Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1 (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
In pairs: What do you know about the place in the picture? What are some famous natural places in the world that you know? a. Read the words and definitions and label the pictures. Listen and repeat. b. Read the words and definitions and fill in the blanks. Listen and repeat. c. In pairs: Talk about impressive natural places in Vietnam using the new words.
Let's Talk!
Video hướng dẫn giải
In pairs:What do you know about the place in the picture? What are some famous natural places in the world that you know?
(Theo cặp: Bạn biết gì về địa điểm trong tranh? Một số địa điểm tự nhiên nổi tiếng trên thế giới mà bạn biết là gì?)

Lời giải chi tiết:
The place in the picture is Ha Long Bay Ha Long Bay. This is a small bay in the Gulf of Tonkin in the Northeastern Sea of Vietnam, including the sea and islands of Ha Long city in Quang Ninh province.
(Địa điểm trong tranh là Vịnh Hạ Long Vịnh Hạ Long. Đây là một vịnh nhỏ thuộc phần vịnh Bắc Bộ tại khu vực biển Đông Bắc Việt Nam, bao gồm vùng biển đảo của thành phố Hạ Long thuộc tỉnh Quảng Ninh.)
Some famous natural places in the world are:
+ Na Pali Coast, Hawaii, United States
+ Bioluminescent Beaches, Maldives
+ Verdon Gorge, France
(Một số địa điểm tự nhiên nổi tiếng trên thế giới là:
+ Bờ biển Na Pali, Hawaii, Hoa Kỳ
+ Bãi biển phát quang sinh học, Maldives
+ Hẻm núi Verdon, Pháp)
New Words a
Video hướng dẫn giải
a. Read the words and definitions and label the pictures. Listen and repeat.
(Đọc các từ và định nghĩa và dán nhãn cho hình ảnh. Lắng nghe và lặp lại.)


Phương pháp giải:
Tạm dịch:

Lời giải chi tiết:

New Words b
Video hướng dẫn giải
b. Read the words and definitions and fill in the blanks. Listen and repeat.
(Đọc các từ và định nghĩa và điền vào chỗ trống. Lắng nghe và lặp lại.)

