2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Choose the correct answers (a-c) to complete the sentences. 2 Write the words in brackets in the correct order to complete the sentences. 3 Complete the sentences with the correct prepositions. 4 Correct the mistakes in the phrases in bold. Tick the correct sentences.
Bài 1
Preposition and noun phrases
I can use preposition + noun phrases.
1 Choose the correct answers (a-c) to complete the sentences.
(Chọn câu trả lời đúng (a-c) để hoàn thành câu.)
1 It looks as though that shop has closed _____ - it's been empty for weeks now.
a for now
b for one thing
c for good
2 The instructions should be clear, but if you're _____, just ask someone.
a in doubt
b in vain
c in effect
3 It was a horrible journey, but we got there _____.
a. in all
b in the end
c in that case
4 If the staff here think you're _____, they'll ask to see some identification.
a under arrest
b under the impression
c under age
5 There's too much _____ to risk failing this exam.
a at stake
b at fault
c at the moment
6 Do you have _____ more with your father or your mother?
a in any case
b in common
c in that case
Lời giải chi tiết:

1. c
a for now: bây giờ
b for one thing: vì một điều
c for good: mãi mãi
It looks as though that shop has closed for good - it's been empty for weeks now.
(Có vẻ như cửa hàng đó đã đóng cửa vĩnh viễn - nó đã trống rỗng nhiều tuần rồi.)
Chọn c
2. a
a in doubt: nghi ngờ
b in vain: vô ích
c in effect: có hiệu lực
The instructions should be clear, but if you're in doubt, just ask someone.
(Các hướng dẫn phải rõ ràng, nhưng nếu bạn nghi ngờ, chỉ cần hỏi ai đó.)
Chọn a
3. b
a. in all: tóm lại
b in the end: cuối cùng
c in that case: trong trường hợp đó
It was a horrible journey, but we got there in the end.
(Đó là một cuộc hành trình khủng khiếp, nhưng cuối cùng chúng tôi đã đến đó.)
Chọn b
4. c
a under arrest: đang bị bắt giữ
b under the impression : bị ấn tượng
c under age: không đủ tuổi
If the staff here think you're under age, they'll ask to see some identification.
(Nếu nhân viên ở đây cho rằng bạn chưa đủ tuổi, họ sẽ yêu cầu xem một số giấy tờ tùy thân.)
Chọn c
5. a
a at stake: bị đe dọa
b at fault: có lỗi
c at the moment: vào lúc này
There's too much at stake to risk failing this exam.
(Có quá nhiều nguy cơ có thể trượt kỳ thi này.)
Chọn a
6. b
a in any case: trong mọi trường hợp
b in common: điểm chung
c in that case: trong trường hợp đó
Do you have in common more with your father or your mother?
(Bạn có nhiều điểm chung với bố hay mẹ bạn hơn?)
Chọn b
Bài 2
2 Write the words in brackets in the correct order to complete the sentences.
(Viết các từ trong ngoặc theo thứ tự đúng để hoàn thành câu.)
1 We were (the / impression / party / the / under / that) had been cancelled.
2 Dan and Mia (a / have / for / been / while / dating).
3 I'm afraid (a / moment / I'm / busy / the / bit / at). Can I call you back?
4 I was going to buy the brown boots, (on / decided / second / but / thoughts /I) to get the black ones.
5 "What do you like about living in Barcelona?' 'Well, (one / a / got / for / thing / it's) great nightlife."
Lời giải chi tiết:
1 We were under the impression that the party had been cancelled.
(Chúng tôi có ấn tượng rằng bữa tiệc đã bị hủy bỏ.)
2 Dan and Mia have been dating for a while.
(Dan và Mia đã hẹn hò được một thời gian.)
3 I'm afraid I’m a bit busy at the moment. Can I call you back?
(Tôi e rằng hiện tại tôi hơi bận. Tôi có thể gọi lại cho bạn được không?)
4 I was going to buy the brown boots, but on second thoughts I decided to get the black ones.
(Tôi định mua đôi bốt màu nâu nhưng sau khi suy nghĩ lại tôi quyết định mua đôi bốt màu đen.)
5 "What do you like about living in Barcelona?' 'Well, for one thing it’s got a great nightlife."
