4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 7)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Complete the words in the sentences. 2. Complete the sentences with the correct words from Exercise 1. 3. 11 Listen to Beth talking to Lloyd about a TV program. Choose the correct answer. 4. 12 Listen again and mark the sentences (right), x (wrong) or ? (doesn’t say).
Bài 1
1. Complete the words in the sentences.
(Hoàn thành từ trong câu.)
1. I’m feeling sick.
(Tôi đang cảm thấy bị ốm.)
2. I’ve got a h _ _ d _ _ _ _.
3. I’ve got a s _ _ e t _ _ _ _ t.
4. I’ve got a s _ _ m _ _ h _ _ _ e.
5. I’ve got a food a _ _ _ r _ y.
6. I’ve got a high t _ _ p _ _ _ t _ _ e.
7. I’ve got the f _ _.
Lời giải chi tiết:
2. I’ve got a headache.
(Tôi bị đau đầu.)
3. I’ve got a sore throat.
(Tôi bị viêm họng.)
4. I’ve got a stomachache.
(Tôi bị đau bụng.)
5. I’ve got a food allergy.
(Tôi bị dị ứng đồ ăn.)
6. I’ve got a high temperature.
(Tôi bị nhiệt độ cao.)
7. I’ve got the flu.
(Tôi bị cảm cúm.)
Bài 2
2. Complete the sentences with the correct words from Exercise 1.
(Hoàn thành câu với từ đúng từ bài tập 1.)
1. I ate too much and now I’m feeling sick.
(Tôi đã ăn quá nhiều và bây giờ tôi cảm thấy bị ốm.)
2. I worked on my computer for a long time and now I’ve got a ____.
3. If you get the ___, you should stay in bed.
4. I can’t eat or drink anything because I’ve got a ___.
5. I shouldn’t eat fish because I’ve got a food ___.
6. Your face is hot and red. I think you’ve got a high ___.
Lời giải chi tiết:
2. I worked on my computer for a long time and now I’ve got a headache.
(Tôi đã làm việc trên máy tính trong một thời gian dài và bây giờ tôi bị nhức đầu.)
3. If you get the flu, you should stay in bed.
(Nếu bạn bị cảm, bạn nên nghỉ ở trên giường.)
4. I can’t eat or drink anything because I’ve got a sore throat.
(Tôi không thể ăn hay uống bất cứ thứ gì vì tôi bị đau họng.)
5. I shouldn’t eat fish because I’ve got a food allergy.
(Tôi không nên ăn cá vì tôi bị dị ứng đồ ăn.)
6. Your face is hot and red. I think you’ve got a high temperature.
(Mặt của bạn nóng và đỏ. Tôi nghĩ bạn đang bị nhiệt độ cao.)

Bài 3
3. 11 Listen to Beth talking to Lloyd about a TV program. Choose the correct answer.
(Nghe Beth nói với Lloyd về chương trình tivi. Chọn câu trả lời đúng.)
1. The singing competition was on TV on
a. Friday.
b. Saturday.
c. Monday.
2. What did Beth say about Johnny?
a. He had a sore throat.
b. He was sad.
c. He sang beautifilly.
3. What was wrong with Viva in the show?

4. Which is true?
a. Mark is always lucky in competitions.
b. Mark gets nervous.
c. Mark was sick during the show.
Lời giải chi tiết:
1. c | 2. a | 3. b | 4. b |
Bài 4
4. 12 Listen again and mark the sentences (right), x (wrong) or ? (doesn’t say).
1. ? Beth always watches singing competitions.
(Beth thường xem cuộc thi hát.)
2. Lloyd had football training on Friday.
3. They changed the day for the “Sing out” competition.
4. Johnny was very nervous.
5. All the singers were ill last week.
6. Mark hurt his back in another competition.
Lời giải chi tiết:
2. Lloyd had football training on Friday. ✓
(Lloyd tập luyện đá bóng vào thứ sáu.)
3. They changed the day for the “Sing out” competition. ✓
(Họ đã đổi ngày cuộc thi “Sing out” )
4. Johnny was very nervous. X
(Johnny đã rất lo lắng.)
5. All the singers were ill last week. ?
(Tất cả các ca sĩ bị bệnh vào tuần trước.)
6. Mark hurt his back in another competition. ?
(Mark bị đau lưng trong một cuộc thi khác.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery
Bài học 4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.5 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.