0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the words from the descriptions. 2. Complete the sentences with the correct possessive adjectives. 3. Choose the correct option. 4. Make questions and sentences with have got.
Bài 1
1. Complete the words from the descriptions.
(Hoàn thành các từ theo mô tả.)
1. Your father’s sister is your aunt.
2. Your father’s sister’s child is your c_ _ _ _ _.
3. Your father’s father is your g _ _ _ _ _ _ _ _ _ _.
4. Your father’s brother is your u _ _ _ _.
5. Your mother and father are your p _ _ _ _ _ _.
6. Your brother is your father’s s _ _.
Lời giải chi tiết:
1. aunt | 2. cousin | 3. grandfather |
4. uncle | 5. parents | 6. son |
1. Your father’s sister is your aunt.
(Chị gái của ba bạn là dì của bạn.)
2. Your father’s sister’s child is your cousin.
(Con của chị gái ba của bạn là anh/chị em họ của bạn.)
3. Your father’s father is your grandfather.
(Ba của ba bạn là ông nội của bạn.)
4. Your father’s brother is your uncle.
(Anh của ba bạn là chú của bạn.)
5. Your mother and father are your parents.
(Mẹ và ba của bạn là ba mẹ của bạn.)
6. Your brother is your father’s son.
(Anh trai của bạn là con trai ruột của ba bạn.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct possesssive adjectives.
(Hoàn thành các câu với các tính từ sở hữu đúng.)
1. Hi! I’m Minh and this is my brother. ___ name is Nam.
2. Hi! My name is Phương and this is ___ cousin. ___ name is Mai Anh.
3. Phương Anh and I are sisters. ___ surname is Trần.
4. My parents have got a car. ___ car is blue.
5. Hi! Is ___ name Mạnh?
Phương pháp giải:
Chủ ngữ | Tính từ sở hữu |
I (tôi) we (chúng tôi) you (bạn/ các bạn) they (họ) he(anh ấy) she(cô ấy) it (nó) | my (của tôi) our(của chúng tôi) your (của bạn/ của các bạn) their(của họ) his (của anh ấy) her (của cô ấy) its (của nó) |
Lời giải chi tiết:

1. Hi! I’m Minh and this is my brother. His name is Nam.
(Xin chào! Tôi tên là Minh và đây là anh trai tôi. Tên của anh ấy là Nam.)
Giải thích: Thay cho danh từ “my brother” (anh trai tôi) => his (của anh ấy.)
2. Hi! My name is Phương and this is my cousin. Her name is Mai Anh.
(Xin chào! Tôi tên là Phương và đây là chị / em họ của tôi. Tên của cô ấy là Mai Anh.)
Giải thích: Muốn giới thiệu cái gì đó là của mình, thì dùng tính từ sở hữu “my” (của tôi) => my cousin (chị / em họ của tôi). “Her name” (tên của cô ấy) thay cho “my cousin”.
3. Phương Anh and I are sisters. Our surname is Trần.
(Phương anh và tôi là chị em. Họ của chúng tôi là Trần.)
Giải thích: Thay cho chủ ngữ “Phương Anh and I” (Phương Anh và tôi) => Our (của chúng tôi.)
4. My parents have got a car. Their car is blue.
(Cha mẹ của chúng tôi có 1 chiếc xe hơi. Xe của họ màu xanh da trời.)
Giải thích: Thay cho chủ ngữ “my parents” (cha mẹ của tôi) => their (của họ.)
5. Hi! Is your name Mạnh?
(Xin chào! Tên của bạn là Mạnh đúng không?)
Giải thích: Hỏi tên của người khác nên dùng “your name” ( tên của bạn.)
Bài 3
3. Choose the correct option.
(Chọn ý đúng.)
