Từ vựng về các hoạt động và thể thao

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Từ vựng về các hoạt động và thể thao (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Từ vựng về các hoạt động và thể thao. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Từ vựng về các hoạt động và thể thao gồm: bowling, ice hockey, martial art, rollerblading, skateboarding, cycling, weight, pitch, court, rink, geocaching,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

bowling

/ˈbəʊlɪŋ/

(n) môn bowling

Minh họa cho bowling

Ví dụ minh họa

The England captain opened the bowling.

Đội trưởng đội tuyển Anh mở màn môn bowling.

ice hockey

/aɪs ˈhɒki/

(n) khúc côn cầu

Minh họa cho ice hockey

Ví dụ minh họa

We cannot legislate for football one year, for ice hockey the next, for cricket the next, and for rugby league the next.

Chúng ta không thể lập pháp cho bóng đá năm này, khúc côn cầu trên băng năm sau, cricket năm sau và giải bóng bầu dục năm sau.

martial art

/məˈtɪə.əl ɑːt/

(n) võ thuật

Minh họa cho martial art

Ví dụ minh họa

Kung fu and karate are martial arts.

Kung fu và karate là võ thuật.

rollerblading

/ˈrəʊ.ləˌbleɪ.dɪŋ/

(n) trượt patin

Minh họa cho rollerblading

Ví dụ minh họa

We did a lot of rollerblading on holiday.

Chúng tôi đã trượt patin rất nhiều vào kỳ nghỉ.

skateboarding

/ˈskeɪtbɔːdɪŋ/

(n) trượt ván

Minh họa cho skateboarding

Ví dụ minh họa

He appears to be opposed to skateboarding in rural areas.

Anh ấy tỏ ra phản đối việc trượt ván ở các vùng nông thôn.

cycling

/ˈsaɪklɪŋ/

(n) đua xe đạp

Minh họa cho cycling

Ví dụ minh họa

She took up cycling and won five US national titles.

Cô tham gia đua xe đạp và đã giành được 5 danh hiệu quốc gia của Hoa Kỳ.

weight

/ weɪt/

(n) trọng lượng

Ví dụ minh họa

The maximum weight the bridge can support is 15 tons.

Trọng lượng tối đa mà cầu có thể chịu được là 15 tấn.

pitch

/ pɪtʃ/

(n) sân bóng đá

Minh họa cho pitch

Ví dụ minh họa

He was taken to hospital after his collapse on the pitch.

Anh ấy đã được đưa đến bệnh viện sau khi gục ngã trên sân cỏ.

court

/kɔːt/

(n) sân quần vợt

Minh họa cho court

Ví dụ minh họa

They were penalized for having too many players on the court.

Họ bị phạt vì có quá nhiều cầu thủ trên sân.

rink

/rɪŋk/

(n) sân trượt

Minh họa cho rink

Ví dụ minh họa

Pete initiates the following exchange, which takes place as they move toward the edge of the rink.

Pete bắt đầu cuộc trao đổi sau, diễn ra khi họ di chuyển về phía mép sân trượt.

geocaching

/ˈdʒiː.əʊ.kæʃ.ɪŋ/

(n) trò chơi săn tìm kho báu ngoài trời trong thế giới thực, sử dụng thiết bị GPS

Ví dụ minh họa

Geocaching is a game of finding treasures (cache) or hidden objects everywhere in the world.

Geocaching là trò chơi truy tìm kho báu (cache) hay vật cất giấu ở khắp mọi nơi trên thế giới.

letterbox

/ˈlet.ə.bɒks/

(n) Trò chơi tìm bưu thiếp trong hộp được cất giấu trong hộp ở vùng nông thôn

Ví dụ minh họa

Letterboxing is an intriguing pastime combining artistic ability with delightful treasure-hunts in beautiful, scenic places.

Chơi hộp thư là một trò tiêu khiển hấp dẫn kết hợp khả năng nghệ thuật với những cuộc săn tìm kho báu thú vị ở những địa điểm tuyệt đẹp.

abseiling

/ˈæbseɪlɪŋ/

(n) môn leo núi bằng dây thừng

Minh họa cho abseiling

Ví dụ minh họa

He fell 30 feet in an abseiling accident.

Anh ấy đã ngã xuống từ độ cao 30 feet trong một cuộc tai nạn leo núi.

bodyboarding

/ˈbɒd.i.bɔː.dɪŋ/

(n) trượt ván

Minh họa cho bodyboarding

Ví dụ minh họa

They decided to go bodyboarding off Lighthouse Beach.

Họ quyết định đi trượt ván ngoài khơi Lighthouse Beach.

bungee jumping

/ˈbʌn.dʒi ˌdʒʌm.pɪŋ/

(n) nhảy bungee

Minh họa cho bungee jumping

Ví dụ minh họa

Would you ever go bungee jumping or skydiving?

Bạn có bao giờ đi nhảy bungee hay nhảy dù không?

hang-gliding

/ˈhæŋˌɡlaɪ.dɪŋ/

(n) trò chơi lượn treo

Minh họa cho hang-gliding

Ví dụ minh họa

It was with Laura that he had first tried hang-gliding.

Đó là lần đầu tiên anh ấy thử trò chơi lượn treo với Laura.

karting

/ ˌkɑː.tɪŋ//

(n) đua xe kart

Minh họa cho karting

Ví dụ minh họa

In other countries cycle tracks are set up and go-karting areas are provided.

Ở các quốc gia khác, các đường đua xe đạp được thiết lập và các khu vực đua xe go-kart được cung cấp.

kayaking

/ˈkaɪækɪŋ/

(n) chèo thuyền kayak

Minh họa cho kayaking

Ví dụ minh họa

Outside of the office, they are invited to attend company kayaking excursions, picnics and holiday parties.

Bên ngoài văn phòng, họ được mời tham dự các chuyến du ngoạn chèo thuyền kayak, dã ngoại và tiệc nghỉ lễ của công ty.

parkour

/pɑːˈkʊər/

(n) vượt chướng ngại vật

Minh họa cho parkour

Ví dụ minh họa

Various sport-shoe manufacturers have developed shoes specifically for parkour and freerunning.

Nhiều nhà sản xuất giày thể thao đã phát triển giày dành riêng cho parkour và chạy tự do.

snowboarding

/ˈsnəʊ.bɔː.dɪŋ/

(n) trượt tuyết

Minh họa cho snowboarding

Ví dụ minh họa

Snowboarding: the activity or sport of moving over snow using a snowboard.

Trượt tuyết hoạt động hoặc môn thể thao di chuyển trên tuyết bằng ván trượt tuyết.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Từ vựng về các hoạt động và thể thao

Bài học Từ vựng về các hoạt động và thể thao mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Từ vựng về các hoạt động và thể thao, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Từ vựng về các hoạt động và thể thao, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Từ vựng về các hoạt động và thể thao mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.