("Bạn thích điều gì khi sống ở Barcelona?" 'Ồ, có một điều là nó có cuộc sống về đêm tuyệt vời.")
Bài 3
3 Complete the sentences with the correct prepositions.
(Hoàn thành câu với các giới từ đúng.)
1 The ticket office sold me a return rather than a single _____ mistake.
2 Do you think Petra didn't invite us to her party _____ purpose?
3 I heard Finn got _____ trouble for not doing his homework.
4 Tina's not very keen on rock music - _____ fact, she can't stand it!
5 I'd like to see you later, but _____ course, if you're busy, that's fine.
Phương pháp giải:
- by mistake: do nhầm lẫn
- on purpose: có mục đích
- in trouble: gặp rắc rối
- in fact: trên thực tế
- of course: tất nhiên
Lời giải chi tiết:

1 The ticket office sold me a return rather than a single by mistake.
(Phòng vé đã bán nhầm cho tôi một vé khứ hồi chứ không phải vé một chiều do nhầm lẫn.)
2 Do you think Petra didn't invite us to her party on purpose?
(Bạn có nghĩ Petra không cố ý mời chúng ta đến bữa tiệc của cô ấy không?)
3 I heard Finn got in trouble for not doing his homework.
(Tôi nghe nói Finn gặp rắc rối vì không làm bài tập về nhà.)
4 Tina's not very keen on rock music - in fact, she can't stand it!
(Tina không thích nhạc rock lắm - thực tế là cô ấy không thể chịu được nó!)
5 I'd like to see you later, but of course, if you're busy, that's fine.
(Tôi muốn gặp bạn sau, nhưng tất nhiên, nếu bạn bận thì cũng không sao.)
Bài 4
4 Correct the mistakes in the phrases in bold. Tick the correct sentences.
(Hãy sửa lỗi sai trong các cụm từ in đậm. Đánh dấu vào câu đúng.)
1 It was a long day and at the time I got home I was exhausted. ____________ ☐
2 The show doesn't start until eight, so we should still get there in time. ____________ ☐
3 Joe and Lisa were always arguing and at the end they split up. ____________ ¨☐
4 It's only by the end of the book that you learn the killer's identity. ____________ ¨☐
5 I didn't realise it by the time, but the girl we met last night was Terry's sister. ____________ ☐
6 We should have moved house by the end of the month. ____________ ☐
Lời giải chi tiết:
1
Cách sửa: “at the time” (lúc đó) => “by the time” (vào lúc)
It was a long day and by the time I got home I was exhausted.
(Đó là một ngày dài và khi về đến nhà tôi đã kiệt sức.)
2
The show doesn't start until eight, so we should still get there in time. ☑
(Buổi biểu diễn không bắt đầu cho đến tám giờ, vì vậy chúng ta vẫn nên đến đó kịp giờ.)
3
Cách sửa: “at the end” + of (vào cuối của) => “in the end” (cuối cùng)
Joe and Lisa were always arguing and in the end they split up.
(Joe và Lisa luôn tranh cãi và cuối cùng họ chia tay.)
4
Cách sửa: by the end (cuối cùng) => “at the end” + of (vào cuối của)
It's only at the end of the book that you learn the killer's identity.
(Chỉ đến cuối cuốn sách, bạn mới biết được danh tính của kẻ giết người.)
5
Cách sửa: by the time (khi) => “at the time”(lúc đó)
I didn't realise it at the time, but the girl we met last night was Terry's sister.
(Lúc đó tôi đã không nhận ra, nhưng cô gái chúng tôi gặp tối qua chính là em gái của Terry.)
6 We should have moved house by the end of the month. ☑
(Lẽ ra chúng ta nên chuyển nhà vào cuối tháng này.)
Bài 5
5 Choose the correct words to complete the text.
(Chọn từ đúng để hoàn thành đoạn văn.)
How do you stop being friends with someone you no longer feel close to? If you've been friends for 1a while / one thing you may simply not have anything in 2 effect / common any more. It doesn't mean anyone's at 3 fault / last. If you've tried in 4 vain / control to make things work, maybe it's best to end the friendship. Naturally, you don't want to hurt the other person, and if you're in any 5 time / doubt, don't say or do anything you might regret. Perhaps your friend doesn't realise how you feel - they may be under 6 control / the impression that everything's fine. You could talk to them and suggest not seeing each other for a few weeks, and in 7 time / fact you'll know whether you want your friendship to continue or not.
