Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions. 2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions. 3 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Bài 1

1 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi sau.)

1. Electric cars are generally more ______ -friendly than cars running on petrol.

A. eco

B. ecology

C. ecology's

D. ecological

2. My mum never throws away any ______, but recycles them into new dishes.

A. leftovers

B. waste

C. packaging

D. compost

3. I try to buy food that is packed in recyclable ______.

A. cardboard

B. bins

C. containers

D. layers

4. Organic ______ made from dry leaves and grass can help make your garden healthy and beautiful.

A. waste

B. compost

C. leftovers

D. landfills

5. Many volunteers are participating in the campaign to ______ up our beaches.

A. rub

B. wash

C. clean

D. rinse

6. Burying waste in ______ can lead to other environmental problems such as soll and air pollution.

A. landfills

B. recycling plants

C. containers

D. cardboard boxes

7. Organic waste such as fruit and vegetables can ______ more quickly than other materials.

A. decrease

B. decompose

C. destroy

D. degrade

8. We can ______ glass jars for storing cookies, jam, or nuts

A. reduce

B. reuse

C. recycle

D. waste

9. Industrial ______ can be poisonous and should be treated very carefully.

A. waste

B. compost

C. landfill

D. leftovers

10. You should first break down and flatten ______ boxes before putting them in the recycling bins.

A. leftover

B. plastic

C. cardboard

D. metal

11. Plastic ______ is more durable, but it is not good for the environment.

A pack

B. package

C. packaging

D. packing

12. I decided to fly less in order to reduce my ______.

A. carbon dioxide

B. contamination

C. packaging

D. carbon footprint

Lời giải chi tiết:

1. A2. A3. C4. B
5. C6. A7. B8. B
9. A10. C11. C12. D

1. A

A. eco: liên quan sinh thái (tiền tố)

B. ecology (n): sinh thái học

C. ecology's (adj): của sinh thái

D. ecological (adj): thuộc về sinh thái

Cụm tính từ “eco-friendly”: thân thiện với môi trường

Electric cars are generally more eco -friendly than cars running on petrol.

(Ô tô điện nhìn chung thân thiện với môi trường hơn ô tô chạy bằng xăng.)

Chọn A

2. A

A. leftovers (n): đồ ăn thừa

B. waste (n): chất thải

C. packaging (n): giấy gói

D. compost (n): phân trộn

My mum never throws away any leftovers, but recycles them into new dishes.

(Mẹ tôi không bao giờ vứt bỏ bất kỳ thức ăn thừa nào mà tái chế chúng thành những món ăn mới.)

Chọn A

3. C

A. cardboard (n): bìa cứng

B. bins (n): thùng rác

C. containers (n): vật chứa

D. layers (n): tầng

I try to buy food that is packed in recyclable containers.

(Tôi cố gắng mua thực phẩm được đóng gói trong các vật chứa có thể tái chế.)

Chọn C

4. B

A. waste (n): chất thải

B. compost (n): phân trộn

C. leftovers (n): đồ ăn thừa

D. landfills (n): bãi chôn lấp

Organic compost made from dry leaves and grass can help make your garden healthy and beautiful.

(Phân hữu cơ làm từ lá và cỏ khô có thể giúp khu vườn của bạn khỏe và đẹp.)

Chọn B

5. C

A. rub (v): chà

B. wash (v): rửa

C. clean (v): làm sạch

D. rinse (v): rửa sạch

Many volunteers are participating in the campaign to clean up our beaches.

(Nhiều tình nguyện viên đang tham gia chiến dịch làm sạch bãi biển của chúng ta.)

Chọn C

6. A

A. landfills (n): bãi chôn lấp

B. recycling plants (n): nhà máy tái chế

C. containers (n): vật chứa

D. cardboard boxes (n): hộp các tông

Burying waste in landfills can lead to other environmental problems such as soll and air pollution.

(Chôn chất thải tại các bãi chôn lấp có thể dẫn đến các vấn đề môi trường khác như ô nhiễm đất và không khí.)

Chọn A

7. B

A. decrease (v): giảm

B. decompose (v): phân hủy

C. destroy (v): phá hủy

D. degrade (v): xuống cấp

Organic waste such as fruit and vegetables can decompose more quickly than other materials.

(Chất thải hữu cơ như trái cây và rau quả có thể phân hủy nhanh hơn các vật liệu khác.)

Chọn B

8. B

A. reduce (v): cắt giảm

B. reuse (v): tái sử dụng

C. recycle (v): tái chế

D. waste (v): lãng phí

We can reuse glass jars for storing cookies, jam, or nuts.

(Chúng ta có thể tái sử dụng lọ thủy tinh để đựng bánh quy, mứt hoặc các loại hạt.)

