Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4 (Môn Tiếng Anh Lớp 5)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 5, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
Đề bài
I. Listen and choose the correct answer.
1. What is the cave next to?
- A.

- B.

- C.

2. What is on the island?
- A.

- B.

- C.

3. Where does the waterfall go?
- A.

- B.

- C.

4. What is higher than the trees?
- A.

- B.

- C.

5. What picture is the boy looking at?
- A.

- B.

- C.

II. Choose the correct answer.
1. Is red car cheaper ________ black car?
- A.
to
- B.
than
- C.
of
2. Don’t shout _________. The baby is sleeping.
- A.
loudly
- B.
loud
- C.
louding
3. She didn’t ________ to the museum last week.
- A.
goes
- B.
go
- C.
went
4. You must _________ your homework before going to the class.
- A.
doing
- B.
did
- C.
do
5. My brother plays basketball very __________.
- A.
well
- B.
good
- C.
goodly
III. Read and decide each sentence below is True or False.
1. Tom was alone at the museum.
- A.
True
- B.
False
2. Tom likes reading about dinosaur in a book.
- A.
True
- B.
False
3. Emma covered her eyes because she was scared.
- A.
True
- B.
False
4. Everyone was surprise because of the sound.
- A.
True
- B.
False
5. Tom thinks that the trip is fun and scary.
- A.
True
- B.
False
IV. Reorder the given words to make correct sentences.
1. your / the / Put / garbage / litter / in / can / .
2. at / 10 a.m. / We / the / arrived / museum / at / .
3. did / last / What / do / Sunday / Giselle / ?
4. than / an / Is / ocean / lake / deeper / a / ?
5. is / A / a / cat / than / mouse / faster / .
Lời giải và đáp án
I. Listen and choose the correct answer.
1. What is the cave next to?
- A.

- B.

- C.

Đáp án: C
1.
Giải thích:
What is the cave next to?
(Hang động nằm bên cạnh cái gì?)
Thông tin:
A: No. It’s next to the waterfall.
(Không. Nó ở cạnh thác nước.)
Đáp án: C
2. What is on the island?
- A.

- B.

- C.

Đáp án: A
2.
Giải thích:
What is on the island?
(Có những gì trên đảo vậy?)
Thông tin:
A: No, it’s not a waterfall. It’s a jungle. Look at the trees.
(Không, không phải thác nước đâu. Đó là một khu rừng. Nhìn mấy cái cây kìa.)
Đáp án: A
3. Where does the waterfall go?
- A.

- B.

- C.

Đáp án: B
3.
Giải thích:
Where does the waterfall go?
(Thác nước này sẽ chảy đến đâu?)
Thông tin:
B: No, look, it goes into that small lake.
(Không, nhìn kìa, nó chảy vào cái hồ nhỏ đó.)
Đáp án: B
4. What is higher than the trees?
- A.

- B.

- C.

Đáp án: A
4.
Giải thích:
What is higher than the trees?
(Cái gì cao hơn những cái cây?)
Thông tin:
B: Oh, yes. The mountain is much taller than the trees!
(À đúng rồi. Ngọn núi cao hơn mấy cái cây nhiều!)
Đáp án: A
5. What picture is the boy looking at?
- A.

- B.

- C.

