3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: 3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học 3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Read the task above and the article below. In which paragraph does the writer... 2 Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets. 3 Find an example of one of the structures from exercise 2 in the blog post.
Bài 1
A blog post
I can write a blog post
A newspaper has published an online article suggesting that the local bus service into town is no longer required. Write a blog post outlining the advantages of the bus service, giving an account of when you last used it.
(Một tờ báo đã đăng một bài báo trực tuyến gợi ý rằng dịch vụ xe buýt địa phương vào thị trấn không còn cần thiết nữa. Viết một bài đăng trên blog nêu rõ những ưu điểm của dịch vụ xe buýt, kể lại lần cuối bạn sử dụng nó là khi nào.)
Preparation
1 Read the task above and the article below. In which paragraph does the writer...
(Đọc bài tập trên và bài viết dưới đây. Ở đoạn văn nào tác giả...)
1 describe a personal experience? ____
2 list reasons to keep the bus service? ____
3 give a reason for writing the letter? ____
4 suggest that money isn't the only consideration? ____
DON'T BAN THE BUSES!
A
Without buses, local residents will be, quite simply, stranded. Your article suggested that the service into town costs too much and is not used enough. As a young person who relies on the bus, I'd like to outline some arguments against this view.
B
I strongly disagree with the suggestion that there is no value in continuing the bus service. Firstly, not everyone has a car. Secondly, the bus gives teenagers independence and the ability to travel. Thirdly, the bus is much more environmentally friendly than cars. Therefore the cost must be weighed against the cost to the environment.
C
The last time I took the bus was last weekend. Travelling to town, I chatted to the other passengers. They were all in agreement that they would have great difficulty managing without it. In fact, if there were more buses, the service would be used even more.
D
In my view, the bus service is essential for those in the community without a car. They are also invaluable for keeping communities together. How can you put a price on that?
Phương pháp giải:
Tạm dịch
ĐỪNG CẤM XE BUÝT!
A
Nếu không có xe buýt, người dân địa phương sẽ bị khó khăn. Bài viết của bạn cho rằng dịch vụ vào thị trấn tốn kém quá nhiều và không được sử dụng đủ. Với tư cách là một người trẻ thường xuyên đi xe buýt, tôi muốn nêu ra một số lập luận phản đối quan điểm này.
B
Tôi hoàn toàn không đồng ý với ý kiến cho rằng việc tiếp tục dịch vụ xe buýt không có giá trị gì. Thứ nhất, không phải ai cũng có ô tô. Thứ hai, xe buýt mang lại cho thanh thiếu niên sự độc lập và khả năng đi lại. Thứ ba, xe buýt thân thiện với môi trường hơn nhiều so với ô tô. Do đó, chi phí phải được cân nhắc với chi phí cho môi trường.
C
Lần cuối cùng tôi đi xe buýt là cuối tuần trước. Đi đến thị trấn, tôi trò chuyện với những hành khách khác. Tất cả họ đều đồng ý rằng họ sẽ gặp khó khăn lớn trong việc xoay sở nếu không có nó. Thực tế, nếu có nhiều xe buýt hơn thì dịch vụ này sẽ được sử dụng nhiều hơn.
D
Theo quan điểm của tôi, dịch vụ xe buýt rất cần thiết cho những người trong cộng đồng không có ô tô. Chúng cũng có giá trị trong việc gắn kết các cộng đồng lại với nhau. Làm sao mà bạn có thể tính giá cho nó được nhỉ?
Lời giải chi tiết:
1 C | 2 B | 3 A | 4 D |
1 describe a personal experience? ____
(mô tả một trải nghiệm cá nhân?)
Thông tin: “The last time I took the bus was last weekend. Travelling to town, I chatted to the other passengers.”
(Lần cuối cùng tôi đi xe buýt là cuối tuần trước. Khi đi đến thị trấn, tôi đã trò chuyện với những hành khách khác.)
Chọn C
2 list reasons to keep the bus service? ____
(Liệt kê 2 lý do nên giữ dịch vụ xe buýt?)
Thông tin: “Firstly, not everyone has a car. Secondly, the bus gives teenagers independence and the ability to travel. Thirdly, the bus is much more environmentally friendly than cars.”
(Thứ nhất, không phải ai cũng có ô tô. Thứ hai, xe buýt mang lại cho thanh thiếu niên sự độc lập và khả năng đi lại. Thứ ba, xe buýt thân thiện với môi trường hơn nhiều so với ô tô.)
Chọn B
3 give a reason for writing the letter? ____
(đưa ra lý do viết thư?)
Thông tin: “As a young person who relies on the bus, I'd like to outline some arguments against this view.”
(Là một người trẻ thường xuyên đi xe buýt, tôi muốn nêu ra một số lập luận chống lại quan điểm này.)
Chọn A
4 suggest that money isn't the only consideration? ____
(gợi ý rằng tiền không phải là sự cân nhắc duy nhất? _)
Thông tin: “In my view, the bus service is essential for those in the community without a car. They are also invaluable for keeping communities together.”
