Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and point. Repeat. Play Flashcard peak. Listen and practice. Look and put a (V) or a (X). Practice. Listen and repeat. Chant. Look and listen. Listen and write. Role-play. Point and say. Play the Find the animals game.

A Bài 1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 0 1

Lời giải chi tiết:

Snake (n): Con rắn

Monkey (n): Con khi

Horse (n): Con ngựa

Camel (n): Con lạc đà

Hippo (n): Con hà mã

Rhino (n): Con tê giác

A Bài 2

2. Play Flashcard peak.

(Trò chơi Flashcard peak.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 1 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Cô sẽ giơ hình ảnh một con vật bất kì, tuy nhiên sẽ không cho các bạn nhìn thấy đó là con vật gì. Sau hiệu lệnh bắt đầu, cô giáo sẽ lật thật nhanh tấm bảng đó, các bạn ở dưới cần nhanh mắt nhìn ra xem đó là con vật gì và nói to từ tiếng Anh tương ứng. 

B Bài 1

1. Listen and practice.

(Nghe và thực hành.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 2 1

Lời giải chi tiết:

This is a monkey.

These are monkeys.

That’s a snake.

Those are snakes.

Tạm dịch:

Đây là một con khỉ.

Đó là những con khỉ

Đó là một con rắn.

Đó là những con rắn.

B Bài 2

2. Look and put a (V) or a (X). Practice. 

(Nhìn và điền (V) hoặc (X). Thực hành.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 3 1

Phương pháp giải:

1. This is a monkey. (Đây là một con khỉ.)

2. These are horses. (Đây là những con ngựa.)

3. This is a rhino. (Đây là một con tê giác.)

4. Those are snakes. (Đó là những con rắn.)

5. These are hippos. (Đây là những con hà mã.)

6. This is a camel. (Đây là một con lạc đà.)

Lời giải chi tiết:

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 3 2

C Bài 1

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

horse, hippo

Lời giải chi tiết:

horse (n): con ngựa

hippo (n): con hà mã

C Bài 2

2. Chant.

(Đọc theo nhịp.)

Bài nghe: 

This is a horse.

This is a horse.

These are hippos.

These are hippos.

That’s a hippo.

That’s a hippo.

Those are horses.

Those are horses.

Hippos, horses. (x4)

Lời giải chi tiết:

Tạm dịch:

Đây là một chú ngựa.

Đây là một chú ngựa.

Đây là những chú hà mã.

Đây là những chú hà mã.

Kia là một chú hà mã.

Kia là một chú hà mã.

Kia là những chú ngựạ.

Kia là những chú ngựa

Những chú hà mã, những chú ngựa. (x4)

D Bài 1

1. Look and listen. 

(Nhìn và nghe.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 6 1

Bài nghe:

1. Elfie: Tom! Let’s watch TV. 

Tom: Ok. What do you want to watch?

Eflie: Let’s watch something about animals.

Tom: Great idea!

Elfie: Oh, look. Wow!

Tom: That’s a monkey. 

2. Tom: Do you like those animals, Elfi?

Elfie: Yes, I do. They are great. 

Tom: Those are horses.

Elfie: Ok

3. Elfie: That water looks nice.

Tom: Yeah.

Elfie: And these animals look happy. 

Tom: Yeah, these are rhinos.

Elfie: Cool! 

4. Tom: Wow! Now there are many animals. 

Elfie: I really like that one. 

Tom: Ahhh……

Elfie: It looks friendly.

Tom: Ahhh…

Elfie: I want one. 

Tom: Urggh. No way, that’s a snake. 

Elfie: Urggh!

Lời giải chi tiết:

Tạm dịch:

1. Elfie: Tom! Hãy cùng xem TV nào. 

Tom: Được rồi. Bạn muốn xem cái gì?

Eflei: Hãy cùng xem cái gì đó về những con vật.

Tom: Ý tưởng tuyệt vời đó! 

Elfie: Ồ, nhìn kìa. Wow! 

Tom: Đó là một con khỉ. 

2. Tom: Bạn có thích những con vật này không, Elfi? 

Elfie: Có, tớ thích chúng, Chúng thật tuyệt.

Tom: Đó là những con ngựa.

