2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Decide if the verbs in the sentences show facts (F), a routine (R), something happening during a period of time (P), or something happening right now (N). 2. Complete the sentences with the correct present form of the verbs. 3. Match the parts of the sentences. 4. Choose the correct option. 5. Complete the text with the correct form of the verbs.
Bài 1
1. Decide if the verbs in the sentences show facts (F), a routine (R), something happening during a period of time (P), or something happening right now (N).
(Quyết định xem các động từ trong câu thể hiện sự thật (F), một thói quen (R), một điều gì đó xảy ra trong một khoảng thời gian (P), hay điều gì đó xảy ra ngay bây giờ (N).
1. My mum works in a hospital.
2. She always gets up at 6.30 and takes a taxi to work.
3. Today, she isn’t feeling very well, so she’s staying at home.
4. At the moment, she’s sitting in bed and sending some emails.
5. She has friends in lots of different countries.
6. She’s working with a new team of doctors this week.
7. She usually finishes work at 6.00.
8. Oh dear – the phone is ringing. Perhaps it’s the hospital.
Lời giải chi tiết:
1. My mum works in a hospital. F
(Mẹ tôi làm việc trong bệnh viện.)
2. She always gets up at 6.30 and takes a taxi to work. R
(Chị tôi thường dậy vào lúc 6.30 và đón taxi đi làm.)
3. Today, she isn’t feeling very well, so she’s staying at home. N
(Hôm nay, cô ấy đang không cảm thấy được tốt, vì vậy cô ấy đang ở nhà.)
4. At the moment, she’s sitting in bed and sending some emails. N
(Hiện tại, cô ấy đang ngồi trên giường và đang gửi vài emails.)
5. She has friends in lots of different countries. F
(Cô ấy có bạn trên nhiều đất nước khác nhau.)
6. She’s working with a new team of doctors this week. P
(Cố ấy đang làm việc với một nhóm bác sĩ mới vào tuần này.)
7. She usually finishes work at 6.00. F
(Cô ấy thường tan làm vào lúc 6.00.)
8. Oh dear – the phone is ringing. Perhaps it’s the hospital. N
(Ôi trời - điện thoại đang reo. Có lẽ là bệnh viện.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct present form of the verbs.
(Hoàn thành câu ở dạng hiện tại đúng của các động từ.)
1. I usually have cereal for breakfast. Today, I’m having some toast, too.
(Tôi thường ăn ngũ cốc cho bữa sáng. Hôm nay, tôi cũng có một ít bánh mì nướng.)
2. Tùng doesn’t always come to extra maths classes after school. He __ this week because his marks are getting worse!
3. It always __ when I’m on holiday and look – it’s raining now!
4. I know you play basketball very often. __ this week?
5. My friend __ very near and she walks to school every morning.
6. My brother usually watches game shows, but tonight he __ a soap opera.
Lời giải chi tiết:
2. Tùng doesn’t always come to extra maths classes after school. He is coming this week because his marks are getting worse!
(Tùng không thường đến lớp học thêm toán sau giờ học. Anh ấy đi trong tuần này vì điểm của anh ấy đang ngày càng tệ.)
3. It always rains when I’m on holiday and look – it’s raining now!
(Nó thường mưa khi tôi đi nghỉ mát và nhìn – bây giờ nó đang mưa!)
4. I know you play basketball very often. Are you playing this week?
(Tôi biết bạn chơi bóng rổ rất thường xuyên. Bạn có đang chơi trong tuần này không?)
5. My friend is walking very near and she walks to school every morning.
(Bạn tôi đang đi rất gần và cô ấy đi bộ đến trường mỗi sáng.)
6. My brother usually watches game shows, but tonight he is watching a soap opera.
(Anh trai tôi thường coi trò chơi truyền hình, nhưng tối nay anh ấy đang coi bộ phim tập dài.)
Bài 3
3. Match the parts of the sentences.
(Ghép các phần của câu lại.)
1. Cathy doesn’t usually go to bed late
2. She really enjoys soap operas
3. She knows a lot of languages
4. She usually goes on holiday to other countries
5. She sometimes plays the guitar in a band
6. She doesn’t often go out during the week
a. but she hates game shows.
b. but she’s staying in London this week.
c. but she’s watching a film right now and it’s already midnight!
d. but this week she’s playing the drums.
e. but she’s watching a film at the cinema with us right now.
f. but she doesn’t speak Italian.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. f |
4. b | 5. d | 6. e |
1 - c. Cathy doesn’t usually go to bed late but she’s watching a film right now and it’s already midnight!