(Theo quan điểm của tôi, dịch vụ xe buýt rất cần thiết cho những người trong cộng đồng không có ô tô. Chúng cũng có giá trị vô giá trong việc gắn kết các cộng đồng lại với nhau.)
Chọn D
Bài 2
2 Complete the sentences with the correct form of the verbs in brackets.
(Hoàn thành câu với dạng đúng của động từ trong ngoặc.)
1 Having _______ (run) to catch the bus, I got to the party in time.
2 _______ (travel) together on the train, we often chatted.
3 As the tourists _______ (arrive), the tourist office opened.
4 After _______ (finish) his coffee, he went to the cinema.
5 _______ (wait) for you, I read a book.
6 Having _______ (make) the cake, they began to eat it.
7 After _______ (swim) in the river, they sunbathed for an hour.
Phương pháp giải:
Cấu trúc viết câu diễn tả hành động xảy trước sau trong quá khứ, có cùng chủ ngữ có dạng rút gọn chủ ngữ đầu câu: Having V3/ed, S + V2/ed.
Cấu trúc viết câu diễn tả hành động xảy ra cùng lúc trong quá khứ nối với nhau bằng “as” (khi): As + S + V2/ed, S + V2/ed.
Cấu trúc viết câu diễn tả hành động xảy cùng lúc trong quá khứ, có cùng chủ ngữ có dạng rút gọn chủ ngữ đầu câu: V-ing, S + V2/ed.
Lời giải chi tiết:
1 run | 2 Travelling | 3 arrived | 4 finishing |
5 Waiting | 6 made | 7 swimming |
1 Having run to catch the bus, I got to the party in time.
(Chạy để bắt xe buýt, tôi đã đến bữa tiệc đúng giờ.)
2 Travelling together on the train, we often chatted.
(2 Đi cùng nhau trên tàu, chúng tôi thường trò chuyện.)
3 As the tourists arrived, the tourist office opened.
(Khi du khách đến, văn phòng du lịch mở cửa.)
4 After finishing his coffee, he went to the cinema.
(Sau khi uống xong cà phê, anh ấy đi xem phim.)
5 Waiting for you, I read a book.
(Chờ bạn, tôi đọc sách.)
6 Having made the cake, they began to eat it.
(Làm bánh xong họ bắt đầu ăn.)
7 After swimming in the river, they sunbathed for an hour.
(Sau khi bơi ở sông, họ tắm nắng trong một giờ.)
Bài 3
3 Find an example of one of the structures from exercise 2 in the blog post.
(Tìm ví dụ về một trong các cấu trúc ở bài tập 2 trong bài viết trên blog.)
Lời giải chi tiết:
“Travelling to town, I chatted to the other passengers.”
(Đi đến thị trấn, tôi trò chuyện với những hành khách khác.)
Bài 4
Writing Guide
A local newspaper published an online article suggesting that the tourist office in town is an unnecessary expense. Write a blog post outlining the advantages of the tourist office and giving an account of a time you used it with a foreign visitor.
(Hướng dẫn viết
Một tờ báo địa phương đăng một bài báo trực tuyến cho rằng văn phòng du lịch trong thị trấn là một khoản chi phí không cần thiết. Viết một bài blog nêu ra những ưu điểm của văn phòng du lịch và kể lại khoảng thời gian bạn sử dụng nó với một vị khách nước ngoài.)
4 Read the task above. Make some notes for a) the advantages of the tourist office and b) your account.
(Đọc nhiệm vụ trên. Ghi một số ghi chú về a) những ưu điểm của văn phòng du lịch và b) câu chuyện của bạn.)
Advantages ___________________________________________
Your account ___________________________________________
Lời giải chi tiết:
Advantages
- Provides detailed local information and maps
- Offers personalized recommendations
- Assists with booking accommodations and activities
- Promotes local businesses and attractions
Your account
- Visited the tourist office with a foreign friend last summer
- Received helpful maps and brochures
- Got personalized advice on must-see attractions and local events
- Helped book a local tour and find a great restaurant
- Made the visit more enjoyable and stress-free
(Ưu điểm
- Cung cấp thông tin địa phương chi tiết và bản đồ
- Cung cấp các đề xuất được cá nhân hóa
- Hỗ trợ đặt chỗ ở và các hoạt động
- Quảng bá các doanh nghiệp địa phương và các điểm tham quan
Câu chuyện của bạn
- Đến thăm văn phòng du lịch với một người bạn nước ngoài vào mùa hè năm ngoái
- Nhận được bản đồ và tài liệu quảng cáo hữu ích
- Nhận lời khuyên cá nhân về các điểm tham quan không thể bỏ qua và các sự kiện địa phương
- Giúp đặt một chuyến tham quan địa phương và tìm một nhà hàng tuyệt vời
- Làm cho chuyến thăm thú vị hơn và không căng thẳng)
Bài 5
5 Write your blog post. Follow the paragraph plan in exercise 1.
(Viết bài đăng trên blog của bạn. Thực hiện theo kế hoạch đoạn văn trong bài tập 1.)
