Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete sentences 1-5 with the words in the box. Then answer questions a-c. 2. Complete the interview using the correct past simple form of be. 3. Write sentences that are true for you using the past simple and the ideas in 1-6. Add a second sentence for each one giving extra information. 4. Study the object and subject questions below. Then find two more examples of each question in the memory quiz on page 8. 5. Write object or subject questions using the past simple.
Bài 1
Past simple (Quá khứ đơn)
1. Complete sentences 1-5 with the words in the box. Then answer questions a-c.
(Hoàn thành các câu 1-5 với các từ trong hộp. Sau đó trả lời câu hỏi a-c.)
bought did didn't started wasn't |
1. I ________ scared, but I was nervous.
2. I ________ some new sport clothes.
3. I ________ see you at the sports centre.
4. What ________ you do last weekend?
5. She ________ to sing professionally when she was only six.
a. Which of the verbs in the box are regular and which are irregular?
b. How do we form the past simple of regular verbs?
c. Which verbs do we use to form questions and negatives?
Lời giải chi tiết:
1. wasn’t | 2. bought | 3. didn’t | 4. did | 5. started |
1. I wasn’t scared, but I was nervous.
(Tôi đã không sợ, nhưng tôi lo lắng.)
2. I bought some new sport clothes.
(Tôi đã mua một vài bộ đồ thể thao mới.)
3. I didn’t see you at the sports centre.
(Tôi đã không nhìn thấy bạn ở trung tâm thể thao.)
4. What did you do last weekend?
(Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?)
5. She started to sing professionally when she was only six.
(Cô ấy bắt đầu hát một cách chuyên nghiệp khi cô ấy mới chỉ sáu tuổi.)
a. Which of the verbs in the box are regular and which are irregular?
(Động từ nào trong hộp là có quy tắc và động từ nào là bất quy tắc?)
Regular verbs: started
(Động từ có quy tắc: started)
Irregular verbs: was, bought, did
(Động từ bất quy tắc: was, bought, did.)
b. How do we form the past simple of regular verbs?
(Làm thế nào để chúng ta hình thành dạng quá khứ đơn của động từ có quy tắc?)
We add “-ed” after verbs to form the past simple of regular verbs.
(Chúng ta thêm “-ed” vào sau động từ để hình thành quá khứ đơn của động từ có quy tắc.)
c. Which verbs do we use to form questions and negatives?
(Những động từ nào chúng ta sử dụng để hình thành câu nghi vấn và phủ định?)
The verbs we use to form questions: did; was/were
(Những động từ nào chúng ta sử dụng để hình thành câu nghi vấn: did; was/were.)
The verbs we use to form negatives: didn’t; wasn’t; weren’t
(Những động từ nào chúng ta sử dụng để hình thành câu phủ định: didn’t; wasn’t; weren’t.)
Bài 2
2. Complete the interview using the correct past simple form of be.
(Hoàn thành bài phỏng vấn bằng cách sử dụng dạng đúng thì quá khứ của be.)
Dan: How old 1________ you when you moved to France?
Joe: I 2________ four or five. I lived with my mum and my older brother and sister. My dad travelled a lot. He 3________ at home much.
Dan:4________ your brother and sister happy to live in France?
Joe: No, they 5________. They 6________ lonely because their friends 7________ all in England.
Dan:8________ it a happy time?
Joe: No, it 9________ a happy time for my brother and sister. But it 10________ a great time for me!
Phương pháp giải:
Thì quá khứ đơn với động từ “be”:
(+) S + was/ were…
(-) S + was/ were not (= wasn’t/ weren’t)
(?) Was/ Were + S…?
Lời giải chi tiết:
1. were | 2. was | 3. wasn’t | 4. were | 5. weren’t |
6. were | 7. were | 8. Was | 9. wasn’t | 10. was |
Dan: How old 1 were you when you moved to France?
Joe: I 2 was four or five. I lived with my mum and my older brother and sister. My dad travelled a lot. He 3wasn’t at home much.
Dan:4 Were your brother and sister happy to live in France?
Joe: No, they 5 weren’t. They 6 were lonely because their friends 7 were all in England.
Dan:8 Was it a happy time?
Joe: No, it 9 wasn’t a happy time for my brother and sister. But it 10 was a great time for me!
Tạm dịch:
Dan: Bạn bao nhiêu tuổi khi bạn chuyển đến Pháp?
Joe: Tôi bốn hoặc năm tuổi. Tôi đã sống với mẹ và anh chị tôi. Bố tôi đã đi du lịch rất nhiều. Ông ấy không ở nhà nhiều.
Dan: Anh chị em của bạn có hạnh phúc khi sống ở Pháp không?
