Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Tổng hợp từ vựng Unit 9 Tiếng Anh 11 iLearn
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
abroad
(adv) du học
Ví dụ minh họa
I really want to study abroad because I love visiting other countries.
Tôi thực sự muốn đi du học vì tôi thích đến thăm các quốc gia khác.
design
(v) thiết kế
Ví dụ minh họa
People who love art and drawing often study design.
Những người yêu thích nghệ thuật và vẽ thường học thiết kế.
economics
(n) kinh tế
Ví dụ minh họa
You have to be really good at math to study economics.
Bạn phải thực sự giỏi toán để học kinh tế.
software engineering
(n) kỹ thuật phần mềm
Ví dụ minh họa
My sister is studying software engineering because she wants to develop a new smartphone app.
Em gái tôi đang học kỹ thuật phần mềm vì cô ấy muốn phát triển một ứng dụng điện thoại thông minh mới.
develope
(v) phát triển
Ví dụ minh họa
My sister is studying software engineering because she wants to develop a new smartphone app.
Em gái tôi đang học kỹ thuật phần mềm vì cô ấy muốn phát triển một ứng dụng điện thoại thông minh mới.
in person
trực tiếp
Ví dụ minh họa
She studies in person because she loves to ask the teacher a lot of questions.
Cô ấy học trực tiếp vì cô ấy thích hỏi giáo viên rất nhiều câu hỏi.
marketing
(n) tiếp thị
Ví dụ minh họa
My brother is studying marketing because he wants to sell interesting new products.
Anh trai tôi đang học tiếp thị vì anh ấy muốn bán những sản phẩm mới thú vị.
online
(adj) trực tuyến
Ví dụ minh họa
He’s studying online because he doesn’t have time to go to university.
Anh ấy đang học trực tuyến vì anh ấy không có thời gian đến trường đại học.
hybrid
(n) kết hợp
Ví dụ minh họa
That’s why I want to find a hybrid course.
Đó là lý do tại sao tôi muốn tìm một khóa học kết hợp.
suit
(n) phù hợp
Ví dụ minh họa
You’ve found a course that suits you.
Bạn đã tìm thấy khóa học phù hợp với mình.
advisor
(n) cố vấn
Ví dụ minh họa
How many of the student advisor’s ideas did Emily like?
Emily thích bao nhiêu ý tưởng của cố vấn sinh viên?
option
(n) lựa chọn
Ví dụ minh họa
I like both options.
Tôi thích cả hai lựa chọn.
lab
(n) phòng thí nghiệm
Ví dụ minh họa
She works in a chemistry lab.
Cô ấy làm việc trong phòng thí nghiệm hóa học.
app
(n) ứng dụng
Ví dụ minh họa
My sister is studying software engineering because she wants to develop a new smartphone app.
Em gái tôi đang học kỹ thuật phần mềm vì cô ấy muốn phát triển một ứng dụng điện thoại thông minh mới.
engineer
(n) kỹ sư
Ví dụ minh họa
Both courses will help me become an engineer.
Cả hai khóa học sẽ giúp tôi trở thành một kỹ sư.
sibling
(n) chị em
Ví dụ minh họa
Neither of my siblings went to university.
Cả hai anh chị em của tôi đều không học đại học.
customer
(n) khách hàng
Ví dụ minh họa
Mrs Wilson is one of our regular customers.
Bà Wilson là một trong những khách hàng thường xuyên của chúng tôi.
storekeeper
(n) thủ kho
Ví dụ minh họa
Which of Emily’s parents is a storekeeper?
Cha mẹ của Emily nào là thủ kho?Cha mẹ của Emily nào là thủ kho?
drawing
(n) thiết kế

Ví dụ minh họa
People who love art and drawing often study design.
Những người yêu thích nghệ thuật và vẽ thường học thiết kế.
install
(v) cài đặt
Ví dụ minh họa
We install all of our educational apps on your tablet.
Chúng tôi cài đặt tất cả các ứng dụng giáo dục của chúng tôi trên máy tính bảng của bạn.
educational
(adj) giáo dục
Ví dụ minh họa
We install all of our educational apps on your tablet.
Chúng tôi cài đặt tất cả các ứng dụng giáo dục của chúng tôi trên máy tính bảng của bạn.
tablet
(n) máy tính bảng

Ví dụ minh họa
My mom uses social media with her tablet.
Mẹ tôi sử dụng mạng xã hội với máy tính bảng của bà.
instant
(adj) tức thì
Ví dụ minh họa
This type of account offers you instant access to your money.
Loại tài khoản này cung cấp cho bạn quyền truy cập tức thì vào tiền của bạn.
social media
(n) mạng xã hội
Ví dụ minh họa
My mom uses social media with her tablet.
Mẹ tôi sử dụng mạng xã hội với máy tính bảng của bà.
charge
(v) sạc
Ví dụ minh họa
I charge my smartphone at night.
Tôi sạc điện thoại thông minh của mình vào ban đêm.
post
(n) bài đăng
Ví dụ minh họa
I take lots of photos and post them where my friends can see.
Tôi chụp rất nhiều ảnh và đăng chúng ở nơi bạn bè của tôi có thể nhìn thấy.
rule
(n) quy tắc
Ví dụ minh họa
The rules of the game were understood
Nguyên tắc của trò chơi đã được hiểu.
convert
(v) chuyển đổi
Ví dụ minh họa
As you know, we converted to paperless e-learning last year.
Như bạn đã biết, chúng tôi đã chuyển đổi sang hình thức học trực tuyến không cần giấy tờ vào năm ngoái.
textbook
(n) sách giáo khoa

