university?

Lái xe đến trường đại học có thuận tiện cho bạn không?

stressful

/ˈstresfl/

(adj) căng thẳng

Ví dụ minh họa

I think it’s stressful for teenagers to have a part-time job.

Tôi nghĩ thanh thiếu niên có một công việc bán thời gian rất căng thẳng.

fried rice

/ˌfraɪd ˈraɪs/

(n) cơm chiên

Ví dụ minh họa

Could we have three portions of egg fried rice, please?

Làm ơn cho chúng tôi ba phần cơm chiên trứng được không?

curry

/ˈkʌri/

(n) món cà ri

Ví dụ minh họa

You often use clarified butter when making curry.

Bạn thường sử dụng bơ đã làm trong khi làm món cà ri.

independent

/ˌɪndɪˈpendənt/

(adj) độc lập

Ví dụ minh họa

Mom will be happy when she hears about how independent you’re becoming.

Mẹ sẽ rất vui khi biết bạn đã trở nên độc lập như thế nào.

expensive

/ɪkˈspensɪv/

(adj) đắt

Ví dụ minh họa

Eating out every day is so much more expensive than I thought it would be!

Đi ăn ngoài mỗi ngày đắt hơn nhiều so với tôi nghĩ!

instruction

/ɪnˈstrʌk·ʃənz/

(n) hướng dẫn

Ví dụ minh họa

The police who broke into the house were only acting on/under instructions.

Cảnh sát xông vào nhà chỉ hành động theo/theo hướng dẫn.

save money

/seɪv ˈmʌn.i/

(n) tiết kiệm tiền

Ví dụ minh họa

You can save a lot of money by making your own meals.

Bạn có thể tiết kiệm rất nhiều tiền bằng cách tự nấu ăn.

precisely

/prɪˈsaɪsli/

(adv) chính xác

Ví dụ minh họa

The fireworks begin at eight o"clock precisely.

Pháo hoa bắt đầu lúc tám giờ chính xác.

grocery

/ˈɡrəʊsəri/

(n) cửa hàng tạp hóa

Ví dụ minh họa

America"s largest grocery store chain will be bringing two new stores to Oakland.

Chuỗi cửa hàng tạp hóa lớn nhất nước Mỹ sẽ mang hai cửa hàng mới đến Oakland.

appreciate

/əˈpriːʃieɪt/

(v) đánh giá

Ví dụ minh họa

I also appreciate your lessons on time management.

Tôi cũng đánh giá cao bài học của bạn về quản lý thời gian.

support

/səˈpɔːt/

(v) ủng hộ

Ví dụ minh họa

I still remember what you said about showing our friends support.

Tôi vẫn nhớ những gì bạn nói về việc thể hiện sự ủng hộ của bạn bè chúng tôi.

apologize

/əˈpɒlədʒaɪz/

(v) xin lỗi

Ví dụ minh họa

I want to apologize for having caused you many troubles.

Tôi muốn xin lỗi vì đã gây ra cho bạn nhiều rắc rối.

regret

/rɪˈɡret/

(n) hối hận

Ví dụ minh họa

I left school at 16, but I"ve had a great life and I have no regrets.

Tôi bỏ học năm 16 tuổi, nhưng tôi đã có một cuộc sống tuyệt vời và tôi không hối tiếc.

practice

/ˈpræktɪs/

(n) thực tế

Ví dụ minh họa

How do you intend to put these proposals into practice, Mohamed?

Bạn định đưa những đề xuất này vào thực tế như thế nào, Mohamed?

show

/ʃəʊ/

(v) chỉ ra

Ví dụ minh họa

Let me show you this new book I"ve just bought.

Để tôi cho bạn xem cuốn sách mới tôi vừa mua này.

management

/ˈmænɪdʒmənt/

(n) quản lý

Ví dụ minh họa

There is a need for stricter financial management.

Cần quản lý tài chính chặt chẽ hơn.

teamwork

/ˈtiːmwɜːk/

(n) làm việc nhóm

Ví dụ minh họa

She helped me build team working skills.

Cô ấy đã giúp tôi xây dựng kỹ năng làm việc nhóm.

relationship

/rɪˈleɪʃnʃɪp/

(n) mối quan hệ

Ví dụ minh họa

And thank you for having given me many great lessons about relationship building.

Và cảm ơn vì đã cho tôi nhiều bài học lớn về xây dựng mối quan hệ.

emotion

/ɪˈməʊʃn/

(n) cảm xúc

Ví dụ minh họa

I love having learned emotion management skills in your class.

Tôi thích học các kỹ năng quản lý cảm xúc trong lớp học của bạn.

thank for

/θæŋk fɔːr/

(phr v) cảm ơn vì

Ví dụ minh họa

And thank you for having given me many great lessons about relationship building.

Và cảm ơn vì đã cho tôi nhiều bài học lớn về xây dựng mối quan hệ.

project

/ˈprɒdʒekt/

(n) dự án

Ví dụ minh họa

I love having done many group projects in Ms Tam’s class.

Tôi thích làm nhiều dự án nhóm trong lớp của cô Tâm.

patience

/ˈpeɪʃns/

(n) kiên nhẫn

Ví dụ minh họa

You have to have a lot of patience when you"re dealing with kids.

Bạn phải có rất nhiều kiên nhẫn khi đối phó với trẻ em.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) kiểm soát

Ví dụ minh họa

Thanks to the skills you taught me, I was able to stay calm and control my feelings better.

Nhờ những kỹ năng bạn dạy tôi, tôi đã có thể giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc của mình tốt hơn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 8 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.