Lời giải chi tiết:
Recently, a local newspaper suggested that our town's tourist office is an unnecessary expense. I strongly disagree with this perspective. The tourist office plays a crucial role in enhancing the visitor experience and supporting our local economy.
Firstly, the tourist office provides detailed local information and maps that are invaluable for newcomers. Personalized recommendations from the knowledgeable staff help tourists discover hidden gems and must-see attractions. The office also assists with booking accommodations and activities, ensuring that visitors can make the most of their stay. Additionally, the tourist office promotes local businesses and attractions, driving traffic to shops, restaurants, and cultural sites. This support is vital for the economic health of our community.
I can personally attest to the benefits of the tourist office. Last summer, I visited it with a foreign friend. We received helpful maps and brochures that made navigating the town easy. The staff gave us personalized advice on must-see attractions and upcoming local events, which we wouldn't have known about otherwise. They even helped us book a local tour and recommended an excellent restaurant for dinner. My friend was particularly impressed by the friendly and knowledgeable staff, which made the visit more enjoyable and stress-free.
In conclusion, the tourist office is far from an unnecessary expense. It is a vital resource that enhances the visitor experience, supports local businesses, and contributes to the economic well-being of our community. While financial considerations are important, the value provided by the tourist office extends beyond monetary measures. It enriches our town's cultural fabric and ensures that visitors leave with positive, lasting impressions.
(Gần đây, một tờ báo địa phương cho rằng văn phòng du lịch của thị trấn chúng ta là một khoản chi phí không cần thiết. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này. Văn phòng du lịch đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm của du khách và hỗ trợ nền kinh tế địa phương của chúng ta.
Thứ nhất, văn phòng du lịch cung cấp thông tin địa phương chi tiết và bản đồ rất có giá trị cho người mới đến. Các đề xuất được cá nhân hóa từ đội ngũ nhân viên am hiểu sẽ giúp khách du lịch khám phá những viên ngọc quý ẩn giấu và những điểm tham quan không thể bỏ qua. Văn phòng cũng hỗ trợ đặt chỗ ở và các hoạt động, đảm bảo du khách có thể tận dụng tối đa thời gian lưu trú của mình. Ngoài ra, văn phòng du lịch còn quảng bá các doanh nghiệp và điểm tham quan địa phương, thúc đẩy lưu lượng truy cập đến các cửa hàng, nhà hàng và địa điểm văn hóa. Sự hỗ trợ này rất quan trọng đối với sức khỏe kinh tế của cộng đồng chúng ta.
Cá nhân tôi có thể xác nhận những lợi ích của văn phòng du lịch. Mùa hè năm ngoái, tôi đã đến thăm nó với một người bạn nước ngoài. Chúng tôi đã nhận được những bản đồ và tài liệu quảng cáo hữu ích giúp việc định hướng trong thị trấn trở nên dễ dàng. Các nhân viên đã cho chúng tôi lời khuyên riêng về các điểm tham quan không thể bỏ qua và các sự kiện địa phương sắp tới mà lẽ ra chúng tôi đã không biết đến. Họ thậm chí còn giúp chúng tôi đặt một chuyến tham quan địa phương và giới thiệu một nhà hàng tuyệt vời cho bữa tối. Bạn tôi đặc biệt ấn tượng bởi đội ngũ nhân viên thân thiện và hiểu biết, điều này khiến chuyến thăm trở nên thú vị và thoải mái hơn.
Tóm lại, văn phòng du lịch không phải là một khoản chi phí không cần thiết. Đó là một nguồn tài nguyên quan trọng giúp nâng cao trải nghiệm của du khách, hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương và đóng góp vào sự thịnh vượng kinh tế của cộng đồng chúng ta. Mặc dù các cân nhắc về tài chính là quan trọng nhưng giá trị mà văn phòng du lịch mang lại còn vượt xa các biện pháp tiền tệ. Nó làm phong phú thêm nền văn hóa của thị trấn chúng tôi và đảm bảo rằng du khách sẽ rời đi với những ấn tượng tích cực, lâu dài.)
CHECK YOUR WORK
Have you ...
¨ structured your blog post in four paragraphs?
¨ written equally about both required elements?
¨ included a sequencing clause in your description?
KIỂM TRA BÀI CỦA BẠN
Bạn đã...
¨ tạo cấu trúc bài viết blog của bạn trong bốn đoạn văn?
¨ được viết bằng nhau về cả hai yếu tố yêu cầu?
¨ đã bao gồm mệnh đề trình tự trong phần mô tả của bạn?
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học 3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global
Bài học 3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài 3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài 3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài 3H. Writing - Unit 3. Customs and culture - SBT Tiếng Anh 12 Friends Global mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.