Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3 (Môn Tiếng Anh Lớp 5)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Đề bài
I. Listen and decide each statement is True or False.
1. You have to put litter in your pencil case.
- A.
True
- B.
False
2. It’s dangerous to chase your friends in the playground.
- A.
True
- B.
False
3. You can speak loudly.
- A.
True
- B.
False
4. You have to be polite to you teachers.
- A.
True
- B.
False
5. You can’t speak loudly in the library because people are sleeping.
- A.
True
- B.
False
II. Choose the correct answers.
1. Is this building higher ________ that building
- A.
about
- B.
than
- C.
like
2. _______ they visit their friends?
- A.
Did
- B.
Are
- C.
Were
3. You can’t shout ________.
- A.
loudly
- B.
loud
- C.
louds
4. Did Amy buy a book last weekend? – Yes, she ________.
- A.
didn’t
- B.
do
- C.
did
5. ________ run too fast!
- A.
Don’t
- B.
Do
- C.
Is
III. Read and decide each sentence below is True or False.
1. Tom was alone at the museum.
- A.
True
- B.
False
2. Tom likes reading about dinosaur in a book.
- A.
True
- B.
False
3. Emma covered her eyes because she was scared.
- A.
True
- B.
False
4. Everyone was surprise because of the sound.
- A.
True
- B.
False
5. Tom thinks that the trip is fun and scary.
- A.
True
- B.
False
IV. Rearrange the words to make correct sentences.
1. stadium / Did / Sunday / go / she / the / to / last / ?
2. path / Walk / on / slowly / the / .
3. go/ to / museum / We / didn’t / the / dinosaur / .
4. must / politely / You / to / speak / your teacher / .
5. mother / some / the supermarket / My / bought / at / eggs / .
Lời giải và đáp án
I. Listen and decide each statement is True or False.
1. You have to put litter in your pencil case.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
1.
Giải thích: You have to put litter in your pencil case.
(Bạn phải vứt rác vào hộp đựng bút của mình.)
Thông tin: Put litter neatly in the garbage can.
(Bỏ rác gọn gàng vào thùng rác.)
Đáp án: False
2. It’s dangerous to chase your friends in the playground.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
2.
Giải thích: It’s dangerous to chase your friends in the playground.
(Chạy đuổi theo bạn bè trong sân chơi rất nguy hiểm.)
Thông tin: Don’t chase your friends in the playground. It is dangerous.
(Không đuổi theo bạn bè trong sân chơi. Điều đó rất nguy hiểm.)
Đáp án: True
3. You can speak loudly.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
3.
Giải thích: You can speak loudly.
(Bạn có thể nói to.)
Thông tin: Don’t shout loudly.
(Không hét to.)
Đáp án: False
4. You have to be polite to you teachers.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
4.
Giải thích: You have to be polite to you teachers.
(Bạn phải lễ phép với thầy cô.)
Thông tin: Speak politely to other people, for example your friends and teachers.
(Nói chuyện lịch sự với mọi người, ví dụ như bạn bè và thầy cô.)
Đáp án: True
5. You can’t speak loudly in the library because people are sleeping.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
5.
Giải thích: You can’t speak loudly in the library because people are sleeping.
(Bạn không được nói to trong thư viện bởi vì mọi người đang ngủ.)
Thông tin: Don’t speak loudly in the library. People are reading there.
(Không nói to trong thư viện. Mọi người đang đọc sách ở đó.)
Đáp án: False
- Đọc câu hỏi, gạch chân các từ khoá, xác định thông tin cần tìm.
- Nghe bài nghe, chú ý vào những thông tin cần tìm.
- Đối chiếu thông tin nghe được để chọn đáp án đúng.
Bài nghe:
Here are the school rules. Please follow them well.
Put litter neatly in the garbage can.
Don’t chase your friends in the playground. It is dangerous.
Please walk slowly in the playground.
Don’t shout loudly.
Speak politely to other people, for example your friends and teachers.
Listen well in lessons. It is important to learn many things.
Don’t speak loudly in the library. People are reading there.
At the end of the day, put your pencil case neatly in your bag.
Tạm dịch:
Dưới đây là những quy tắc trong trường học. Hãy tuân thủ nghiêm túc.
Bỏ rác gọn gàng vào thùng rác.
Không đuổi theo bạn bè trong sân chơi. Điều đó rất nguy hiểm.
Vui lòng đi chậm trong sân chơi.
Không hét to.
Nói chuyện lịch sự với mọi người, ví dụ như bạn bè và thầy cô.
Chú ý lắng nghe trong giờ học. Điều đó rất quan trọng để học được nhiều điều.
Không nói to trong thư viện. Mọi người đang đọc sách ở đó.
Cuối ngày, hãy đặt hộp bút gọn gàng vào trong cặp.
II. Choose the correct answers.
1. Is this building higher ________ that building
- A.
about
- B.
than
- C.
like
Đáp án: B
1.
Cấu trúc câu hỏi dạng so sánh hơn với tính từ ngắn:
To be + chủ ngữ + tính từ ngắn dạng so sánh hơn + than + tân ngữ?
Is this building higher than that building?
(Toà nhà này cao hơn toà nhà kia phải không?)
Đáp án: B
2. _______ they visit their friends?
- A.
Did
- B.
Are
- C.
Were
Đáp án: A
2.
Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Did they visit their friends?
(Họ có đi thăm bạn bè không?)
Đáp án: A
3. You can’t shout ________.
- A.
loudly
- B.
loud
- C.
louds
Đáp án: A
3.
Vị trí của chỗ trống phải là một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “shout”.
A. loudly (adv): (âm thanh) lớn => chọn
B. loud (adj): (âm thanh) lớn => loại
C. louds: sai chính tả => loại
You can’t shout loudly.
