IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Match the ages (a-g) with the stages of life (1-7). 2 Complete the sentences with the adjectives and prepositions below. You can use the prepositions more than once. 3 Put the words below in the correct columns to form different life events.

Bài 1

Contrast: past simple and past continuous

I can distinguish the use of the past simple and the past continuous.

1 Match the ages (a-g) with the stages of life (1-7).

(Hãy ghép các độ tuổi (a-g) với các giai đoạn của cuộc đời (1-7).)

1 be an adult

2 be a centenarian

3 be a toddler

4 be an infant

5 be elderly

6 be in your teens

7 be middle-aged

a 100+

b 60+

c 13-19

d 40-60

e 1-3

f 0-1

g 18+

Lời giải chi tiết:

IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global 0 1

1 – g

18+: be an adult

(18+: trưởng thành)

2 – a

100+: be a centenarian

(100+: người sống trăm tuổi)

3 – e

1-3: be a toddler

(1-3: một đứa trẻ mới biết đi)

4 – f

0-1: be an infant

(0-1: trẻ sơ sinh)

5 – b

60+: be elderly

(60+: người già)

6 – c

13-19: be in your teens

(13-19: ở tuổi thiếu niên)

7 – d

40-60: be middle-aged

(40-60: trung niên)

Bài 2

2 Complete the sentences with the adjectives and prepositions below. You can use the prepositions more than once.

(Hoàn thành câu với các tính từ và giới từ dưới đây. Bạn có thể sử dụng giới từ nhiều lần.)

IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global 1 1

1 Harry is __________ ____ money and he's always thinking of ways of making it.

2 We weren't __________ ____ the hotel, and nor were we pleased with the way the tour company handled the problem.

3 Don't say anything negative about her work because she's very __________ ____ criticism.

4 Children are __________ ____ everything around them and want to know how things work.

5 My grandparents would be offended by the language used on TV and __________ ____ the violence in films.

6 I'm not very __________ ____ maths and always get low marks in the exams.

7 She says she isn't __________ ____ chocolate, but I always see her eating it!

8 I didn't realise there was a problem, and I wasn't __________ ____ the risks.

Phương pháp giải:

1 obsessed with: ám ảnh với 

2 happy about / with: vui về

3 sensitive to: nhạy cảm với

4 curious about: tò mò về

5 shocked by: bị bất ngờ bởi

6 good at: giỏi về

7 addicted to: nghiện 

8 aware of: nhận thức về

Lời giải chi tiết:

IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global 1 2

1 Harry is obsessed with money and he's always thinking of ways of making it.

(Harry bị ám ảnh bởi tiền bạc và anh ấy luôn nghĩ cách kiếm tiền.)

2 We weren't happy about the hotel, and nor were we pleased with the way the tour company handled the problem.

(Chúng tôi không hài lòng về khách sạn và cũng không hài lòng với cách công ty du lịch xử lý vấn đề.)

3 Don't say anything negative about her work because she's very sensitive to criticism.

(Đừng nói bất cứ điều gì tiêu cực về công việc của cô ấy vì cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích.)

4 Children are curious about everything around them and want to know how things work.

(Trẻ em tò mò về mọi thứ xung quanh và muốn biết mọi thứ hoạt động như thế nào.)

5 My grandparents would be offended by the language used on TV and shocked by the violence in films.

(Ông bà tôi sẽ cảm thấy bị xúc phạm bởi ngôn ngữ được sử dụng trên TV và bị sốc trước cảnh bạo lực trong phim.)

6 I'm not very good at maths and always get low marks in the exams.

(Tôi học toán không giỏi và luôn bị điểm thấp trong các kỳ thi.)

7 She says she isn't addicted to chocolate, but I always see her eating it!

(Cô ấy nói cô ấy không nghiện sô-cô-la nhưng tôi luôn thấy cô ấy ăn nó!)

8 I didn't realise there was a problem, and I wasn't aware of the risks.

(Tôi đã không nhận ra rằng có vấn đề và tôi không nhận thức được những rủi ro.)

Bài 3

3 Put the words below in the correct columns to form different life events.

(Đặt các từ dưới đây vào đúng cột để tạo thành các sự kiện khác nhau trong cuộc sống.)

a business

a family

divorced

engaged

home

married

school (x2)

get

leave

start

Lời giải chi tiết:

get

leave

start

divorced, engaged, married

home, school

a business, a family, school

get divorced: ly hôn

get engaged: đính hôn

get married: kết hôn

leave home: rời nhà

leave school: rời trường

start a business: bắt đầu một doanh nghiệp

start a family: lập gia đình

start school: bắt đầu đi học

Bài 4

4 Replace the underlined words and phrases with the correct form of the words and phrases below.

(Thay thế các từ, cụm từ được gạch chân bằng dạng đúng của các từ, cụm từ dưới đây.)

IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global 3 1

1 My dad is looking forward to finishing work next year and having more time for his hobbies. __________

2 When my grandad passed away, my mum got his house and some money. __________

3 My sister is having driving lessons. __________

4 My uncle and aunt separated last year after being married for fifteen years. __________

5 I don't want to get married and have a family until I've had a chance to see the world. __________

6 My older brother moved to another country last year to look for work. __________

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

emigrate (v): di cư

inherit (v): thừa kế

learn to drive: học lái xe

retire (v): nghỉ hữu

settle down (phr.v): ổn định

split up (v): ly thân

Lời giải chi tiết:

IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global 3 2

1 My dad is looking forward to finishing work next year and having more time for his hobbies. retiring

(Bố tôi mong muốn hoàn thành công việc vào năm tới và có nhiều thời gian hơn cho sở thích của mình.)

