IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Choose the correct verbs to complete the sentences. 2 Complete the sentences with the correct infinitive or -ing form of the verbs in brackets. 3 Match (1-6) with (a-f) to make sentences. 4 Complete the sentences with the correct form of the verbs below. 5 Complete the sentences with to do or doing. 6 Complete the text with the correct infinitive or -ing form of the verbs below. Sometimes both forms are correct. 7 Complete the sentences with the infinitive or -ing form of the verbs in brackets
Bài 1
1 Choose the correct verbs to complete the sentences.
(Chọn động từ đúng để hoàn thành câu.)
1 Our teacher wondered / insisted / encouraged us to take part in the contest.
2 The student blamed / denied / managed taking the money from his classmate.
3 We all reminded / persuaded / agreed to meet in town at 8p.m.
4 Did you mention / spend / tell the idea of going out for a pizza to Jessica?
Lời giải chi tiết:
1. encouraged | 2. denied | 3. agreed | 4. mention |
1 Our teacher encouraged us to take part in the contest.
(Giáo viên của chúng tôi khuyến khích chúng tôi tham gia cuộc thi.)
wonder (v): tự hỏi
insist on + V-ing (v): khăng khăng
encourage + O + to V (v): khuyến khích
2 The student denied taking the money from his classmate.
(Sinh viên phủ nhận việc lấy tiền của bạn cùng lớp.)
blame for + V-ing (v): đổ lỗi
deny + V-ing (v): phủ nhận
manage + to V (v): xoay sở
3 We all agreed to meet in town at 8p.m.
(Tất cả chúng tôi đều đồng ý gặp nhau ở thị trấn lúc 8 giờ tối.)
remind + O + to V (v): nhắc nhở
persuade + O + to V (v): thuyết phục
agree + to V (v): đồng ý
4 Did you mention the idea of going out for a pizza to Jessica?
(Bạn có đề cập đến ý tưởng đi ăn pizza với Jessica không?)
mention + V-ing (v): đề cập
spend + O + V-ing (v): dành ra
tell + O + to V (v): bảo ai làm việc gì
Bài 2
2 Complete the sentences with the correct infinitive or -ing form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng nguyên mẫu hoặc -ing đúng của động từ trong ngoặc.)
When I go shopping for clothes, I spend time 1 ________ (think) about what I'm going to buy. I usually can't afford 2 ________ (buy) the brands I really like. If I spend all my money on one piece of clothing, I end up 3 ________ (regret) it. However, if I really like something, I do occasionally decide 4 ________ (do) that. I enjoys 5 ________ (look) around the shops for cheaper clothes and I always ask the shop assistants 6 ________ (give) me a discount. They usually refuse 7 ________ (offer) me one, but occasionally I'm lucky and I manage 8 ________ (get) one!
Phương pháp giải:
spend + V-ing: dành ra
afford + to V: đủ khả năng
end up + V-ing: kết thúc
decide + to V: quyết định
enjoy + V-ing: thích
ask + to V: yêu cầu
refuse + to V: từ chối
manage + to V: xoay sở
Lời giải chi tiết:
1. thinking | 2. to buy | 3. regretting | 4. to do |
5. looking | 6. to give | 7. to offer | 8. to get |
When I go shopping for clothes, I spend time 1thinking (think) about what I'm going to buy. I usually can't afford 2to buy (buy) the brands I really like. If I spend all my money on one piece of clothing, I end up 3regretting (regret) it. However, if I really like something, I do occasionally decide 4to do (do) that. I enjoys 5looking (look) around the shops for cheaper clothes and I always ask the shop assistants 6to give (give) me a discount. They usually refuse 7to offer (offer) me one, but occasionally I'm lucky and I manage 8to get (get) one!
Tạm dịch:
Khi đi mua quần áo, tôi dành thời gian suy nghĩ xem mình sẽ mua gì. Tôi thường không đủ khả năng để mua những thương hiệu mà tôi thực sự thích. Nếu tôi tiêu hết tiền vào một bộ quần áo, cuối cùng tôi sẽ hối hận. Tuy nhiên, nếu tôi thực sự thích điều gì đó, thỉnh thoảng tôi vẫn quyết định làm điều đó. Tôi thích đi dạo quanh các cửa hàng để tìm quần áo rẻ hơn và tôi luôn yêu cầu người bán hàng giảm giá cho tôi. Họ thường từ chối giảm giá cho tôi, nhưng thỉnh thoảng tôi may mắn và kiếm được một mã giảm giá!
Bài 3
3 Match (1-6) with (a-f) to make sentences.
(Nối (1-6) với (a-f) để tạo thành câu.)
1 Kate always begs 2 Jake blamed 3 Anna suggested 4 This ice cream reminds 5 Tom won't 6 Our neighbour didn't thank us | a revising for the exams together. b for finding his cat. c his sister for their late arrival. d mind waiting for us at the bus station. e me to help her with her homework. f me of our holiday in Italy. |
Lời giải chi tiết:
1 – e: Kate always begs me to help her with her homework.
(Kate luôn cầu xin tôi giúp cô ấy làm bài tập về nhà.)
2 – c: Jake blamed his sister for their late arrival.
