Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and point. Repeat. Play Flashcard peak. Listen and practice. Look and put a tick or a cross. Practice.. Role-play. Point and say. Play the Chain game. Give true answers.

A Bài 1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.) 

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 0 1

Eyes (n): đôi mắt

Ears (n): đôi tai

Mouth (n): miệng/ mồm

Nose (n): mũi

Mustache (n): ria mép

Beard (n): râu

A Bài 2

2. Play Flashcard peak.

(Trò chơi Flashcard peak.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 1 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Giáo viên sẽ giơ tấm flashcard có chứa hình ảnh các bộ phận cơ thể nhưng lật mặt sau lại. Sau đó giáo viên sẽ lật lại mặt trước thật nhanh. Học sinh ở dưới có nhiệm vụ đoán xem tấm flashcard đó minh họa cho từ vựng nào. 

B Bài 1

1. Listen and practice.

(Nghe và thực hành.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 2 1

Phương pháp giải:

My dad has big eyes. (Bố của tớ có đôi mắt to.)

My sister doesn’t have a big nose. (Chị gái tớ không có cái mũi to.)

B Bài 2

2. Look and put a tick or a cross. Practice.

(Nhìn và điền dấu tick hoặc dấu nhân. Thực hành.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 3 1

Phương pháp giải:

1. My friend has a big mouth. (Bạn tôi có cái miệng rộng.)

2. She has big ears. (Cô ấy có đôi tai to.)

3. Richard has a mustache. (Richard có ria mép.)

4. My mom doesn’t have a beard. (Mẹ tôi không có râu.)

Lời giải chi tiết:

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 3 2

C Bài 1

1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

look, good

Phương pháp giải:

look (nhìn)

good (tốt)

C Bài 2

2. Chant.

(Đọc theo nhịp.)

Lời giải chi tiết:

Bài nghe:

Look! Who’s that?

Look! Who’s that?

That’s my father. He has a cool beard.

That’s my father. He has a cool beard.

Look! Who’s that?

Look! Who’s that?

That’s my mother. She has big brown eyes. 

That’s my mother. She has big brown eyes. 

Look! Who’s that?

Look! Who’s that?

That’s my brother. He has a cool mustache.

That’s my brother. He has a cool mustache.

Tạm dịch: 

Nhìn kìa, ai vậy?

Nhìn kìa, ai vậy?

Đó là cha tôi. Ông ấy có bộ râu đẹp.

Đó là cha tôi. Ông ấy có bộ râu đẹp.

Nhìn kìa, ai vậy?

Nhìn kìa, ai vậy?

Đó là mẹ tôi. Bà ấy có đôi mắt to màu nâu. 

Đó là mẹ tôi. Bà ấy có đôi mắt to màu nâu. 

Nhìn kìa, ai vậy?

Nhìn kìa, ai vậy?

Đó là anh trai tôi. Anh ấy có ria mép rất ngầu.

Đó là anh trai tôi. Anh ấy có ria mép rất ngầu.

D Bài 1

1. Look and listen. 

(Nhìn và nghe.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 6 1

Bài nghe: 

1. Ms. Kim: Very nice, Alfie. Well done.

Alfie: Thanks, Ms. Kim.

Nick: Alfie, can you paint my family?

Alfie: Sure.

Nick: My mom has a small nose.

Alfie: OK.

2. Alfie: OK. Next.

Nick: My dad has a mustache.

Alfie: Really? OK. Is he big or slim?

Nick: He’s big.

Alfie: OK.

3. Nick: My sister has big ears.

Alfie: OK. Is she short?

Nick: Yes, she is.

Alfie: Is she strong?

Nick: No, she isn’t. 

4. Alfie: And you, Nick. You have a small mouth.

Nick: Do I?

Alfie: Yes, you do.

Alfie: Here, a painting of your family. Do you like it?

Nick: Yes! Wow, it’s really good. Thank you.

Tạm dịch:

1. Ms. Kim: Rất tốt, Alfie. Làm tốt lắm.

Alfie: Em cảm ơn cô Kim ạ.

Nick: Alfie, bạn vẽ gia đình tớ được không?

Alfie: Được chứ.

Nick: Mẹ tớ có mũi nhỏ.

Alfie: OK.

2. Alfie: OK. Tiếp theo.

Nick: Bố tớ có ria mép.

Alfie: Thế à? OK. Ông ấy béo hay gầy?

Nick: Ông ấy béo.

