Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start (Môn Tiếng Anh Lớp 4)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Listen and point. Repeat. Play Heads up. What’s missing?Listen and practice. Read and number. Practice. Listen and repeat. Chant. Look and listen. Listen and write. Role-play. Point, ask and answer. Complete the table with your own ideas. Ask and answer.
A Bài 1
1. Listen and point. Repeat.
(Nghe và chỉ. Lặp lại.)

Movie theater (n): Rạp chiếu phim
Playground (n): Sân chơi
Museum (n): Bảo tàng
Mall (n): Trung tâm mua sắm
Supermarket (n): Siêu thị
Amusement park (n): Công viên giải trí
A Bài 2
2. Play Heads up. What’s missing?
(Trò chơi Heads up. What’s missing?)

Phương pháp giải:
Cách chơi:Trên bảng có gắn tranh minh họa những từ vựng đã học. Sau đó các bạn sẽ được yêu cầu cúi mặt xuống bàn. Khi ngẩng lên giáo viên sẽ hỏi xem từ nào vừa bị giấu.
B Bài 1
1. Listen and practice.
(Nghe và thực hành.)

Phương pháp giải:
- Where were you last night? (Bạn đi đâu vào tối qua?)
I was at the movie theather. (Tớ đến rạp chiếu phim vào tối qua.)
- Where was Nick last Saturday? (Nick đã đi đâu vào thứ 7 tuần trước?)
He was at the mall. (Anh ấy đã đến trung tâm mua sắm.)
- Where were Alfie and Mai yesterday? (Alfie và Mai đã đi đâu hôm qua?)
They were at the park. (Họ đã đến công viên hôm qua.)
B Bài 2
2. Read and number. Practice.
(Đọc và đánh số. Thực hành.)

Lời giải chi tiết:
1. movie theater | 2. amusement park | 3. playground | 4. supermarket |
1. A: Where was Tom last Friday? (Tom đã ở đâu vào thứ 6 tuần trước?)
B: He was at the movie theater. (Anh ấy đã đến rạp chiếu phim)
2. A: Where was Lucy last weekend? (Lucy đã ở đâu vào cuối tuần trước?)
B: She was at the amusement park. (Cô ấy đã đến công viên giải trí)
3. A: Where were Bill and Sue yesterday? (Bill và Sue đã ở đâu vào hôm qua?)
B: They were at the playground. (Họ đã đến sân chơi)
4. A: Where were you last Sunday? (Bạn đã ở đâu vào chủ nhật tuần trước?)
B: I was at the supermarket. (Tớ đã đến siêu thị)
C Bài 1
1. Listen and repeat.
(Nghe và lặp lại.)
at, night
Phương pháp giải:
at (tại, ở)
night (buổi đêm)
C Bài 2
2. Chant.
(Đọc theo nhịp.)
Lời giải chi tiết:
Bài nghe:
Where were you yesterday afternoon?
Where were you yesterday afternoon?
I was at the water park.
I was at the water park.
Where were you last night?
Where were you last night?
I was at the mall.
I was at the mall.
Tạm dịch:
Bạn ở đâu vào chiều hôm qua?
Bạn ở đâu vào chiều hôm qua?
Tớ đã tới công viên nước.
Tớ đã tới công viên nước.
Bạn ở đâu vào tối qua?
Bạn ở đâu vào tối qua?
Tớ đã tới trung tâm mua sắm.
Tớ đã tới trung tâm mua sắm.
D Bài 1
1. Look and listen.
(Nhìn và nghe.)

Bài nghe:
1. Jane: Hey, Charlie. Where were you on Saturday afternoon? It was my birthday.
Charlie: Oh, sorry. I was at the mall with my mom.
2. Charlie: Where were your birthday party?
Jane: It was at the playground.
Charlie: That’s nice.
Jane: Yeah, it was fun.
3. Jane: Hey, Tom. Hey, Nick.
Tom & Nick: Hi, Jane.
Jane: Where were you on Saturday afternoon? It was my birthday.
Tom: Sorry. We were at the movie theater.
Jane: Oh. That’s cool.
Nick: Yeah. It was really good. How was your birthday?
Jane: It was great!
4. Jane: Alfie, where were you on Saturday afternoon? It was my birthday.
Alfie: Oh no. I’m sorry. I was at the park. How was your birthday?
Jane: It was fun. What did you do?
Alfie: Look. I’ll show you
Jane: Alfie!!!
Tạm dịch:
1. Jane: Này, Charlie. Bạn đã ở đâu vào chiều thứ 7? Đó là sinh nhật tớ.
Charlie: Ồ, xin lỗi. Tớ đã đến trung tâm mua sắm với mẹ tớ.
2. Charlie: Bữa tiệc sinh nhật của bạn tổ chức ở đâu?
Jane: Nó ở sân chơi.
Charlie: Thật tuyệt.
Jane: Ừ, nó khá vui..
3. Jane: Này, Tom. Này, Nick.
Tom & Nick: Chào, Jane.
Jane: Bạn đã ở đâu vào chiều thứ 7? Đó là sinh nhật tớ.
Tom: Xin lỗi. Chúng tớ đã đến rạp chiếu phim.
Jane: Ồ. Thật tuyệt.
Nick: Ừ. Nó khá là tuyệt. Thế còn bữa tiệc sinh nhật của bạn?
Jane: Nó tuyệt lắm!
4. Jane: Alfie, bạn đã ở đâu vào chiều thứ 7? Đó là sinh nhật tớ.
Alfie: Ồ không. Tớ xin lỗi. Tớ đã đến công viên. Bữa tiệc sinh nhật của bạn thế nào?
Jane: Nó rất vui. Bạn đã làm gì?
Alfie: Nhìn này. Tớ sẽ cho bạn xem.
Jane: Alfie!!!
D Bài 2
2. Listen and write.
(Nghe và viết.)

