Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Tổng hợp từ vựng Unit 10 Tiếng Anh 11 iLearn

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

outskirt

/"aʊtskɜ:ts/

(n) ngoại ô

Ví dụ minh họa

Many people live on the outskirts but work in the city center.

Nhiều người sống ở ngoại ô nhưng làm việc ở trung tâm thành phố.

center

/ˈsentə(r)/

(n) trung tâm

Ví dụ minh họa

Many people live on the outskirts but work in the city center.

Nhiều người sống ở ngoại ô nhưng làm việc ở trung tâm thành phố.

downtown

/ˌdaʊnˈtaʊn/

(n) trung tâm thành phố

Ví dụ minh họa

They travel downtown to their offices.

Họ đi du lịch trung tâm thành phố đến văn phòng của họ

commuter

/kəˈmjuː.tər/

(n) người đi lại

Ví dụ minh họa

These commuters often have to spend a lot of time in the traffic because of congestion.

Những người đi lại này thường phải dành nhiều thời gian tham gia giao thông vì tắc nghẽn.

congestion

/kənˈdʒestʃən/

(n) tắc nghẽn

Ví dụ minh họa

These commuters often have to spend a lot of time in the traffic because of congestion.

Những người đi lại này thường phải dành nhiều thời gian tham gia giao thông vì tắc nghẽn.

fuel

/ˈfjuːəl/

(n) nhiên liệu

Ví dụ minh họa

If there vehicles aren’t efficient in fuel use, they’ll waste a lot of fuel and money, too.

Nếu có phương tiện nào không sử dụng nhiên liệu hiệu quả, chúng cũng sẽ lãng phí rất nhiều nhiên liệu và tiền bạc.

fare

/feə(r)/

(n) vé

Ví dụ minh họa

It should increase the number of buses and reduce the fare.

Nên tăng số lượng xe buýt và giảm giá vé.

pleasant

/ˈpleznt/

(adj) dễ chịu

Ví dụ minh họa

Driving will become safer and more pleasant, but there will be more cars on the street.

Việc lái xe sẽ trở nên an toàn và dễ chịu hơn, nhưng sẽ có nhiều ô tô hơn trên đường phố.

efficient

/ɪˈfɪʃnt/

(adj) hiệu quả

Ví dụ minh họa

If there vehicles aren’t efficient in fuel use, they’ll waste a lot of fuel and money, too.

Nếu có phương tiện nào không sử dụng nhiên liệu hiệu quả, chúng cũng sẽ lãng phí rất nhiều nhiên liệu và tiền bạc.

definitely

/ˈdefɪnətli/

(adv) quyết định

Ví dụ minh họa

Have you definitely decided to go to Costa Rica?

Bạn đã quyết định đến Costa Rica chưa?

reasonably

/ˈriːznəbli/

(adv) hợp lý

Ví dụ minh họa

Stop shouting and let"s discuss this reasonably.

Ngừng la hét và hãy thảo luận điều này một cách hợp lý.

occasionally

/əˈkeɪ.ʒən.əl.i/

(adv) thỉnh thoảng

Ví dụ minh họa

Occasionally I"ll have a piece of chocolate, but it"s very rare.

Thỉnh thoảng tôi sẽ có một miếng sô cô la, nhưng nó rất hiếm.

waste

/weɪst/

(n) lãng phí

Ví dụ minh họa

If there vehicles aren’t efficient in fuel use, they’ll waste a lot of fuel and money, too.

Nếu có phương tiện nào không sử dụng nhiên liệu hiệu quả, chúng cũng sẽ lãng phí rất nhiều nhiên liệu và tiền bạc.

vehicle

/ ˈviːɪkl /

(n) phương tiện

Ví dụ minh họa

If there vehicles aren’t efficient in fuel use, they’ll waste a lot of fuel and money, too.

Nếu có phương tiện nào không sử dụng nhiên liệu hiệu quả, chúng cũng sẽ lãng phí rất nhiều nhiên liệu và tiền bạc.

reduce

/ri"dju:s/

(v) giảm

Ví dụ minh họa

It should increase the number of buses and reduce the fare.

Nên tăng số lượng xe buýt và giảm giá vé.

public transportation

/ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃən/

phương tiện công cộng

Ví dụ minh họa

The city should really improve its public transportation system.

Thành phố nên thực sự cải thiện hệ thống giao thông công cộng của mình.

traffic jam

/"træfɪk dʒæm/

(n) tắc nghẽn giao thông

Minh họa cho traffic jam

Ví dụ minh họa

I was stuck in a traffic jam for an hour yesterday.

Tôi đã bị kẹt xe trong một giờ ngày hôm qua.

self-driving

/ˌself ˈdraɪvɪŋ/

(adj) tự lái

Ví dụ minh họa

In the future, self-driving cars will make driving safer because they win’t go over the speed limit.