(Jake đổ lỗi cho em gái mình vì họ đến muộn.)
3 – a: Anna suggested revising for the exams together.
(Anna đề nghị cùng nhau ôn tập cho kỳ thi.)
4 – f: This ice cream reminds me of our holiday in Italy.
(Món kem này làm tôi nhớ đến kỳ nghỉ của chúng tôi ở Ý.)
5 – d: Tom won't mind waiting for us at the bus station.
(Tom sẽ không ngại đợi chúng ta ở bến xe buýt đâu.)
6 – b: Our neighbour didn't thank us for finding his cat.
(Hàng xóm của chúng tôi không cảm ơn chúng tôi vì đã tìm thấy con mèo của anh ấy.)
Bài 4
4 Complete the sentences with the correct form of the verbs below.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ dưới đây.)
accuse | apologise | beg | blame |
insist | thank | want | warn |
1 Amy and Ewan don't __________ to go to the concert.
2 Our parents __________ us against swimming in the river when we were on holiday.
3 Chloë __________ on using her mobile phone in the cinema even though she was asked not to.
4 Alex didn't __________ for arriving late.
5 We __________ them to take us on holiday.
6 Lucy always __________ other people for her problems.
7 I __________ Tom for helping me with my homework.
8 They __________ the students of lying.
Phương pháp giải:
accuse (v): buộc tội
apologise (v): xin lỗi
beg (v): năn nỉ
blame (v): đổ lỗi
insist (v): khăng khăng
thank (v): cảm ơn
want (v): muốn
warn (v): cảnh báo
Lời giải chi tiết:
1. want | 2. warned | 3. insisted | 4. apologise |
5. begged | 6. blames | 7. thanked | 8. accused |
1 Amy and Ewan don't want to go to the concert.
(Amy và Ewan không muốn đi xem buổi hòa nhạc.)
Giải thích: Thì hiện tại đơn dạng phủ định: S + don’t + V (nguyên thể); want + to V: muốn
2 Our parents warned us against swimming in the river when we were on holiday.
(Cha mẹ chúng tôi đã cảnh báo chúng tôi không được bơi trên sông khi đi nghỉ.)
Giải thích: Mệnh đề “when” động từ ở thì quá khứ đơn nên mệnh đề còn lại cũng dùng thì quá khứ đơn; warn + O + against + V-ing: cảnh báo ai đừng làm gì
3 Chloë insisted on using her mobile phone in the cinema even though she was asked not to.
(Chloë nhất quyết sử dụng điện thoại di động trong rạp chiếu phim mặc dù được yêu cầu không làm vậy.)
Giải thích: Mệnh đề “even though” động từ ở thì quá khứ đơn nên mệnh đề còn lại cũng dùng thì quá khứ đơn; insist on + V-ing: khăng khăng, nài nỉ
4 Alex didn't apologise for arriving late.
(Alex không xin lỗi vì đến muộn.)
Giải thích: Thì quá khứ đơn dạng phủ định: S + didn’t + V (nguyên thể); apologise for + V-ing: xin lỗi về việc gì
5 We begged them to take us on holiday.
(Chúng tôi cầu xin họ đưa chúng tôi đi nghỉ mát.)
Giải thích: Kể về sự việc đã xảy ra trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn; beg + O + to V: cầu xin ai làm việc gì
6 Lucy always blames other people for her problems.
(Lucy luôn đổ lỗi cho người khác về những vấn đề của mình.)
Giải thích: Dấu hiệu thì hiện tại đơn “always” (luôn luôn) => cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ thường chủ ngữ số ít: S + Vs/es; blame + O + for + N: đổ lỗi cho ai về việc gì
7 I thanked Tom for helping me with my homework.
(Tôi cảm ơn Tom vì đã giúp tôi làm bài tập về nhà.)
Giải thích: Kể về sự việc đã xảy ra trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn; thank + O + for + V-ing: cảm ơn ai vì việc gì
8 They accused the students of lying.
(Họ buộc tội các sinh viên nói dối.)
Giải thích: Kể về sự việc đã xảy ra trong quá khứ nên dùng thì quá khứ đơn; accuse + O + of + V-ing: buộc tội ai làm việc gì
Bài 5
5 Complete the sentences with to do or doing.
(Hoàn thành các câu với do hoặc doing.)
1 He admitted __________ badly in the exam.
2 Lucy has always enjoyed __________ exercise.
3 My dad persuaded me __________ the course.
4 The organisers thanked us for __________ the clearing up.
5 Mark insisted on __________ his homework alone.
6 Amy has promised __________ the washing-up.
Phương pháp giải:
admit + V-ing: thừa nhận
enjoy + V-ing: thích
persuade + to V: thuyết phục
thank for + V-ing: cảm ơn vì
insist on + V-ing: khăng khăng
promise + to V: hứa
Lời giải chi tiết:
1. doing | 2. doing | 3. to do |
4. doing | 5. doing | 6. to do |
1 He admitted doing badly in the exam.
(Anh ấy thừa nhận đã làm bài thi rất tệ.)
2 Lucy has always enjoyed doing exercise.
(Lucy luôn thích tập thể dục.)
