Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3 (Môn Tiếng Anh Lớp 4)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 4, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

Phiếu bài tập ôn hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh đề số 3 có lời giải chi tiết giúp học sinh ôn tập hè hiệu quả

Đề bài

I. Choose the correct answer.

1. My brother drives a bus. He is a bus ______.

A. teacher

B. businessman

C. farmer

D. driver

2. ______ does your mother work? – She works in a primary school.

A. Where

B. What

C. How

D. Why

3. What’s your _____ food? – I like chicken.

A. good

B. favourite

C. nice

D. small

4. What ________ she like? – She’s very nice.

A. are

B. am

C. is

D. to be

5. My mother is a ________ teacher. She is kind and friendly, too.

A. small

B. big

C. thin

D. good

6. What does he look like? – He looks ________.

A. sporty

B. friend

C. student

D. beauty

7. There ________ a lot of fun on festivals.

A. is

B. are

C. am

D. have

8. We ________ our teachers and friends on Tet holidays.

A. go

B. visit

C. get together

D. have

9. What are you going to do at Mid-Autumn? – I ________ the School Lantern Parade.

A. join

B. am going to join

C. go to join

D. go and join

10. He is very happy ________ the New Year is coming.

A. and

B. or

C. because

D. by

II. Reorder the words to make sentences.

11. music / to /you listen / last night? / Did/

.....................................................................................................................

12. a year. / always / a picnic twice / My classmates / have /

.....................................................................................................................

13. no / There are /in / girls / his class./

.....................................................................................................................

14. to work / Many people /for their / walk / health.

.....................................................................................................................

15. her / are / hats. / new / Those

.....................................................................................................................

III. Fill in the blanks with letters to complete the sentences.

16. Wh__e is David from? – He is from England.

17. My sister is a student at Hoang Mai Primary Sch___.

18. These crayons a__ for you. – Thank you very much.

19. This cak_ is for you. – Thank you very much

20. There are 20 student_ in my classroom.

---------------------THE END---------------------

Đáp án

HƯỚNG DẪN GIẢI

Thực hiện: Ban chuyên môn

I. Choose the correct answer.

1. My brother drives a bus. He is a bus ______.

A. teacher

B. businessman

C. farmer

D. driver

Phương pháp:

teacher: giáo viên

businessman: doanh nhân

farmer: nông dân

driver: tài xế

Cách giải:

My brother drives a bus. He is a bus driver.

(Anh tôi lái xe buýt. Anh ấy là tài xế xe buýt.)

Chọn D

2. ______ does your mother work? – She works in a primary school.

A. Where

B. What

C. How

D. Why

Phương pháp:

Where: ở đâu

What: cái gì

How: như thế nào

Why: vì sao

Cách giải:

Where does your mother work? – She works in a primary school.

(Mẹ của bạn làm việc ở đâu? – Mẹ mình làm việc ở trường tiểu học.)

Chọn A

3. What’s your _____ food? – I like chicken.

A. good

B. favourite

C. nice

D. small

Phương pháp:

good (adj): tốt

favourite (adj): yêu thích

nice (adj): tốt đẹp

small (adj): nhỏ

What’s your favourite food? – I like chicken.

(Món ăn yêu thích của bạn là gì? – Mình thích thịt gà.)

Chọn B

4. What ________ she like? – She’s very nice.

A. are

B. am

C. is

D. to be

Phương pháp:

Cấu trúc hỏi về tính cách của ai đó: What + is + he/ she/ danh từ số ít + like?

Cách giải:

What is she like? – She’s very nice.

(Tính tình cô ấy thế nào? – Cô ấy rất tốt.)

Chọn C

5. My mother is a ________ teacher. She is kind and friendly, too.

A. small

B. big

C. thin

D. good

Phương pháp:

small: nhỏ

big: to, lớn

thin: gầy/ mỏng

good: tốt, giỏi

Cách giải:

My mother is a good teacher. She is kind and friendly, too.

(Mẹ tôi là một giáo viên giỏi. Mẹ mình cũng tốt bụng và than thiện nữa.)

Chọn D

6. What does he look like? – He looks ________.

A. sporty

B. friend

C. student

D. beauty

Phương pháp:

Cấu trúc hỏi về ngoại hình ai đó: What does he/ she look like?