Trong tương lai, ô tô tự lái sẽ giúp lái xe an toàn hơn vì chúng không chạy quá tốc độ cho phép.

follow

/ˈfɒləʊ/

(v) đi theo

Ví dụ minh họa

She followed me into the kitchen.

Cô ấy đi theo tôi vào bếp.

human

/ˈhjuːmən/

(adj) con người

Ví dụ minh họa

The human body is composed of about 60 percent water.

Cơ thể con người bao gồm khoảng 60 phần trăm nước.

drone

/drəʊn/

(n) không người lái của tôi

Ví dụ minh họa

I like playing with my drone.

Tôi thích chơi với máy bay không người lái của tôi.

control

/kənˈtrəʊl/

(v) kiểm soát

Ví dụ minh họa

I can control it with my smartphone.

Tôi có thể điều khiển nó bằng điện thoại thông minh của mình.

by hand

/baɪ hænd/

(idiom) bằng tay

Ví dụ minh họa

Many years ago, people made all of their clothes by hand.

Nhiều năm trước, mọi người làm tất cả quần áo bằng tay.

delivery

/dɪˈlɪvəri/

(n) dịch vụ giao hàng

Ví dụ minh họa

I’m too busy to cook, so I order food from a delivery service.

Tôi bận nấu nướng, nên tôi gọi đồ ăn từ dịch vụ giao hàng tận nơi.

automated

/ˈɔːtəmeɪt/

(adj) tự động

Ví dụ minh họa

The coffee maker is automated.

Máy pha cà phê được tự động hóa.

material

/məˈtɪəriəl/

(n) chất

Ví dụ minh họa

The meteorites contained only inorganic material.

Các thiên thạch chỉ chứa vật chất vô cơ.

throw away

/θrəʊ əˈweɪ/

(phr v) vứt đi

Ví dụ minh họa

You"ve spent three years working hard in college - don"t throw it all away.

Bạn đã dành ba năm học tập chăm chỉ ở trường đại học - đừng vứt bỏ tất cả.

machine

/məˈʃiːn/

(n) máy móc

Ví dụ minh họa

The different sizes of eggs are sorted by a machine.

Các kích cỡ khác nhau của trứng được phân loại bằng máy.

robotics

/rəʊˈbɒt.ɪks/

(n) người máy

Ví dụ minh họa

Dr Amanda Hall is a science and robotics expert.

Tiến sĩ Amanda Hall là một chuyên gia về khoa học và người máy.

touchscreen

/ˈtʌtʃskriːn/

(n) màn hình cảm ứng

Ví dụ minh họa

You order your hamburger and a drink using a touchscreen menu ả some places.

Bạn gọi món hamburger và đồ uống của mình bằng menu trên màn hình cảm ứng ở một số nơi.

chef

/ʃef/

(n) đầu bếp

Minh họa cho chef

Ví dụ minh họa

I think that soon, the food will be prepared by robot chefs.

Tôi nghĩ rằng chẳng bao lâu nữa, thức ăn sẽ được chuẩn bị bởi các đầu bếp robot.

truck

/trʌk/

(n) xe tải

Minh họa cho truck

Ví dụ minh họa

The road was completely blocked by an overturned truck.

Con đường đã bị chặn hoàn toàn bởi một chiếc xe tải bị lật.

washing machine

/ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/

(n) máy giặt

Minh họa cho washing machine

Ví dụ minh họa

The plumber is coming tomorrow to install the new washing machine.

Ngày mai thợ sửa ống nước sẽ đến để lắp đặt máy giặt mới.

reliable

/rɪˈlaɪəbl/

(adj) đáng tin cậy

Ví dụ minh họa

This will be faster, cheaper and more reliable than sending human drivers.

Điều này sẽ nhanh hơn, rẻ hơn và đáng tin cậy hơn so với việc gửi tài xế của con người.

household

/ˈhaʊshəʊld/

(n) sinh hoạt

Ví dụ minh họa

Household waste will be recycled automatically.

Rác thải sinh hoạt sẽ được tái chế tự động.

recycle

/ˌriːˈsaɪkl/

(v) tái chế

Ví dụ minh họa

Household waste will be recycled automatically.

Rác thải sinh hoạt sẽ được tái chế tự động.

repair

/rɪˈpeə(r)/

(v) sửa chữa

Ví dụ minh họa

The garage said the car was so old it wasn"t worth repairing.

Nhà để xe nói rằng chiếc xe đã quá cũ nên không đáng để sửa chữa.

security

/sɪˈkjʊərəti/

(n) an ninh

Ví dụ minh họa

The station was closed for two hours because of a security alert.

