Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

THINK! What does “a superfood” mean? Can you think of any superfoods? 1. Read the article. Which problems does the text mention? 2. Read and listen to the article again and answer the questions. 3. VOCABULARY PLUS - Use a dictionary to check the meaning of the words in blue in the text. 4. USE IT! Work in pairs. How worried are you about world hunger? Is it a good idea to eat insects? Why / Why not?

Think!

THINK! What does “a superfood” mean? Can you think of any superfoods?

(“Một siêu thực phẩm” nghĩa là gì? Bạn có thể nghĩ ra siêu thực phẩm nào không?)

Lời giải chi tiết:

A superfood means a nutrient-rich food considered to be especially beneficial for health and well-being. Nuts (hazelnuts, walnuts, almonds, pecans…), fish and berries are examples of superfoods.

(Một siêu thực phẩm có nghĩa là một loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng được coi là đặc biệt có lợi cho sức khỏe và tinh thần. Các loại hạt (quả phỉ, óc chó, hạnh nhân, hồ đào…), cá và quả mọng là những ví dụ về siêu thực phẩm.)

Bài 1

1. Read the article. Which problems does the text mention?

(Đọc bài báo. Văn bản đề cập đến những vấn đề nào?)

pollution (ô nhiễm)

resources (nguồn tài nguyên)

farming (nuôi trồng)

crime (tội phạm)

The food of the future

INSECTS - The superfood of the future

There are a lot of hungry people in the world, so how do we deal with it? In the next thirty years, we'll need to provide enough protein for billions more mouths, and with all these extra people there will be even less space for farming. One solution is for us to eat insects. They are a great source of protein and they don't need as much space or water as farm animals.

So why don't we eat insects regularly? The fact is that many people in Asia, Africa and South America already do. The problem is that Europeans and North Americans don't want to. Some governments are now trying to convince them why it is a good idea. The Nordic Food Lab in Copenhagen, for example, developed the 'Insect Deliciousness' project. Its chefs have been to five continents to discover an incredible world of insect flavour. In Australia, they tasted honey ants. They ate fried caterpillars in Tanzania, and in Mexico, they enjoyed desert-ant eggs. Will they and other similar organisations persuade Europeans and Americans to take a bite from a caterpillar or an ant? What's your view? How many people will eat insects in the future? How much food made with insects will you eat?

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Thực phẩm của tương lai

CÔN TRÙNG – Siêu thực phẩm của tương lai

Có rất nhiều người đói trên thế giới, vậy làm thế nào để chúng ta đối phó với nó? Trong 30 năm tới, chúng ta sẽ cần cung cấp đủ protein cho hàng tỷ miệng ăn nữa, và với lượng người tăng thêm này, thậm chí sẽ có ít không gian hơn để canh tác. Một giải pháp cho chúng ta là ăn côn trùng. Chúng là một nguồn protein tuyệt vời và chúng không cần nhiều không gian hoặc nước như động vật trang trại.

Vậy tại sao chúng ta không ăn côn trùng thường xuyên? Thực tế là nhiều người ở Châu Á, Châu Phi và Nam Mỹ đã làm như vậy. Vấn đề là người châu Âu và Bắc Mỹ không muốn. Một số Chính phủ hiện đang cố gắng thuyết phục họ tại sao đó là một ý tưởng hay. Ví dụ, Phòng thí nghiệm Thực phẩm Bắc Âu ở Copenhagen đã phát triển dự án 'Món ngon côn trùng'. Các đầu bếp của nó đã đến năm châu lục để khám phá một thế giới hương vị côn trùng lạ thường. Ở Úc, họ đã nếm mật ong. Họ ăn sâu bướm chiên ở Tanzania, và ở Mexico, họ thưởng thức trứng kiến sa mạc. Liệu họ và các tổ chức tương tự khác có thuyết phục được người châu Âu và người Mỹ cắn một con sâu bướm hay một con kiến? Quan điểm của bạn là gì? Có bao nhiêu người sẽ ăn côn trùng trong tương lai? Bạn sẽ ăn bao nhiêu thức ăn làm từ côn trùng?

