6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Order the letters and write the words for subjects and activities in the sentences. 2. Choose the correct option. 3. Complete the sentences with the words below. 4. Choose the correct option. 5. Complete the sentences with one or two words in each gap. 6. Complete the sentences with the words below.

Bài 1

1. Order the letters and write the words for subjects and activities in the sentences.

(Sắp xếp chữ cái và viết các từ của môn học và hoạt động trong câu.)

1. In biology (obiogly), we learn about animals and plants around us.

(Trong sinh học, chúng ta học về động vật và cây cối xung quanh ta.)

2. In ___ (icysalph) education, we do exercises to stay healthy.

3. We sometimes draw a map in ___ (agrphgyoe) lessons.

4. We learn to ___ (sveol) equations in mathematics.

5. There are often ___ (escenic) laboratories for biology, chemistry and physics.

6. In ___ (areltriute), we study important books, plays, and poems.

7. In information ___ (Itchooyeng), we study how to use computer and design computer programs.

Lời giải chi tiết:

2. In physical education, we do exercises to stay healthy.

(Trong giáo dục thể chất, chúng tôi tập thể dục để rèn luyện sức khoẻ.)

3. We sometimes draw a map in geography lessons.

(Đôi khi chúng ta vẽ một biểu đồ trong các bài học địa lý.)

4. We learn to solve equations in mathematics.

(Chúng ta học giải phương trình trong toán.)

5. There are often science laboratories for biology, chemistry and physics.

(Thường có các phòng thí nghiệm khoa học về sinh học, hoá học và vật lý.)

6. In literature, we study important books, plays, and poems.

(Trong văn chương, chúng tôi học nghiên cứu những cuốn sách, vở kịch, và thơ.)

7. In information technology, we study how to use computer and design computer programs.

(Trong công nghệ thông tin, chúng tôi học cách dùng máy tính và thiết kế chương trình máy tính.)

Bài 2

2. Choose the correct option.

(Chọn ý đúng.)

1. Nhi often does / takes homework after dinner.

2. I used to take / have lunch at the school canteen when I was in primary school.

3. Peter has / does lessons in the morning from Monday to Saturday.

4. I’m into doing / taking chemistry experiments.

5. We often do / take a 10-minute break after period 2 in the morning.

6. Teachers often check / take roll before teaching.

7. I will have to take / do an English test next week.

Lời giải chi tiết:

1. Nhi often does homework after dinner.

(Nhi thường làm bài tập về nhà sau khi ăn tối.)

2. I used to have lunch at the school canteen when I was in primary school.

(Tôi đã từng ăn trưa ở căn tin trường khi tôi còn học tiểu học.)

3. Peter has lessons in the morning from Monday to Saturday.

(Peter có tiết học buổi sáng từ thứ hai đến thứ bảy.)

4. I’m into doing chemistry experiments.

(Tôi thích làm thí nghiệm hoá học.)

5. We often take a 10-minute break after period 2 in the morning.

(Chúng tôi thường có 10 phút nghỉ giải lao sau tiết 2 vào buổi sáng.)

6. Teachers often take roll before teaching.

(Giáo viên thường điểm danh trước khi dạy.)

7. I will have to take an English test next week.

(Tôi sẽ phải làm bài kiểm tra tiếng anh vào tuần tới.)

Bài 3

3. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với các từ bên dưới.)

6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 2 1

1. In information technology lessons, we learn to build our own website.

(Trong công nghệ thông tin, chúng ta học xây dựng website của chính mình.)

2. Have you written your essay? We’ll have to ___ it in by Monday.

3. I’m not interested in ___ equations.

4. It’s important for students to ___ foreign languages.

5. It’s hard to ___ a lot of past events in history.

6. I’ll ___ a nap before afternoon lessons.

7. Jenny can ___ the flute very well.

8. The most interesting part of chemistry is ___ experiments.

9. Some students wait until the last day to ___ for an exam.

10. You need to study harder if you want to __ an A in physics.

Lời giải chi tiết:

2. Have you written your essay? We’ll have to turn it in by Monday.

(Bạn đã viết bài văn chưa? Chúng ta phải nộp trước thứ hai.)

3. I’m not interested in soliving equations.

(Tôi không thích giải phương trình.)

4. It’s important for students to learn foreign languages.

(Nó thật sự quan trong cho học sinh khi học tiếng ngoại quốc.)

5. It’s hard to memorize a lot of past events in history.

(Thật khó khi phải nhớ rất nhiều những sự kiện trong lịch sử.)

6. I’ll take a nap before afternoon lessons.

(Tôi sẽ chợp mắt trước khi học chiều.)

7. Jenny can play the flute very well.

(Jenny có thể thổi sáo rất tốt.)

8. The most interesting part of chemistry is doing experiments.

(Thú vị nhất của hoá học là làm thí nghiệm.)