(Bạn không được hét lớn.)
Đáp án: A
4. Did Amy buy a book last weekend? – Yes, she ________.
- A.
didn’t
- B.
do
- C.
did
Đáp án: C
4.
Cấu trúc câu trả lời ngắn dạng khẳng định ở thì quá khứ đơn với động từ thường.
Yes, chủ ngữ + did.
Did Amy buy a book last weekend? – Yes, she did.
(Amy có mua sách vào cuối tuần trước không? – Có.)
Đáp án: C
5. ________ run too fast!
- A.
Don’t
- B.
Do
- C.
Is
Đáp án: A
5.
Cấu trúc câu nhắc nhở/yêu cầu/đề nghị:
Don’t + động từ nguyên mẫu!
Don’t run too fast!
(Đừng có chạy quá nhanh!)
Đáp án: A
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng về mặt ngữ pháp.
III. Read and decide each sentence below is True or False.
1. Tom was alone at the museum.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
1.
Tom was alone at the museum.
(Tom đã ở bảo tàng một mình.)
Thông tin: Last Friday, Tom and his class went to the dinosaur museum.
(Thứ Sáu tuần trước, Tom và cả lớp đã đến thăm bảo tàng khủng long.)
Đáp án: False
2. Tom likes reading about dinosaur in a book.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
2.
Tom likes reading about dinosaur in a book.
(Tom thích đọc sách về khủng long.)
Thông tin: He was very excited to see the big dinosaur skeletons and read about them in a book.
(Cậu ấy rất háo hức khi được nhìn thấy những bộ xương khủng long khổng lồ và đọc về chúng trong một cuốn sách.)
Đáp án: True
3. Emma covered her eyes because she was scared.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
3.
Emma covered her eyes because she was scared.
(Emma che mắt lại vì cô ấy sợ.)
Thông tin: Emma, his friend, got scared and covered her ears.
(Emma, bạn của cậu ấy, hoảng sợ và bịt tai lại.)
Đáp án: False
4. Everyone was surprise because of the sound.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
4.
Everyone was surprise because of the sound.
(Mọi người đã rất bất ngờ vì tiếng động.)
Thông tin: A scientist was explaining something about a giant T-Rex skeleton, but everyone was surprised by the sound.
(Lúc đó, một nhà khoa học đang giải thích về bộ xương khổng lồ của T-Rex, nhưng tất cả mọi người đều bị âm thanh làm cho bất ngờ.)
Đáp án: True
5. Tom thinks that the trip is fun and scary.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
5.
Tom thinks that the trip is fun and scary.
(Tom nghĩ rằng chuyến đi vừa vui vừa đáng sợ.)
Thông tin: It was a fun but scary trip for the students, Tom thinks.
(Đó là một chuyến đi vừa thú vị vừa đáng sợ đối với các bạn học sinh, Tom nghĩ.)
Đáp án: True
- Đọc các câu hỏi, gạch chân dưỡi những từ khoá.
- Đọc, tìm thông tin tương ứng với những từ khoá trên.
- Xác định Đúng/Sai cho từng câu.
Tạm dịch bài đọc:
Thứ Sáu tuần trước, Tom và cả lớp đã đến thăm bảo tàng khủng long. Cậu ấy rất háo hức khi được nhìn thấy những bộ xương khủng long khổng lồ và đọc về chúng trong một cuốn sách. Khi Tom đang xem tranh, bỗng nhiên một âm thanh lớn phát ra từ mô hình khủng long. Emma, bạn của cậu ấy, hoảng sợ và bịt tai lại. Lúc đó, một nhà khoa học đang giải thích về bộ xương khổng lồ của T-Rex, nhưng tất cả mọi người đều bị âm thanh làm cho bất ngờ. Đó là một chuyến đi vừa thú vị vừa đáng sợ đối với các bạn học sinh, Tom nghĩ.
IV. Rearrange the words to make correct sentences.
1. stadium / Did / Sunday / go / she / the / to / last / ?
Đáp án:
Did she go to the stadium last Sunday?1.
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi Yes/No ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: Did she go to the stadium last Sunday?
(Cô ấy đã đến sân vận động vào Chủ nhật tuần trước phải không?)
2. path / Walk / on / slowly / the / .
Đáp án:
Walk slowly on the path.2.
Giải thích: Cấu trúc câu nhắc nhở/yêu cầu/đề nghị:
Don’t + động từ nguyên mẫu!
Đáp án: Walk slowly on the path.
(Hãyđi chậm lại trên lối đi.)
3. go/ to / museum / We / didn’t / the / dinosaur / .
Đáp án:
We didn’t go to the dinosaur museum.3.
Giải thích: Cấu trúc câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + didn’t + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: We didn’t go to the dinosaur museum.
(Chúng tôi đã không đi đến bảo tàng khủng long.)
4. must / politely / You / to / speak / your teacher / .
Đáp án:
You must speak politely to your teacher.4.
Giải thích: Cấu trúc câu đề nghị/yêu cầu với “must”.
Chủ ngữ + must + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: You must speak politely to your teacher.
(Bạn phải nói chuyện lịch sự với giáo viên của mình.)
5. mother / some / the supermarket / My / bought / at / eggs / .
Đáp án:
My mother bought some eggs at the supermarket.5.
Giải thích: Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn + tân ngữ.
Đáp án: My mother bought some eggs at the supermarket.
(Mẹ tôi đã mua một ít trứng ở siêu thị.)
- Nhận định từ từ/cụm từ được đề bài cung cấp sẵn, xem chức năng và vị trí thông thường của chúng trong câu.
- Xác định loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi...)
- Áp dụng các cấu trúc câu, sắp xếp các từ đã cho theo một trình tự phù hợp để tạo nên những câu đúng.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3
Bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 3 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.