“finishing work” = retiring: nghỉ hưu

2 When my grandad passed away, my mum got his house and some money. inherited

(Khi ông tôi qua đời, mẹ tôi đã nhận được căn nhà và một ít tiền của ông.)

“got” = inherited: thừa kế

3 My sister is having driving lessons. learning to drive

(Em gái tôi đang học lái xe.)

“having driving lessons” = learning to drive: học lái xe

4 My uncle and aunt separated last year after being married for fifteen years. split up

(Chú và dì của tôi đã ly thân vào năm ngoái sau khi kết hôn được mười lăm năm.)

“separated” = split up: ly thân

5 I don't want to get married and have a family until I've had a chance to see the world. settle down

(Tôi không muốn kết hôn và có gia đình cho đến khi tôi có cơ hội nhìn thấy thế giới.)

“get married and have a family” = settle down: ổn định

6 My older brother moved to another country last year to look for work. emigrated

(Anh trai tôi đã chuyển đến nước khác vào năm ngoái để tìm việc làm.)

“moved to another country” = emigrated: di cư

Bài 5

5 Complete the sequences of events with the phrases below.

(Hoàn thành chuỗi sự kiện với các cụm từ dưới đây.)

buy a house or flat

get divorced

get married

go to university

grow up

pass away

1 retire, become a grandparent, ________________

2 fall in love, get engaged, ________________

3 start school, leave school, ________________

4 get married, split up, ________________

5 be born, be brought up, ________________

6 leave home, move house, ________________

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

buy a house or flat: mua nhà hoặc căn hộ

get divorced: ly dị

get married: kết hôn

go to university: đến trường đại học

grow up: lớn lên

pass away: qua đời

Lời giải chi tiết:

1. pass away 

2. get married 

3. go to university

4. get divorced 

5. grow up 

6. buy a house or flat

1 retire, become a grandparent, pass away

(nghỉ hưu, lên chức ông bà, qua đời )

2 fall in love, get engaged, get married

(yêu nhau, đính hôn, kết hôn )

3 start school, leave school, go to university

(bắt đầu đi học, rời trường học, vào đại học )

4 get married, split up, get divorced

(kết hôn, chia tay, ly hôn )

5 be born, be brought up, grow up

(sinh ra, được nuôi lớn, lớn lên )

6 leave home, move house, buy a house or flat

(rời nhà, chuyển nhà, mua nhà hoặc căn hộ)

Bài 6

6 Complete the text with the correct form of the words below.

(Hoàn thành đoạn văn với dạng đúng của các từ dưới đây.)

IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global 5 1

Not everybody does things in the same order. My uncle 1 ________ school at sixteen and got his first 2 ________ a month later. Then he 3 ________ business and 4 ________ engaged, and he got 5 ________ at seventeen! When he was 25, he 6 ________ up with his wife, sold his business and went back to school. Then he decided to 7 ________

for a degree in medicine. At university, he 8 ________ in love with another student, and my cousin 9 ________ born a year after they left university. My uncle and aunt now work as doctors, and they have 10 ________ a house and 11 ________ down near us. That's what I call changing your 12 ________ - and your life!

Phương pháp giải:

*Nghĩa của từ vựng

buy (v): mua

career (n): sự nghiệp

fall (v): rớt

get (v): nhận

job (n): công việc

leave (v): rời khỏi

married (adj): kết hôn

settle (v): ổn định

split (v): chia

start (v): bắt đầu

study (v): học

Lời giải chi tiết:

IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global 5 2

*Giải thích:

(1), (3), (4), (6), (8), (9): thì quá khứ đơn kể lại sự việc đã xảy ra có công thức: S + V2/ed.

(2), (12): sau tính từ sở hữu cần dùng danh từ.

(10), (11): thì hiện tại hoàn thành có cấu trúc: S + have + V3/ed.

(7): theo sau “decide” (quyết định) cần một động từ ở dạng to Vo (nguyên thể).

Bài hoàn chỉnh

Not everybody does things in the same order. My uncle 1left school at sixteen and got his first 2job a month later. Then he 3started business and 4got engaged, and he got 5married at seventeen! When he was 25, he 6split up with his wife, sold his business and went back to school. Then he decided to 7study for a degree in medicine. At university, he 8fell in love with another student, and my cousin 9was born a year after they left university. My uncle and aunt now work as doctors, and they have 10bought a house and 11settled down near us. That's what I call changing your 12career - and your life!

Tạm dịch

Không phải ai cũng làm mọi việc theo cùng một thứ tự. Chú tôi bỏ học năm 16 tuổi và có được công việc đầu tiên một tháng sau đó. Sau đó, chú ấy bắt đầu kinh doanh và đính hôn, và kết hôn ở tuổi mười bảy! Năm 25 tuổi, chú chia tay vợ, bán doanh nghiệp và quay lại trường học. Sau đó chú quyết định học để lấy bằng y khoa. Ở trường đại học, chú ấy yêu một sinh viên khác, còn anh họ của tôi chào đời một năm sau khi họ rời trường đại học. Chú và dì của tôi hiện đang làm bác sĩ, họ đã mua được 10 căn nhà và định cư gần chúng tôi. Đó là điều tôi gọi là thay đổi sự nghiệp của bạn - và cuộc đời bạn!

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global

Bài học IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài IC. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.