Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions. 2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
Bài 1
1. Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau.)
1. My school has a great library with thousands of amazing books, so I go to read in _____ library every day.
A. a
B. some
C. the
D. Ø
2. George Washington was _____ first president of _____ United States.
A. the - the
B. a - Ø
D. the - an
C. the - Ø
3. New Year's Eve is _____ best time of _____ year to celebrate with family and friends.
A. a - a
B. the - the
C. the - a
D. a - the
4. He left on _____ 6 o'clock train yesterday to see his brother who had _____ accident.
A. the - the
B. a - an
C. the - an
D. a - the
5. In addition to his full-time job, Peter has _____ weekend job as _____ English tutor.
A. the - a
B. the - an
C. a - a
D. a - an
6. Lily wants to travel around _____ world and experience _____ new cultures.
A. the - Ø
B. a - Ø
C. the - the
D. a - the
7. Charles Lindbergh was _____ first man to fly over _____ Atlantic non-stop and alone.
A. a – the
B. the-the
C. the - Ø
D. the - an
8. A ticket on _____ commercial flight to _____ moon would cost $20 million.
A. Ø - the
B. a - Ø
C. the - Ø
D. a – the
Phương pháp giải:
*The:
- Đề cập đến đối tượng lần 2.
- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.
- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.
*A/an:
- Đứng trước danh từ đếm được số ít.
- Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên, không xác định.
- Nói về công việc của ai đó.
*Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.
Lời giải chi tiết:
| 1. C | 2. A | 3. B | 4. C |
| 5. A | 6. A | 7. B | 8. D |
1. C
- “library” (thư viện)được nhắc đến lần hai nên dùng mạo từ “the”.
My school has a great library with thousands of amazing books, so I go to read in the library every day.
(Trường tôi có một thư viện tuyệt vời với hàng nghìn cuốn sách hay nên tôi đến thư viện đọc hàng ngày.)
Chọn C
2. A
+ Vị trí 1: trước số thứ tự “first” (đầu tiên) dùng mạo từ “the”.
+ Vị trí 2: trước đất nước “United States” (Hoa Kỳ) dùng mạo từ “the”.
George Washington was the first president of the United States.
(George Washington là tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.)
Chọn A
3. B
+ Vị trí 1: trước so sánh nhất “best time” (thời gian tuyệt nhất) dùng mạo từ “the”.
+ Vị trí 2: “year”(năm)là đối tượng đã xác định nên dùng mạo từ “the”.
New Year's Eve is the best time of the year to celebrate with family and friends.
(Đêm giao thừa là thời điểm tuyệt vời nhất trong năm để ăn mừng cùng gia đình và bạn bè.)
Chọn B
4. C
+ Vị trí 1: đối tượng “6 o'clock train” (chuyến tàu lúc 6h)đã xác định nên dùng mạo từ “the”.
+ Vị trí 2: “accident”(tai nạn) là đối tượng được nhắc đến đầu tiên, không xác định.
He left on the 6 o'clock train yesterday to see his brother who had an accident.
(Anh ấy đã lên chuyến tàu lúc 6 giờ ngày hôm qua để gặp anh trai mình bị tai nạn.)
Chọn C
5. D
+ Vị trí 1: “weekend job” (công việc cuối tuần) là đối tượng được nhắc đến đầu tiên, không xác định.
+ Vị trí 2: trước danh từ chi công việc bắt đầu bằng nguyên âm “English tutor” (gia sư tiếng Anh) nên dùng mạo từ “an”.
In addition to his full-time job, Peter has a weekend job as an English tutor.
(Ngoài công việc toàn thời gian, Peter còn có công việc cuối tuần là gia sư tiếng Anh.)
Chọn D
6. A
+ Vị trí 1: Trước danh từ chỉ sự duy nhất “world”(thế giới) cần dùng mạo từ “the”.
+ Vị trí 2: Trước danh từ số nhiều chỉ sự chung chung “cultures” (những nền văn hóa)nên không cần dùng mạo từ.
Lily wants to travel around the world and experience new cultures.
(Lily muốn đi du lịch vòng quanh thế giới và trải nghiệm những nền văn hóa mới.)
Chọn A
7. B
+ Vị trí 1: trước số thứ tự “first”(đầu tiên) dùng mạo từ “the”.
+ Vị trí 2: trước “Atlantic”(Đại Tây Dương) dùng mạo từ “the”.
Charles Lindbergh was the first man to fly over the Atlantic non-stop and alone.
(Charles Lindbergh là người đầu tiên bay không ngừng nghỉ và một mình qua Đại Tây Dương.)
Chọn B
8. D
+ Vị trí 1: Danh từ “flight”(chuyến bay)được nhắc đến lần đầu nên dùng mạo từ “a”.
