Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listen and point. Repeat. Play Board race. Listen and practice. Look and put a tick or a cross. Practice.. Role-play. Point and say. Play the Chain game. Give true answers.
A Bài 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Hair (n): tóc
Long (adj): dài
Short (adj): ngắn
Straight (adj): thẳng
Curly (adj): xoăn
Blond (adj): vàng (tóc)A Bài 2
2. Play Board race.
(Trò chơi Board race.)

Phương pháp giải:
Cách chơi:Trên bảng có treo tranh minh họa các từ vựng. Giáo viên sẽ đọc to một ảnh bất kì và bạn tham gia trò chơi có nhiệm vụ là nhanh chóng chạy lên bảng và đập tay vào bức tranh minh họa từ mà giáo viên đọc.
B Bài 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
Do your sister have long, blond hair?
Yes, she does.
Does your brother have short, curly hair?
No, he doesn't. He has long, straight hair.
Tạm dịch:
Chị gái của bạn có mái tóc dài, vàng không?
Chị ấy có.
Em trai của bạn có mái tóc xoăn, ngắn không?
Em ấy không. Em ấy có mái tóc dài, thẳng.
B Bài 2
2. Look and circle. Practice.
(Nhìn và khoanh tròn. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1. curly, black | 2. Yes, she does. | 3. short, gray | 4. short, blond |
1. A: Does your sister have straight, black hair? (Chị gái của bạn có mái tóc thẳng, đen không?)
B: No, she doesn't. She has curly, black hair. (Chị ấy không có. Chị ấy có mái tóc xoăn, đen.)
2. A: Does Kim have long, straight hair? (Kim có mái tóc dài, thẳng không?)
B: Yes, she does.(Cô ấy có.)
3. A: Does your grandfather have short, gray hair? (Ông của bạn có mái tóc ngắn, trắng không?)
B: Yes, he does. (Có.)
4. A: Does your mother have long, black hair? (Mẹ của bạn có mái tóc đen, dài không?)
B: No, she doesn't. She has short, blond hair. (Mẹ tớ không. Bà ấy có mái tóc ngắn, vàng.)
C Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
teacher, sister
Phương pháp giải:
Teacher (n): giáo viên
Sister (n): chị/ em gái
C Bài 2
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
Lời giải chi tiết:
Bài nghe:
She is my teacher. She has curly hair.
She is my teacher. She has curly hair.
She is my sister. She has pretty hair.
She is my sister. She has pretty hair.
He is my brother. He has funny hair.
He is my brother. He has funny hair.
Tạm dịch:
Cô ấy là giáo viên của tôi. Cô ấy có mái tóc xoăn.
Cô ấy là giáo viên của tôi. Cô ấy có mái tóc xoăn.
Cô ấy là em gái tôi. Cô ấy có mái tóc đẹp.
Cô ấy là em gái tôi. Cô ấy có mái tóc đẹp.
Anh ấy là anh trai tôi. Anh ấy có mái tóc buồn cười.
Anh ấy là anh trai tôi. Anh ấy có mái tóc buồn cười.
D Bài 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
1. Tom: Hey, Alfie. Can you help me find my math teacher? I have to ask her about my homework.Alfie: Sure, Tom. Where is she?
Tom: I don’t see her.
Alfie: Hmm. Is she short?
Tom: No, she isn’t. She’s tall.
2. Alfie: Does your teacher have black hair?
Tom: No, she doesn’t. She has blond hair.
Alfie: Hmm. I can’t see her.
Tom: Keep looking!
3. Alfie: Does your teacher have short, curly hair?
Tom: No. she doesn’t. She has long, straight hair.
Alfie: Oh, I still can’t see her.
4. Ms. Smith: Hello, Tom.
Tom: Hello, Ms. Smith. Can I ask you about the homework?
Ms. Smith: Sure, Tom.
…
Tom: Oh, sorry, Alfie. She has short, black hair now.
Alfie: Haha, It’s OK, Tom.
Tạm dịch:
1. Tom: Này, Alfie. Bạn có thể giúp tớ tìm giáo viên Toán của tớ được không? Tớ muốn hỏi cô ấy về bài tập về nhà của tớ .
Alfie: Được thôi, Tom. Cô ấy ở đâu?
Tom: Tớ không thấy cố ấy.
Alfie: Hmm. Cô ấy có thấp không?
Tom: Không, cô ấy cao.
2. Alfie: Có phải giáo viên của bạn có tóc đen?
Tom: Không phải. Cô ấy có tóc dài, thẳng.
Alfie: Hmm. tớ không thấy cô ấy.
Tom: Tiếp tục tìm thôi!
3. Alfie: Giáo viên của bạn có tóc ngắn và xoăn đúng không?
Tom:Không phải. Cô ấy có tóc dài và thẳng.
