2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Look at the picture and complete the sentences with the Present Continuous form of the correct verbs. 2. Write negative sentences. 3. Order the words to make questions. 4. Match questions 1-6 with answers a-f. 5. Complete the dialogue with the correct form of the verbs.

Bài 1

 1. Look at the picture and complete the sentences with the Present Continuous form of the correct verbs.

(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành câu với thì hiện tại tiếp diễn với động từ đúng.)

2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 0 1
2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 0 2

1. The woman is taking a photo.

(Người phụ nữ đang chụp hình.)

2. The man ___ a newspaper.

3. The children ___ a computer game.

4. The guard ___ the tickets.

5. The old lady ___ a sandwich.

6. The teenager ___ to music.

7. The dog ___ on the floor.

8. The baby ___.

Phương pháp giải:

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả những sự việc / hành động xảy ra ngay lúc nói hoặc xung quanh thời điểm nói, và hành động / sự việc đó vẫn chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra) trong thời điểm nói.

Công thức:

1. Câu khẳng định

S + am / is / are + Ving 

Ví dụ: She is studying.

(Cô ấy đang học bài.)

I am watching TV.

(Tôi đang coi tivi)

We are listening to music.

(Chúng tôi đang nghe nhạc.)

2. Câu phủ định

S + am / is / are + not + Ving

Is not = Isn’t

Are not = Aren’t

Ví dụ:

He is not going to school.

(Anh ấy đang không đi đến trường.)

I am not lying.

(Tôi đang không nói dối.)

They are not talking about homework.

(Họ đang không nói về bài tập về nhà.)

3. Câu nghi vấn

a) Với trợ động từ (Câu hỏi Yes / No)

Am / Is / Are + S + Ving?

Trả lời:

Yes, S + am / is / are.

No, S + am / is / are + not.

Are you surfing Facebook?

(Bạn đang lướt Facebook phải không?)

Yes, I am.

(Vâng, đúng rồi.)

b) Với câu bắt đầu bằng Wh

Wh + am / is / are + (not) + S + Ving?

Ví dụ:

What are you doing?

(Bạn đang làm gì vậy?)

Lời giải chi tiết:

2. The man is reading a newspaper.

(Người đàn ông đang đọc sách.)

Giải thích:

“The man” là danh từ số ít nên dùng “is”.

Động từ “read” chuyển thành “reading”.

3. The children are playing a computer game.

(Bọn trẻ đang chơi trò chơi.)

“The children” là danh từ số nhiều => dùng “are”.

Động từ “play” chuyển thành “playing”.

4. The guard is checking the tickets.

(Bảo vệ đang kiểm tra vé.)

“The guard” là danh từ số ít => dùng “is”.

Động từ “check” chuyển thành “checking”.

5. The old lady is eating a sandwich.

(Người phụ nữ lớn tuổi đang ăn sandwich.)

“The old lady” là danh từ số ít => dùng “is”.

Động từ “eat” chuyển thành “eating”.

6. The teenager is listening to music.

(Người thanh thiếu niên đang nghe nhạc.)

“The teenager” là danh từ số ít => dùng “is”.

Động từ “listen” chuyển thành “listening”.

7. The dog is lying on the floor.

(Con chó đang nằm trên sàn nhà.)

“The dog” là danh từ số ít => dùng “is”.

Động từ “lie” chuyển thành “lying”.

Động từ khi kết thúc bằng “ie” ta thay bằng “y” rồi thêm “ing”.

8. The baby is crying.

(Em bé đang khóc.)

“The baby” là danh từ số ít => dùng “is”.

Động từ “cry” chuyển thành “crying”.

Bài 2

2. Write negative sentences.

(Viết thành câu phủ định.)

1. I’m waiting for Mai.

I’m not waiting for Mai. I’m waiting for Nga.

(Tôi đang không chờ Mai. Tôi chờ Nga.)

2. They’re studying French. 

_____. They’re studying Korean.

3. She’s wearing jeans.

_____. She’s wearing trousers.

4. You’re eating a chicken sandwich.

_____. You’re eating a bacon sandwich.

5. We’re watching the news. 

_____. We’re watching a talk show.

6. He’s going to town.

_____. He’s going to work.

Phương pháp giải:

Câu phủ định

S + am / is / are + not + Ving

Is not = Isn’t

Are not = Aren’t

Ví dụ:

He is not going to school.

(Anh ấy đang không đi đến trường.)

I am not lying.

(Tôi đang không nói dối.)

They are not talking about homework.

(Họ đang không nói về bài tập về nhà.)

Lời giải chi tiết:

2. They’re studying French. 

They’re not studying French. They’re studying Korean.

(Họ không đang học tiếng Pháp. Họ đang học tiếng Hàn Quốc.)

3. She’s wearing jeans.

She’s not wearing jeans. She’s wearing trousers.

(Cô ấy đang không mặc quần jean. Cô ấy đang mặc quần dài.)

4. You’re eating a chicken sandwich.

You’re not eating a chicken sandwich. You’re eating a bacon sandwich.

(Bạn không đang ăn bánh mì sandwich gà. Bạn đang ăn bánh mì sandwich thịt lợn xông khói.)