3 My dad persuaded me to do the course.
(Bố tôi đã thuyết phục tôi tham gia khóa học.)
4 The organisers thanked us for doing the clearing up.
(Ban tổ chức cảm ơn chúng tôi đã dọn dẹp.)
5 Mark insisted on doing his homework alone.
(Mark nhất quyết muốn làm bài tập về nhà một mình.)
6 Amy has promised to do the washing-up.
(Amy đã hứa sẽ giặt giũ.)
Bài 6
6 Complete the text with the correct infinitive or -ing form of the verbs below. Sometimes both forms are correct.
(Hoàn thành đoạn văn với dạng nguyên mẫu hoặc -ing đúng của các động từ dưới đây. Đôi khi cả hai dạng đều đúng.)
be | fall | go | snow |
spend | take | turn into |
I prefer 1 ________ on holiday in the winter rather than in the summer, so I'll never forget 2 ________ in the mountains on a skiing holiday last year. I was really excited when it started 3 ________ during our first night at the hotel. However, the following morning, the snow hadn't stopped 4 ________. The coach from the hotel tried 5 ________ us to the ski station, but the road was in a dangerous condition. The snow on the road had started 6 ________ ice and we had to return to the hotel. I remember 7 ________ my time looking out of the hotel window, hoping that they would clear the road!
Phương pháp giải:
*Nghĩa của từ vựng
fall (v): rơi
go (v): đi
snow (v): có tuyết
spend (v): dành ra
take (v): tốn
turn into (phr.v): biến thành
*Các dạng động từ
prefer + V-ing / to V: thích
forget + to V: quên việc phải làm
forget + V-ing: quên việc đã làm
start + to V / V-ing: bắt đầu
stop + to V: dừng lại để làm gì
stop + V-ing: dừng hẳn làm gì
try + to V: cố gắng
try + V-ing: thử
remember + to V: nhớ việc phải làm
remember + V-ing: nhớ việc đã làm
Lời giải chi tiết:
1. going / to go | 2. being | 3. snowing / to snow | 4. falling |
5. to take | 6. to turn into / turning into | 7. spending |
I prefer 1going / to go on holiday in the winter rather than in the summer, so I'll never forget 2being in the mountains on a skiing holiday last year. I was really excited when it started 3snowing / to snow during our first night at the hotel. However, the following morning, the snow hadn't stopped 4falling. The coach from the hotel tried 5to take us to the ski station, but the road was in a dangerous condition. The snow on the road had started 6to turn into / turning into ice and we had to return to the hotel. I remember 7spending my time looking out of the hotel window, hoping that they would clear the road!
Tạm dịch:
Tôi thích đi nghỉ vào mùa đông hơn là vào mùa hè, vì vậy tôi sẽ không bao giờ quên việc lên núi trong kỳ nghỉ trượt tuyết năm ngoái. Tôi thực sự phấn khích khi tuyết bắt đầu rơi trong đêm đầu tiên chúng tôi ở khách sạn. Tuy nhiên, sáng hôm sau tuyết vẫn không ngừng rơi. Huấn luyện viên của khách sạn đã cố gắng đưa chúng tôi đến trạm trượt tuyết, nhưng con đường ở trong tình trạng nguy hiểm. Tuyết trên đường đã bắt đầu đóng băng và chúng tôi phải quay lại khách sạn. Tôi nhớ mình đã dành thời gian nhìn ra ngoài cửa sổ khách sạn, hy vọng rằng họ sẽ dọn đường!
Bài 7
7 Complete the sentences with the infinitive or -ing form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng nguyên thể hoặc -ing của động từ trong ngoặc.)
1 Our teacher first taught us some vocabulary and then went on ________(explain) the meaning of the tenses.
2 Please remember ________(take) your keys with you when you go out tonight.
3 Jack will always remember ________ (score) his first goal for the school football team.
4 We'll stop ________ (have) a break at 11 a.m. and then we'll return to working on the project.
Phương pháp giải:
go on + to V: tiếp tục
remember + to V: nhớ việc phải làm
remember + V-ing: nhớ việc đã làm
stop + to V: dừng lại để làm gì
stop + V-ing: dừng hẳn làm gì
Lời giải chi tiết:
1. to explain | 2. to take | 3. scoring | 4. to have |
1 Our teacher first taught us some vocabulary and then went on to explain the meaning of the tenses.
(Đầu tiên giáo viên dạy chúng tôi một số từ vựng và sau đó giải thích ý nghĩa của các thì.)
2 Please remember to take your keys with you when you go out tonight.
(Hãy nhớ mang theo chìa khóa khi ra ngoài tối nay.)
3 Jack will always remember scoring his first goal for the school football team.
(Jack sẽ luôn nhớ việc ghi bàn thắng đầu tiên cho đội bóng của trường.)
4 We'll stop to have a break at 11 a.m. and then we'll return to working on the project.
(Chúng tôi sẽ dừng lại để nghỉ ngơi lúc 11 giờ sáng và sau đó chúng tôi sẽ quay lại làm việc với dự án.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global
Bài học IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài IA. Vocabulary - Unit I. Introduction - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.