Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời (Môn Tiếng Anh Lớp 11)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 11, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời gồm: lifespan, adult, infant, toddler, centenarian, middle-aged, bring up, grow up, fall in love, get married, divorce, engaged, pass away, retire,...

Chi tiết Từ vựng & Ví dụ

lifespan

/ˈlaɪf.spæn/

(n) tuổi thọ

Minh họa cho lifespan

Ví dụ minh họa

Jeanne Calment, the person with the longest lifespan ever, was born in 1875, in Arles, France.

Jeanne Calment, người có tuổi thọ cao nhất từ trước đến nay, sinh năm 1875, tại Arles, Pháp.

adult

/ˈædʌlt/

(n) người trưởng thành

Minh họa cho adult

Ví dụ minh họa

An adult under English law is someone over 18 years old.

Người lớn theo luật của Anh là người trên 18 tuổi.

centenarian

/,senti"neəriən/

(n) người sống trên 100 tuổi

Ví dụ minh họa

In centenarians, inflammaging is always accompanied by anti-inflammaging and their balance is likely to be crucial to attain healthy aging and longevity.

Ở những người sống trăm tuổi, tình trạng viêm luôn đi kèm với khả năng chống viêm và sự cân bằng của chúng có thể rất quan trọng để đạt được tuổi già và tuổi thọ khỏe mạnh.

infant

/ˈɪn.fənt/

(n) trẻ sơ sinh

Minh họa cho infant

Ví dụ minh họa

Infants under 2 years of age must travel on an adult"s lap.

Trẻ sơ sinh dưới 2 tuổi phải đi trong lòng người lớn.

toddler

/ˈtɒd.lər/

(n) trẻ mới biết đi

Minh họa cho toddler

Ví dụ minh họa

Are these toys suitable for toddlers?

Những đồ chơi này có phù hợp với trẻ mới biết đi không?

middle-aged

/ˌmɪdl ˈeɪdʒd/

(adj) trung niên

Minh họa cho middle-aged

Ví dụ minh họa

They"re a middle-aged couple, with grown-up children.

Họ là một cặp vợ chồng trung niên, có con cái đã lớn.

brought up

/brɔːt ˈʌp/

(phr v) nuôi dưỡng

Ví dụ minh họa

Despite the family"s problems, the children were well brought up.

Bất chấp những vấn đề của gia đình, những đứa trẻ đã được nuôi dưỡng tốt.

fall in love

(idiom) phải lòng ai đó

Ví dụ minh họa

He fell in love with a young German student.

Anh đem lòng yêu một cô sinh viên trẻ người Đức.

divorce

/dɪˈvɔːs/

(n) li dị

Ví dụ minh họa

The last The last I heard they were getting a divorce.I heard they were getting a divorce.

Lần cuối cùng tôi nghe nói họ sắp ly hôn.

engage

/ɪnˈɡeɪdʒ/

(v) đính hôn

Ví dụ minh họa

I have engaged a secretary to deal with all my paperwork.

Tôi đã thuê một thư ký để giải quyết tất cả các thủ tục giấy tờ của tôi.

grow up

/ɡrəʊ ʌp/

(phr v) lớn lên

Ví dụ minh họa

They"re a middle-aged couple, with grown-up children.

Họ là một cặp vợ chồng trung niên, có con cái đã lớn.

inherit

/ɪnˈher.ɪt/

(v) thừa kế

Minh họa cho inherit

Ví dụ minh họa

Who will inherit the house when he dies?

Ai sẽ thừa kế ngôi nhà khi anh ta chết?

pass away

/pɑːs /əˈweɪ/

(phr v) qua đời

Ví dụ minh họa

She"s terribly upset because her father passed away last week.

Cô ấy rất buồn vì cha cô ấy đã qua đời vào tuần trước.

retire

/rɪˈtaɪə(r)/

(v) nghỉ hưu

Minh họa cho retire

Ví dụ minh họa

Since retiring from the company, she has done voluntary work for a charity.

Kể từ khi nghỉ việc ở công ty, cô ấy đã làm công việc tình nguyện cho một tổ chức từ thiện.

settle down

/ˈset.əl

(phr v) ổn định

Ví dụ minh họa

She quickly settled down in her new house/job/school.

Cô ấy nhanh chóng ổn định cuộc sống ở ngôi nhà/công việc/trường học mới của mình.

split up

/splɪt ʌp/

(phr v) chia tay

Ví dụ minh họa

She split up with her boyfriend last week.

Cô chia tay với bạn trai tuần trước.

ancestor

/ˈænsestə(r)/

(n) tổ tiên

Minh họa cho ancestor

Ví dụ minh họa

There were portraits of his ancestors on the walls of the room.

Có những bức chân dung của tổ tiên anh trên tường của căn phòng.

teenager

/ˈtiːneɪdʒə(r)/

(n) thiếu niên

Minh họa cho teenager

Ví dụ minh họa

Her parents ran a shop in the town and she worked there when she was a teenager.

Cha mẹ anh ấy điều hành một cửa hàng tạp hóa trong thị trấn và cô ấy làm việc ở đó khi còn là một thiếu niên.

get married

/gɛt/ /ˈmærɪd/

(phr v) kết hôn

Minh họa cho get married

Ví dụ minh họa

In 1989, my parents met, fell in love and got married.

Năm 1989, bố mẹ tôi gặp nhau, yêu nhau và kết hôn.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời

Bài học Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 11, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 11, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Từ vựng về các giai đoạn và sự kiện quan trọng trong đời mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 11 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.