Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags (Môn Tiếng Anh Lớp 8)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Underline the question tags in sentences 1-5 and the verbs they refer to. 2. Read the sentences in exercise 1. Then choose the correct options to complete rules 1-5. 3. Choose the correct options. 4. Complete the sentences with the phrases in the box. 5. Complete the dialogue with the correct question tag.
Bài 1
1. Underline the question tags in sentences 1-5 and the verbs they refer to.
(Gạch dưới các câu hỏi đuôi trong câu 1-5 và các động từ mà chúng đề cập đến.)
1. That sounds a bit hi-tech, doesn't it?
(Nghe khá là công nghệ cao nhỉ?)
2. So, children can use them for several years, can't they?
(Bởi vậy, những đứa trẻ có thể dùng chúng trong nhiều năm, đúng không?)
3. One shoe won't fit everyone, will it?
(Một đôi giày sẽ không vừa với tất cả mọi người phải không?)
4. That's really useful, isn't it?
(Điều đó thực sự hữu ích phải không?)
5. People are wearing them in..., aren't they?
(Mọi người mặc chúng trong... phải không?)
Lời giải chi tiết:
1. That sounds a bit hi-tech, doesn't it?
(Nghe khá là công nghệ cao nhỉ?)
Câu hỏi đuôi: doesn’t it?
Động từ được đề cập: sounds
2. So, children can use them for several years, can't they?
(Bởi vậy, những đứa trẻ có thể dùng chúng trong nhiều năm, đúng không?)
Câu hỏi đuôi: can't they?
Động từ được đề cập: can (use)
3. One shoe won't fit everyone, will it?
(Một đôi giày sẽ không vừa với tất cả mọi người phải không?)
Câu hỏi đuôi: will it?
Động từ được đề cập: won’t fit
4. That's really useful, isn't it?
(Điều đó thực sự hữu ích phải không?)
Câu hỏi đuôi: isn't it?
Động từ được đề cập: is
5. People are wearing them in..., aren't they?
(Mọi người mặc chúng trong... phải không?)
Câu hỏi đuôi: aren't they?
Động từ được đề cập: are wearing
Bài 2
2. Read the sentences in exercise 1. Then choose the correct options to complete rules 1-5.
(Đọc các câu trong bài tập 1. Sau đó chọn các phương án đúng để hoàn thành quy tắc 1-5.)
RULES
We use question tags to check information. In the question tag, we use:
1. a positive / negative verb for negative sentences.
2. a positive / negative verb for affirmative sentences.
3. the same / different auxiliary verb as in the sentence.
4. a form of do / will when there is no auxiliary verb in the sentence.
5. modal verbs when there is / isn't a modal in the statement.
Lời giải chi tiết:
RULES(Quy tắc)
We use question tags to check information. In the question tag, we use:
(Chúng ta sử dụng câu hỏi đuôi để kiểm tra thông tin. Trong câu hỏi đuôi, chúng ta dùng)
1. a positive verb for negative sentences.
(động từ khẳng định cho câu phủ định.)
2. a negative verb for affirmative sentences.
(một động từ phủ định cho câu khẳng định.)
3. the same auxiliary verb as in the sentence.
(trợ động từ giống như trong câu.)
4. a form of do when there is no auxiliary verb in the sentence.
(dạng của “do” khi không có trợ động từ trong câu.)
5. modal verbs when there is a modal in the statement.
(động từ khuyết thiếu khi có một từ khuyết thiếu trong câu.)
Bài 3
3. Choose the correct options.
(Chọn phương án chính xác.)
1. The bottles go in the recycling bin, do / don't they?
2. You can help us, can / can't you?
3. Pollution is a huge problem, doesn't / isn't it?
4. They won't pollute the air, will / won't they?
5. I'm right, am/ aren't I?
6. We can reduce waste, can’t / don't we?
Lời giải chi tiết:
1. don’t | 2. can’t | 3. isn’t |
4. will | 5. aren’t | 6. can’t |
1. Động từ trong câu là “go” – dạng khẳng định => câu hỏi đuôi dùng dạng phủ định là “don’t”.
The bottles go in the recycling bin, don't they?
(Những cái chai bỏ vào thùng tái chế, đúng không?)
2. Câu có động từ khuyết thiếu can => câu hỏi đuôi dùng dạng phủ định là “can’t”.
You can help us, can't you?
(Bạn có thể giúp chúng tôi không?)
3. Câu có động từ tobe dạng khẳng định là “is” => câu hỏi đuôi dùng dạng phủ định là “isn’t”.
Pollution is a huge problem, isn't it?
(Ô nhiễm là một vấn đề lớn phải không?)
4. Câu có động từ dạng phủ định “won’t pollute” => câu hỏi đuôi dùng dạng khẳng định là “will”.
They won't pollute the air, will they?
(Chúng sẽ không gây ô nhiễm không khí phải không?)
5. Câu có động từ tobe dạng khẳng định “am” và chủ ngữ là I => câu hỏi đuôi chuyển thành dạng phủ định “aren’t”.
I'm right, aren't I?
(Tôi nói đúng, phải không?)
6. Câu có động từ khuyết thiếu dạng khẳng định “can” => câu hỏi đuôi dùng dạng phủ định “can’t”.
We can reduce waste, can’t we?
