Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Circle the letter A, B, C, or D to complete each of the following exchanges. Then practise reading them. 2 Answer the following questions about your career plans.
Bài 1
1. Circle the letter A, B, C, or D to complete each of the following exchanges. Then practise reading them.
(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi cuộc trao đổi sau đây. Sau đó thực hành đọc chúng.)
A
Career adviser: You all know that the job market is very competitive, so besides technical knowledge, you need to develop soft skills.
Tom: Oh, I'm not sure what soft skills' include. (1) _________ this term for me?
Career adviser: Well, (2) _________, these are personal qualities such as teamwork, communication skills, and emotional intelligence that will enable you to work well with other people.
Tom: I see. Thank you very much.
Career adviser: You're welcome.
1.
A. Could you explain
B. Do you know
C. What do you explain
D. Do you want to explain
2.
A. I'm not sure I know
B. I don't really understand
C. to put it another way
D. in order to understand
B
Lan: Nam, have you written your CV for the job you saw on the school notice board?
Nam: Well I haven't finished it yet. I'm still confused about the Work experience section. (3) ________ what it should include?
Lan: Well, it should include any work-related experience, (4) _________, any jobs you have done that are relevant to the position you want to apply for.
Nam: Oh. I understand now. Thank you.
3.
A. Do you explains
B. Would you like
C. Who can clarify
D. Can you clarify
4.
A. by the way
B. in other words
C. to some extent
D. in short
C
Career adviser: In the future, many of the current jobs will become obsolete, and new jobs will be created.
Khoa: Oh, really? I don't really understand. (5) ________
Career adviser: Well. (6) ________ technology will continue to develop and many jobs will be automated. So accountants or cashiers might be replaced by robots.
Khoa: Oh, I see. I understand now.
5.
A. Could you be more specific?
B. How can this be avoided?
C. This is impossible.
D. I can't believe it.
6.
A. to put it another way
B. in other words
C. what I mean is
D. let me see
D
Mr Le: It's really important for you to gain some work experience.
Nam: Mr Le. I don't know why I need work experience in order to apply for a job. (7) ________ that for me?
Mr Le: (8) ________ You know, when a position is advertised, a lot of people apply for it. If you have relevant work experience, it'll be an advantage.
Nam: Oh, I see. Thank you.
7.
A. I'm not sure I understand
B. Let me explain
C. Could you be more specific
D. Could you explain
8.
A. I'm not very clear about it.
B. Let me clarify that.
C. What do you mean?
D. Why don't you understand it?
Lời giải chi tiết:
| 1. A | 2. C | 3. D | 4. B |
| 5. A | 6. C | 7. D | 8. B |
A
1. A
A. Could you explain
(Bạn có thể giải thích)
B. Do you know
(Bạn có biết không)
C. What do you explain
(Bạn giải thích thế nào)
D. Do you want to explain
(Bạn có muốn giải thích không)
Chọn A
2. C
A. I'm not sure I know
(Tôi không chắc mình biết)
B. I don't really understand
(Tôi thực sự không hiểu)
C. to put it another way
(nói cách khác)
D. in order to understand
(để hiểu)
Chọn D
Career adviser: You all know that the job market is very competitive, so besides technical knowledge, you need to develop soft skills.
(Cố vấn nghề nghiệp: Các bạn đều biết thị trường việc làm rất cạnh tranh nên bên cạnh kiến thức chuyên môn, bạn cần phát triển các kỹ năng mềm.)
Tom: Oh, I'm not sure what soft skills' include. Could you explain this term for me?
(Ồ, tôi không chắc kỹ năng mềm bao gồm những gì. Bạn có thể giải thích thuật ngữ này cho tôi?)
Career adviser: Well, to put it another way, these are personal qualities such as teamwork, communication skills, and emotional intelligence that will enable you to work well with other people.
(Cố vấn nghề nghiệp: Chà, nói cách khác, đây là những phẩm chất cá nhân như làm việc nhóm, kỹ năng giao tiếp và trí tuệ cảm xúc sẽ giúp bạn làm việc tốt với người khác.)
Tom: I see. Thank you very much.
(Tôi hiểu rồi. Cảm ơn rất nhiều.)
Career adviser: You're welcome.
(Cố vấn nghề nghiệp: Không có gì.)
B
3. D
A. Do you explains
(Bạn có giải thích không)
B. Would you like
(Bạn có muốn)
C. Who can clarify
(Ai có thể làm rõ)
D. Can you clarify
(Bạn có thể nói rõ được không)
Chọn D
4. B
A. by the way
(nhân tiện)
B. in other words
(nói cách khác)
C. to some extent
(ở một mức độ nào đó)
D. in short
(tóm lại)
Chọn B
Lan: Nam, have you written your CV for the job you saw on the school notice board?
(Nam, bạn đã viết CV cho công việc bạn thấy trên bảng thông báo của trường chưa?)
Nam: Well I haven't finished it yet. I'm still confused about the Work experience section. Can you clarify what it should include?
(À, tôi vẫn chưa làm xong. Mình vẫn còn bối rối về phần Kinh nghiệm làm việc. Bạn có thể làm rõ những gì nó nên bao gồm?)
Lan: Well, it should include any work-related experience, in other words, any jobs you have done that are relevant to the position you want to apply for.
(À, nó phải bao gồm mọi kinh nghiệm liên quan đến công việc, hay nói cách khác là bất kỳ công việc nào bạn đã làm có liên quan đến vị trí bạn muốn ứng tuyển.)
