Từ vựng về tổ chức ASEAN
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Từ vựng về tổ chức ASEAN (Môn Tiếng Anh Lớp 11)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Từ vựng về tổ chức ASEAN. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Từ vựng về tổ chức ASEAN gồm: take part in, promote, community, qualified, propose, conference, workshop, opportunity, represent, relation, strengthen, contribute,...
Chi tiết Từ vựng & Ví dụ
take part in
(idiom) tham gia
Ví dụ minh họa
He often said taking part in the programme was an experience he would never forget.
Anh thường nói tham gia chương trình là trải nghiệm không bao giờ quên.
promote
(v) khuyến khích

Ví dụ minh họa
The main goals of AVVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community.
Mục tiêu chính của AVVP là thúc đẩy thanh niên tình nguyện và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.
community
(n) cộng đồng

Ví dụ minh họa
The main goals of AVVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community.
Mục tiêu chính của AVVP là thúc đẩy thanh niên tình nguyện và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.
qualified
(adj) đủ tiêu chuẩn

Ví dụ minh họa
Well, to become an AYVP volunteer, you must be qualified for the programme, and this depends on the themes for the year.
Chà, để trở thành tình nguyện viên cn AYVP, bạn phải đủ điều kiện tham gia chương trình và điều này phụ thuộc vào chủ đề của năm.
propose
(v) đề xuất
Ví dụ minh họa
Then you may need to propose a community project related to the theme.
Sau đó, bạn có thể cần đề xuất một dự án cộng đồng liên quan đến chủ đề.
goal
(n) mục tiêu
Ví dụ minh họa
The main goals of AVVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community.
Mục tiêu chính của AVVP là thúc đẩy thanh niên tình nguyện và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.
development
(n) phát triển
Ví dụ minh họa
The main goals of AVVP are promoting youth volunteering and helping the development of the ASEAN community.
Mục tiêu chính của AVVP là thúc đẩy thanh niên tình nguyện và giúp đỡ sự phát triển của cộng đồng ASEAN.
leadership skill
(n.phr) kỹ năng lãnh đạo
Ví dụ minh họa
Communicating with people and managing teamwork well are important leadership skills.
Giao tiếp với mọi người và quản lý tốt tinh thần đồng đội là những kỹ năng lãnh đạo quan trọng.
contribution
(n) sự đóng góp
Ví dụ minh họa
ASEAN has made a major contribution to peace in the region.
ASEAN đã có đóng góp lớn cho hòa bình trong khu vực.
peace
(n) hòa bình
Ví dụ minh họa
ASEAN has made a major contribution to peace in the region.
ASEAN đã có đóng góp lớn cho hòa bình trong khu vực.
cultural exchange
(n.phr) trao đổi văn hoá

Ví dụ minh họa
A cultural exchange is the best way for young people to understand other countries" values and ideas.
Trao đổi văn hóa là cách tốt nhất để những người trẻ tuổi hiểu được các giá trị và ý tưởng của các quốc gia khác.
aim
(n) mục đích

Ví dụ minh họa
The aim of this meeting is to discuss current issues such as climate change and pollution.
Mục đích của cuộc họp này là để thảo luận về các vấn đề hiện tại như biến đổi khí hậu và ô nhiễm.
teamwork
(n) tinh thần đồng đội

Ví dụ minh họa
Communicating with people and managing teamwork well are important leadership skills.
Giao tiếp với mọi người và quản lý tốt tinh thần đồng đội là những kỹ năng lãnh đạo quan trọng.
region
(n) vùng đất

Ví dụ minh họa
My father"s work involves traveling around the region.
Công việc của cha tôi liên quan đến việc đi khắp vùng.
workshop
(n) hội thảo

Ví dụ minh họa
Could you help me translate the documents for the workshop?
Bạn có thể giúp tôi dịch các tài liệu cho hội thảo?
conference
(n) hội nghị

Ví dụ minh họa
Maria can "t forget the conference she participated in last year.
Maria không thể quên hội nghị mà cô ấy đã tham gia năm ngoái.
opportunity
(n) cơ hội
Ví dụ minh họa
Don"t miss this opportunity to represent your country!
Đừng bỏ lỡ cơ hội này để đại diện cho đất nước của bạn!
represent
(v) đại diện
Ví dụ minh họa
Don"t miss this opportunity to represent your country!
Đừng bỏ lỡ cơ hội này để đại diện cho đất nước của bạn!
equality
(n) bình đẳng
Ví dụ minh họa
Equality in sport for ASEAN women.
Bình đẳng trong thể thao cho phụ nữ ASEAN.
eye-opening
(adj) mở rộng tầm mắt
Ví dụ minh họa
Young people will have the opportunity to take part in exciting discussions on current social and youth issues, and eye-opening cultural exchanges.
Những người trẻ tuổi sẽ có cơ hội tham gia vào các cuộc thảo luận thú vị về các vấn đề xã hội và giới trẻ hiện nay, cũng như các hoạt động giao lưu văn hóa mở mang tầm mắt.
relation
(n) quan hệ
Ví dụ minh họa
They learnt about ASEAN members, and discussed why ASEAN was important to Korea, and how to strengthen ASEAN – Korea relations.
Họ đã tìm hiểu về các thành viên ASEAN và thảo luận về lý do tại sao ASEAN lại quan trọng đối với Hàn Quốc và cách tăng cường quan hệ ASEAN – Hàn Quốc.
strengthen
(v) tăng cường
Ví dụ minh họa
They learnt about ASEAN members, and discussed why ASEAN was important to Korea, and how to strengthen ASEAN – Korea relations.
Họ đã tìm hiểu về các thành viên ASEAN và thảo luận về lý do tại sao ASEAN lại quan trọng đối với Hàn Quốc và cách tăng cường quan hệ ASEAN – Hàn Quốc.
contribute
(v) đóng góp
Ví dụ minh họa
During the visit, students will discuss how they can help contribute to the event.
Trong chuyến thăm, sinh viên sẽ thảo luận về cách họ có thể giúp đóng góp cho sự kiện.
proposal
(n) đề xuất
Ví dụ minh họa
A proposal for a welcome event.
Một đề xuất cho một sự kiện chào mừng.
put out
(v.phr) kêu gọi
Ví dụ minh họa
We put out a call for ideas for activities to welcome our guests.
Chúng tôi kêu gọi ý tưởng cho các hoạt động chào đón khách của chúng tôi.
guest
(n) khách
Ví dụ minh họa
We put out a call for ideas for activities to welcome our guests.
Chúng tôi kêu gọi ý tưởng cho các hoạt động chào đón khách của chúng tôi.
host
(n) tổ chức
Ví dụ minh họa
The event will be hosted by grade 11 students, who will make all the arrangements for the activities.
Sự kiện này sẽ được tổ chức bởi các học sinh lớp 11, những người sẽ sắp xếp mọi hoạt động.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Từ vựng về tổ chức ASEAN
Bài học Từ vựng về tổ chức ASEAN mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Từ vựng về tổ chức ASEAN, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Từ vựng về tổ chức ASEAN, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Từ vựng về tổ chức ASEAN mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.