=> Trả lời: He/ She looks + tính từ miêu tả ngoại hình.

sporty (adj): khỏe khoắn

friend (n): bạn

student (n): học sinh

beauty (n): vẻ đẹp

Cách giải:

What does he look like? – He looks sporty.

(Anh ấy trông thế nào? – Anh ấy trông khỏe khoắn.)

Chọn A

7. There ________ a lot of fun on festivals.

A. is

B. are

C. am

D. have

Phương pháp:

Cấu trúc:

- there is + danh từ số ít/ danh từ không đếm được

- there are + danh từ số nhiều

Cách giải:

“a lot of fun” (nhiều niềm vui) là danh từ không đếm được

There is a lot of fun on festivals.

(Có nhiều niềm vui trong lễ hội./ Lễ hội rất vui.)

Chọn A

8. We ________ our teachers and friends on Tet holidays.

A. go

B. visit

C. get together

D. have

Phương pháp:

go: đi

visit: viếng thăm

get together: tụ tập với nhau

have: ăn

Cách giải:

We visit our teachers and friends on Tet holidays.

(Chúng tôi thăm giáo viên và bạn bè của mình vào dịp nghỉ Tết.)

Chọn B

9. What are you going to do at Mid-Autumn? – I ________ the School Lantern Parade.

A. join

B. am going to join

C. go to join

D. go and join

Phương pháp:

Thì tương lai gần:

Câu hỏi: Wh-word + are you going to + V?

Trả lời: I am going to + V.

Cách giải:

What are you going to do at Mid-Autumn? – I am going to join the School Lantern Parade.

(Bạn định làm gì vào Tết trung thu? – Mình định tham gia lễ rước đèn của trường.)

Chọn B

10. He is very happy ________ the New Year is coming.

A. and

B. or

C. because

D. by

Phương pháp:

and: và

or: hoặc

because: bởi vì

by: bởi

Cách giải:

He is very happy because the New Year is coming.

(Anh ấy rất vui vì Năm Mới sắp đến.)

Chọn C

II. Reorder the words to make sentences.

(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu.)

11. music / to /you listen / last night? / Did/

.....................................................................................................................

12. a year. / always / a picnic twice / My classmates / have /

.....................................................................................................................

13. no / There are /in / girls / his class./

.....................................................................................................................

14. to work / Many people /for their / walk / health.

.....................................................................................................................

15. her / are / hats. / new / Those

.....................................................................................................................

Cách giải:

11. Did you listen to music last night?

(Tối qua bạn đã nghe nhạc à?)

12. My classmates always have a picnic twice a year.

(Các bạn cùng lớp của tôi luôn đi dã ngoại hai lần một năm.)

13. There are no girls in his class.

(Không có học sinh nữ trong lớp của anh ấy.)

14. Many people walk to work for their health.

(Nhiều người đi bộ đi làm vì sức khỏe của họ.)

15. Those are her new hats.

(Kia là những chiếc mũ mới của cô ấy.)

III. Fill in the blanks with letters to complete the sentences.

16. Wh__e is David from? – He is from England.

17. My sister is a student at Hoang Mai Primary Sch___.

18. These crayons a__ for you. – Thank you very much.

19. This cak_ is for you. – Thank you very much

20. There are 20 student_ in my classroom.

Phương pháp:

Where: ở đâu

School: trường học

Chủ ngữ số nhiều + are

cake: cái bánh

students (danh từ số nhiều): những học sinh

Cách giải:

16. Where is David from? – He is from England.

(David đến từ đâu? - Anh ấy đến từ nước Anh.)

17. My sister is a student at Hoang Mai Primary School.

(Em gái tôi là học sinh trường Tiểu học Hoàng Mai.)

18. These crayons are for you. – Thank you very much.

(Những cây bút chì màu này là dành cho bạn. - Cám ơn rất nhiều.)

19. This cake is for you. – Thank you very much.

(Chiếc bánh này là dành cho bạn. - Cám ơn rất nhiều.)

20. There are 20 students in my classroom.

(Có 20 học sinh trong lớp học của tôi.)

------------THE END------------

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3

Bài học Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 4, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 4, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề ôn tập hè lớp 4 lên lớp 5 môn Tiếng Anh - Đề số 3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 4 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.