Alfie: Ồ, tớ vẫn chưa tìm thấy cô ấy.
4. Ms. Smith: Chào, Tom.
Tom: Em chào cô Smith. Em có thể hỏi cô về bài tập của mình được không ạ.
Ms. Smith: Được, Tom
…
Tom: Ồ, xin lỗi Alfie. Bây giờ cô ấy có tóc ngắn và đen.
Alfie: Haha. OK, Tom.
D Bài 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Tom: Hey, Alfie. Can you help me find my math teacher? I have to ask her about my homework.Alfie: Sure, Tom. Where is she?
Tom: I don’t see her.
Alfie: Hmm. Is she short?
Tom: No, she isn’t. She’s tall.
2. Alfie: Does your teacher have black hair?
Tom: No, she doesn’t. She has blond hair.
Alfie: Hmm. I can’t see her.
Tom: Keep looking!
3. Alfie: Does your teacher have short, curly hair?
Tom: No. she doesn’t. She has long, straight hair.
Alfie: Oh, I still can’t see her.
4. Ms. Smith: Hello, Tom.
Tom: Hello, Ms. Smith. Can I ask you about the homework?
Ms. Smith: Sure, Tom.
…
Tom: Oh, sorry, Alfie. She has short, black hair now.
Alfie: Haha, It’s OK, Tom.
Tạm dịch:
1. Tom: Này, Alfie. Bạn có thể giúp tớ tìm giáo viên Toán của tớ được không? Tớ muốn hỏi cô ấy về bài tập về nhà của tớ .
Alfie: Được thôi, Tom. Cô ấy ở đâu?
Tom: Tớ không thấy cố ấy.
Alfie: Hmm. Cô ấy có thấp không?
Tom: Không, cô ấy cao.
2. Alfie: Có phải giáo viên của bạn có tóc đen?
Tom: Không phải. Cô ấy có tóc dài, thẳng.
Alfie: Hmm. tớ không thấy cô ấy.
Tom: Tiếp tục tìm thôi!
3. Alfie: Giáo viên của bạn có tóc ngắn và xoăn đúng không?
Tom:Không phải. Cô ấy có tóc dài và thẳng.
Alfie: Ồ, tớ vẫn chưa tìm thấy cô ấy.
4. Ms. Smith: Chào, Tom.
Tom: Em chào cô Smith. Em có thể hỏi cô về bài tập của mình được không ạ.
Ms. Smith: Được, Tom
…
Tom: Ồ, xin lỗi Alfie. Bây giờ cô ấy có tóc ngắn và đen.
Alfie: Haha. OK, Tom.
Lời giải chi tiết:
1. tall | 2. weak | 3. slim | 4. short |
D Bài 3
3. Role-play.
(Nhập vai và thực hiện cuộc hội thoại.)
E
E. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Lời giải chi tiết:
1. A: Does your father have long, gray hair? (Bố của bạn có mái tóc dài, bạc không?)
B: No, he doesn’t. He has short, black hair. (Không. Ông ấy có mái tóc đen, ngắn.)
2. A: Does your mother have long, curly hair? (Mẹ của bạn có mái tóc dài, xoăn không?)
B: Yes, she does. (Mẹ tớ có.)
3. A: Does Tom have short, brown hair? (Tom có mái tóc nâu, ngắn không?)
B: Yes, he does. (Anh ấy có.)
4. A: Does your friend have straight, black hair? (Bạn của bạn có mái tóc dài, đen không?)
B: No, he doesn’t. He has short, blond hair. (Không. Bạn ấy có mái ngắn, vàng.)
5. A: Does Sue have short, blond hair? (Sue có mái tóc ngắn, vàng không?)
B: Yes, she does. (Em ấy có.)
6. A: Does your grandfather have short, straight hair? (Ông của bạn có mái tóc ngắn, thẳng không?)
B: No, he doesn’t. He has short, gray hair. (Không. Ông ấy có mái tóc bạc, ngắn.)
F
F. Play the Chain game. Give true answers.
(Chơi trò chơi Chain. Đưa ra câu trả lời đúng.)

Phương pháp giải:
Cách chơi:Các bạn lần lượt theo thứ tự hỏi và trả lời về mái tóc của bản thân hoặc người trong gia đình. Sử dụng cấu trúc:
Do/ Does + S + have + … hair?
Yes, S does/ do./ No, S doesn’t/ don’t.
- Does your mother have short, black hair? (Mẹ của bạn có mái tóc đen, ngắn không?) Yes, she does. (Bà ấy có.)
- Does your sister have long, blond hair? (Chị gái của bạn có mái tóc vàng, dài không?) No, she doesn’t. She has long, black hair. (Chị ấy không. Chị ấy có mái tóc đen, dài.)Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start
Bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 3 trang 84 iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.