Joe: Không, họ không. Họ cô đơn vì bạn bè của họ đều ở Anh.
Dan: Đó có phải là khoảng thời gian hạnh phúc không?
Joe: Không, đó không phải là khoảng thời gian hạnh phúc đối với anh chị của tôi. Nhưng đó là một thời gian tuyệt vời đối với tôi!
Bài 3
3. Write sentences that are true for you using the past simple and the ideas in 1-6. Add a second sentence for each one giving extra information.
(Viết những câu phù hợp với bạn bằng cách sử dụng thì quá khứ đơn và các ý tưởng từ 1-6. Thêm câu thứ hai cho mỗi câu để cung cấp thêm thông tin.)
Ex: (go) to a football match last year
(đi đến một trận đấu bóng đá năm ngoái)
I went to a football match last year. It was between Hoàng Anh Gia Lai and Hà Nội FC.
(Tôi đã đi xem một trận đấu bóng đá năm ngoái. Nó là giữa Hoàng Anh Gia Lai và CLB Hà Nội.)
1. (watch) a good TV programme last night
((xem) một chương trình truyền hình hay tối qua)
2. (listen) to music yesterday
((nghe) nhạc ngày hôm qua)
3. (meet) friends on Sunday
((gặp) bạn bè vào Chủ nhật)
4. (do) homework yesterday
((làm) bài tập về nhà hôm qua)
5. (play) video games this morning
((chơi) trò chơi điện tử sáng nay)
6. (ride) a bicycle last week
((đi) xe đạp tuần trước)
Lời giải chi tiết:
1. I watched a good TV programme last night. It was “Who Wants to Be a Millionaire?”.
(Tôi đã xem một chương trình truyền hình thú vị tối hôm qua. Nó là “Ai là triệu phú?”.)
2. I listened to music yesterday. That song was composed by Beethoven.
(Tôi đã nghe nhạc chiều hôm qua. Ca khúc đó được sáng tác bởi Beethoven.)
3. I met friends on Sunday. We walked down the street together and then went to the movies.
(Tôi đã gặp bạn bè vào Chủ nhật. Chúng tôi đã dạo phố cùng nhau và sau đó cùng đi xem phim.)
4. I did my homework yesterday. It was a difficult exercise that took me two hours to complete.
(Tôi đã làm bài tập của tôi ngày hôm qua. Đó là bài tập khó mà tôi mất hai tiếng đồng hồ để hoàn thành.)
5. I played video games this morning. It's the most interesting game I've ever played.
(Tôi đã chơi trò chơi điện tử sáng nay. Nó là trò chơi thú vị nhất tôi từng chơi.)
6. I rode a bicycle last week. I rode around West Lake with my friend.
(Tôi đã đạp xe tuần trước. Tôi đã đi một vòng hồ Tây với bạn của mình.)
Bài 4
4. Study the object and subject questions below. Then find two more examples of each question in the memory quiz on page 8.
(Nghiên cứu câu hỏi về chủ ngữ và tân ngữ dưới đây. Sau đó tìm thêm hai ví dụ cho mỗi câu hỏi trong bài kiểm tra trí nhớ ở trang 8.)
Object questions(Câu hỏi về tân ngữ) Question word + auxiliary verb (do / does / did) + subject + main verb? (Từ để hỏi + trợ động từ (do / does / did) + chủ ngữ + động từ chính?) Who did you visit? I visited my aunt. (Bạn đã đến thăm ai? Tôi đã thăm dì của tôi.) (The question word refers to the object.) (Từ để hỏi đề cập đến tân ngữ.) Subject questions(Câu hỏi về chủ ngữ) Question word + main verb? (Từ để hỏi + động từ chính?) Who visited you? My grandfather visited me. (Ai đã đến thăm bạn? Ông của tôi đã thăm tôi.) (The question word refers to the subject) (Từ để hỏi đề cập đến chủ ngữ.) |
Lời giải chi tiết:
Example of object questions:
(Ví dụ câu hỏi về tân ngữ)
- Who did you speak to last before you left home this morning?
(Bạn đã nói chuyện với ai cuối cùng trước khi rời khỏi nhà sáng nay?)
I spoke to my older sister last.
(Tôi nói chuyện với chị gái tôi sau cùng.)
Example of subject questions:
(Ví dụ câu hỏi về chủ ngữ)
- Who taught you English at primary school?
(Ai đã dạy bạn tiếng Anh ở trường tiểu học?)
Mrs.Phuong taught me English at primary school.
(Cô Phương đã dạy tôi tiếng Anh ở trường tiểu học.)
- Who spoke to you first at school today?
