Từ vựng về hệ sinh thái
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Từ vựng về hệ sinh thái (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Từ vựng về hệ sinh thái. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Từ vựng về hệ sinh thái gồm: ecosystem, threat, danger, extinct, spread, poison, insect, seed, native, woodland, foreign species, grassland, volcano, coral reef,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
ecosystem
(n) hệ sinh thái
Ví dụ minh họa
The ecosystem in the Amazon has over three million animals and 2,500 kinds of trees.
Hệ sinh thái ở Amazon có hơn ba triệu loài động vật và 2.500 loại cây cối.
threat
(n) đe dọa
Ví dụ minh họa
Things like plastic and air pollution are a threat to the environment.
Những thứ như nhựa và ô nhiễm không khí là mối đe dọa đối với môi trường.
danger
(n) nguy hiểm
Ví dụ minh họa
He drove so fast that I really felt my life was in danger.
Anh ấy lái xe quá nhanh khiến tôi thực sự cảm thấy tính mạng của mình đang gặp nguy hiểm.
spread
(v) lan rộng
Ví dụ minh họa
The insects spread across the country and can now be found in every city.
Loài côn trùng này lan rộng khắp đất nước và hiện có thể được tìm thấy ở mọi thành phố.
poison
(n) độc
Ví dụ minh họa
If there are mice or insects in your home, you can kill them with poison.
Nếu có chuột và côn trùng trong nhà bạn, bạn có thể giết chúng bằng thuốc độc.
insect
(n) côn trùng
Ví dụ minh họa
If there are mice or insects in your home, you can kill them with poison.
Nếu có chuột và côn trùng trong nhà bạn, bạn có thể giết chúng bằng thuốc độc.
seed
(n) hạt giống
Ví dụ minh họa
We can grow a new tree if we plant a seed.
Chúng ta có thể trồng một cây mới nếu chúng ta gieo một hạt giống.
native
(adj) hoang dã
Ví dụ minh họa
Wild tigers are native to Asia.
Hổ hoang dã có nguồn gốc từ châu Á.
woodland
(n) rừng cây
Ví dụ minh họa
They live in forests and woodlands.
Họ sống trong rừng và rừng cây.
foreign specie
(n) loài ngoại lai
Ví dụ minh họa
Steven feels bad that some foreign species must be killed.
Steven cảm thấy tồi tệ khi phải giết một số loài ngoại lai.
grassland
(n) đồng cỏ

Ví dụ minh họa
The grasslands and mountains make it feel so peaceful.
Các đồng cỏ và núi làm cho nó cảm thấy rất yên bình.
coral reef
(n) rạn san hô

Ví dụ minh họa
For our analysis we conceive of the coral reef resource as simply as possible.
Đối với phân tích của chúng tôi, chúng tôi quan niệm về tài nguyên rạn san hô càng đơn giản càng tốt.
volcano
(n) núi lửa

Ví dụ minh họa
I can’t believe we can go hiking on volcanoes and glaciers.
Tôi không thể tin rằng chúng ta có thể đi bộ đường dài trên núi lửa và sông băng.
sunshine
(n) ánh nắng
Ví dụ minh họa
We had some more sunshine the next day though and rented a car to hike some glaciers on the west side of the island.
Tuy nhiên, chúng tôi đã có nhiều ánh nắng hơn vào ngày hôm sau và thuê một chiếc ô tô để đi bộ trên một số sông băng ở phía tây của hòn đảo.
glacier
(n) sông băng

Ví dụ minh họa
We had some more sunshine the next day though and rented a car to hike some glaciers on the west side of the island.
Tuy nhiên, chúng tôi đã có nhiều ánh nắng hơn vào ngày hôm sau và thuê một chiếc ô tô để đi bộ trên một số sông băng ở phía tây của hòn đảo.
hot spring
(n) suối nước nóng
Ví dụ minh họa
On the last day, we took baths in natural hot springs.
Vào ngày cuối cùng, chúng tôi tắm trong suối nước nóng tự nhiên.
hill
(n) đồi

Ví dụ minh họa
Hills are not as high as mountains.
Đồi không cao bằng núi.
extinct
(adj) tuyệt chủng
Ví dụ minh họa
One problem caused by illegal hunting is that it can make some animals go extinct.
Một vấn đề do săn bắn trái phép gây ra là nó có thể khiến một số loài động vật bị tuyệt chủng.
invasive
(adj) các loài xâm lấn
Ví dụ minh họa
Invasive species are one of the biggest environmental issues in the world today.
Các loài xâm lấn là một trong những vấn đề môi trường lớn nhất trên thế giới hiện nay.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Từ vựng về hệ sinh thái
Bài học Từ vựng về hệ sinh thái mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Từ vựng về hệ sinh thái, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Từ vựng về hệ sinh thái, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Từ vựng về hệ sinh thái mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.