Đáp án: A
5.
Giải thích:
What picture is the boy looking at?
(Cậu bé đang nhìn vào cái gì?)
Thông tin:
B: No, it isn’t. It’s a very wide lake.
(Không phải đâu. Đó là một cái hồ rất rộng.)
Đáp án: A
- Đọc các câu hỏi, gạch chân dưới những từ khoá.
- Quan sát nhanh các bức tranh, nắm được ý chính của từ bức ảnh.
- Nghe cẩn thận và chọn ra đáp án đúng.
Bài nghe:
1. What is the cave next to?
A: Look at that dark cave.
B: I can’t see it. Is it next to the mountain?
A: No. It’s next to the waterfall.
2. What is on the island?
A: What’s on that island?
B: I think that’s a waterfall.
A: No, it’s not a waterfall. It’s a jungle. Look at the trees.
3. Where does the waterfall go?
A: I like that waterfall.
B: Yes, it’s very high. Where does it go?
A: Does it go into the river?
B: No, look, it goes into that small lake.
4. What is higher than the trees?
A: That’s very high.
B: That building? No, it isn’t. The trees are higher than the building.
A: No, I mean the mountain.
B: Oh, yes. The mountain is much taller than the trees!
5. What picture is the boy looking at?
A: I like this book. What is that in the picture? Is it an ocean?
B: No, it isn’t. It’s a very wide lake.
A: Oh, yes. I see.
Tạm dịch:
1. Cái hang ở cạnh gì vậy?
A: Nhìn cái hang tối đó kìa.
B: Tớ không thấy. Nó ở cạnh ngọn núi à?
A: Không. Nó ở cạnh thác nước.
2. Trên hòn đảo có gì?
A: Trên hòn đảo đó có gì vậy?
B: Tớ nghĩ đó là một thác nước.
A: Không, không phải thác nước đâu. Đó là một khu rừng. Nhìn mấy cái cây kìa.
3. Thác nước chảy đi đâu?
A: Tớ thích thác nước đó.
B: Ừ, nó cao thật đấy. Nó chảy đi đâu nhỉ?
A: Nó chảy vào sông à?
B: Không, nhìn kìa, nó chảy vào cái hồ nhỏ đó.
4. Cái gì cao hơn mấy cái cây?
A: Cái đó cao thật đấy.
B: Tòa nhà đó à? Không đâu, cây còn cao hơn tòa nhà nữa.
A: Không, ý tớ là ngọn núi kia.
B: À đúng rồi. Ngọn núi cao hơn mấy cái cây nhiều!
5. Cậu bé đang nhìn bức tranh nào?
A: Tớ thích quyển sách này. Trong bức tranh đó là gì vậy? Là đại dương à?
B: Không phải đâu. Đó là một cái hồ rất rộng.
A: À, đúng rồi. Tớ thấy rồi.
II. Choose the correct answer.
1. Is red car cheaper ________ black car?
- A.
to
- B.
than
- C.
of
Đáp án: B
1.
Cấu trúc câu hỏi dạng so sánh hơn với tính từ ngắn:
To be + chủ ngữ + tính từ ngắn dạng so sánh hơn + than + tân ngữ?
Is red car cheaper than black car?
(Chiếc xe ô tô màu đỏ rẻ hơn chiếc màu đen đúng không?)
Đáp án: B
2. Don’t shout _________. The baby is sleeping.
- A.
loudly
- B.
loud
- C.
louding
Đáp án: A
2.
A. loudly (adv): (âm thanh) to, lớn
B. loud (adj): (âm thanh) to, lớn
C. louding: từ sai
Ta cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “shout”.
Don’t shout loudly. The baby is sleeping.
(Đừng có la lớn. Em bé đang ngủ đấy.)
Đáp án: A
3. She didn’t ________ to the museum last week.
- A.
goes
- B.
go
- C.
went
Đáp án: B
3.
Cấu trúc câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Chủ ngữ + didn’t + động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
She didn’t go to the museum last week.
(Tuần trước cô ấy đã không đi đến viện bảo tàng.)
Đáp án: B
4. You must _________ your homework before going to the class.
- A.
doing
- B.
did
- C.
do
Đáp án: C
4.
must + động từ nguyên mẫu: phải làm gì
You must do your homework before going to the class.
(Em phải làm bài tập về nhà trước khi đến lớp.)
Đáp án: C
5. My brother plays basketball very __________.
- A.
well
- B.
good
- C.
goodly
Đáp án: A
5.
A. well (adv): giỏi, hay, tốt
B. good (adj): giỏi, hay, tốt
C. goodly: từ sai
Ta cần một trạng từ bổ nghĩa cho động từ “plays”.
My brother plays basketball very well.
(Anh trai tôi chơi bóng rổ rất giỏi.)
Đáp án: A
Nhìn nhận câu và vị trí của chỗ trống, nhận định về thì, loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi,...). Áp dụng công thức của từng loại câu để xác định cần điền gì vào chỗ trống, sao cho đúng ngữ pháp và hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
III. Read and decide each sentence below is True or False.
1. Tom was alone at the museum.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
1.
Tom was alone at the museum.
(Tom đã ở bảo tàng một mình.)
Thông tin: Last Friday, Tom and his class went to the dinosaur museum.
(Thứ Sáu tuần trước, Tom và cả lớp đã đến thăm bảo tàng khủng long.)
Đáp án: False
2. Tom likes reading about dinosaur in a book.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
2.
Tom likes reading about dinosaur in a book.
(Tom thích đọc sách về khủng long.)