Alfie: OK.

3. Nick: Em gái tớ có cái tai to.

Alfie: OK. Em ấy thấp à?

Nick: Ừ đúng vậy.

Alfie: Em ấy có khỏe không?

Nick: Không, em ấy yếu.

4. Alfie: Còn bạn, Nick. Bạn có miệng nhỏ.

Nick: Thế á.

Alfie: Ừ, có đó.

Alfie: Đây, bức tranh vẽ gia đình bạn. Bạn thích không?

Nick: Có! Wow, nó thật sự đẹp đó. Cảm ơn bạn.

D Bài 2

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 7 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1. Ms. Kim: Very nice, Alfie. Well done.

Alfie: Thanks, Ms. Kim.

Nick: Alfie, can you paint my family?

Alfie: Sure.

Nick: My mom has a small nose.

Alfie: OK.

2. Alfie: OK. Next.

Nick: My dad has a mustache.

Alfie: Really? OK. Is he big or slim?

Nick: He’s big.

Alfie: OK.

3. Nick: My sister has big ears.

Alfie: OK. Is she short?

Nick: Yes, she is.

Alfie: Is she strong?

Nick: No, she isn’t. 

4. Alfie: And you, Nick. You have a small mouth.

Nick: Do I?

Alfie: Yes, you do.

Alfie: Here, a painting of your family. Do you like it?

Nick: Yes! Wow, it’s really good. Thank you.

Tạm dịch:

1. Ms. Kim: Rất tốt, Alfie. Làm tốt lắm.

Alfie: Em cảm ơn cô Kim ạ.

Nick: Alfie, bạn vẽ gia đình tớ được không?

Alfie: Được chứ.

Nick: Mẹ tớ có mũi nhỏ.

Alfie: OK.

2. Alfie: OK. Tiếp theo.

Nick: Bố tớ có ria mép.

Alfie: Thế à? OK. Ông ấy béo hay gầy?

Nick: Ông ấy béo.

Alfie: OK.

3. Nick: Em gái tớ có cái tai to.

Alfie: OK. Em ấy thấp à?

Nick: Ừ đúng vậy.

Alfie: Em ấy có khỏe không?

Nick: Không, em ấy yếu.

4. Alfie: Còn bạn, Nick. Bạn có miệng nhỏ.

Nick: Thế á.

Alfie: Ừ, có đó.

Alfie: Đây, bức tranh vẽ gia đình bạn. Bạn thích không?

Nick: Có! Wow, nó thật sự đẹp đó. Cảm ơn bạn.

Lời giải chi tiết:

1. small nose

2. mustache

3. big ears

4. small mouth

D Bài 3

3. Role-play.

(Nhập vai và thực hiện cuộc hội thoại.)

E

E. Point and say.

(Chỉ và nói.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 9 1

Phương pháp giải:

Cấu trúc miêu tả ngoại hình của ai đó: 

My ... has .... (... của tôi có ....)

My .... doesn't have .... (... của tôi không có ....)

Lời giải chi tiết:

  1. My brother has a big nose. (Anh trai tôi có chiếc mũi to.)

  2. My friend doesn’t have big ears. (Bạn tôi không có tai to.)

  3. My brother doesn’t have a small mouth. (Anh trai tôi không có miệng nhỏ.)

  4. My grandfather has a white beard. (Ông tôi có bộ râu trắng.)

  5. My father has small eyes. (Bố tôi có đôi mắt nhỏ.)

  6. My grandfather doesn’t have a mustache. (Ông tôi không có ria mép.)

  7. My friend has big eyes. (Bạn tôi có đôi mắt to.)

  8. My friend has a small nose. (Bạn tôi có chiếc mũi nhỏ.)

  9. My friend doesn’t have a big mouth. (Bạn tôi không có miệng rộng.)

  10. My brother doesn’t have big ears. (Anh trai tôi không có đôi tai to.)

F

F. Play the Chain game. Give true answers.

(Chơi trò chơi Chain. Đưa ra câu trả lời đúng.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start 10 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Các bạn lần lượt theo thứ tự nói về các bộ phận cơ thể của bản thân hoặc người trong gia đình. Sử dụng cấu trúc: S + (doesn't) has/have+ adj + N…

Ví dụ: 

My brother has big feet. (Anh trai tớ có chân to.)

My sister doesn’t have brown eyes. (Chị tớ không có đôi mắt màu nâu.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start

Bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 6 Lesson 2 trang 81 iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.