Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10 (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Phiếu bài tập ôn hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh đề số 10 có lời giải chi tiết giúp học sinh ôn tập hè hiệu quả

Đề bài

I. Give the correct forms of verbs in the brackets.

1. The students (not, be) _______ in class at present.

2. The children like (play) _______ in the park after school.

3. The bus (come) _______ every thirty minutes.

4. What _______ you (do) _______in your free time, Nam? - I often (read) _______a book.

5. What the farmers (do) _______ now? - They (unload) ______ the vegetables.

II. Read and complete, use the words in the box.

 because comic books teddy bear post office want

Mai and Nam (6) _______ many things. First, they go to the bookshop because they want some (7) ____. Second, they go to the (8) ______ because they want to some stamps. Third, they go to the supermarket (9) ________ they want some candies and some apples. Finally, they go to the toys shop because Mai wants a new (10) _______.

III. Match.

A

B

11. Where were you born?

12. Would you like some lemon juice?

13. This shirt is for your mother.

14. Do you like this weather?

15. What’s she doing?

A. Yes, please.

B. She’s drawing a picture.

C. Yes. It’s so beautiful.

D. In Da Nang.

E. Oh. Thank you very much.

IV. Reorder the words to make sentences.

16. elephants / because / they / I / bulky. / like / are / don’t

………………………………………………………………

17. apple juice?/ like / some / Would / you

………………………………………………………………

18. join / School / the / I’m / going to / Lantern Parade.

………………………………………………………………

19. you/ Ho Chi Minh city? / When / come / back / did / from

………………………………………………………………

20. with my / play football / friends / on Sunday. / I often

................................................................................................

---------------------THE END---------------------

Đáp án

HƯỚNG DẪN GIẢI

Thực hiện: Ban chuyên môn

I. Give the correct forms of verbs in the brackets.

(Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc.)

1. The students (not, be) _______ in class at present.

2. The children like (play) _______ in the park after school.

3. The bus (come) _______ every thirty minutes.

4. What _______ you (do) _______in your free time, Nam? - I often (read) _______a book.

5. What ______ the farmers (do) _______ now? - They (unload) ______ the vegetables.

Phương pháp:

Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự việc xảy ra thường xuyên: S + V/Vs/es

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả sự việc đang xảy ra tại thời điểm nói: S + am/is/are V-ing

Cách giải:

1. The students are in class at present.

(Hiện tại học sinh đang ở trong lớp.)

Giải thích: Trong câu có “at present” nhưng động từ “be” không được phép chia tiếp diễn mà phải dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “students” số nhiều => are

2. The children like playing in the park after school.

(Những đứa trẻ thích chơi trong công viên sau giờ học.)

Giải thích: like + V-ing (thích làm việc gì)

3. The bus comes every thirty minutes.

(Xe buýt đến mỗi 30 phút.)

Giải thích: Để diễn tả lịch trình, sự việc xảy ra đều đặn dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ “bus” số ít => Vs/es

4. What do you do in your free time, Nam? - I often read a book.

(Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh hả Nam? – Mình thường đọc sách.)

Giải thích: Để hỏi về thói quen, sở thích ai làm gì trong thời gian rảnh ta dùng thì hiện tại đơn.

Câu hỏi: What do you + V?

Dạng khẳng định: I + động từ giữ nguyên.

5. What are the farmers doing now? - They are unloading the vegetables.

(Bây giờ nông dân đang làm gì? – Họ đang dỡ rau.)

Giải thích: Trong câu có “now” nên cả câu hỏi và câu trả lời đều dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Câu hỏi: wh + are + chủ ngữ số nhiều + V-ing?

Câu khẳng định: they + are V-ing

II. Read and complete, use the words in the box.

 because comic books teddy bear post office want

Mai and Nam (6) _______ many things. First, they go to the bookshop because they want some (7) ____. Second, they go to the (8) ______ because they want to some stamps. Third, they go to the supermarket (9) ________ they want some candies and some apples. Finally, they go to the toys shop because Mai wants a new (10) _______.