9. Some students wait until the last day to prepare for an exam.

(Một vài học sinh đợi tới ngày cuối mới chuẩn bị cho kì thi.)

10. You need to study harder if you want to get an A in physics.

(Bạn cần học chăm chỉ hơn nếu bạn muốn có điểm A ở môn vật lí.)

Bài 4

4. Choose the correct option.

(Chọn ý đúng.)

1. You should / shouldn’t / must play computer games so much.

2. You are not good at English so you should / shouldn’t / must skip English classes.

3. You must / musn’t / shouldn’t copy your friends’ homework.

4. You should / must / mustn’t wear a uniform on Monday and Friday.

5. You should / must / musn’t use your mobiles in class.

6. You should / shouldn’t / must clear your desk before you go home.

Lời giải chi tiết:

1. You shouldn’t play computer games so much.

(Bạn không nên chơi trò chơi trên máy tính quá nhiều.)

2. You are not good at English so you shouldn’t skip English classes.

(Bạn không tốt về tiếng anh vì vậy bạn đừng nên bỏ lớp học tiếng anh.)

3. You shouldn’t copy your friends’ homework.

(Bạn không nên sao chép bài tập về nhà của bạn bè.)

4. You must wear a uniform on Monday and Friday.

(Bạn phải mặc đồng phục vào thứ hai và thứ sáu.)

5. You musn’t use your mobiles in class.

(Bạn không được dùng điện thoại trong lớp.)

6. You should clear your desk before you go home.

(Bạn nên dọn sạch bàn trước khi bạn về nhà.)

Bài 5

 5. Complete the sentences with one or two words in each gap.

(Hoàn thành câu với 1 hay 2 từ trong chỗ trống.)

1. Lan used to walk to school, but now she rides her bike.

(Lan từng đi bộ tới trường, nhưng giờ cô ấy đi xe đạp.)

2. Schools ___ to be more fun than it is now.

3. We ___ use to take a nap after lunch, but now we do.

4. Quang didn’t use to do school plays in primary school, ___ now he is a member of the drama club.

5. Nancy ___ play the guitar very well, but now she doesn’t play it any more.

6. My father used to drive me to school when I ___ small.

7. Jack ___ to read a lot, but now he loves reading stories.

Lời giải chi tiết:

2. Schools used to be more fun than it is now.

(Trường học đã từng vui hơn so với bây giờ.)

3. We didn’t use to take a nap after lunch, but now we do.

(Chúng tôi từng không nghỉ sau khi ăn trưa, nhưng giờ chúng tôi có.)

4. Quang didn’t use to do school plays in primary school, but now he is a member of the drama club.

(Quang đã từng không đóng kịch ở trường tiểu học, nhưng giờ anh ấy là một thành viên của câu lạc bộ kịch.)

5. Nancy used to play the guitar very well, but now she doesn’t play it any more.

(Nancy từng chơi ghi ta rất giỏi, nhưng giờ cô ấy không chơi nhiều nữa.)

6. My father used to drive me to school when I was small.

(Bố tôi từng đưa tôi đến trường khi tôi còn nhỏ.)

7. Jack didn’t use to read a lot, but now he loves reading stories.

(Jack từng không đọc nhiều, nhưng giờ anh ấy thích đọc những câu chuyện.)

Bài 6

 6. Complete the sentences with the words below.

(Hoàn thành các câu với từ bên dưới.)

6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 5 1

1. I love playing the violin and I can also play the flute.

(Tôi thích chơi đàn vi ô lông và tôi cũng có thể thổi sáo.)

2. I’m ___ in reading, especially stories. I lvoe stories about the universe.

3. What are your ___ classroom activities, Dan?

4. I’ve always ___ interested in other cultures around the world.

5. I’m good ___ doing biology experiments. I like seeing things under the microscope.

6. ___ do you like literature?

7. I’m good at playing sports, ___ basketball.

8. I’m pretty ___ designing computer programs.

Lời giải chi tiết:

2. I’m interested in reading, especially stories. I lvoe stories about the universe.

(Tôi thích đọc sách, đặc biệt là câu chuyện. Tôi thích câu chuyện về vũ trụ.)

3. What are your favourite classroom activities, Dan?

(Hoạt động lớp học yêu thích của bạn là gì, Dan?)

4. I’ve always been interested in other cultures around the world.

(Tôi thường thích những nền văn hoá khác trên toàn thế giới.)

5. I’m good at doing biology experiments. I like seeing things under the microscope.

(Tôi giỏi về làm thí nghiệm sinh học. Tôi thích nhìn mọi thứ dưới ống kính hiển vi.)

6.Why do you like literature?

(Tại sao bạn thích văn vậy?)

7. I’m good at playing sports, espacilly basketball.

(Tôi giỏi về chơi thể thao, đặc biệt là bóng rổ.)

8. I’m pretty into designing computer programs.

(Tôi khá thích thiết kế chương trình máy tính.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Bài học 6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 6.8 - Unit 6. Schools - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.