1. There's no place in the world like Sơn Đoòng cave. That makes it unique.
2. I couldn't believe the view! It was so ______________.
3. Seeing a tiger in the wild is ______________ these days.
Lời giải chi tiết:
1. There's no place in the world like Sơn Đoòng cave. That makes it unique.
(Trên đời không đâu bằng hang Sơn Đoòng. Điều đó làm cho nó độc đáo.)
2. I couldn't believe the view! It was so impressive.
(Tôi không thể tin vào quan điểm! Nó thật ấn tượng.)
3. Seeing a tiger in the wild is rare these days.
(Ngày nay, việc nhìn thấy một con hổ trong tự nhiên là rất hiếm.)
New Words c
Video hướng dẫn giải
c. In pairs: Talk about impressive natural places in Vietnam using the new words.
(Theo cặp: Nói về những danh lam thắng cảnh thiên nhiên ấn tượng ở Việt Nam sử dụng từ mới.)
The landscape in Sa Pa is beautiful.
(Phong cảnh ở Sa Pa thật đẹp.)
Lời giải chi tiết:
Bich Dong Ninh Binh is famous for its majestic limestone mountains.
(Bích Động Ninh Bình nổi tiếng với những núi đá vôi hùng vĩ.)
Reading a
Video hướng dẫn giải
a. Read the blog post very quickly. Which year was Son Doong first explored?
(Đọc bài viết trên blog rất nhanh. Sơn Đoòng được khám phá lần đầu tiên vào năm nào?)
► What's new
Hey, everyone! It's Hùng here. I can't wait to tell you all what I've been up to. If you read my last blog, then you know I had a big problem. I needed to save money before going to university abroad. I hated being a waiter, and I wasn't good at my teaching assistant job, but I finally found something. I'm a tour guide with a company in Phong Nha-Ke Bang in Central Vietnam.
►Training
Before I could lead a tour, I had to train. The company taught us a lot about the endangered species here and safety in the jungle. We even practiced rock climbing. That was fun and exciting, but it was the photography training that I liked most.
We learned how to take cool photos of the park's most incredible places like Son Doong cave. It's the biggest cave in the world! It was only in 2009 that Son Doong was first explored. Can you believe it?
► Phong Nha
Phong Nha-Ke Bang is an impressive place. It's one of Vietnam's UNESCO natural world heritages. People travel here because of the rare karst landscapes. Over millions of years, water washed away some of the limestone and created unique towers and caves. Vietnam has some of the biggest karst areas in the world. It’s their amazing karst landscape that make Phong Nha and Hạ Long Bay UNESCO Heritage Sites.
►Final thoughts
Working here for the last few months has been great. It's also been a nice break from busy city life. I'm learning a lot, meeting great people, and loving being around nature. I definitely recommend it!
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
► Có gì mới
Nè mọi người! Là Hùng đây. Tôi nóng lòng muốn nói cho bạn biết tất cả những gì tôi đã làm. Nếu bạn đọc blog cuối cùng của tôi, thì bạn biết tôi đã gặp phải một vấn đề lớn. Tôi cần tiết kiệm tiền trước khi đi học đại học ở nước ngoài. Tôi ghét làm bồi bàn, và tôi không giỏi trong công việc trợ giảng, công việc của mình, nhưng cuối cùng tôi đã tìm thấy điều gì đó. Tôi là hướng dẫn viên du lịch cho một công ty ở Phong Nha-Kẻ Bàng, miền Trung Việt Nam.
►Đào tạo
Trước khi tôi có thể dẫn dắt một tour du lịch, tôi phải đào tạo. Công ty đã dạy chúng tôi rất nhiều về các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đây và sự an toàn trong rừng. Chúng tôi thậm chí còn tập leo núi. Điều đó thật thú vị và thú vị, nhưng đó là khóa đào tạo nhiếp ảnh mà tôi thích nhất.
Chúng tôi đã học cách chụp những bức ảnh tuyệt vời về những địa điểm tuyệt vời nhất của công viên như hang Sơn Đoòng. Đó là hang động lớn nhất thế giới! Mãi đến năm 2009, Sơn Đoòng mới được khám phá lần đầu tiên. Bạn có thể tin được không?
► Phong Nha
Phong Nha-Kẻ Bàng là một nơi ấn tượng. Đó là một trong những di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận của Việt Nam. Mọi người đi du lịch ở đây vì những cảnh quan karst hiếm có. Trải qua hàng triệu năm, nước đã cuốn trôi một số đá vôi và tạo ra những tòa tháp và hang động độc đáo. Việt Nam có một số khu vực núi đá vôi lớn nhất trên thế giới. Chính cảnh quan núi đá vôi tuyệt vời của chúng đã tạo nên Di sản Phong Nha và Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận.
►Suy nghĩ cuối cùng
Làm việc ở đây trong vài tháng qua thật tuyệt. Đó cũng là một kỳ nghỉ tuyệt vời từ cuộc sống thành phố bận rộn. Tôi đang học hỏi rất nhiều, gặp gỡ những người tuyệt vời và yêu thích việc hòa mình vào thiên nhiên. Tôi chắc chắn khuyên bạn nên nó!
Lời giải chi tiết:
Sơn Đoòng was first explored in 2009.
(Sơn Đoòng lần đầu tiên được khám phá vào năm 2009.)
Thông tin: It was only in 2009 that Son Doong was first explored.
(Mãi đến năm 2009, Sơn Đoòng mới được khám phá lần đầu tiên.)
Reading b
Video hướng dẫn giải
b. Now, read and circle the correct answers.
(Bây giờ, hãy đọc và khoanh tròn các câu trả lời đúng.)
1. What is Hung's new job?
(Công việc mới của Hùng là gì?)
______________________________________
2. What four things did Hùng learn about?
(Hùng đã học về bốn điều gì?)
______________________________________
3. What was Hung's favorite part of the training?
(Phần đào tạo yêu thích của Hùng là gì?)
______________________________________
4. What made the caves and towers?
(Cái gì đã tạo nên hang động và tháp?)
______________________________________
5. The word here in paragraph 4 refers to ______________.
(Từ here trong đoạn 4 đề cập đến)
a. Hạ Long Bay
b. Sơn Đoòng
c. Phong Nha – Kẻ Bàng
Lời giải chi tiết:
1. Hung’s new job is tour guide.
(Công việc mới của Hùng là hướng dẫn viên du lịch.)
