Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Listen and point. Repeat. Play Slow motion. Listen and practice. Look and write. Practice. Listen and repeat. Chant. Look and listen. Listen and write. Role-play. Point, ask, and answer. Play the Chain game.

A Bài 1

1. Listen and point. Repeat.

(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 0 1

Do art and crafts (v phr.): Làm đồ thủ công.

Fly a kite (v phr.): thả diều.

Have a picnic (v phr.): đi dã ngoại.

Make a snowman (v phr.): làm người tuyết.

Go skiing (v phr.): trượt tuyết.

Go for a walk (v phr.): đi dạo.

A Bài 2

2. Play Slow motion. 

(Chơi trò Slow motion.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 1 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Cô giáo giơ hình ảnh về một hoạt động đã bị che đi, sau cô từ từ mở hình ảnh ra, dựa vào các đặc điểm của hình ảnh các bạn đoán xem bức ảnh đó đang nói về hoạt động gì một cách nhanh nhất có thể. 

B Bài 1

1. Listen and practice.

(Nghe và thực hành.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 2 1

Lời giải chi tiết:

Bài nghe:

It’s windy today. Would you like to fly a kite with me?

Yes, I’d love to.

No, thanks.

Tạm dịch: 

Hôm nay trời có gió. Các bạn có muốn thả diều với tớ không?

Có, tớ thích điều đó.

Không, cảm ơn.

B Bài 2

2. Look and write. Practice. 

(Nhìn và viết. Thực hành.)Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 3 1

Phương pháp giải:

It's + tính từ + today (Thời tiết hôm nay _____.) 

Would you like + to V + with me? (Cậu có muốn _____ cùng tớ không?) 

Yes, I'd love to. (Có, tớ rất sẵn lòng.) 

No, thanks. (Không, cảm ơn.)

Lời giải chi tiết:

 1.

A: It’s snowy today. Would you like to make a snowman with me? 

 B: Yes, I’d love to.

(A: Hôm nay trời có tuyết. Bạn có muốn làm người tuyết cùng với tớ không?

B:Có, tớ rất sẵn lòng.)

2.

A: It’s windy today. Would you like to fly a kite with me?

B: No, thanks.

(A: Hôm nay trời có gió. Bạn có muốn đi thả diều cùng với tớ không?

B:Không, cảm ơn nhé.)

3.

A: It’sunny today. Would you like to have a picnic with me?

B: Yes, I’d love to.

(A: Hôm nay trời nắng. Bạn có muốn đi dã ngoại cùng với tớ không?

B: Có, tớ rất sẵn lòng.)

4.

A: It’s cloudy today. Would you like to go for a walk with me?

B: No, thanks.

(A: Hôm nay trời nhiều mây. Bạn có muốn đi dạo cùng với tớ không?

B: Không, cảm ơn nhé.)

5.

A: It’s snowy today. Would you like to go skiing with me?

B: Yes, I’d love to.

(A: Hôm nay trời có tuyết. Bạn có trượt tuyết cùng với tớ không?

B: Có, tớ rất sẵn lòng.)

6.

A: It’s rainy today. Would you like to do art and crafts with me?

B: No, thanks.

(A: Hôm nay trời mưa. Bạn có muốn làm đồ thủ công cùng với tớ không?

B: Không, cảm ơn nhé.)

C Bài 1

 1. Listen and repeat.

(Nghe và lặp lại.)

Snowman, cousin

Lời giải chi tiết:

Snowman. (Người tuyết.)

Cousin.(Anh/chị/em họ.)

C Bài 2

2. Chant.

(Đọc theo nhịp.)

Lời giải chi tiết:

Bài nghe:

Would you like to make a snowman with my cousin and me?

Yes, I’d love to. That’s sound nice.

Would you like to play badminton with my cousin and me?

No, thanks. I’m sorry, I’m busy today. 

Tạm dịch:

Bạn có muốn làm người tuyết cùng với anh/em họ của tớ và tớ không?

Có, tớ rất sẵn lòng. Điều đó nghe thật tuyệt.

Bạn có muốn chơi cầu lồn cùng với anh/em họ của tớ và tớ không?

Không, cảm ơn nhé. Tớ xin lỗi, ngày hôm nay tớ bận.

D Bài 1

1. Look and listen. 

(Nhìn và nghe.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 6 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1. Tom: This is my friend, Alfie.

Betty’s family: Hello, Alfie.

Tom: And this is Aunt Nancy, Uncle David, and my cousin, Betty.

Alfie: Hi, Nice to meet you all.

Betty: It’s sunny today. Would you like to go to the park with me?

Alfie: Yes, I’d love to.

2. Aunt Nancy: Oh, it’s snowy today. Would you like to make a snowman with me?

Tom: Yes, I’d love to.

3. Alfie: It’s rainy. I’m so bored.

Betty: Would you like to do arts and crafts with me?

Alfie: No, thanks.

4. Uncle David: It’s sunny today. Would you like to have a picnic with us?

Alfie: Oh, yes, I’d love to. And let’s bring some games, too.

Alfie: Brrr… I don’t have my coat and gloves becauses it’s sunny today.

Tạm dịch: 

1. Tom: Đây là bạn của con, Alfie.

Gia đình Betly: Xin chào, Alfie.

Tom: Đây là gì Nancy, Cậy David, và em họ của tớ, Betty.

Alfie: Chào, rất vui vì được gặp mọi người.

Betty: Hôm nay trời nắng. Bạn có muốn đi ra công viên với tớ không?

Alfie: Có, tớ rất sẵn lòng.

