Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences from the online forum on page 54. Which sentence refers to a general prediction and which refers to a definite plan or intention? 2. Choose the correct options. Then ask and answer the questions with a partner. 3. Complete the dialogue with the correct form of will and be going to and the verbs in brackets.

Bài 1

I can talk about what I will be doing in the future.

(Tôi có thể nói về những gì tôi sẽ làm trong tương lai.)

will and be going to

1. Complete the sentences from the online forum on page 54. Which sentence refers to a general prediction and which refers to a definite plan or intention?

(Hoàn thành các câu từ diễn đàn trực tuyến ở trang 54. Câu nào đề cập đến một dự đoán chung và câu nào đề cập đến một kế hoạch hoặc ý định cụ thể?)

a. I'm ___________ start up my own business.

b. ___________ retire young.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous 0 1

a. I'm going to start up my own business.

(Tôi sẽ bắt đầu việc kinh doanh riêng của mình.)

=> This sentence refers to a definite plan or intention.

(Câu này đề cập đến một kế hoạch hoặc ý định xác định.)

b. I’ll retire young.

(Tôi sẽ nghỉ hưu sớm.)

=> This sentence refers to a general prediction.

(Câu này đề cập đến một dự đoán chung.)

Bài 2

2. Choose the correct options. Then ask and answer the questions with a partner.

(Chọn những lựa chọn đúng. Sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi với một người bạn.)

1. Do you think you will / are going to travel into space?

2. How many people will / are going to live on Earth in 2100?

3. Do you think that one day you'll / you’re going to be famous?

4. Who will / is going to take up a new sport this summer?

5. Will you / Are you going to watch TV tonight?

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous 1 1

Giải thích:

1. Câu có “think” – hỏi về một dự đoán => dùng will.

Do you think you will travel into space?

(Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ du hành vào không gian?)

Yes, I think so.

(Vâng, tôi nghĩ vậy.)

2. Câu hỏi về một dự đoán chung trong tương lai => dùng will.

How many people will live on Earth in 2100?

(Có bao nhiêu người sẽ sống trên Trái đất vào năm 2100?)

There are about ten billions people will live on Earth in 2100.

(Có khoảng mười tỷ người sẽ sống trên Trái đất vào năm 2100.)

3. Câu có “think” – hỏi về một dự đoán chung => dùng will.

Do you think that one day you'll be famous?

(Bạn có nghĩ rằng một ngày nào đó bạn sẽ nổi tiếng?)

No, I don’t think one day I’ll be famous.

(Không, tôi không nghĩ một ngày nào đó mình sẽ nổi tiếng.)

4. Câu nói về một dự định tại thời điểm xác định trong tương lai “this summer – mùa hè này” => dùng be going to.

Who is going to take up a new sport this summer?

(Ai sẽ tham gia một môn thể thao mới trong mùa hè này?)

Minh – my friend is going to take up a new sport this summer.

(Minh – bạn tôi sẽ tham gia một môn thể thao mới vào mùa hè này.)

5. Câu hỏi về một dự định cụ thể xảy ra trong tương lai gần “tonight” => dùng be going to

Are you going to watch TV tonight?

(Bạn sẽ xem TV tối nay?)

Yes, I am going to watch a TV show on VTV tonight.

(Vâng, tôi sẽ xem một chương trình truyền hình trên VTV tối nay.)

Bài 3

3. Complete the dialogue with the correct form of will and be going to and the verbs in brackets.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với dạng đúng của 'will' và 'be going to' và các động từ trong ngoặc.)

Joe: I’ve decided that 1 ____________ (I / teach) myself the guitar.

Sam: Great! That 2 ____________ (be) fun. When 3 __________ (you / start) learning?

Joe: I’m not sure. I don’t think that 4 __________ (my mother / buy) me a guitar, so first of all 5 _______________ (I / buy) myself a cheap guitar. Then 6 ____________ (I / visit) the outdoor music festival next month to practise with other people.

Sam: Oh, that’s a good idea. I’m sure 7 ______________ (you / enjoy) yourself there.

8 _____________ (the weather / be) good, do you think?

Joe: I’ve no idea, but 9 ________________ (I / not change) my plans.

Sam: I’m sure 10 ______________ (you /learn) quickly.

Joe: I hope so.

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous 2 1

Joe: I’ve decided that 1 I’m going to teach myself the guitar.

(Tôi đã quyết định rằng tôi sẽ tự học guitar.)

Sam: Great! That 2 will be fun. When 3 are you going to start learning?

(Tuyệt vời! Nó sẽ thú vị đó. Khi nào bạn sẽ bắt đầu học?)

Joe: I’m not sure. I don’t think that 4 my mother will buy me a guitar, so first of all 5I’m going to buy myself a cheap guitar. Then 6 I’m going to visit the outdoor music festival next month to practise with other people.

(Tôi không chắc. Tôi không nghĩ rằng mẹ tôi sẽ mua cho tôi một cây đàn guitar, vì vậy trước tiên tôi sẽ mua cho mình một cây đàn rẻ tiền. Sau đó tôi sẽ đến lễ hội âm nhạc ngoài trời vào tháng tới để luyện tập với những người khác.)

Sam: Oh, that’s a good idea. I’m sure 7 you will enjoy yourself there.

(Ồ, đó là một ý kiến hay. Tôi chắc chắn bạn sẽ tận hưởng chính mình ở đó.)