Thông tin: He was very excited to see the big dinosaur skeletons and read about them in a book.
(Cậu ấy rất háo hức khi được nhìn thấy những bộ xương khủng long khổng lồ và đọc về chúng trong một cuốn sách.)
Đáp án: True
3. Emma covered her eyes because she was scared.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: B
3.
Emma covered her eyes because she was scared.
(Emma che mắt lại vì cô ấy sợ.)
Thông tin: Emma, his friend, got scared and covered her ears.
(Emma, bạn của cậu ấy, hoảng sợ và bịt tai lại.)
Đáp án: False
4. Everyone was surprise because of the sound.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
4.
Everyone was surprise because of the sound.
(Mọi người đã rất bất ngờ vì tiếng động.)
Thông tin: A scientist was explaining something about a giant T-Rex skeleton, but everyone was surprised by the sound.
(Lúc đó, một nhà khoa học đang giải thích về bộ xương khổng lồ của T-Rex, nhưng tất cả mọi người đều bị âm thanh làm cho bất ngờ.)
Đáp án: True
5. Tom thinks that the trip is fun and scary.
- A.
True
- B.
False
Đáp án: A
5.
Tom thinks that the trip is fun and scary.
(Tom nghĩ rằng chuyến đi vừa vui vừa đáng sợ.)
Thông tin: It was a fun but scary trip for the students, Tom thinks.
(Đó là một chuyến đi vừa thú vị vừa đáng sợ đối với các bạn học sinh, Tom nghĩ.)
Đáp án: True
- Đọc các câu hỏi, gạch chân dưỡi những từ khoá.
- Đọc, tìm thông tin tương ứng với những từ khoá trên.
- Xác định Đúng/Sai cho từng câu.
Tạm dịch bài đọc:
Thứ Sáu tuần trước, Tom và cả lớp đã đến thăm bảo tàng khủng long. Cậu ấy rất háo hức khi được nhìn thấy những bộ xương khủng long khổng lồ và đọc về chúng trong một cuốn sách. Khi Tom đang xem tranh, bỗng nhiên một âm thanh lớn phát ra từ mô hình khủng long. Emma, bạn của cậu ấy, hoảng sợ và bịt tai lại. Lúc đó, một nhà khoa học đang giải thích về bộ xương khổng lồ của T-Rex, nhưng tất cả mọi người đều bị âm thanh làm cho bất ngờ. Đó là một chuyến đi vừa thú vị vừa đáng sợ đối với các bạn học sinh, Tom nghĩ.
IV. Reorder the given words to make correct sentences.
1. your / the / Put / garbage / litter / in / can / .
Đáp án:
Put your litter in the garbage can.1. your / the / Put / garbage / litter / in / can / .
Giải thích: Cấu trúc câu yêu cầu, đề nghị:
Động từ nguyên mẫu + tân ngữ.
Đáp án: Put your litter in the garbage can.
(Hãy vứt rác vào thùng rác nhé.)
2. at / 10 a.m. / We / the / arrived / museum / at / .
Đáp án:
We arrived at the museum at 10 a.m.2. at / 10 a.m. / We / the / arrived / museum / at / .
Giải thích: Cấu trúc câu khẳng định ở thì quá khứ đơn:
Chủ ngữ + động từ ở thì quá khứ đơn + tân ngữ.
Đáp án: We arrived at the museum at 10 a.m.
(Chúng tôi đã đến bảo tàng lúc 10 giờ sáng.)
3. did / last / What / do / Sunday / Giselle / ?
Đáp án:
What did Giselle do last Sunday?3. did / last / What / do / Sunday / Giselle / ?
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi Wh ở thì quá khứ đơn với động từ thường:
Wh + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?
Đáp án: What did Giselle do last Sunday?
(Giselle đã làm gì vào Chủ nhật tuần trước?)
4. than / an / Is / ocean / lake / deeper / a / ?
Đáp án:
Is an ocean deeper than a lake?4. than / an / Is / ocean / lake / deeper / a / ?
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi dạng so sánh hơn với tính từ ngắn:
To be + chủ ngữ + tính từ ngắn dạng so sánh hơn + than + tân ngữ?
Đáp án: Is an ocean deeper than a lake?
(Đại dương có sâu hơn hồ không?)
5. is / A / a / cat / than / mouse / faster / .
Đáp án:
A cat is faster than a mouse.5. is / A / a / cat / than / mouse / faster / .
Giải thích: Cấu trúc câu so sánh hơn với tính từ ngắn:
Chủ ngữ + to be + tính từ ngắn dạng so sánh hơn + than + tân ngữ.
Đáp án: A cat is faster than a mouse.
(Một con mèo nhanh hơn một con chuột.)
- Nhận định từ từ/cụm từ được đề bài cung cấp sẵn, xem chức năng và vị trí thông thường của chúng trong câu.
- Xác định loại câu (câu khẳng định, phủ định, câu hỏi...)
- Áp dụng các cấu trúc câu, sắp xếp các từ đã cho theo một trình tự phù hợp để tạo nên những câu đúng.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4
Bài học Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4 mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 5, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 5, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 5 Family and Friends - Đề số 4 mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 5 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.