Lời giải chi tiết:

The problems that the text mentions are resources and farming.

(Vấn đề mà văn bản đề cập là nguồn tài nguyên và nuôi trồng.)

Bài 2

2. Read and listen to the article again and answer the questions.

(Đọc và nghe lại bài viết và trả lời câu hỏi.)

1. What problem will we have in the next thirty years?

(Chúng ta sẽ gặp vấn đề gì trong ba mươi năm tới?)

2. Why are insects the solution?

(Tại sao côn trùng là giải pháp?)

3. What does the word they in bold refer to?

(Từ “they” in đậm đề cập đến cái gì?)

4. In what parts of the world do people eat insects?

(Ở những nơi nào trên thế giới người ta ăn côn trùng?)

Lời giải chi tiết:

1. We’ll need to provide enough protein for billions more mouths, and with all these extra people there will be even less space for farming.

(Trong 30 năm tới, chúng ta sẽ cần cung cấp đủ protein cho hàng tỷ miệng ăn nữa, và với lượng người tăng thêm này, thậm chí sẽ có ít không gian hơn để canh tác.)

2. Because they are a great source of protein and they don't need as much space or water as farm animals.

(Bởi vì chúng là một nguồn protein tuyệt vời và chúng không cần nhiều không gian hoặc nước như động vật trang trại.)

3. “They” refers to the chefs of The Nordic Food Lab in Copenhagen.

(“They” ám chỉ các đầu bếp của Phòng thí nghiệm Thực phẩm Bắc Âu ở Copenhagen.)

4. In Asia, Africa and South America, many people eat insects.

(Ở Châu Á, Châu Phi và Nam Mỹ, nhiều người ăn côn trùng.)

Bài 3

3. VOCABULARY PLUS - Use a dictionary to check the meaning of the words in blue in the text.

(Sử dụng từ điển để kiểm tra nghĩa của các từ tô màu xanh trong văn bản.)

Lời giải chi tiết:

- deal with (phr.v): đối phó, đối mặt với

- solution (n): giải pháp

- convince (v): thuyết phục

- persuade (v): thuyết phục

- view (n): quan điểm

Bài 4

4. USE IT! Work in pairs. How worried are you about world hunger? Is it a good idea to eat insects? Why / Why not?

(Làm việc theo cặp. Bạn lo lắng thế nào về nạn đói thế giới? Có phải là một ý tưởng tốt để ăn côn trùng? Tại sao tại sao không?)

A: I'm not too worried about world hunger because there are many kinds of food we can eat.

(Tôi không quá lo lắng về nạn đói trên thế giới vì có nhiều loại thực phẩm chúng ta có thể ăn.)

B: I agree, but I think it's important that we start eating different things.

(Tôi đồng ý, nhưng tôi nghĩ điều quan trọng là chúng ta bắt đầu ăn những thứ khác nhau.)

Lời giải chi tiết:

A: I'm quite worried about world hunger because the reality for millions upon millions of people around the world is that they are undernourished or malnourished because they simply do not have any (or enough) food to eat.

(Tôi khá lo lắng về nạn đói trên thế giới vì thực tế đối với hàng triệu triệu người trên thế giới là họ bị thiếu dinh dưỡng hoặc suy dinh dưỡng vì đơn giản là họ không có (hoặc không đủ) thức ăn để ăn.)

B: I don’t think so, there are many food sources in the world for us.

(Tôi không đồng ý, tôi nghĩ trên thế giới có rất nhiều nguồn thức ăn cho chúng ta.)

A: Is it a good idea to eat insects?

(Ăn côn trùng có phải là ý tưởng tốt không?)

B: Yes, it is. Because insects can provide nutrition, with high protein, fat and mineral contents.

(Có chứ. Vì côn trùng có thể cung cấp dinh dưỡng, với hàm lượng chất đạm, chất béo và chất khoáng cao.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Reading: The future of food mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.