+ Vị trí 2: Trước danh từ chỉ sự duy nhất “world” (thế giới)cần dùng mạo từ “the”.
A ticket on a commercial flight to the moon would cost $20 million.
(Một vé trên chuyến bay thương mại lên mặt trăng sẽ có giá 20 triệu USD.)
Chọn D
Bài 2
2. Circle the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.
1. His family usually goes to a same restaurant to have dinner on Saturday.
A B C D
2. After their trip to the Netherlands, my parents said they enjoyed The Hague, but didn't like the
A B C D
Amsterdam.
3. The number of students attending English courses at our university are increasing.
A B C D
4. My parents wanted me to play a musical instrument, so I learned a violin at the age of 12.
A B C D
5. A lot of foreign students experience culture shock when studying in an US.
A B C D
6. Last month, while my friend was travelling around England by the car, he crashed into a tree.
A B C D
7. The most important holiday in Japan is the New Year's Day.
A B C D
8. Sa Pa is a beautiful mountain town in a north of the country, near the border of China.
A B C D
Phương pháp giải:
*The:
- Đề cập đến đối tượng lần 2.
- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.
- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.
*A/an:
- Đứng trước danh từ đếm được số ít.
- Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên, không xác định.
- Nói về công việc của ai đó.
*Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.
Lời giải chi tiết:

1. B
- Lỗi sai: a => the
- Giải thích: Cụm từ “the same” (giống)
- Câu hoàn chỉnh: His family usually goes to the same restaurant to have dinner on Saturday.
(Gia đình anh ấy thường đến cùng một nhà hàng để ăn tối vào thứ bảy.)
Chọn B
2. D
After their trip to the Netherlands, my parents said they enjoyed The Hague, but didn't like the Amsterdam.
- Lỗi sai: the Amsterdam => Amsterdam
- Giải thích: Trước “Amsterdam” (tên riêng) không dùng mạo từ.
- Câu hoàn chỉnh: After their trip to the Netherlands, my parents said they enjoyed The Hague, but didn't like Amsterdam.
(Sau chuyến đi đến Hà Lan, bố mẹ tôi nói rằng họ thích The Hague nhưng không thích Amsterdam.)
Chọn D
3. D
- Lỗi sai: are => is
- Giải thích: “the number of” là chủ ngữ số ít nên động từ tobe phải là “is”
- Câu hoàn chỉnh: The number of students attending English courses at our university is increasing.
(Số lượng sinh viên theo học các khóa học tiếng Anh tại trường đại học của chúng tôi ngày càng tăng.)
Chọn D
4. C
- Lỗi sai: a violin => the violin
- Giải thích: Trước một nhạc cụ “violin” cần dùng mạo từ “the”
- Câu hoàn chỉnh: My parents wanted me to play a musical instrument, so I learned the violin at the age of 12.
(Cha mẹ tôi muốn tôi chơi một loại nhạc cụ nên tôi đã học violin từ năm 12 tuổi.)
Chọn C
5. D
- Lỗi sai: an => the
- Giải thích: Trước “US” (Mỹ) cần dùng mạo từ “the”
- Câu hoàn chỉnh: A lot of foreign students experience culture shock when studying in the US.
(Rất nhiều sinh viên nước ngoài bị sốc văn hóa khi học tập tại Mỹ.)
Chọn D
6. C
- Lỗi sai: the => bỏ mạo từ
- Giải thích: Trước danh từ chỉ phương tiện di chuyển không cần dùng mạo từ.
- Câu hoàn chỉnh: Last month, while my friend was travelling around England by car, he crashed into a tree.
(Tháng trước, khi bạn tôi đang đi du lịch vòng quanh nước Anh bằng ô tô, anh ấy đã đâm vào một cái cây.)
Chọn C
7. C
- Lỗi sai: the => bỏ mạo từ
- Giải thích: “New Year's Day.” (ngày đầu năm) không cần dùng mạo từ.
- Câu hoàn chỉnh: The most important holiday in Japan is New Year's Day.
(Ngày lễ quan trọng nhất ở Nhật Bản là ngày đầu năm mới.)
Chọn C
8. B
- Lỗi sai: a => the
- Giải thích: “north” (phía Bắc) là một danh từ đã xác định nên dùng mạo từ “the”.
- Câu hoàn chỉnh: Sa Pa is a beautiful mountain town in the north of the country, near the border of China.
(Sa Pa là một thị trấn miền núi xinh đẹp ở phía Bắc Tổ quốc, gần biên giới Trung Quốc.)
Chọn B
Bài 3
3. Complete the text with a, an, the, or ∅ if no article is necessary.
(Hoàn thành đoạn văn với a, an, the hoặc không cần mạo từ.)