Ví dụ minh họa
The search for a new standard in micropalaeontology textbooks continues.
Việc tìm kiếm một tiêu chuẩn mới trong sách giáo khoa vi sinh vật học vẫn tiếp tục.
notepad
(n) sổ ghi chú

Ví dụ minh họa
The series includes greeting cards, gift items, wrapping paper, notepads and holiday items.
Bộ này bao gồm thiệp chúc mừng, quà tặng, giấy gói, sổ ghi chú và các vật phẩm ngày lễ.
principal
(adj) chính
Ví dụ minh họa
He was principal dancer at the Dance Theatre of Harlem.
Anh ấy là vũ công chính tại Nhà hát Khiêu vũ Harlem.
break
(n) nghỉ
Ví dụ minh họa
Finally there was a break in the rain and we went out.
Cuối cùng trời cũng tạnh mưa và chúng tôi ra ngoài.
limit
(n) giới hạn
Ví dụ minh họa
Is there a limit on the amount of money you can claim?
Có giới hạn về số tiền bạn có thể yêu cầu không?
display
(v) trưng bày
Ví dụ minh họa
Family photographs were displayed on the wall.
Những bức ảnh gia đình được trưng bày trên tường.
uniform
(n) đồng phục
Ví dụ minh họa
We don’t have to wear uniforms.
Chúng tôi không phải mặc đồng phục.
mark
(n) đánh dấu
Ví dụ minh họa
Students must not mark their tablets with pens or paints.
Học sinh không được đánh dấu máy tính bảng của mình bằng bút hoặc sơn.
battery
(n) pin

Ví dụ minh họa
Tablets have low battery in the mornings.
Máy tính bảng có pin yếu vào buổi sáng.
cafeteria
(n) căng tin

Ví dụ minh họa
We shouldn’t have to wait in line at the cafeteria.
Chúng ta không cần phải xếp hàng chờ ở căng tin.
pick up
(phr v) chọn
Ví dụ minh họa
She has to pick her phone up at the end of class.
Cô ấy phải nhấc điện thoại lên khi kết thúc lớp học.
animator
(n) họa sĩ hoạt hình
Ví dụ minh họa
I have always wanted to be an animator.
Tôi luôn muốn trở thành một họa sĩ hoạt hình.
animation
(n) hoạt hình
Ví dụ minh họa
The first thing I need is a university degree in computer animation.
Điều đầu tiên tôi cần là bằng đại học về hoạt hình máy tính.
communicative
(adj) giao tiếp
Ví dụ minh họa
Another thing I need is to have great communicative skills because I will have to be able to take feedback well.
Một điều nữa tôi cần là phải có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời vì tôi sẽ phải có khả năng tiếp nhận phản hồi tốt.
presentation
(n) thuyết trình
Ví dụ minh họa
I get nervous when I give a presentation.
Tôi cảm thấy lo lắng khi thuyết trình.
summarize
(v) tóm tắt
Ví dụ minh họa
I"ll just summarize the main points of the argument in a few words.
Tôi sẽ chỉ tóm tắt những điểm chính của lập luận trong một vài từ.
qualification
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
You"ll never get a good job if you don"t have any qualifications.
Bạn sẽ không bao giờ có được một công việc tốt nếu bạn không có bất kỳ bằng cấp nào.
hometown
(n) quê hương
Ví dụ minh họa
I plan to study at a university near my hometown.
Tôi dự định học tại một trường đại học gần quê hương của tôi.
degree
(n) bằng cấp
Ví dụ minh họa
I need a university degree.
Tôi cần bằng đại học.
communicate
(v) giao tiếp
Ví dụ minh họa
Why does Ben need to be able to communicate well?
Tại sao Ben cần có khả năng giao tiếp tốt?
feedback
(n) phản hồi
Ví dụ minh họa
Another thing I need is to have great communicative skills because I will have to be able to take feedback well.
Một điều nữa tôi cần là phải có kỹ năng giao tiếp tuyệt vời vì tôi sẽ phải có khả năng tiếp nhận phản hồi tốt.
industry
(n) công nghiệp
Ví dụ minh họa
Finally, I need to get work experience working for different companies to know more about the industry.
Cuối cùng, tôi cần tích lũy kinh nghiệm làm việc cho các công ty khác nhau để biết thêm về ngành.
attend
(v) tham gia
Ví dụ minh họa
I will attend the University of Fordcester.
Tôi sẽ theo học tại Đại học Fordcester.
science
(n) khoa học
Ví dụ minh họa
Chris says he likes English, science, and IT.
Chris nói rằng anh ấy thích tiếng Anh, khoa học và CNTT.
organizational
(adj) tổ chức
Ví dụ minh họa
Chris will need to have good organizational and team working skills.
Chris sẽ cần phải có kỹ năng tổ chức và làm việc theo nhóm tốt.
social science
(n) khoa học xã hội
Ví dụ minh họa
I need a degree in social science.
Tôi cần bằng cấp về khoa học xã hội.
tutor
(n) gia sư
Ví dụ minh họa
I will get a math tutor after school.
Tôi sẽ nhận một gia sư toán học sau giờ học.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng
Bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 9 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.