8Will the weather be good, do you think?

(Bạn nghĩ thời tiết sẽ tốt chứ?)

Joe: I’ve no idea, but 9 I’m not going to change my plans.

(Tôi không biết, nhưng tôi sẽ không thay đổi kế hoạch của mình.)

Sam: I’m sure 10you will learn quickly.

(Tôi chắc chắn bạn sẽ học nhanh thôi.)

Joe: I hope so.

(Tôi hy vọng như vậy.)

Bài 4

Future continuous

(Tương lai tiếp diễn)

4. Study the sentence from the online forum on page 54. Then choose the correct options in the Rules.

(Nghiên cứu câu từ diễn đàn trực tuyến ở trang 54. Sau đó chọn các tùy chọn đúng trong Quy tắc.)

In two years, I hope that I'll be doing my black belt and I'll be happy.

(Trong hai năm nữa, tôi hy vọng rằng tôi sẽ đạt được đai đen và tôi sẽ hạnh phúc.)

NOT I'll be being happy.

(KHÔNG VIẾT Tôi sẽ hạnh phúc.)

RULES

1. The future continuous predicts or describes an action which we think will be finished / will be in progress at a specific point in the future.

2. We use / don’t use continuous tenses with state verbs such as be, seem...

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous 3 1

1. The future continuous predicts or describes an action which we think will be in progress at a specific point in the future.

(Thì tương lai tiếp diễn dự đoán hoặc mô tả một hành động mà chúng ta nghĩ sẽ xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.)

2. We don’t use continuous tenses with state verbs such as be, seem...

(Chúng ta không sử dụng các thì tiếp diễn với các động từ trạng thái như be, seem...)

Bài 5

5. Order the words to make sentences. There is one extra word in each sentence.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu. Có một từ thừa trong mỗi câu.)

1. watching TV / you / be / will / been / this time tomorrow / ?

2. the match / won't / don't / we / be / watching / on Sunday

3. will / staying / you / are / in a hotel / be / this time next week / ?

4. studying here / I / be / won't / to / when I'm older

5. humans / living / live / be / will / in the future / on Mars / ?

Lời giải chi tiết:

1. Will you be watching TV this time tomorrow?

(Giờ này ngày mai bạn sẽ xem TV đúng không?)

2. We won’t be watching the match on Sunday.

(Chúng tôi sẽ không xem trận đấu vào Chủ nhật.)

3. Will you be staying in a hotel this time next week?

(Bạn sẽ ở khách sạn vào thời điểm này tuần tới chứ?)

4. I won’t be studying here when I’m older.

(Tôi sẽ không học ở đây khi tôi lớn hơn.)

5. Will humans be living on Mars in the future?

(Con người sẽ sống trên sao Hỏa trong tương lai?)

Use it!

6. USE IT! Work in pairs using the future continuous and words from the boxes. Ask and answer the question about your future.

(Làm việc theo cặp sử dụng thì tương lai tiếp diễn và các từ trong hộp. Hỏi và trả lời câu hỏi về tương lai của bạn.)

Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous 5 1

What do you think you’ll be doing on Saturday morning?

(Bạn nghĩ bạn sẽ làm gì vào sáng thứ bảy?)

Do you think humans will be living longer in fifty years’ time?

(Bạn có nghĩ rằng con người sẽ sống lâu hơn sau 50 năm nữa không?)

Lời giải chi tiết:

Do you think you will be doing your homework on Saturday morning?

(Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ làm bài tập về nhà vào sáng thứ Bảy không?)

How many planets do you think people will be living in fifty years’ time?

(Bạn nghĩ con người sẽ sinh sống ở bao nhiêu hành tinh trong thời gian 50 năm nữa?)

Where will you be studying later?

(Bạn sẽ học ở đâu sau này?)

What will you be watching on TV tonight?

(Bạn sẽ xem gì trên TV tối nay?)

What will you be wearing this time tomorrow?

(Bạn sẽ mặc gì vào giờ này ngày mai?)

Do you think your brother will be working abroad next year?

(Bạn có nghĩ rằng anh trai bạn sẽ làm việc ở nước ngoài năm tới không?)

Finished?

Finished? Write what you’ll be doing in ten years’ time?

(Viết những gì bạn sẽ làm trong thời gian mười năm nữa?)

Lời giải chi tiết:

In ten years’ time, I’ll be working for a big company and making lots of money. Then I’ll be buying a house myself for me and my family.

(Trong thời gian mười năm nữa, tôi sẽ làm việc cho một công ty lớn và kiếm được nhiều tiền. Sau đó, tôi sẽ tự mua nhà cho mình và gia đình.)

I’ll be traveling around my country in ten years’ time. Then I’ll be participating in volunteer organizations in remote areas to help poor children.

(Tôi sẽ đi du lịch vòng quanh đất nước của mình sau mười năm nữa. Khi đó tôi sẽ tham gia các tổ chức tình nguyện ở vùng sâu vùng xa để giúp đỡ trẻ em nghèo.)

I will learn about cooking and business, then I’ll be opening a chain of my own restaurants.

(Tôi sẽ học nấu ăn và kinh doanh, sau đó tôi sẽ mở một chuỗi nhà hàng của riêng mình.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous

Bài học Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 5 Language focus: will and be going to - Future continuous mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.