Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following sentences.2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

Bài 1

1 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following sentences.

(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu sau.)

1. Watching this programme helps me keep up _____ the latest news in the world.

A with

B. on

C. to

D. down

2. Don't look _____ on them. They are well-known experts in our field.

A up

B. down

C. at

D. after

3. He came _____ with this idea when talking to his teacher about his future plans.

A. at

B. across

C. up

D. from

4. When problems occur, don't walk away _____ them, but deal with them.

A on

B. at

C. to

D. from

5. I locked myself out of my house, so I had to climb in _____ the window.

A through

B. onto

C on

D. to

6. Learning to get on _____ people from different generations is important in the workplace.

A at

B. with

C. to

D. from

7. You should never put _____ with a bad manager who never rewards your good performance.

A. away

B. aside

C. up

D. down

8. I have sent my CV and application letter, and now I am looking _____ to hearing from them

A. across

B. down

C. at

D. forward

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success 0 1

1. A

A with: với

B. on: trên

C. to: cho

D. down: dưới

Cụm từ “keep up with”: bắt kịp

Watching this programme helps me keep up with the latest news in the world.

(Xem chương trình này giúp tôi cập nhật được những tin tức mới nhất trên thế giới.)

Chọn A

2. B

A up: trên

B. down: dưới

C. at: tại

D. after: sau

Cụm từ “look down on””: xem thường

Don't look down on them. They are well-known experts in our field.

(Đừng coi thường họ. Họ là những chuyên gia nổi tiếng trong lĩnh vực của chúng tôi.)

Chọn B

3. C

A. at: tại

B. across: băng qua

C. up: trên

D. from: từ

Cụm từ “come up with”: nảy ra

He came up with this idea when talking to his teacher about his future plans.

(Anh ấy nảy ra ý tưởng này khi nói chuyện với giáo viên về kế hoạch tương lai của mình.)

Chọn C

4. D

A on: trên

B. at: tại

C. to: tới

D. from: từ

Cụm từ “walk away from”: trốn tránh

When problems occur, don't walk away from them, but deal with them.

(Khi có vấn đề xảy ra, đừng trốn tránh mà hãy giải quyết chúng.)

Chọn D

5. A

A. through: thông qua

B. onto: vào

C on: trên

D. to: tới

I locked myself out of my house, so I had to climb in through the window.

(Tôi nhốt mình ở ngoài nhà nên phải trèo vào qua cửa sổ.)

Chọn A

6. B

A at: tại

B. with: với

C. to: tới

D. from: từ

Cụm từ “get on with”: hòa hợp với

Learning to get on with people from different generations is important in the workplace.

(Học cách hòa nhập với những người thuộc các thế hệ khác nhau là điều quan trọng ở nơi làm việc.)

Chọn B

7. C

A. away: đi

B. aside: sang một bên

C. up: trên

D. down: dưới

Cụm từ “put up with”: chịu đựng

You should never put up with a bad manager who never rewards your good performance.

(Bạn không bao giờ nên chịu đựng một người quản lý tồi, người không bao giờ khen thưởng thành tích tốt của bạn.)

Chọn C

8. D

A. across: băng qua

B. down: dưới

C. at: tại

D. forward: phía trước

Cụm từ “look forward to”: mong đợi

I have sent my CV and application letter, and now I am looking forward to hearing from them.

(Tôi đã gửi CV và thư xin việc của mình và bây giờ tôi rất mong nhận được phản hồi từ họ.)

Chọn D

Bài 2

2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the underlined part that needs correction in each of the following questions.

(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra phần gạch chân cần sửa trong mỗi câu hỏi sau.)

1. The management has decided to cut in on staff as the factory is being automated.

A B C D

2. My sister didn't live up with my parents' expectations to become a teacher at a primary school.

A B C D

3. Although my parents expected my sister to sit her maths exams, she went in on a music competition.

A B C D

4. I haven't been able to get down to the career adviser in order to ask for some advice.

A B C D

5. Many old people may find it difficult to keep on with the latest technology.

A B C D

6. My sister thinks that her colleagues look up on her because she doesn't have a degree.

A B C D

7. Having spoken to experts in the field has helped me come on with many interesting ideas.

A B C D

8. If local factories continue to cut down with staff, unemployment rates will go up.

A B C D

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success 1 1

1. B

Lỗi sai: in => on

Giải thích: Cụm từ “cut down on”: cắt giảm

Câu hoàn chỉnh: The management has decided to cut down on staff as the factory is being automated.

(Ban quản lý đã quyết định cắt giảm nhân sự vì nhà máy đang được tự động hóa.)

Chọn B

2. C

Lỗi sai: with => to

Giải thích: Cụm từ “live up to someone’s expectation”: đáp ứng mong đợi của ai

Câu hoàn chỉnh: My sister didn't live up to my parents' expectations to become a teacher at a primary school.

(Em gái tôi đã không đáp ứng được kỳ vọng của bố mẹ tôi là trở thành giáo viên tiểu học.)

Chọn C

3. D

Lỗi sai: on => to

Giải thích: Cụm từ “go in for”: đam mê 

Câu hoàn chỉnh: Although my parents expected my sister to sit her maths exams, she went in for a music competition.

(Mặc dù bố mẹ tôi kỳ vọng chị tôi sẽ tham gia kỳ thi toán nhưng chị ấy lại đam mê một cuộc thi âm nhạc.)

Chọn D

4. A

Lỗi sai: down => through

Giải thích: Cụm từ “get through to”: gọi điện cho

Câu hoàn chỉnh: I haven't been able to get through to the career adviser in order to ask for some advice.