Phương pháp giải:
Bài nghe:
1. Jane: Hey, Charlie. Where were you on Saturday afternoon? It was my birthday.
Charlie: Oh, sorry. I was at the mall with my mom.
2. Charlie: Where were your birthday party?
Jane: It was at the playground.
Charlie: That’s nice.
Jane: Yeah, it was fun.
3. Jane: Hey, Tom. Hey, Nick.
Tom & Nick: Hi, Jane.
Jane: Where were you on Saturday afternoon? It was my birthday.
Tom: Sorry. We were at the movie theater.
Jane: Oh. That’s cool.
Nick: Yeah. It was really good. How was your birthday?
Jane: It was great!
4. Jane: Alfie, where were you on Saturday afternoon? It was my birthday.
Alfie: Oh no. I’m sorry. I was at the park. How was your birthday?
Jane: It was fun. What did you do?
Alfie: Look. I’ll show you
Jane: Alfie!!!
Tạm dịch:
1. Jane: Này, Charlie. Bạn đã ở đâu vào chiều thứ 7? Đó là sinh nhật tớ.
Charlie: Ồ, xin lỗi. Tớ đã đến trung tâm mua sắm với mẹ tớ.
2. Charlie: Bữa tiệc sinh nhật của bạn tổ chức ở đâu?
Jane: Nó ở sân chơi.
Charlie: Thật tuyệt.
Jane: Ừ, nó khá vui..
3. Jane: Này, Tom. Này, Nick.
Tom & Nick: Chào, Jane.
Jane: Bạn đã ở đâu vào chiều thứ 7? Đó là sinh nhật tớ.
Tom: Xin lỗi. Chúng tớ đã đến rạp chiếu phim.
Jane: Ồ. Thật tuyệt.
Nick: Ừ. Nó khá là tuyệt. Thế còn bữa tiệc sinh nhật của bạn?
Jane: Nó tuyệt lắm!
4. Jane: Alfie, bạn đã ở đâu vào chiều thứ 7? Đó là sinh nhật tớ.
Alfie: Ồ không. Tớ xin lỗi. Tớ đã đến công viên. Bữa tiệc sinh nhật của bạn thế nào?
Jane: Nó rất vui. Bạn đã làm gì?
Alfie: Nhìn này. Tớ sẽ cho bạn xem.
Jane: Alfie!!!
Lời giải chi tiết:
1. mall | 2. playground | 3. movie theater | 4. park |
D Bài 3
3. Role-play.
(Nhập vai và thực hiện cuộc hội thoại.)
E
E. Point, ask and answer.
(Chỉ, hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Cấu trúc hỏi ai đó (số nhiều) ở đâu:
Where + were + you/they/tên 2 người trở lên + last ...?
They/tên 2 người trở lên + were + in/at + địa điểm.
Lời giải chi tiết:
1. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the park. (Họ đã đến công viên.)
2. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the mall. (Họ đã đến trung tâm mua sắm.)
3. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the supermarket. (Họ đã đến siêu thị.)
4. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the school. (Họ đã đến trường.)
5. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the playground. (Họ đã đến sân chơi.)
6. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the amusement park. (Họ đã đến công viên giải trí.)
7. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the movie theater. (Họ đã đến rạp chiếu phim.)
8. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at the museum. (Họ đã đến bảo tàng.)
9. Where were Tom and Alfie last weekend? (Tom và Alfie đã ở đâu vào cuối tuần trước?) They were at swimming pool. (Họ đã đến bể bơi.)
F
F. Complete the table with your own ideas. Ask and answer.
(Hoàn thành bảng với ý tưởng của bạn. Hỏi và trả lời.)

Phương pháp giải:
Dựa theo bảng, thực hành hỏi đáp từng người về địa điểm mà họ đã đến.
- Where + was + she/he/it/tên 1 người + thời gian?
She/He/It + was + at/in + địa điểm.
- Where + were + you/they/tên 2 người trở lên + thời gian?
You/They/Tên 2 người trở lên + were + at/in + địa điểm.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start
Bài học Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Tiếng Anh lớp 4 Unit 8 Lesson 3 trang 112 iLearn Smart Start mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.