Thông tin: I'm a tour guide with a company in Phong Nha-Ke Bang in Central Vietnam.
(Tôi là hướng dẫn viên du lịch cho một công ty ở Phong Nha-Kẻ Bàng, miền Trung Việt Nam.)
2. Four things Hùng learned about: endangered species, safety in the jungle, rock climbing, and photography.
(Bốn điều Hùng học được: các loài có nguy cơ tuyệt chủng, sự an toàn trong rừng, leo núi đá và nhiếp ảnh.)
Thông tin: The company taught us a lot about the endangered species here and safety in the jungle. We even practiced rock climbing. That was fun and exciting, but it was the photography training that I liked most.
(Công ty đã dạy chúng tôi rất nhiều về các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đây và sự an toàn trong rừng. Chúng tôi thậm chí còn tập leo núi. Điều đó thật thú vị và thú vị, nhưng đó là khóa đào tạo nhiếp ảnh mà tôi thích nhất.)
3. Hùng’s favorite part of the training was photography.
(Phần yêu thích của Hùng trong khóa đào tạo là chụp ảnh.)
Thông tin: That was fun and exciting, but it was the photography training that I liked most.
(Điều đó thật thú vị và thú vị, nhưng đó là khóa đào tạo nhiếp ảnh mà tôi thích nhất.)
4. The caves and towers made water wash away some of the limestone (over millions of years).
(Các hang động và tháp đã bị nước cuốn trôi một phần đá vôi (qua hàng triệu năm).)
Thông tin: Over millions of years, water washed away some of the limestone and created unique towers and caves.
(Trải qua hàng triệu năm, nước đã cuốn trôi một số đá vôi và tạo ra những tòa tháp và hang động độc đáo.)
5. c
Thông tin: Working here for the last few months has been great.
(Làm việc ở đây trong vài tháng qua thật tuyệt.)
Reading c
Video hướng dẫn giải
c. Listen and read.
(Nghe và đọc.)
► What's new
Hey, everyone! It's Hùng here. I can't wait to tell you all what I've been up to. If you read my last blog, then you know I had a big problem. I needed to save money before going to university abroad. I hated being a waiter, and I wasn't good at my teaching assistant job, but I finally found something. I'm a tour guide with a company in Phong Nha-Ke Bang in Central Vietnam.
►Training
Before I could lead a tour, I had to train. The company taught us a lot about the endangered species here and safety in the jungle. We even practiced rock climbing. That was fun and exciting, but it was the photography training that I liked most.
We learned how to take cool photos of the park's most incredible places like Son Doong cave. It's the biggest cave in the world! It was only in 2009 that Son Doong was first explored. Can you believe it?
► Phong Nha
Phong Nha-Ke Bang is an impressive place. It's one of Vietnam's UNESCO natural world heritages. People travel here because of the rare karst landscapes. Over millions of years, water washed away some of the limestone and created unique towers and caves. Vietnam has some of the biggest karst areas in the world. It’s their amazing karst landscape that make Phong Nha and Hạ Long Bay UNESCO Heritage Sites.
►Final thoughts
Working here for the last few months has been great. It's also been a nice break from busy city life. I'm learning a lot, meeting great people, and loving being around nature. I definitely recommend it!
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
► Có gì mới
Nè mọi người! Là Hùng đây. Tôi nóng lòng muốn nói cho bạn biết tất cả những gì tôi đã làm. Nếu bạn đọc blog cuối cùng của tôi, thì bạn biết tôi đã gặp phải một vấn đề lớn. Tôi cần tiết kiệm tiền trước khi đi học đại học ở nước ngoài. Tôi ghét làm bồi bàn, và tôi không giỏi trong công việc trợ giảng, công việc của mình, nhưng cuối cùng tôi đã tìm thấy điều gì đó. Tôi là hướng dẫn viên du lịch cho một công ty ở Phong Nha-Kẻ Bàng, miền Trung Việt Nam.
►Đào tạo
Trước khi tôi có thể dẫn dắt một tour du lịch, tôi phải đào tạo. Công ty đã dạy chúng tôi rất nhiều về các loài có nguy cơ tuyệt chủng ở đây và sự an toàn trong rừng. Chúng tôi thậm chí còn tập leo núi. Điều đó thật thú vị và thú vị, nhưng đó là khóa đào tạo nhiếp ảnh mà tôi thích nhất.
Chúng tôi đã học cách chụp những bức ảnh tuyệt vời về những địa điểm tuyệt vời nhất của công viên như hang Sơn Đoòng. Đó là hang động lớn nhất thế giới! Mãi đến năm 2009, Sơn Đoòng mới được khám phá lần đầu tiên. Bạn có thể tin được không?
► Phong Nha
Phong Nha-Kẻ Bàng là một nơi ấn tượng. Đó là một trong những di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận của Việt Nam. Mọi người đi du lịch ở đây vì những cảnh quan karst hiếm có. Trải qua hàng triệu năm, nước đã cuốn trôi một số đá vôi và tạo ra những tòa tháp và hang động độc đáo. Việt Nam có một số khu vực núi đá vôi lớn nhất trên thế giới. Chính cảnh quan núi đá vôi tuyệt vời của chúng đã tạo nên Di sản Phong Nha và Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận.
►Suy nghĩ cuối cùng
Làm việc ở đây trong vài tháng qua thật tuyệt. Đó cũng là một kỳ nghỉ tuyệt vời từ cuộc sống thành phố bận rộn. Tôi đang học hỏi rất nhiều, gặp gỡ những người tuyệt vời và yêu thích việc hòa mình vào thiên nhiên. Tôi chắc chắn khuyên bạn nên nó!
Reading d
Video hướng dẫn giải
d. In pairs: Would you like to work at Phong Nha-Ke Bang? Why (not)?
(Theo cặp:Bạn có muốn làm việc tại Phong Nha-Kẻ Bàng? Tại sao không)?)
Lời giải chi tiết:
I want to work in Phong Nha - Ke Bang because this place is very beautiful and majestic, it makes me more proud of my homeland and country.
(Tôi muốn làm việc tại Phong Nha - Kẻ Bàng bởi vì nơi đây rất đẹp và hùng vĩ, nó giúp tôi thêm tự hào về quê hương, đất nước mình.)
Grammar Meaning and Use a
Video hướng dẫn giải
a. Look at the picture. What do you think the woman is saying?
(Nhìn vào bức tranh. Bạn nghĩ cô gái đang nói gì?)