In order to promote cultural awareness, teachers need to understand all (1) _____ different kinds of diversity at school because every student is unique. This diversity includes:
Race
(2) _____ person's skin colour can have a great impact on their experience in society. It can also influence how they view themselves and others when participating in (3) _____ classroom activities.
Ethnicity
Ethnicity refers to (4) _____ social and cultural characteristics of a group of people.
Many people confuse ethnicity with race, but it is important to recognise that while some people may have (5) _____ same skin colour, they may come from different places and have different cultural beliefs and views of (6) _____ world.
Religion
Understanding students' religious beliefs is also important because this may affect their participation in the classroom. Students may react differently to (7) _____ lessons based on their religion or may not be able to celebrate certain holidays.
Language
While English is commonly used in many classrooms, it may not be the native language of some students. There are many students who learn English as (8) _____ second or foreign language.
Phương pháp giải:
*The:
- Đề cập đến đối tượng lần 2.
- Khi đối tượng được nhắc đến đã rõ ràng, xác định.
- Đối tượng nhắc đến là duy nhất.
*A/an:
- Đứng trước danh từ đếm được số ít.
- Đề cập đến đối tượng lần đầu tiên, không xác định.
- Nói về công việc của ai đó.
*Không dùng mạo từ khi đối tượng nhắc đến mang tính tổng quát, không cụ thể.
Lời giải chi tiết:
| 1. the | 2. A | 3. ∅ | 4. the |
| 5. the | 6. the | 7. ∅ | 8. a |
(1) Quy tắc: the + danh từ + of + danh từ => the different kinds of diversity at school: các loại đa dạng ở trường
(2) Trước danh từ đếm được số ít nhắc đến lần đầu tiên “skin colour”(màu da) => mạo từ “a”
(3) Trước danh từ đếm được số nhiều “classroom activities” (các hoạt động trong lớp) không xác định => không dùng mạo từ
(4) Trước danh từ xác định được “social and cultural characteristics” (đặc điểm văn hóa xã hội) => mạo từ “the”
(5) Cụm từ “the same” (giống như) => mạo từ “the”
(6) Trước danh từ chỉ sự duy nhất “world” (thế giới)=> mạo từ “the”
(7) Trước danh từ đếm được số nhiều “lessons” (bài học)không xác định => không dùng mạo từ
(8) Trước danh từ số ít không xác định "language" (ngôn ngữ) dùng mạo từ "a" => a second or foreign language: một ngôn ngữ thứ hai hay ngoại ngữ
Bài hoàn chỉnh
In order to promote cultural awareness, teachers need to understand all (1) the different kinds of diversity at school because every student is unique. This diversity includes:
Race
(2) A person's skin colour can have a great impact on their experience in society. It can also influence how they view themselves and others when participating in (3) classroom activities.
Ethnicity
Ethnicity refers to (4) the social and cultural characteristics of a group of people.
Many people confuse ethnicity with race, but it is important to recognise that while some people may have (5) the same skin colour, they may come from different places and have different cultural beliefs and views of (6) the world.
Religion
Understanding students' religious beliefs is also important because this may affect their participation in the classroom. Students may react differently to (7) lessons based on their religion or may not be able to celebrate certain holidays.
Language
While English is commonly used in many classrooms, it may not be the native language of some students. There are many students who learn English as (8) a second or foreign language.
Bài hoàn chỉnh
Để nâng cao nhận thức về văn hóa, giáo viên cần hiểu tất cả các loại hình đa dạng khác nhau ở trường vì mỗi học sinh là duy nhất. Sự đa dạng này bao gồm:
Chủng tộc
Màu da của một người có thể có tác động lớn đến trải nghiệm của họ trong xã hội. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến cách các em nhìn nhận bản thân và người khác khi tham gia các hoạt động trong lớp.
Dân tộc
Dân tộc đề cập đến các đặc điểm xã hội và văn hóa của một nhóm người.
Nhiều người nhầm lẫn sắc tộc với chủng tộc, nhưng điều quan trọng là phải nhận ra rằng trong khi một số người có thể có màu da giống nhau, họ có thể đến từ những nơi khác nhau và có niềm tin văn hóa và quan điểm khác nhau về thế giới.
Tôn giáo
Hiểu niềm tin tôn giáo của học sinh cũng rất quan trọng vì điều này có thể ảnh hưởng đến sự tham gia của các em trong lớp học. Học sinh có thể phản ứng khác nhau với các bài học dựa trên tôn giáo của họ hoặc có thể không thể kỷ niệm một số ngày lễ nhất định.
Ngôn ngữ
Mặc dù tiếng Anh thường được sử dụng trong nhiều lớp học nhưng nó có thể không phải là ngôn ngữ mẹ đẻ của một số học sinh. Có rất nhiều sinh viên học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Bài học Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Grammar - Unit 2. A multicultural world - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.