Từ vựng về các địa điểm du lịch
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Từ vựng về các địa điểm du lịch (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Từ vựng về các địa điểm du lịch. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Từ vựng về địa điểm du lịch gồm: lighthouse, monument, statue, castle, pyramid, coast, heritage, capital, ancient, royal, dynasty, ruin, historical, marble,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
lighthouse
(n) hải đăng

Ví dụ minh họa
As a result of this complicated history, there were three types of private ownership of lighthouses.
Do lịch sử phức tạp này, có ba loại sở hữu tư nhân đối với các ngọn hải đăng.
monument
(n) tượng đài tưởng niệm

Ví dụ minh họa
In the square in front of the hotel stands a monument to all the people killed in the war.
Ở quảng trường phía trước khách sạn có tượng đài tưởng niệm tất cả những người đã thiệt mạng trong chiến tranh.
statue
(n) bức tượng
Ví dụ minh họa
They planned to put up/erect a statue of the president.
Họ đã lên kế hoạch dựng/dựng một bức tượng của tổng thống.
castle
(n) lâu đài

Ví dụ minh họa
In addition to his flat in London, he has a villa in Italy and a castle in Scotland.
Ngoài căn hộ ở London, anh ta còn có một biệt thự ở Ý và một lâu đài ở Scotland.
pyramid
(n) kim tự tháp

Ví dụ minh họa
We went on a sightseeing tour to the pyramids at Giza.
Chúng tôi đã đi tham quan các kim tự tháp ở Giza.
coast
(n) bờ biển
Ví dụ minh họa
Rimini is a thriving resort on the east coast of Italy.
Rimini là một khu nghỉ mát thịnh vượng trên bờ biển phía đông của Ý.
heritage
(n) di sản
Ví dụ minh họa
What does Mike suggest as a way to help preserve World Heritage Sites?
Mike đề xuất gì như một cách để giúp bảo tồn Di sản Thế giới?
capital
(n) thủ đô
Ví dụ minh họa
Australia"s capital city is Canberra.
Thủ đô của Úc là Canberra.
ancient
(adj) cổ xưa
Ví dụ minh họa
People have lived in this valley since ancient times.
Mọi người đã sống ở thung lũng này từ thời cổ đại.
royal
(adj) hoàng gia
Ví dụ minh họa
His wife was of royal ancestry.
Vợ ông thuộc dòng dõi hoàng gia.
dynasty
(n) triều đại
Ví dụ minh họa
The Mogul dynasty ruled over India for centuries.
Triều đại Mogul cai trị Ấn Độ trong nhiều thế kỷ.
ruin
(n) tàn tích
Ví dụ minh họa
The ancient site was full of ruins, tombs and statues.
Địa điểm cổ xưa đầy tàn tích, lăng mộ và tượng.
historical
(adj) lịch sử
Ví dụ minh họa
People all around the world value its historical and cultural importance and try to protect it for future generations to enjoy.
Mọi người trên khắp thế giới coi trọng tầm quan trọng về lịch sử và văn hóa của nó và cố gắng bảo vệ nó cho các thế hệ tương lai thưởng thức.
marble
(n) cẩm thạch

Ví dụ minh họa
Lower surface of the thorax testaceous and that of the abdomen marbled dark brown on a pinkish ground.
Mặt dưới của tinh hoàn ngực và mặt bụng có màu nâu sẫm cẩm thạch trên nền hơi hồng.
stone
(n) đá

Ví dụ minh họa
They cut enormous blocks of stone out of the hillside.
Họ cắt những khối đá khổng lồ ra khỏi sườn đồi.
glass
(n) kính
Ví dụ minh họa
It"s a huge window made from a single pane of glass.
Đó là một cửa sổ lớn được làm từ một ô kính duy nhất.
concrete
(n) bê tông
Ví dụ minh họa
The bomb shelter has concrete walls that are three meters thick.
Hầm tránh bom có tường bê tông dày ba mét.
clay
(n) đất sét

Ví dụ minh họa
Clay is used for making bricks and pots.
Đất sét được dùng để làm gạch và chậu.
steel
(n) thép
Ví dụ minh họa
Coke is used in the production of steel.
Than cốc được sử dụng trong sản xuất thép.
landmark
(n) địa danh
Ví dụ minh họa
It is a landmark of Scotland.
Nó là một địa danh của Scotland.
sanctuary
(n) thánh địa
Ví dụ minh họa
Mỹ Sơn Sanctuary is a collection of unique monuments án tower temples in central Vietnam.
Thánh địa Mỹ Sơn là một tập hợp các di tích độc đáo gồm đền tháp ở miền Trung Việt Nam.
accommodation
(n) chỗ ở
Ví dụ minh họa
They paid for his flights and hotel accommodation.
Họ đã trả tiền cho các chuyến bay và chỗ ở khách sạn của anh ấy.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Từ vựng về các địa điểm du lịch
Bài học Từ vựng về các địa điểm du lịch mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Từ vựng về các địa điểm du lịch, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Từ vựng về các địa điểm du lịch, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Từ vựng về các địa điểm du lịch mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.