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
fora while: một thời gian
for one thing: vì một điều
in effect: có hiệu lực
in common: điểm chung
atfault: có lỗi
at last: cuối cùng
invain: vô ích
in control: trong tầm kiểm soát
in doubt: nghi ngờ
under control
under the impression: có ấn tượng
in time: đúng giờ
in fact: thực tế
Lời giải chi tiết:

Bài hoàn chỉnh
How do you stop being friends with someone you no longer feel close to? If you've been friends for a while you may simply not have anything common any more. It doesn't mean anyone's at fault. If you've tried invain to make things work, maybe it's best to end the friendship. Naturally, you don't want to hurt the other person, and if you're in any time, don't say or do anything you might regret. Perhaps your friend doesn't realise how you feel - they may be under the impression that everything's fine. You could talk to them and suggest not seeing each other for a few weeks, and in time you'll know whether you want your friendship to continue or not.
Tạm dịch
Làm thế nào để bạn ngừng làm bạn với người mà bạn không còn cảm thấy thân thiết nữa? Nếu bạn đã là bạn được một thời gian, có thể đơn giản là bạn không còn điểm chung nào nữa. Điều đó không có nghĩa là ai cũng có lỗi. Nếu bạn đã cố gắng giải quyết mọi chuyện một cách vô ích, có lẽ tốt nhất là bạn nên chấm dứt tình bạn. Đương nhiên, bạn không muốn làm tổn thương người khác và nếu có lúc, đừng nói hay làm bất cứ điều gì mà bạn có thể hối tiếc. Có lẽ bạn của bạn không nhận ra cảm giác của bạn - họ có thể có ấn tượng rằng mọi thứ đều ổn. Bạn có thể nói chuyện với họ và đề nghị không gặp nhau trong vài tuần, và đến lúc nào đó bạn sẽ biết liệu mình có muốn tiếp tục tình bạn của mình hay không.
Bài 5
VOCAB BOOST!
When you come across a new preposition + noun phrase, record it in your notebook under the preposition.
by chance, mistake with (any) luck for a while
Then write an example sentence for each preposition + noun phrase to help you remember it:
With any luck, my parents will let me stay over at my friend's house tonight.
Tạm dịch
TĂNG Từ vựng!
Khi bạn gặp một giới từ + cụm danh từ mới, hãy ghi nó vào sổ tay của bạn bên dưới giới từ.
tình cờ, nhầm lẫn với (bất kỳ) sự may mắn trong một khoảng thời gian
Sau đó viết một câu ví dụ cho mỗi giới từ + cụm danh từ để giúp bạn ghi nhớ nó:
Nếu may mắn, bố mẹ tôi sẽ cho tôi ở lại nhà bạn tôi tối nay.
5 Read the Vocab boost! box. Complete the sentences with appropriate nouns and your own ideas.
(Đọc khung Tăng từ vựng. Hoàn thành câu với những danh từ thích hợp và ý tưởng của riêng bạn.)
1 Although I haven't done it for a _______, I used to like ________.
2 At the _______, my favourite song is ________.
3 The last time I was late for something was ________. I couldn't get there on ________ because ________.
4 In the future, I'd love to ________. With any ________, I'll be able to.
Lời giải chi tiết:
1 Although I haven't done it for a while, I used to like playing the guitar.
(Mặc dù đã lâu không chơi nhưng tôi đã từng thích chơi ghi-ta.)
2 At the moment, my favourite song is "Blinding Lights" by The Weeknd.
(Hiện tại, bài hát yêu thích của tôi là "Blinding Lights" của The Weeknd.)
3 The last time I was late for something was ast Monday. I couldn't get there on time because my car broke down on the way.
(Lần cuối cùng tôi đến trễ việc gì đó là thứ Hai tuần trước. Tôi không thể đến đó đúng giờ vì xe của tôi bị hỏng trên đường.)
4 In the future, I'd love to travel around the world. With any luck, I'll be able to.
(Trong tương lai, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới. Với bất kỳ may mắn nào, tôi sẽ có thể.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global
Bài học 2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 2E. Word Skills - Unit 2. Problems - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.