4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: 4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery (Môn Tiếng Anh Lớp 7)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 7, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Match pictures 1-10 with snacks a-j. 2. Complete the table with the words below. 3. Order the words to make questions or sentences. 4. Complete the sentences with some, any, much, many and a lot. 5. Complete the text with the correct words.

Bài 1

1. Match pictures 1-10 with snacks a-j.

(Nối hình 1-10 với đồ ăn nhẹ a-j.)

4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 0 1

Phương pháp giải:

Hot dog: bánh mì kẹp xúc xích

Sandwich: bánh mì sandwich

Chocolate bar: thanh sô cô la

Yoghurt: sữa chua

Fruit: trái cây

Hamburger: bánh hamburger

Crisps: khoai tây chiên giòn

Nuts: hạt

Salad: rau trộn

Cake: bánh ngọt

Lời giải chi tiết:

1. c

2. d

3. g

4. e

5. b

6. j

7. h

8. a

9. f

10. i

Bài 2

2. Complete the table with the words below.

(Hoàn thành bảng với từ bên dưới.)

4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 1 1

Lời giải chi tiết:

Countable nouns:

Vegetable, banana, crips, sandwich, salad, hot dog, cake, chocolate bar, burger, chips.

Uncountable nouns:

Salami, fruit, yoghurt, bread, food, nut, time, sweet, thing, sugar, meat, chocolate.

Bài 3

3. Order the words to make questions or sentences.

(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi hoặc thành câu.)1. many / do / month / burgers / how / eat / you / a / ?

How many burgers do you eat a month?

(Bạn ăn bao nhiêu bánh mì kẹp thịt một tháng?)

2. cake / too / eat / I / much /.

3. much / fridge / isn’t / the / food / there / in /.

4. should / fruit / lot / a / you / eat / of /.

5. got / they / chips / menu / haven’t / any / the / on/.

6. sell / here / nuts / do / any / they / ?

Lời giải chi tiết:

2. I eat too much cake.

(Tôi ăn quá nhiều bánh ngọt.)

3. There isn’t much food in the fridge. 

(Không có quá nhiều đồ ăn trong tủ lạnh.)

4. You should eat a lot of fruit.

(Bạn nên ăn nhiều trái cây.)

5. They haven’t got any chips on the menu.

(Họ không có bất kì khoai tây chiên nào trong thực đơn.)

6. Do they sell any nuts here?(Ở đây họ có bán loại hạt nào không?)

Bài 4

4. Complete the sentences with some, any, much, many and a lot.

1.

A: How many sandwiches have you got today?

B: I haven’t got ___! We didn’t have ___ bread at home so I brought ___ crips and fruit instead.

2.

A: How ___ time did you spend on your homework?

B: I didn’t spend ___ of time on it. It was quite easy.

3. I didn’t get ___ answers right in that exercise. Only two!

4. I ate too ___ food at breakfast. I feel ill!

5. You’ve got ___ of snacks today!

Phương pháp giải:

Cách dùng some:

_ Some thường dùng trong câu khẳng định.

_ Some đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

_ Some cũng được dùng trong câu hỏi.

_ Some sử dụng khi chưa xác định rõ số lượng.

Ví dụ:

She buys some hot dogs.

(Cô ấy bán một vài bánh mì kẹp xúc xích.)

Did you buy some coffee?

(Bạn đã mua một ít cà phê chưa?)

Cách dùng any:

_ Any thường dùng trong câu hỏi và câu phủ định.

_ Any đứng trước danh từ số nhiều đếm được hoặc danh từ không đếm được.

Ví dụ:

There aren’t any books in my bedroom.

(Không có bât kỳ quyển sách nào trong phòng ngủ của tôi.)

Cách dùng much:

_ Much thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

_ Much đi với danh từ không đếm được.

Ví dụ:

I don’t have much time.

(Tôi không có nhiều thời gian.)

Cách dùng many:

_ Many thường đứng trước danh từ đếm được.

_ Many dùng khi chỉ 1 số lượng lớn.

_ Được dùng chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi.

Ví dụ:

I have many friends.

(Tôi có rất nhiều bạn.)

How many shoes do you have?

(Bạn có bao nhiêu đôi giày?)

Cách dùng a lot:

_ A lot thường được dùng trong câu khẳng định.

_ A lot thường đi với danh từ không đếm được và danh từ số nhiều.

Ví dụ:

I have a lot of money.

(Tôi có rất nhiều tiền.)

Lời giải chi tiết:

1.

A: How many sandwiches have you got today?

(Hôm nay bạn có bao nhiêu miếng bánh mì sandwich?)

Giải thích:

_ Vì “sandwiches” là danh từ số nhiều đếm được.

_ Đây cũng là câu hỏi nên dùng “many”.

B: I haven’t got much! We didn’t have much bread at home so I brought some crips and fruit instead.

(Tôi không có nhiều! Chúng tôi không có nhiều bánh mì ở nhà vì vậy tôi mua một ít khoai tây chiên và trái cây.)

_ Đây là câu phủ định nên dùng “much”.

_ “bread” là danh từ không đếm được nên dùng “much”.

_ “crips” là danh từ đếm được số nhiều và chưa xác định rõ số lượng bao nhiêu nên dùng “some”.

2.

A: How much time did you spend on your homework?

(Bạn đã giành bao nhiêu thời gian cho bài tập về nhà?)

_ “time” là danh từ không đếm được nên dùng “much”.

B: I didn’t spend a lot of time on it. It was quite easy.

(Tôi không dành quá nhiều thời gian. Nó khá dễ.)

_ Vì “a lot of” là 1 cụm từ nên dùng “a lot”.

3. I didn’t get any answers right in that exercise. Only two!

(Tôi không được nhận bất kì câu trả lời nào ngay trong bài tập đó. Chỉ có hai!)

Giải thích:

_ Vì “answers” là danh từ số nhiều và là câu phủ định nên dùng “any”.

4. I ate too much food at breakfast. I feel ill!

(Tôi đã ăn quá nhiều đồ ăn sáng. Tôi cảm thấy phát ốm!)

Giải thích:

_ Vì “food” là danh từ không đếm được nên dùng “much”.

5. You’ve got a lot of snacks today!

Giải thích:

_ Vì “a lot of” là 1 cụm từ nên dùng “a lot”.

Bài 5

5. Complete the text with the correct words.

(Hoàn thành đoạn văn với từ đúng.)

4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery 4 1

Lời giải chi tiết:

1. Some

2. much

3. some

4. many

5. of

6. a lot 

7.any

Dịch bài: 

Cuộc sống lành mạnh?

Ngày này mọi người có sống lành mạnh? 

Một vài bác sĩ nghĩ chúng ta ăn rất nhiều đồ ăn vặt không lành mạnh. Trường học đang cố gắng động viên học sinh ăn đồ ăn lành mạnh. Ở một vài trường, không có máy bán đồ ăn nhẹ - không có cái nào! Học sinh không thể mang thanh sô cô la hoặc khoai tây chiên vào trong trường! Họ bán rất nhiều đồ ăn lành mạnh ở căn tin. Thông thường có rau trộn và nhiều trái cây và rau củ quả. Không may thay không có bất cứ học sinh nào được ăn nó!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery

Bài học 4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 7, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 7, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 4.2 - Unit 4. Health and fitness - SBT Tiếng Anh 7 English Discovery mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 7 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.