(Ai là người nói chuyện với bạn đầu tiên ở trường hôm nay?)
Tu Anh spoke to me first at school today.
(Tú Anh nói chuyện với tôi đầu tiên ở trường hôm nay.)
Bài 5
5. Write object or subject questions using the past simple.
(Viết câu hỏi túc từ hoặc câu hỏi chủ từ sử dụng thì quá khứ đơn.)
1. Who (buy) a present for Rachel?
2. What (they/get) her?
3. How many people (go) to her party?
4. Who (you/meet) there?
5. Why (you/leave) early?
Lời giải chi tiết:
1. Who bought a present for Rachel?
(Ai đã mua quà cho Rachel?)
2. What did they get her?
(Họ đã lấy gì cho cô ấy?)
3. How many people went to her party?
(Có bao nhiêu người đến bữa tiệc của cô ấy?)
4. Who did you meet there?
(Bạn đã gặp ai ở đó?)
5. Why did you leave early?
(Tại sao bạn lại rời đi sớm vậy?)
Bài 6
6. Read Ed's text message. Then write questions for answers 1-5. Use Who and How many.
(Đọc các tin nhắn văn bản của Ed. Sau đó viết câu hỏi cho câu trả lời 1-5. Sử dụng Who và How many.)
Kyle told Lucy about the football match and they came with me. Kyle bought the tickets and they met me at the ground. There were 70,000 people at the match. Mesut Ozil scored two goals.
(Kyle nói với Lucy về trận đấu bóng đá và họ đã đi cùng tôi. Kyle đã mua vé và họ gặp tôi ở sân đấu. Có 70.000 người tại trận đấu. Mesut Ozil đã ghi hai bàn.)
Ex: Kyle told her.
(Kyle đã nói với cô ấy.)
Who told Lucy about the match?
(Ai đã nói với Lucy về trận đấu.)
1. Kyle, Lucy and Ed went.
2. Kyle bought them.
3. Kyle and Lucy met Ed there
4. There were 70,000 people
5. He scored two.
Lời giải chi tiết:
1. Kyle, Lucy and Ed went.
(Kyle, Lucy và Ed đã đi.)
Who went to the football match?
(Những ai đã đến trận đấu bóng đá?)
2. Kyle bought them.
(Kyle đã mua chúng.)
Who bought the tickets?
(Ai đã mua vé?)
3. Kyle and Lucy met Ed there.
(Kyle và Lucy đã gặp Ed ở đó.)
Who did Kyle và Lucy meet at the ground?
(Kyle và Lucy đã gặp ai ở sân đấu?)
4. There were 70,000 people.
(Có bảy mươi nghìn người.)
How many people were at the match?
(Có bao nhiêu người tại trận đấu?)
5. He scored two.
(Anh ấy đã ghi hai bàn.)
How many goals Mesut Ozil scored?
(Mesut Ozil đã ghi bao nhiêu bàn?)
Bài 7
7. USE IT! Work in pairs. Ask and answer questions about the events in the box. Use both subject and object questions.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về các sự kiện trong hộp. Sử dụng cả câu hỏi chủ từ và túc từ.)
concert exhibition festival funfair parade |
A: What was the last event you went to?
(Sự kiện gần đây nhất bạn đi là gì vậy?)
B: It was a funfair last September.
(Nó là một hội chợ vui chơi tháng Chín vừa rồi.)
A: Who told you about the funfair?
(Ai đã kể với bạn về hội chợ vui chơi thế?)
Phương pháp giải:
- concert: buổi hòa nhạc
- exhibition: triển lãm
- festival: lễ hội
- funfair: lễ hội / hội chợ vui chơi giải trí
- parade: cuộc diễu hành
Lời giải chi tiết:
A: Where did you go to the concert last week?
(Tuần trước bạn đã tham gia buổi hòa nhạc ở đâu vậy?)
B: It was held in Ho Chi Minh City.
(Nó được tổ chức ở Thành phố Hồ Chí Minh.)
A: Who did you go with?
(Bạn đã đi cùng với ai?)
B: I went with my Mum. Who did you visit the exhibition about yesterday?
(Hôm qua bạn đã đi tham quan triển lãm về ai vậy?)
A: It was about Vincent van Gogh.
(Nó là về họa sĩ Vincent van Gogh.)
B: Did you participate in a festival?
(Bạn đã từng tham gia một lễ hội chưa?)
A: Yes, I did. It was a carnival.
(Có chứ. Đó là một lễ hội hóa trang.)
B: Who took you there?
(Ai đã đưa bạn đến đó vậy?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions
Bài học Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Starter unit Language focus: Past simple, subject and object questions mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.