Từ vựng về các vấn đề xã hội

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Từ vựng về các vấn đề xã hội (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Từ vựng về các vấn đề xã hội. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Từ vựng về các vấn đề xã hội gồm: crime, overpopulation, awareness, bullying, peer pressure, body shaming, violent, social issue, poverty, depression, stand up to, absent, obey, illegal,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

awareness

/əˈweənəs/

(n) nhận thức

Ví dụ minh họa

Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue.

Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.

crime

/kraɪm/

(n) tội phạm

Minh họa cho crime

Ví dụ minh họa

Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.

Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.

overpopulation

/ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/

(n) sự quá tải dân số

Minh họa cho overpopulation

Ví dụ minh họa

Yes, I think we should promote issues that affect a lot of people in our city, such as crime and overpopulation.

Vâng, tôi nghĩ chúng ta nên thúc đẩy các vấn đề ảnh hưởng đến nhiều người trong thành phố của chúng ta, chẳng hạn như tội phạm và dân số quá đông.

bullying

/ˈbʊliɪŋ/

(n) bắt nạt

Minh họa cho bullying

Ví dụ minh họa

Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagerstoday although many people don"t feel comfortable talking about them.

Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.

peer pressure

/ˈpɪə ˌpreʃ.ər/

(n) áp lực từ bạn bè

Minh họa cho peer pressure

Ví dụ minh họa

Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagerstoday although many people don"t feel comfortable talking about them.

Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.

body shaming

/ˈbɒd.i ˌʃeɪ.mɪŋ/

(n) sự chế nhạo ngoại hình người khác

Minh họa cho body shaming

Ví dụ minh họa

Well, bullying, peer pressure, and body shaming, for instance, are major problems among teenagerstoday although many people don"t feel comfortable talking about them.

Chẳng hạn, bắt nạt, áp lực từ bạn bè và xấu hổ về cơ thể là những vấn đề lớn của thanh thiếu niên ngày nay mặc dù nhiều người không cảm thấy thoải mái khi nói về chúng.

social issue

/ˈsəʊ.ʃəl ˈɪʃ.uː/

(n.phr) vấn đề xã hội

Ví dụ minh họa

Last time our club met, we decided to start an awareness campaign to draw attention to a pressing social issue.

Lần trước câu lạc bộ của chúng tôi gặp nhau, chúng tôi đã quyết định bắt đầu một chiến dịch nâng cao nhận thức để thu hút sự chú ý đến một vấn đề xã hội cấp bách.

violent

/ˈvaɪələnt/

(adj) sử dụng vũ lực, bạo lực

Ví dụ minh họa

Some children play too many violent computer games.

Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi máy tính bạo lực.

poverty

/ˈpɒvəti/

(n) sự nghèo đói

Minh họa cho poverty

Ví dụ minh họa

Many people live in poverty.

Nhiều người sống trong cảnh nghèo đói.

depression

/dɪˈpreʃn/

(n) sự trầm cảm

Ví dụ minh họa

In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance.

Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém.

stand up to

/stænd ʌp tu:/

(phrasal verb) đứng lên chống lại

Ví dụ minh họa

It is not always easy to stand up to peer pressure, but sooner or later you need to decide what is best for you.

Đứng trước áp lực của bạn bè không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhưng sớm hay muộn thì bạn cũng cần phải quyết định điều gì là tốt nhất cho mình.

obey

/əˈbeɪ/

(v) tuân thủ

Ví dụ minh họa

Peer pressure not to obey rules.

Áp lực ngang hàng không phải là mỏng và phù hợp.

absent

/ˈæbsənt/

(adj) nghỉ học

Ví dụ minh họa

Your friend wants to skip a test, so he/she asks you to pretend that you are his/her parent(s) and write a letter to his/her teacher asking permission to be absent from school.

Bạn của bạn muốn bỏ qua một bài kiểm tra, vì vậy anh ấy/cô ấy yêu cầu bạn giả vờ rằng bạn là cha mẹ của anh ấy/cô ấy và viết một lá thư cho giáo viên của anh ấy/cô ấy để xin phép được nghỉ học.

consequence

/ˈkɒnsɪkwəns/

(n) hậu quả

Ví dụ minh họa

Lies can have serious consequences and people will always find out the truth.

Nói dối có thể gây hậu quả nghiêm trọng và mọi người sẽ luôn tìm ra sự thật.

offensive

/əˈfen.sɪv/

(adj) gây xúc phạm

Ví dụ minh họa

I find your comments very offensive, so you should apologize to me.

Mình thấy bình luận của bạn phản cảm quá nên xin lỗi bạn.

cyberbullying

/ˈsaɪbəbʊliɪŋ/

(n) bắt nạt trên mạng

Minh họa cho cyberbullying

Ví dụ minh họa

One of the most common forms of cyberbullying is body shaming.

Một trong những hình thức bắt nạt trực tuyến phổ biến nhất là sự xấu hổ về cơ thể.

victim

/ˈvɪktɪm/

(n) nạn nhân

Ví dụ minh họa

Victims of cyberbullying.

Nạn nhân của bắt nạt trên mạng.

illegal

/ɪˈliːɡl/

(adj) bất hợp pháp

Ví dụ minh họa

Sharing someone"s personal information online is illegal.

Chia sẻ thông tin cá nhân của ai đó trực tuyến là bất hợp pháp.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Từ vựng về các vấn đề xã hội

Bài học Từ vựng về các vấn đề xã hội mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Từ vựng về các vấn đề xã hội, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Từ vựng về các vấn đề xã hội, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Từ vựng về các vấn đề xã hội mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.