(Cathy không thường đi ngủ trễ nhưng cô ấy đang coi phim ngay bây giờ và nó chuẩn bị giữa đêm!)
2 - a. She really enjoys soap operas but she hates game shows.
(Cô ấy thật sự thích phim tập dài nhưng cô ấy ghét trò chơi truyền hình.)
3 - f. She knows a lot of languages but she doesn’t speak Italian.
(Cô ấy biết nhiều ngôn ngữ nhưng cô ấy không biết nói tiếng Ý.)
4 - b. She usually goes on holiday to other countries but she’s staying in London this week.
(Cô ấy thường đi nghỉ mát tới những nước khác như cô ấy đang ở tại Luân Đôn vào tuần này.)
5 - d. She sometimes plays the guitar in a band but this week she’s playing the drums.
(Cô ấy thỉnh thoảng chơi đàn ghi ta trong ban nhạc nhưng tuần này cô ấy đang chơi trống.)
6 - e. She doesn’t often go out during the week but she’s watching a film at the cinema with us right now.
(Cô ấy thường không đi ra ngoài trong suốt tuần nhưng giờ cô ấy đang coi phim tại rạp chiếu phim với chúng tôi.)
Bài 4
4. Choose the correct option.
(Chọn ý đúng.)
1. We usually study / are usually studying maths on Mondays, but today we have / ‘re having a test.
2. Linh’s listening to some music, and / but she’s watching TV at the same time! How?
3. I don’t do / ‘m not doing my homework at the moment because my computer doesn’t work / isn’t working.
4. Do you always have / Are you always having a big breakfast before school? No, I don’t / ‘m not.
5. My sister usually wears / is usually wearing jeans and a T-shirt, and / but today she wears / ‘s wearing a smart skirt and jacket.
Lời giải chi tiết:
1. We usually study maths on Mondays, but today we're having a test.
(Chúng tôi thường học toán vào thứ 2, nhưng hôm nay chúng tôi đang có 1 bài kiểm tra.)
2. Linh’s listening to some music, but she’s watching TV at the same time! How?
(Linh đang nghe 1 vài bản nhạc, nhưng cô ấy cũng đang coi tivi cùng lúc!)
3. I'm not doing my homework at the moment because my computer doesn’t work.
(Hiện tại tôi không làm bài tập bởi vì cái máy tính của tôi không làm việc.)
4. Do you always have a big breakfast before school? No, I don’t.
(Bạn có thường xuyên ăn sáng thịnh soạn trước khi đi học không? Không, tôi không.)
5. My sister usually wears jeans and a T-shirt, but today she's wearing a smart skirt and jacket.
(Chị tôi thường mặc quần jean và áo thun, nhưng hôm nay cô ấy đang mặc chiếc váy đẹp và áo khoác.)
Bài 5
5. Complete the text with the correct form of the verbs.
(Hoàn thành đoạn văn với dạng động từ đúng.)
play sing x2 love have not get enjoy |
My sister, Mia, is amazing. She's only eighteen, but she (1) has a brilliant weekend job. Every Friday and Saturday night, she (2) _______ with a band. She's got a lovely voice. Her close friend (3) _______ the guitar. They (4) _______ a lot of money, but they (5) _______ it. Mia (6) _______ an Ellie Goulding song and it's beautiful! I (7) _______ their music!
Lời giải chi tiết:
| 2. sings | 3. plays | 4. don’t get |
| 5. enjoy | 6. sings | 7. love |
My sister, Mia, is amazing. She's only eighteen, but she (1) has a brilliant weekend job. Every Friday and Saturday night, she (2) sings with a band. She's got a lovely voice. Her close friend (3) plays the guitar. They (4) don’t get a lot of money, but they (5) enjoy it. Mia (6) sings an Ellie Goulding song and it's beautiful! I (7) love their music!
Tạm dịch:
Chị gái tôi, Mia, thật tuyệt vời. Chị ấy mới mười tám tuổi, nhưng cô ấy có một công việc cuối tuần tuyệt vời. Mỗi tối thứ Sáu và thứ Bảy, chị ấy hát với một ban nhạc. Chị ấy có một chất giọng đáng yêu. Bạn thân của chị ấy chơi guitar. Họ không kiếm được nhiều tiền, nhưng họ thích nó. Mia hát một bài hát của Ellie Goulding và nó rất hay! Tôi yêu âm nhạc của họ!
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Bài học 2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2.4 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.