(Chúng ta có thể giảm rác thải, phải không?)
Bài 4
4. Complete the sentences with the phrases in the box.
(Hoàn thành các câu với các cụm từ trong hộp.)
aren't they can't you does it shouldn’t we won't it |
1. We should exchange books with each other, ___________?
2. They’re using too much water, ____________?
3. The company doesn’t waste water, ____________?
4. You can recycle this phone, ____________?
5. The population of the city will increase in the next ten years, ____________?
Lời giải chi tiết:
1. shouldn’t we | 2. aren't they | 3. does it | 4. can't you | 5. won't it |
1. We should exchange books with each other, shouldn’t we?
(Chúng ta nên trao đổi sách với nhau, phải không?)
2. They’re using too much water, aren't they?
(Họ đang sử dụng quá nhiều nước phải không?)
3. The company doesn’t waste water, does it?
(Công ty không làm lãng phí nước phải không?)
4. You can recycle this phone, can't you?
(Bạn có thể tái chế chiếc điện thoại này phải không?)
5. The population of the city will increase in the next ten years, won't it?
(Dân số thành phố sẽ tăng trong mười năm tới phải không?)
Bài 5
5. Complete the dialogue with the correct question tag.
(Hoàn thành đoạn hội thoại với câu hỏi đuôi chính xác.)
Megan: That's not another new bag, 1 ___________?
Alex: It looks great, 2 ____________?
Megan: Yes, but those aren’t sweet packets, 3 ____________?
Alex: They are! The whole bag is made with recycled packets. It’s really clever, 4 ____________?
Megan: Yeah. I want one, too!
Alex: I'll get you one for your birthday.
Megan: Really? You won't forget, 5 ____________?
Alex: Don’t worry. I won't.
Lời giải chi tiết:
1. is it | 2. doesn’t it | 3. are they | 4. isn’t it | 5. will you |
Megan: That's not another new bag, 1 is it?
(Đó không phải là một chiếc túi mới khác, phải không?)
Alex: It looks great, 2doesn’t it?
(Nó trông tuyệt đấy nhỉ?)
Megan: Yes, but those aren’t sweet packets, 3are they?
(Vâng, nhưng đó không phải là những chiếc túi ngọt ngào, phải không?)
Alex: They are! The whole bag is made with recycled packets. It’s really clever, 4isn’t it?
(Toàn bộ túi được làm bằng các gói tái chế. Nó thực sự thông minh phải không?)
Megan: Yeah. I want one, too!
(Vâng. Tôi cũng muốn một cái!)
Alex: I'll get you one for your birthday.
(Tôi sẽ mua cho bạn một cái vào ngày sinh nhật của bạn.)
Megan: Really? You won't forget, 5will you?
(Thật sao? Bạn sẽ không quên, đúng không?)
Alex: Don’t worry. I won't.
(Đừng lo lắng. Tôi sẽ không.)
Bài 6
6. PRONUNCIATION: Intonation Listen to these sentences. Does the speaker’s voice go up or down in the question tag? Practice saying them.
(Nghe những câu này. Giọng của người nói lên hay xuống trong câu hỏi đuôi? Thực hành nói chúng.)
1. The bag wasn't expensive, was it?
(Cái túi không đắt phải không?)
2. They can buy them online, can’t they?
(Họ có thể mua chúng trực tuyến không?)
3. You'll call me, won't you?
(Bạn sẽ gọi cho tôi, phải không?)
Lời giải chi tiết:
1. The bag wasn't expensive, was it? ↘
2. They can buy them online, can’t they? ↘
3. You'll call me, won't you? ↗
Bài 7
7. USE IT! Work in pairs. Check personal information using question tags and the ideas in the box.
(Làm việc theo cặp. Kiểm tra thông tin cá nhân bằng câu hỏi đuôi và các ý trong hộp.)
abilities birthday family last weekend likes / dislikes next holiday |
Your birthday is in June, isn't it?
(Sinh nhật của bạn là vào tháng Sáu, phải không?)
Yes! You went to the cinema last weekend, didn't you?
(Vâng! Bạn đã đi xem phim vào cuối tuần trước, phải không?)
No, I didn't. You've got two sisters, haven't you?
(Không, tôi đã không. Bạn có hai chị em gái phải không?)
Phương pháp giải:
abilities: khả năng
birthday: sinh nhật
family: gia đình
last weekend: cuối tuần trước
likes / dislikes: thích/ không thích
next holiday: kì nghỉ sắp tới
Lời giải chi tiết:
- You have painting and singing abilities, don’t you?
(Bạn có khả năng hội họa và ca hát, phải không?)
- Your birthday isn’t in July, is it?
(Sinh nhật của bạn không phải vào tháng 7, phải không?)
- You went on a trip last week, didn’t you?
(Bạn đã đi du lịch vào tuần trước phải không?)
- There are five people in your family, aren’t there?
(Nhà bạn có năm người phải không?)
- You don’t like shopping, do you?
(Bạn không thích mua sắm, phải không?)
- You will go abroad next holiday, won’t you?
(Bạn sẽ đi nước ngoài vào kỳ nghỉ tới, phải không?)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags
Bài học Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh 8 Unit 4 Language focus: Question tags mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.