5. We’re watching the news. 

We’re not watching the news. We’re watching a talk show.

(Chúng tôi đang không coi tin tức. Chúng tôi đang coi truyền hình trò chuyện.)

6. He’s going to town.

He’s not going to town. He’s going to work.

(Anh ấy đang không đi đến thị trấn đó. Anh ấy đang đi làm.)

Bài 3

3. Order the words to make questions.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi.)

1. new / wearing / dress / you / a / are / ?

Are you wearing a new dress?

(Bạn đang mặc đầm mới phải không?)

2. is / shouting / the / teacher / why / ?

3. the / what / doing / are / boys / ?

4. are / where / going / you / ?

5. us / Tung / here / is / meeting / ?

Lời giải chi tiết:

2. Why is the teacher shouting?

(Tại sao giáo viên lại quát lên?)

3. What are the boys doing?

(Những cậu bé đó đang làm gì vậy?)

4. Where are you going?

(Bạn đang đi đâu vậy?)

5. Is Trung meeting us here?

(Trung đang gặp chúng ta ở đây đúng không?)

Bài 4

4. Match questions 1-6 with answers a-f.

(Nối câu hỏi 1-6 với câu trả lời a-f.)

1. Where are you going?

2. What are you reading?

3. Are you doing your homework?

4. Mai isn’t coming with us. Why?

5. Are your friends swimming today?

6. Why is your teacher talking to Tùng?

a. He isn’t working very hard.

b. We’ve walking into town.

c. No, they aren’t. They’re playing.

d. I’m looking at my friends’s magazine.

e. She’s waiting for Nga.

f. No, I’m writing a letter. 

Lời giải chi tiết:

1. b

2. d

3. f

4. e

5. c

6. a

1. Where are you going?

(Bạn đang đi đâu vậy?)

We’ve walking into town.

(Chúng tôi đang đi đến thị trấn.)

2. What are you reading?

(Bạn đang đọc gì vậy?)

 I’m looking at my friends’s magazine.

(Tôi đang xem tạp chí của bạn tôi.)

3. Are you doing your homework?

(Bạn đang làm bài tập về nhà đúng không?)

 No, I’m writing a letter. 

(Không, tôi đang viết thư.)

4. Mai isn’t coming with us. Why?

(Mai không đến với chúng ta. Tại sao?)

 She’s waiting for Nga.

(Cô ấy đang đợi Nga.)

5. Are your friends swimming today?

(Hôm nay bạn của bạn có đang bơi không?)

 No, they aren’t. They’re playing.

(Không, họ đang chơi.)

6. Why is your teacher talking to Tùng?

(Tại sao cô giáo lại nói chuyện với Tùng?)

He isn’t working very hard.

(Anh ấy đang không làm việc chăm chỉ.)

Bài 5

5. Complete the dialogue with the correct form of the verbs.

(Hoàn thành bài đối thoại với dạng đúng của động từ.)

2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 4 1

A: Hi! How are you?

B: I’m good, thanks. What are you doing?

A: Not much. I’m at my computer.

B: 2___ emails?

A: No, I’m not. I 3___ my history homework. And you?

B: Well, I 4___ my homework! I 5___ a reality show on TV with my brother, Trung.

A: 6___ the show?

B: No, I’m not. It’s boring. Mum 7___ dinner and I haven’t got time to start my homework.

A: It’s hard! And Quang 8___ his guitar in his room – he’s really loud! I can’t think!

B: I know, let’s do our homework in the library.

A: That’s a great idea!

Lời giải chi tiết:

A: Hi! How are you?

(Xin chào! Bạn khoẻ không?)

B: I’m good, thanks. What are you doing?

(Tôi ổn, cảm ơn. Bạn đang làm gì thế?)

A: Not much. I’m at my computer.

(Cũng không có gì. Tôi đang ở máy tính của tôi.)

B: 2Are you writing emails?

(Bạn đang viết emails sao?)

A: No, I’m not. I 3am doing my history homework. And you?

(Không. Tôi đang làm bài tập lịch sử. Còn bạn?)

B: Well, I 4 am not doing my homewrok! I 5am watching reality show on TV with my brother, Trung.

(Ừm, tôi đang không làm bài tập về nhà! Tôi đang coi chương trình thực tế trên tivi với anh trai tôi, Trung.)

A: 6 Are you enjoying the show?

(Bạn có thích chương trình đó không?)

B: No, I’m not. It’s boring. Mum 7 is cooking dinner and I haven’t got time to start my homework.

(Không. Nó nhàm chán lắm. Mẹ tôi đang nấu bữa tối và tôi chưa có thời gian bắt đầu làm bài tập về nhà.)

A: It’s hard! And Quang 8is playing his guitar in his room – he’s really loud! I can’t think!

(Nó khó! Và Quang đang chơi đàn ghi-ta trong phòng của anh ấy – anh ấy chơi rất lớn! Tôi không thể nghĩ!)

B: I know, let’s do our homework in the library.

(Tôi biết, hãy đi làm bài tập về nhà của chúng ta ở thư viện nhé.)

A: That’s a great idea!

(Đây là một ý kiến tuyệt!)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Bài học 2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2.2 - Unit 2. Family and friends - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.