Nam: Oh. I understand now. Thank you.
(Ồ. Giờ thì tôi đã hiểu. Cảm ơn.)
C
5. A
A. Could you be more specific?
(Bạn có thể nói cụ thể hơn được không?)
B. How can this be avoided?
(Làm thế nào có thể tránh được điều này?)
C. This is impossible.
(Điều này là không thể.)
D. I can't believe it.
(Tôi không thể tin được.)
Chọn A
6. C
A. to put it another way
(nói cách khác)
B. in other words
(nói cách khác)
C. what I mean is
(ý tôi là)
D. let me see
(để tôi xem)
Chọn C
Career adviser: In the future, many of the current jobs will become obsolete, and new jobs will be created.
(Cố vấn nghề nghiệp: Trong tương lai, nhiều công việc hiện tại sẽ trở nên lỗi thời và những công việc mới sẽ được tạo ra.)
Khoa: Oh, really? I don't really understand. Could you be more specific?
(Ồ, thật à? Tôi thực sự không hiểu. Bạn có thể chi tiết hơn không?)
Career adviser: Well, what I mean is technology will continue to develop and many jobs will be automated. So accountants or cashiers might be replaced by robots.
(Cố vấn nghề nghiệp: Ồ, điều tôi muốn nói là công nghệ sẽ tiếp tục phát triển và nhiều công việc sẽ được tự động hóa. Vì vậy, kế toán hoặc nhân viên thu ngân có thể bị thay thế bởi robot.)
Khoa: Oh, I see. I understand now.
(Ồ, tôi hiểu rồi. Giờ thì tôi đã hiểu.)
D
7. D
A. I'm not sure I understand
(Tôi không chắc mình hiểu)
B. Let me explain
(Hãy để tôi giải thích)
C. Could you be more specific
(Bạn có thể nói cụ thể hơn được không)
D. Could you explain
(Bạn có thể giải thích)
Chọn D
8. B
A. I'm not very clear about it.
(Tôi không rõ lắm về điều đó.)
B. Let me clarify that.
(Hãy để tôi làm rõ điều đó.)
C. What do you mean?
(Ý bạn là gì?)
D. Why don't you understand it?
(Tại sao bạn không hiểu nó?)
Chọn B
Mr Le: It's really important for you to gain some work experience.
(Việc tích lũy kinh nghiệm làm việc thực sự quan trọng đối với bạn.)
Nam: Mr Le. I don't know why I need work experience in order to apply for a job. Could you explain that for me?
(Anh Lê. Tôi không biết tại sao tôi cần kinh nghiệm làm việc để xin việc. Anh có thể giải thích điều đó cho tôi được không?)
Mr Le:Let me clarify that. You know, when a position is advertised, a lot of people apply for it. If you have relevant work experience, it'll be an advantage.
(Hãy để tôi làm rõ điều đó. Bạn biết đấy, khi một vị trí được quảng cáo, sẽ có rất nhiều người ứng tuyển vào vị trí đó. Nếu bạn có kinh nghiệm làm việc liên quan sẽ là một lợi thế.)
Nam: Oh, I see. Thank you.
(Ồ, tôi hiểu rồi. Cảm ơn.)
Bài 2
2 Answer the following questions about your career plans.
(Trả lời các câu hỏi sau đây về kế hoạch nghề nghiệp của bạn.)
1. What are your career plans after leaving school?
2. Why do you think this career path will be suitable for you?
3. Who did you ask for advice before making your decision?
4. What have you done to prepare yourself for your career path?
5. What kind of support will you need from your parents?
Lời giải chi tiết:
1. What are your career plans after leaving school?
(Kế hoạch nghề nghiệp của bạn sau khi ra trường là gì?)
Trả lời: I plan to pursue a career in software development after leaving school.
(Tôi dự định theo đuổi nghề phát triển phần mềm sau khi ra trường.)
2. Why do you think this career path will be suitable for you?
(Tại sao bạn nghĩ con đường sự nghiệp này sẽ phù hợp với mình?)
Trả lời: I'm passionate about coding and problem-solving, making software development a natural fit for me.
(Tôi đam mê viết mã và giải quyết vấn đề, việc phát triển phần mềm trở thành một điều đương nhiên đối với tôi.)
3. Who did you ask for advice before making your decision?
(Bạn đã xin lời khuyên từ ai trước khi đưa ra quyết định?)
Trả lời: I sought advice from teachers, career counselors, and professionals in the tech industry.
(Tôi tìm kiếm lời khuyên từ các giáo viên, cố vấn nghề nghiệp và các chuyên gia trong ngành công nghệ.)
4. What have you done to prepare yourself for your career path?
(Bạn đã làm gì để chuẩn bị cho con đường sự nghiệp của mình?)
Trả lời: I've taken advanced courses, participated in coding competitions, and worked on personal projects to prepare for my career.
(Tôi đã tham gia các khóa học nâng cao, tham gia các cuộc thi viết mã và thực hiện các dự án cá nhân để chuẩn bị cho sự nghiệp của mình.)
5. What kind of support will you need from your parents?
(Bạn sẽ cần sự hỗ trợ nào từ cha mẹ?)
Trả lời: I'll need emotional support, guidance, and possibly financial assistance from my parents.
(Tôi sẽ cần sự hỗ trợ về mặt tinh thần, sự hướng dẫn và có thể cả tài chính từ bố mẹ tôi.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Bài học Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Speaking - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.