1. The boy’s / boys name is Dung.
2. My cousin’s / cousins are Tâm and Tùng.
3. My parents / parents’ dog is Rusty.
4. Ms. Phương is the children’s / childrens’ mum.
5. Khang’s brother’s / Khangs brothers bike is red.
6. My aunts / aunts’ names are Vân and Khánh.
Phương pháp giải:
Cách thành lập sở hữu cách:
- Tên riêng 1 người hoặc danh từ số ít => thêm ‘s
Ví dụ: An’s name (tên của An)
- Danh từ số nhiều tận cùng là “s” => thêm ‘
Ví dụ: stuents’ books (những quyển sách của các em học sinh)
- Tên riêng hoặc danh từ từ gồm 2 người trở lên => thêm ‘s vào tên/ danh từ cuối cùng
Ví dụ: Minh and Nam’s friends (những người bạn của Nam và Minh)
Lời giải chi tiết:
1. boy’s | 2. cousins | 3. parents’ |
4. children’s | 5. Khang’s brother’s | 6. aunts’ |
1. The boy’s name is Dũng.
(Tên của cậu bé là Dũng.)
Giải thích: Cách thành lập sở hữu cách với danh từ số ít => thêm ‘s
2. My cousins are Tâm and Tùng.
(Anh họ của tôi là Tâm và Tùng.)
Giải thích: Vì “Tâm and Tùng” (2 người trở lên) là danh từ số nhiều, trước động từ “are” nên dùng chủ ngữ “cousins”.
3. My parents’ dog is Rusty.
(Con chó của ba mẹ tôi tên là Rusty.)
Giải thích: Cách thành lập sở hữu cách với danh từ số nhiều tận cùng là “s” => thêm ‘
4. Ms. Phương is the children’s mum.
(Cô Phương là mẹ của bọn trẻ.)
Giải thích: Đây là dạng đặc biệt với “children” (bọn trẻ) không tận cùng là s => thêm ‘s
5. Khang’sbrother’s bike is red.
(Xe đẹp của anh Khang màu đỏ.)
Giải thích:
+Sở hữu cách với tên riêng Khang => thêm ‘s => Khang’s brother (anh trai của Khang.)
+ Sở hữu cách với danh từ số ít “brother” (anh trai) => thêm ‘s => brother’s bike (xe đạp của anh trai.)
6. My aunts’ names are Vân and Khánh.
(Dì của tôi tên là Vân và Khánh.)
Giải thích:Cách thành lập sở hữu cách với danh từ số nhiều tận cùng là s => thêm ‘
Bài 4
4. Make questions and sentences with have got.
(Đặt câu hỏi và câu với have got.)
1. I / two pets; I / a cat and a guinea pig /.
I’ve got two pets. I’ve got a cat and a guinea pig.
(Tôi có hai thú cưng. Tôi có một con mèo và một con chuột bạch.)
2. A: Your cousin / a car / ? B: No / he / not /.
3. We / not / a big house /.
4. A: You / a sister / ? B: yes / I
5. Our teacher / a dog; He / short legs /.
6. Linh and Bình / not / a cousin /.
Phương pháp giải:
Động từ “have got” (có):

Lời giải chi tiết:
2. A:Have your cousin got a car?
(Anh họ của bạn có 1 chiếc xe hơi phải không?)
B: No, he hasn’t.
(Không, anh ấy không có.)
Giải thích:
Câu hỏi với chủ ngữ “cousin” (anh/chị/ em họ) số ít => Has + S + got?
Câu trả lời với chủ ngữ “he”, có “No” => hasn’t.
3. We haven’tgot a big house.
(Chúng tôi không có 1 ngôi nhà lớn.)
Giải thích: Câu phủ định với chủ ngữ “we” (chúng tôi) số nhiều => S + haven’t got.
4. A:Have you got a sister?
(Bạn có chị gái không?)
B: Yes, I have.
(Vâng, tôi có.)
Giải thích:
- Câu nghi vấn với chủ ngữ “you” (bạn) số nhiều => Have + S + got…?
- Câu trả lời “Yes”, với chủ ngữ “I” => dùng have.
5. Our teacher hasgot a dog; he has got short legs.
(Cô giáo của chúng tôi có 1 con chó; nó có đôi chân ngắn.)
Giải thích:Vế 1: Câu khẳng định với chủ ngữ “our teacher” (cô giáo của chúng tôi) số ít => S + has got.
Vế 2: Câu khẳng định với chủ ngữ “he” (anh ấy) số ít => S + has got.
6. Linh and Bình haven’tgot a cousin.
(Linh và Bình không phải là anh em họ.)
Giải thích: Câu phủ định với chủ ngữ “Linh and Bình” số nhiều => S + haven’t got.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Bài học 0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 0.1 - Unit 0. Welcome - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.