2. Dì Nancy: Oh, Hôm nay trời có tuyết. Cháu có muốn làm người tuyết với dì không?

Tom: Có ạ, cháu rất sẵn lòng.

3. Alfie: Trời đang mưa. Tớ buồn quá.

Betty: Bạn có muốn làm đồ thủ công với tớ không?

Alfie: Tớ không, cảm ơn nhé.

4. Cậu David: Hôm nay trời nắng. Cháu có muốn đi dã ngoại với mọi người không?

Alfie: Oh, có ạ, cháu rất sẵn lòng. Và hãy đem một số trò chơi nữa.

Alfie: Brrr… Mình không có áo và găng tay vì hôm nay trời nắng. 

D Bài 2

2. Listen and write.

(Nghe và viết.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 7 1

Phương pháp giải:

Bài nghe: 

1. Tom: This is my friend, Alfie.

Betty’s family: Hello, Alfie.

Tom: And this is Aunt Nancy, Uncle David, and my cousin, Betty.

Alfie: Hi, Nice to meet you all.

Betty: It’s sunny today. Would you like to go to the park with me?

Alfie: Yes, I’d love to.

2. Aunt Nancy: Oh, it’s snowy today. Would you like to make a snowman with me?

Tom: Yes, I’d love to.

3. Alfie: It’s rainy. I’m so bored.

Betty: Would you like to do arts and crafts with me?

Alfie: No, thanks.

4. Uncle David: It’s sunny today. Would you like to have a picnic with us?

Alfie: Oh, yes, I’d love to. And let’s bring some games, too.

Alfie: Brrr… I don’t have my coat and gloves becauses it’s sunny today.

Tạm dịch: 

1. Tom: Đây là bạn của con, Alfie.

Gia đình Betly: Xin chào, Alfie.

Tom: Đây là gì Nancy, Cậy David, và em họ của tớ, Betty.

Alfie: Chào, rất vui vì được gặp mọi người.

Betty: Hôm nay trời nắng. Bạn có muốn đi ra công viên với tớ không?

Alfie: Có, tớ rất sẵn lòng.

2. Dì Nancy: Oh, Hôm nay trời có tuyết. Cháu có muốn làm người tuyết với dì không?

Tom: Có ạ, cháu rất sẵn lòng.

3. Alfie: Trời đang mưa. Tớ buồn quá.

Betty: Bạn có muốn làm đồ thủ công với tớ không?

Alfie: Tớ không, cảm ơn nhé.

4. Cậu David: Hôm nay trời nắng. Cháu có muốn đi dã ngoại với mọi người không?

Alfie: Oh, có ạ, cháu rất sẵn lòng. Và hãy đem một số trò chơi nữa.

Alfie: Brrr… Mình không có áo và găng tay vì hôm nay trời nắng. 

Lời giải chi tiết:

1. go to the park

2. make a snowman

3. do arts and crafts

4. have a picnic

D Bài 2

3. Role-play. 

(Nhập vai và thực hiện cuộc hội thoại.)

E

E. Point, ask, and answer. 

(Chỉ và nói.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 9 1

Phương pháp giải:

It's + tính từ + today. (Thời tiết hôm nay _____.) 

Would you like + to V + with me?(Cậu có muốn _____ cùng tớ không?) 

Yes, I'd love to. (Có, tớ rất sẵn lòng.) 

No, thanks. (Không, cảm ơn.)

Lời giải chi tiết:

1. It’s sunny today. Would you like to have a picnic with me?

No, thanks. 

(Hôm nay trời nắng. Bạn có muốn đi dã ngoại với tớ không?

Không, cảm ơn nhé.)

2. It’s foggy today. Would you like to do arts and crafts with me?

Yes, I’d love to. 

(Hôm nay trời sương mù. Bạn có muốn làm đồ thủ công với tớ không?

Có, tớ rất sẵn lòng.)

3. It’s snowy today. Would you like to go skiing with me?

Yes, I’d love to. 

(Hôm nay trời có tuyết. Bạn có muốn trượt tuyết với tớ không?

Có, tớ rất sẵn lòng.)

4. It’s rainy today. Would you like to watch TV with me?

No, thanks. 

(Hôm nay trời mưa. Bạn có muốn xem Ti vi với tớ không?

Không, cảm ơn nhé.)

5. It’s cloudy today. Would you like to go for a walk with me?

No, thanks. 

(Hôm nay trời có mây. Bạn có muốn đi dạo với tớ không?

Không, cảm ơn nhé.)

6. It’s foggy today. Would you like to swim with me?

Yes, I’d love to. 

(Hôm nay trời sương mù. Bạn có muốn đi bơi với tớ không?

Có, tớ rất sẵn lòng.)

7. It’s snowy today. Would you like to make a snowman with me?

No, thanks. 

(Hôm nay trời có tuyết. Bạn có muốn làm người tuyết với tớ không?

Không, cảm ơn nhé.)

8. It’s windy today. Would you like to fly a kite with me?

Yes, I’d love to. 

(Hôm nay trời có gió. Bạn có muốn thả diều với tớ không?

Có, tớ rất sẵn lòng.)

F

2. Play the Chain game.

(Chơi trò Guess picture.)

Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start 10 1

Phương pháp giải:

Cách chơi: Các bạn lần lượt từng người hỏi và trả lời theo mẫu câu:

It’s + adj + today. (Hôm nay trời…)

Would you like to + V with me? (Bạn có muốn … cùng với tớ không?)

No, thanks/ Yes, I’d love to. (Không, cảm ơn nhé/ Có, tớ rất sẵn lòng.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start

Bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 3 lesson 2 trang 37 iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.