Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listen and point. Repeat. Play Slow motion. Listen and practice. Look and write. Practice. Listen and repeat. Play the Chain game. Give true answers.
A Bài 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Set the table (v): dọn bàn
Water the plants (v): tưới cây
Walk the dog (v): dắt chó đi dạo
Feed the cat (v): cho mèo ăn
Mop the floor (v): lau sàn nhà
Do the laundry (v): giặt quần áo
A Bài 2
2. Play Slow motion.
(Chơi trò Slow motion.)

Phương pháp giải:
Cách chơi:Cô giáo dơ hình ảnh về một hoạt động đã bị che đi, sau cô từ từ mở hình ảnh ra, dựa vào các đặc điểm của hình ảnh các bạn đoán xem bức ảnh đó đang nói về hoạt động gì với tốc độ nhanh nhất.
B Bài 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
How do you help at home? (Bạn giúp gì ở nhà?)
I set the table. (Tớ dọn bàn.)
How does your brother help at home? (Anh trai của bạn giúp gì ở nhà?)
My brother waters the plants. (Anh trai tớ tưới cây.)
B Bài 2
2. Circle the correct words. Practice.
(Khoanh tròn từ đúng. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1. dog | 2. table | 3. feeds | 4. water | 5. floor | 5. laundry |
1. I walk the dog. (Tôi dắt chó đi dạo.)
2. My brother and sister set the table. (Anh trai và em gái tôi dọn bàn.)
3. My sister feeds the cat. (Chị tôi cho mèo ăn.)
4. My sister and I water the plants. (Tôi và chị gái tưới cây.)
5. I mop the floor. (Tôi lau sàn nhà.)
6. My brother does the laundry. (Anh tôi giặt đồ.)
C Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
sets, mops
floor, laundry
Phương pháp giải:
Sets (sắp xếp)
Mops (lau)
Floor (sàn nhà)
Laundry (giặt đồ)
C Bài 2
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
Lời giải chi tiết:
Bài nghe:
Who mops the floor?
Who mops the floor?
Alfie mops the floor.
Alfie mops the floor.
Who sets the table?
Who sets the table?
Alfie sets the table.
Alfie sets the table.
Who does the laundry.
Who does the laundry.
Alfie does the laundry.
Alfie does the laundry.
Tạm dịch:
Ai lau sàn nhà?
Ai lau sàn nhà?
Alfie lau sàn nhà.
Alfie lau sàn nhà.
Ai dọn bàn vậy?
Ai dọn bàn vậy?
Alfie dọn bàn.
Alfie dọn bàn.
Ai giặt đồ?
Ai giặt đồ?
Alfie lo việc giặt giũ.
Alfie lo việc giặt giũ.
D Bài 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
1. Alfie: Hey, Tom. Let’s play after school.
Tom: I can’t, Alfie. We have to clean the house today.
Alfie: Oh. How do you help at home?
Tom: I walk the dog.
2. Alfie: Oh. My mom does that on Alpha.
Tom:Hm. How does your brother help at home?
Alfie: My brother? He sets the table.
Tom: Oh my brother does that, too.
3. Alfie: Really? That’s nice.
Tom: How do you help at home, Alfie?
Alfie: I do the laundry.
Tom: OK.
4. Alfie: And how does your sister help at home?
Tom: She mops the floor.
Alfie: Oh. Can I do it?
Tom: OK.
…
Everyone: Oh no! Alfie!
Tạm dịch:
1. Alfie: Này, Tom. Hãy đi chơi sau giờ học nhé.
Tom: Tớ không đi được, Alfie. Bọn tớ phải dọn nhà hôm nay.
Alfie: Ồ. Bạn giúp việc gì ở nhà?
Tom: Tớ dắt chó đi dạo.
2. Alfie: Ồ. Mẹ tớ làm điều đó trên Alpha.
Tom: Hm. Anh trai bạn giúp việc gì ở nhà?
Alfie: Anh trai tớ ư? Anh ấy dọn bàn.
Tom: Ồ, anh tớ cũng thế.
3. Alfie: Thật à? Tuyệt thật.
Tom: Bạn giúp việc gì ở nhà, Alfie?
Alfie: Tớ giặt đồ.
Tom: OK.
4. Alfie: Và chị bạn giúp việc gì ở nhà?
Tom: Cô ấy lau sàn.
Alfie: Ồ. Tớ có thể làm được không?
Tom: OK.
…
Mọi người: Ôi không! Alfie!
D Bài 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Alfie: Hey, Tom. Let’s play after school.
Tom: I can’t, Alfie. We have to clean the house today.
Alfie: Oh. How do you help at home?
Tom: I walk the dog.
2. Alfie: Oh. My mom does that on Alpha.
Tom:Hm. How does your brother help at home?
Alfie: My brother? He sets the table.
Tom: Oh my brother does that, too.
3. Alfie: Really? That’s nice.
Tom: How do you help at home, Alfie?
Alfie: I do the laundry.
Tom: OK.
4. Alfie: And how does your sister help at home?
Tom: She mops the floor.
Alfie: Oh. Can I do it?
Tom: OK.
…
Everyone: Oh no! Alfie!
Tạm dịch:
1. Alfie: Này, Tom. Hãy đi chơi sau giờ học nhé.
Tom: Tớ không đi được, Alfie. Bọn tớ phải dọn nhà hôm nay.
Alfie: Ồ. Bạn giúp việc gì ở nhà?
Tom: Tớ dắt chó đi dạo.
2. Alfie: Ồ. Mẹ tớ làm điều đó trên Alpha.
Tom: Hm. Anh trai bạn giúp việc gì ở nhà?
Alfie: Anh trai tớ ư? Anh ấy dọn bàn.
Tom: Ồ, anh tớ cũng thế.
3. Alfie: Thật à? Tuyệt thật.
Tom: Bạn giúp việc gì ở nhà, Alfie?
Alfie: Tớ giặt đồ.
Tom: OK.
4. Alfie: Và chị bạn giúp việc gì ở nhà?
Tom: Cô ấy lau sàn.
Alfie: Ồ. Tớ có thể làm được không?
Tom: OK.
…
Mọi người: Ôi không! Alfie!
Lời giải chi tiết:
1. walk the dog | 2. sets the table | 3. do the laundry | 4. mop the floor |
D Bài 3
3. Role-play.
(Nhập vai và thực hiện cuộc hội thoại.)
E
E. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Cấu trúc hỏi ai đó giúp gì ở nhà:
How do/does + S + help at home? (Ai đó giúp gì ở nhà?)
Ví dụ:
How do you help at home? (Bạn giúp gì ở nhà?)
I set the table. (Tớ dọn bàn.)
How do your brother and sister help at home? (Anh trai và chị gái bạn giúp gì ở nhà?)
They do the laundry. (Họ giặt giũ.)
F
F. Play the Chain game. Give true answers.
(Chơi trò chơi Chain. Đưa ra câu trả lời đúng.)

Phương pháp giải:
Cách chơi:Các bạn lần lượt theo thứ tự hỏi và trả lời về công việc của bản thân hoặc người trong gia đình làm ở nhà.
Ví dụ:
How does your sister help at home? (Chị gái bạn giúp gì ở nhà?)
She feeds the cat. (Chị ấy cho mèo ăn.)
How do you help at home? (Bạn giúp gì ở nhà?)
I water the plants. (Tớ tưới cây.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start
Bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 7 Lesson 3 trang 98 iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.