Phương pháp giải:


Lời giải chi tiết:
The sea is beautiful.
(Biển thật đẹp.)
Yes, the sea is pretty, but it’s the mountains that are really beautiful.
(Vâng, biển đẹp, nhưng núi mới thực sự đẹp.)
Grammar Meaning and Use b
Video hướng dẫn giải
b. Now, listen and check your ideas.
(Bây giờ, hãy lắng nghe và kiểm tra ý tưởng của bạn.)
The sea is beautiful.
(Biển thật đẹp.)
Yes, the sea is pretty, but it’s the mountains that are really beautiful.
(Vâng, biển đẹp, nhưng núi mới thực sự đẹp.)
Grammar Meaning and Use c
Video hướng dẫn giải
c. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
The sea is beautiful.
(Biển thật đẹp.)
Yes, the sea is pretty, but it’s the mountains that are really beautiful.
(Vâng, biển đẹp, nhưng núi mới thực sự đẹp.)
Grammar Form and Practice a
Video hướng dẫn giải
a. Unscramble the sentences.
(Sắp xếp lại câu.)
1. that/1990/lt/was/cave/discovered.the/was/in
It was in 1990 that the cave was discovered.
2. was/sound/jungle/really/the/scary./the/that/of/was/It
____________________________________________
3. limestone/that/Phong Nha/so/unique./makes/the/It/is
____________________________________________
4. Đinh Tiên Hoàng/the/built/It/Hoa Lư Ancient Capital./who/was
____________________________________________
5. the/It/that/karst/is/impressive./makes/Hạ Long Bay/so
____________________________________________
Phương pháp giải:

Lời giải chi tiết:
1. It was in 1990 that the cave was discovered.
(Hang động được phát hiện vào năm 1990.)
2. It was the sound of the jungle that was really scary.
(Đó là âm thanh của rừng rậm thực sự đáng sợ.)
3. It is the limestone that makes Phong Nha so unique.
(Chính đá vôi đã tạo nên sự độc đáo của Phong Nha.)
4. It was Đinh Tiên Hoàng who built the Hoa Lư Ancient Capital.
(Chính Đinh Tiên Hoàng là người xây dựng Cố đô Hoa Lư.)
5. It is the karst that makes Hạ Long Bay so impressive.
(Chính đá vôi đã khiến Vịnh Hạ Long trở nên ấn tượng.)
Grammar Form and Practice b
Video hướng dẫn giải
b.Use the information in the table to write cleft sentences. Give extra attention to the features in bold.
(Sử dụng thông tin trong bảng để viết câu trống. Chú ý thêm đến các tính năng in đậm.)

1. The morning is warm, but it is in the afternoon that it gets really hot.
2. ____________________________________________________
3. ____________________________________________________
4. ____________________________________________________
5. ____________________________________________________
6. ____________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1. The morning is warm, but it is in the afternoon that it gets really hot.
(Buổi sáng ấm áp, nhưng đến buổi chiều thì trời rất nóng.)
2. Quân was funny, but it was Sơn who was such a helpful tour guide.
(Quân vui tính, nhưng chính Sơn mới là hướng dẫn viên du lịch hữu ích.)
3. Tam Cốc has great views, but it was Tràng An that I liked best.
(Tam Cốc có quang cảnh tuyệt vời, nhưng tôi thích Tràng An nhất.)
4. The jungles is interesting, but it is the karst landscape that is so impressive.
(Những khu rừng rậm thật thú vị, nhưng chính cảnh quan núi đá vôi mới là điều ấn tượng.)
5. The rare animals are unique, but it is the endangered species that are really important.
(Các loài động vật quý hiếm là duy nhất, nhưng những loài có nguy cơ tuyệt chủng mới thực sự quan trọng.)
Grammar Form and Practice c
Video hướng dẫn giải
c. In pairs: Talk about somewhere you visited and two things you did. Give extra attention to what you like most.
(Theo cặp: Nói về một nơi bạn đã đến thăm và hai điều bạn đã làm. Hãy chú ý nhiều hơn đến những gì bạn thích nhất.)
Where did you visit?
(Bạn đã đến thăm đâu?)
I went to Vũng Tàu. The beach was nice, but it was the cable car that I liked most.
(Tôi đã đến Vũng Tàu. Bãi biển rất đẹp, nhưng chính cáp treo là điều mà tôi thích nhất.)
Lời giải chi tiết:
Where did you visit?
(Bạn đã đến thăm đâu?)
I went to Sapa. The scenery of the mountains and forests was very beautiful, but it was the people here that I liked most.
(Tôi đã đến Sa Pa. Phong cảnh núi rừng rất đẹp, nhưng tôi thích nhất là con người nơi đây.)
Pronunciation a
Video hướng dẫn giải

Pronunciation b
Video hướng dẫn giải
b. Listen to the sentences and focus on the stressed words.
(Nghe các câu và tập trung vào những từ được nhấn mạnh.)
It's the sunsets that I remember best.
(Đó là những buổi hoàng hôn mà tôi nhớ nhất)
Camping was fun, but it was kayaking that I really enjoyed.
(Cắm trại rất thú vị, nhưng tôi thực sự thích chèo thuyền kayak.)
Pronunciation c
Video hướng dẫn giải
c. Listen and cross out the sentence with the wrong sentence stress.
(Nghe và gạch bỏ câu có trọng âm sai.)
The waterfall is nice, but it's the mountains that are really pretty.
(Thác nước rất đẹp, nhưng những ngọn núi mới thực sự đẹp.)
The jungle is interesting, but it's the karst caves that are so unique.
(Rừng rậm thật thú vị, nhưng chính những hang động đá vôi mới là thứ độc nhất vô nhị.)
Lời giải chi tiết:
The waterfall is nice, but it's the mountains that are really pretty.
(Thác nước rất đẹp, nhưng những ngọn núi mới thực sự đẹp.)
=> Wrong. Stress is on “are” not “mountains.”
(Sai. Nhấn mạnh vào “là” chứ không phải “núi”.)
Pronunciation d
Video hướng dẫn giải
d. Read the sentences with the correct sentences stress to a partner.
(Đọc các câu với trọng âm chính xác với đối tác.)
The waterfall is nice, but it's the mountains that are really pretty.
(Thác nước rất đẹp, nhưng những ngọn núi mới thực sự đẹp.)
Practice
Video hướng dẫn giải
Practice Ask your partner what they think about each of the UNESCO World Heritage Sites.
(Hỏi đối tác của bạn xem họ nghĩ gì về từng Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
What do you think is most impressive about Hạ Long Bay?
(Bạn nghĩ điều gì ấn tượng nhất về Vịnh Hạ Long?)
I think it's the karst landscapes that are the most impressive.
(Tôi nghĩ đó là cảnh quan karst ấn tượng nhất.)
What's the most interesting fact you know about Tràng An Complex?
(Điều thú vị nhất mà bạn biết về Tràng An Complex là gì?)
The most interesting fact is that it was Đinh Tiên Hoàng who built the Hoa Lư Ancient Capital.
(Điều thú vị nhất là chính Đinh Tiên Hoàng đã xây dựng Cố đô Hoa Lư.)