3. Elfiee: Thứ nước đó nhìn đẹp đấy. 

Tom: Phải.

Elfie: Và những con vật đó trông thật hạnh phúc. 

Tom: Phải, đó là những con tê giác.

Elfei: Tuyệt vời!

4. Tom: Wow! Bây giờ có rất nhiều con vật.

Elfie: Tớ rất thích con vật này. 

Tom: Um…

Elfie: Nó trông thân thiện. 

Tom: Um…

Elfie: Tớ muốn một con. 

Tom: Không đời nào, đó là một con rắn.

Elfie: Urggggh!

D Bài 2

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 7 1

Phương pháp giải:

Bài nghe:

1. Elfie: Tom! Let’s watch TV.

Tom: Ok. What do you want to watch?

Eflie: Let’s watch something about animals.

Tom: Great idea!

Elfie: Oh, look. Wow!

Tom: That’s a monkey. 

2. Tom: Do you like those animals, Elfi?

Elfie: Yes, I do. They are great. 

Tom: Those are horses.

Elfie: Ok

3. Elfie: That water looks nice.

Tom: Yeah.

Elfie: And these animals look happy. 

Tom: Yeah, these are rhinos.

Elfie: Cool! 

4. Tom: Wow! Now there are many animals. 

Elfie: I really like that one. 

Tom: Ahhh……

Elfie: It looks friendly.

Tom: Ahhh…

Elfie: I want one. 

Tom: Urggh. No way, that’s a snake. 

Elfie: Urggh!

Tạm dịch:

1. Elfie: Tom! Hãy cùng xem TV nào. 

Tom: Được rồi. Bạn muốn xem cái gì?

Eflei: Hãy cùng xem cái gì đó về những con vật.

Tom: Ý tưởng tuyệt vời đó! 

Elfie: Ồ, nhìn kìa. Wow! 

Tom: Đó là một con khỉ. 

2. Tom: Bạn có thích những con vật này không, Elfi? 

Elfie: Có, tớ thích chúng, Chúng thật tuyệt.

Tom: Đó là những con ngựa.

3. Elfiee: Thứ nước đó nhìn đẹp đấy. 

Tom: Phải.

Elfie: Và những con vật đó trông thật hạnh phúc. 

Tom: Phải, đó là những con tê giác.

Elfei: Tuyệt vời!

4. Tom: Wow! Bây giờ có rất nhiều con vật.

Elfie: Tớ rất thích con vật này. 

Tom: Um…

Elfie: Nó trông thân thiện. 

Tom: Um…

Elfie: Tớ muốn một con. 

Tom: Không đời nào, đó là một con rắn.

Elfie: Urggggh!

Lời giải chi tiết:

1. monkey

2. horses

3. rhinos

4. snake

D Bài 3

3. Role-play.

(Nhập vai.)

E

E. Point and say.

(Chỉ và nói.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 9 1

Phương pháp giải:

This is + a/an + danh từ số ít. (Đây là một…) 

That’s + a/an + danh từ số ít. (Kia là một …) 

These are + danh từ số nhiều. (Đây là những…)

Those are + danh từ số nhiều. (Kia là những…)

Lời giải chi tiết:

1. That’s a snake. (Kia là một con rắn.)

2. This is a hippo. (Đây là một con hà mã.)

3. Those are camels. (Kia là những con lạc đà.)

4. This is a horse. (Đây là một con ngựa.)

5. Those are rhinos. (Kia là những con tê giác.)

6. These are monkeys. (Đây là những con khỉ.)

F

F. Play the Find the animals game.

(Chơi trò tìm con vật.)

Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start 10 1

Phương pháp giải:

Nhìn vào bức tranh và chỉ ra những con vật có trong đó.

That’s + a/an + danh từ số ít. (Kia là một…)

Those are + danh từ số nhiều. (Đó là những…)

Lời giải chi tiết:

That’s a snake. (Kia là một con rắn.)

Those are monkeys. (Đó là những con khỉ.)

Those are camels. (Đó là những con lạc đà.)

That’s a hippo. (Kia là một con hà mã.)

Those are horses. (Đó là những con ngựa.)

That’s a rhino. (Kia là một con tê giác.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start

Bài học Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng anh lớp 4 Unit 1 lesson 1 trang 6 iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.