Nhà ga đã đóng cửa trong hai giờ vì một cảnh báo an ninh.

fast food

/fɑːst fuːd/

(n) đồ ăn nhanh

Ví dụ minh họa

The fast food industry is making good progress in developing more healthy alternatives.

Ngành công nghiệp thức ăn nhanh đang đạt được tiến bộ tốt trong việc phát triển các lựa chọn thay thế lành mạnh hơn.

renewable

/rɪˈnjuːəbl/

(adj) tái tạo

Ví dụ minh họa

Using renewable energy is cheaper and much more eco-friendly.

Sử dụng năng lượng tái tạo rẻ hơn và thân thiện với môi trường hơn nhiều.

eco-friendly

/ˈiːkəʊ-ˈfrendli/

(adj) thân thiện với môi trường

Ví dụ minh họa

Using renewable energy is cheaper and much more eco-friendly.

Sử dụng năng lượng tái tạo rẻ hơn và thân thiện với môi trường hơn nhiều.

affordable

/əˈfɔːdəbl/

(adj) có thể chi trả được

Ví dụ minh họa

Having heard about the high house prices in many cities, I built lots of affordable apartment buildings.

Nghe nói về giá nhà cao ở các thành phố manu, tôi đã xây dựng rất nhiều tòa nhà căn hộ giá cả phải chăng.

homeless

/ˈhəʊmləs/

(adj) vô gia cư

Ví dụ minh họa

There will be enough for everyone, so there will be no homeless people, and everyone will have more money.

Sẽ có đủ cho tất cả mọi người, vì vậy sẽ không còn người vô gia cư, và mọi người sẽ có nhiều tiền hơn.

improvement

/ɪmˈpruːvmənt/

(n) cải tiến

Ví dụ minh họa

The next improvement is the transportation.

Cải tiến tiếp theo là giao thông vận tải.

solar panel

/ˈsəʊlə ˈpænl/

(n) pin mặt trời

Minh họa cho solar panel

Ví dụ minh họa

Thus, more solar cells could be installed on the solar panel, which could improve the performance of solar arrays.

Do đó, có thể lắp đặt nhiều pin mặt trời hơn trên bảng điều khiển năng lượng mặt trời, điều này có thể cải thiện hiệu suất của các mảng năng lượng mặt trời.

wordy

/ˈwɜː.di/

(adj) dài dòng

Ví dụ minh họa

Is a bit long and wordy.

Là một chút dài và dài dòng.

flow

/fləʊ/

(v) trôi

Ví dụ minh họa

Is shorter and flows more smoothly.

Ngắn hơn và trôi chảy hơn.

smoothly

/ˈsmuːð.li/

(adv) trôi chảy

Ví dụ minh họa

Is shorter and flows more smoothly.

Ngắn hơn và trôi chảy hơn.

repetitive

/rɪˈpetətɪv/

(adj) lặp lại

Ví dụ minh họa

In the oral cavity, repetitive tongue pumping delays the movement of the bolus and diminishes triggering the pharyngeal swallow.

Trong khoang miệng, việc bơm lưỡi lặp đi lặp lại làm trì hoãn chuyển động của viên thức ăn và giảm khả năng kích hoạt nuốt ở hầu họng.

mistake

/mɪˈsteɪk/

(n) lỗi lầm

Ví dụ minh họa

Having researched current cities, I built a modern city to fix their mistakes.

Sau khi nghiên cứu các thành phố hiện tại, tôi đã xây dựng một thành phố hiện đại để sửa chữa những sai lầm của họ.

apartment

/əˈpɑːtmənt/

(n) căn hộ

Ví dụ minh họa

Having heard about the high house prices in many cities, I built lots of affordable apartment buildings.

Nghe nói về giá nhà cao ở các thành phố manu, tôi đã xây dựng rất nhiều tòa nhà căn hộ giá cả phải chăng.

subway

/ˈsʌbweɪ/

(n) tàu điện ngầm

Minh họa cho subway

Ví dụ minh họa

People will use the subway more than the taxis.

Mọi người sẽ sử dụng tàu điện ngầm nhiều hơn taxi.

dangerous

/ˈdeɪndʒərəs/

(adj) nguy hiểm

Ví dụ minh họa

The men are armed and dangerous.

Những người đàn ông được trang bị vũ khí và nguy hiểm.

solve

/sɒlv/

(v) giải quyết

Ví dụ minh họa

Just calm down - shouting won"t solve anything!

Hãy bình tĩnh - la hét sẽ không giải quyết được gì!

crime

/kraɪm/

(n) tội phạm

Ví dụ minh họa

Because she had read lots about crime before, she had some useful ideas.

Bởi vì cô ấy đã đọc rất nhiều về tội phạm trước đây nên cô ấy đã có một số ý tưởng hữu ích.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng

Bài học Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 11 iLearn Unit 10 Từ vựng mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.