Lời giải chi tiết:
- What do you think is most fun about Grand Canyon, USA?
(Bạn nghĩ điều gì thú vị nhất về Grand Canyon, Hoa Kỳ?)
I think it's the sunsets landscapes that are the most fun.
(Tôi nghĩ đó là phong cảnh hoàng hôn thú vị nhất.)
- What's the most surprising fact you know about Galápagos Islands, Ecuador?
(Sự thật đáng ngạc nhiên nhất mà bạn biết về Quần đảo Galápagos, Ecuador là gì?)
The most surprising fact is that it was unique penguins.
(Sự thật đáng ngạc nhiên nhất là đó là những chú chim cánh cụt độc nhất vô nhị.)
Speaking a
Video hướng dẫn giải
Speaking PLANNING A PRESENTATION: OUR TRIP TO PHONG NHA-KẺ BÀNG
(KẾ HOẠCH TRÌNH BÀY: CHUYẾN ĐI PHONG NHA-KẺ BÀNG)
a. In each column, circle the feature you like most. In pairs: Ask your partner what they like. Choose one fact, activity, and detail to talk about in the presentation.
(Trong mỗi cột, hãy khoanh tròn đặc điểm mà bạn thích nhất. Theo cặp: Hỏi đối tác của bạn xem họ thích gì. Chọn một thực tế, hoạt động và chi tiết để nói về bài thuyết trình.)
What do you think is most impressive about Phong Nha?
(Theo bạn ấn tượng nhất về Phong Nha là gì?)
I think it's the size that's most impressive. It's so big!
(Tôi nghĩ đó là kích thước ấn tượng nhất. Nó lớn quá!)
I disagree. The size is impressive, but it's the age that's most impressive.
(Tôi không đồng ý. Kích thước rất ấn tượng, nhưng đó là độ tuổi ấn tượng nhất.)
I agree. It's the age that's most impressive.
(Tôi đồng ý. Đó là độ tuổi ấn tượng nhất.)

Lời giải chi tiết:
- What do you think is most interesting about Phong Nha?
(Theo bạn điều thú vị nhất về Phong Nha là gì?)
I think it's the rare limestone that's most interesting. It's so beautiful!
(Tôi nghĩ rằng đá vôi quý hiếm mới là điều thú vị nhất. Nó đẹp quá!)
I disagree. The rare limestone is interesting, but it's the unique karst landscape.
(Tôi không đồng ý. Đá vôi quý hiếm rất thú vị, nhưng cảnh quan karst độc đáo thú vị nhất.)
I agree. It's the unique karst landscape that's most interesting.
(Tôi đồng ý. Đó là cảnh quan karst độc đáo thú vị nhất.)
Speaking b
Video hướng dẫn giải
b. Join another pair. Tell them what you like most. If you disagree, give extra attention to the one you like.
(Tham gia một cặp khác. Nói với họ những gì bạn thích nhất. Nếu bạn không đồng ý, hãy chú ý nhiều hơn đến cái bạn thích.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1
Bài học Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 Unit 6 Lesson 1 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.