Phương pháp:

because + S + V: bởi vì

comic books (n): truyện tranh

teddy bear (n): gấu bông

post office (n): bưu điện

want (v): muốn

Cách giải:

Mai and Nam (6)want many things. First, they go to the bookshop because they want some (7)comic books. Second, they go to the (8)post office because they want to some stamps. Third, they go to the supermarket (9)because they want some candies and some apples. Finally, they go to the toys shop because Mai wants a new (10)teddy bear.

Tạm dịch:

Mai và Nam muốn nhiều thứ. Đầu tiên, họ đến hiệu sách vì họ muốn vài cuốn truyện tranh. Thứ hai, họ đến bưu điện vì họ muốn có một số con tem. Thứ ba, họ đi siêu thị vì họ muốn một ít kẹo và một ít táo. Cuối cùng, họ đến cửa hàng đồ chơi vì Mai muốn có một con gấu bông mới.

III. Match.

(Nối.)

A

B

11. Where were you born?

12. Would you like some lemon juice?

13. This shirt is for your mother.

14. Do you like this weather?

15. What’s she doing?

A. Yes, please.

B. She’s drawing a picture.

C. Yes. It’s so beautiful.

D. In Da Nang.

E. Oh. Thank you very much.

Phương pháp:

A

B

11. Where were you born?

(Bạn được sinh ra ở đâu?)

12. Would you like some lemon juice?

(Bạn có muốn chút nước chanh không?)

13. This shirt is for your mother.

(Áo sơ mi này là cho mẹ của bạn.)

14. Do you like this weather?

(Bạn có thích thời tiết này không?)

15. What’s she doing?

(Cô ấy đang làm gì vậy?)

A. Yes, please.

(Vâng, làm ơn.)

B. She’s drawing a picture.

(Cô ấy đang vẽ tranh.)

C. Yes. It’s so beautiful.

(Vâng. Nó thật đẹp.)

D. In Da Nang.

(Ở Đà Nẵng.)

E. Oh. Thank you very much.

(Ồ. Cảm ơn rất nhiều.)

Cách giải:

11 – D: Where were you born? - In Da Nang.

(Bạn được sinh ra ở đâu? - Ở Đà Nẵng.)

12 – A: Would you like some lemon juice? - Yes, please.

(Bạn có muốn chút nước chanh không? - Vâng, làm ơn.)

13 – E: This shirt is for your mother. - Oh. Thank you very much.

(Áo sơ mi này là cho mẹ của bạn. - Ồ. Cảm ơn rất nhiều.)

14 – C: Do you like this weather? - Yes. It’s so beautiful.

(Bạn có thích thời tiết này không? - Vâng. Nó thật đẹp.)

15 – B: What’s she doing? - She’s drawing a picture.

(Cô ấy đang làm gì vậy? - Cô ấy đang vẽ tranh.)

IV. Reorder the words to make sentences.

(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu.)

16. elephants / because / they / I / bulky. / like / are / don’t

………………………………………………………………

17. apple juice?/ like / some / Would / you

………………………………………………………………

18. join / School / the / I’m / going to / Lantern Parade.

………………………………………………………………

19. you/ Ho Chi Minh city? / When / come / back / did / from

………………………………………………………………

20. with my / play football / friends / on Sunday. / I often

................................................................................................

Cách giải:

16. I don’t like elephants because they are bulky.

(Tôi không thích voi vì chúng cồng kềnh.)

17. Would you like some apple juice?

(Bạn có muốn một ít nước ép táo không?)

18. I’m going to join the School Lantern Parade.

(Tôi sẽ tham gia Lễ rước đèn của trường.)

19. When did you come back from Ho Chi Minh city?

(Bạn về từ Thành phố Hồ Chí Minh khi nào?)

20. I often play football with my friends on Sunday.

(Tôi thường chơi bóng với bạn bè của tôi vào Chủ nhật.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10

Bài học Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 10 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.