(Tôi chưa thể liên lạc được với cố vấn nghề nghiệp để xin một số lời khuyên.)

Chọn A

5. D

Lỗi sai: on => with

Giải thích: Cụm từ “keep up with”: theo kịp

Câu hoàn chỉnh: Many old people may find it difficult to keep up with the latest technology.

(Nhiều người già có thể gặp khó khăn trong việc theo kịp công nghệ mới nhất.)

Chọn D

6. A

Lỗi sai: up => down

Giải thích: Cụm từ “look down on”: xem thường

Câu hoàn chỉnh: My sister thinks that her colleagues look down on her because she doesn't have a degree.

(Chị tôi cho rằng đồng nghiệp coi thường chị vì chị không có bằng cấp.)

Chọn A

7. B

Lỗi sai: on => with

Giải thích: Cụm từ “come up with”: nảy ra

Câu hoàn chỉnh: Having spoken to experts in the field has helped me come up with many interesting ideas.

(Được nói chuyện với các chuyên gia trong lĩnh vực này đã giúp tôi nảy ra nhiều ý tưởng thú vị.)

Chọn B

8. B

Lỗi sai: with => on

Giải thích: Cụm từ “cut down on”: cắt giảm

Câu hoàn chỉnh: If local factories continue to cut down on staff, unemployment rates will go up.

(Nếu các nhà máy địa phương tiếp tục cắt giảm nhân viên, tỷ lệ thất nghiệp sẽ tăng lên.)

Chọn B

Bài 3

3 Rewrite the sentences without changing their meanings. Use one of the phrasal verbs in brackets.

(Viết lại câu mà không làm thay đổi nghĩa của chúng. Sử dụng một trong các cụm động từ trong ngoặc.)

1. She has a friendly relationship with everyone in her workplace. (get on with/put up with)

→ She _____________________________________

2. My brother didn't do what my parents expected him to do. (live up to/look down to)

→ My brother _____________________________________

3. I am expecting to receive their reply. (look forward to/get on with)

→ I _____________________________________

4. I can't accept his rude behaviour any longer. (get through to/put up with)

→ I can't _____________________________________

5. Do you think they will reduce staff? (keep up with/cut down on)

→ Do you think _____________________________________ ?

6. I don't like his behaviour because he always thinks that he is better than other people. (look down on/look up to)

→ I don't like his behaviour _____________________________________

7. I'm afraid I can't find an answer right now. (get on with/come up with)

→ I'm afraid _____________________________________

8. It is very difficult to contact him because his mobile phone is always busy. (get through to/put up with)

→ It is very difficult _____________________________________

Lời giải chi tiết:

1.

- get on with (phr.v): hòa hợp với

- put up with (phr.v): chịu đựng

She has a friendly relationship with everyone in her workplace. 

(Cô ấy có mối quan hệ thân thiện với mọi người ở nơi làm việc. )

→ She gets on with everyone in her workplace.

(Cô ấy hòa hợp với mọi người ở nơi làm việc.)

2.

- live up to (phr.v): đáp ứng

- look down to (phr.v): xem thường

My brother didn't do what my parents expected him to do. 

(Anh trai tôi đã không làm những gì bố mẹ tôi mong đợi anh ấy làm. )

→ My brother didn't live up to my parents' expectations.

(Anh trai tôi đã không đáp ứng được kỳ vọng của bố mẹ tôi.)

3.

- look forward to (phr.v): mong đợi

- get on with (phr.v): hòa hợp

I am expecting to receive their reply.

(Tôi đang mong đợi nhận được câu trả lời của họ.)

→ I am looking forward to receiving their reply.

(Tôi rất mong nhận được câu trả lời của họ.)

4.

- get through to (phr.v): gọi điện cho

- put up with (phr.v): chịu đựng

I can't accept his rude behaviour any longer.

(Tôi không thể chấp nhận hành vi thô lỗ của anh ấy nữa.)

→ I can't put up with his rude behaviour any longer.

(Tôi không thể chịu đựng được hành vi thô lỗ của anh ấy nữa.)

5.

- keep up with (phr.v): theo kịp

- cut down on (phr.v): cắt giảm

Do you think they will reduce staff?

(Bạn có nghĩ họ sẽ cắt giảm nhân sự không?)

→ Do you think they will cut down on staff?

(Bạn có nghĩ họ sẽ cắt giảm nhân sự không?)

6.

- look down on (phr.v): xem thường

- look up to (phr.v): ngưỡng mộ

I don't like his behaviour because he always thinks that he is better than other people.

(Tôi không thích cách cư xử của anh ấy vì anh ấy luôn cho rằng mình giỏi hơn người khác.)

→ I don't like his behaviour because he always looks down on other people.

(Tôi không thích cách cư xử của anh ấy vì anh ấy luôn coi thường người khác.)

7.

- get on with (phr.v): hòa hợp với

- come up with (phr.v): nảy ra

I'm afraid I can't find an answer right now.

(Tôi sợ rằng tôi không thể tìm thấy câu trả lời ngay bây giờ.)

→ I'm afraid I can't come up with an answer right now.

(Tôi e là tôi không thể nghĩ ra câu trả lời ngay bây giờ.)

8.

- get through to (phr.v): gọi điện cho

- put up with (phr.v): chịu đựng

It is very difficult to contact him because his mobile phone is always busy.

(Rất khó liên lạc với anh ấy vì điện thoại di động của anh ấy luôn bận.)

→ It is very difficult to get through to him because his mobile phone is always busy.

(Rất khó liên lạc được với anh ấy vì điện thoại di động của anh ấy luôn bận.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Bài học Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Grammar - Unit 9. Career paths - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.