Chọn B

9. A

A. waste (n): chất thải

B. compost (n): phân trộn

C. landfill (n): bãi rác

D. leftovers (n): thức ăn thừa

Industrial waste can be poisonous and should be treated very carefully.

(Chất thải công nghiệp có thể độc hại và cần được xử lý thật cẩn thận.)

Chọn A

10. C

A. leftover (n): thức ăn thừa

B. plastic (n): nhựa

C. cardboard (n): các tông

D. metal (n): kim loại

You should first break down and flatten cardboard boxes before putting them in the recycling bins.

(Trước tiên, bạn nên đập nhỏ và dẹt các hộp các tông trước khi bỏ vào thùng tái chế.)

Chọn C

11. C

A. pack (v): đóng gói

B. package (n): gói hàng

C. packaging (n): bao bì

D. packing (v-ing): đóng gói

Plastic packaging is more durable, but it is not good for the environment.

(Bao bì nhựa bền hơn nhưng lại không tốt cho môi trường.)

Chọn C

12. D

A. carbon dioxide (n): CO2

B. contamination (n): ô nhiễm

C. packaging (n): bao bì

D. carbon footprint (n): khí thải carbon

I decided to fly less in order to reduce my carbon footprint.

(Tôi quyết định bay ít hơn để giảm lượng khí thải carbon của mình.)

Chọn D

Bài 2

2 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra (các) từ GIỐNG NHẤT về nghĩa với (các) từ được gạch chân trong mỗi câu hỏi sau đây.)

1. Do not throw away those plastic bags. They can be reused.

A. used less

B. used again

C. recycled

D. discarded

2. Those piles of books have been covered in dust for a long time. If I were you. I would recycle or donate them.

A stacks

B. groups

C. pieces

D. bunches

3. You can use orange peels to make tea, or you can add them to cakes for extra flavour.

A. skin

B. flesh

C. seeds

D. content

4. Household waste can lead to indoor pollution if it is not treated properly.

A. leftovers

B. rubbish

C. compost

D. packaging

5. It was such a waste to throw away all the leftover food from the party.

A. leftovers

B. pile

C. misuse

D. landfill

6. Remember to rinse out takeaway food containers properly before you put them in the recycling bins.

A. wipe

B. wash off

C. put away

D. throw away

7. The To Lich River used to be a beautiful tourist destination, but now it is heavily contaminated with wastewater.

A. decomposed

B. destroyed

C. wasted

D. polluted

8. Plastic packaging could be reduced, reused, and recycled in many ways.

A. wrapping

B. boxes

C. bags

D. containers

Lời giải chi tiết:

1. B2. A3. A4. B
5. C6. B7. D8. A

1. B

A. used less: sử dụng ít hơn

B. used again: sử dụng lại

C. recycled: tái chế

D. discarded: bỏ đi

Do not throw away those plastic bags. They can be reused.

(Đừng vứt bỏ những túi nhựa đó. Chúng có thể được tái sử dụng.)

reused = used again: tái sử dụng

Chọn B

2. A

A. stacks (n): đống, chồng

B. groups (n): nhóm

C. pieces (n): miếng

D. bunches (n): chùm

Those piles of books have been covered in dust for a long time. If I were you. I would recycle or donate them.

(Những chồng sách đó đã lâu ngày phủ đầy bụi. Nếu tôi là bạn. Tôi sẽ tái chế hoặc tặng chúng.)

piles = stacks: chồng/ đống

Chọn A

3. A

A. skin (n): da

B. flesh (n): thịt

C. seeds (n): hạt

D. content (n): nội dung

You can use orange peels to make tea, or you can add them to cakes for extra flavour.

(Bạn có thể dùng vỏ cam để pha trà hoặc thêm vào bánh để tăng thêm hương vị.)

peels = skin: vỏ 

Chọn A

4. B

A. leftovers (n): đồ ăn thừa

B. rubbish (n): rác

C. compost (n): phân trộn

D. packaging (n): bao bì

Household waste can lead to indoor pollution if it is not treated properly.

(Chất thải sinh hoạt có thể dẫn đến ô nhiễm trong nhà nếu không được xử lý đúng cách.)

waste = rubbish: rác

Chọn B

5. C

A. leftovers (n): đồ ăn thừa

B. pile (n): một chồng

C. misuse (n): sử dụng sai

D. landfill (n): bãi rác

It was such a waste to throw away all the leftover food from the party.

(Thật là lãng phí nếu vứt bỏ tất cả thức ăn thừa của bữa tiệc.)

waste = misuse: lãng phí

Chọn C

6. B

A. wipe (v): lau

B. wash off (phr.v) : rửa sạch

C. put away (phr.v): bỏ đi

D. throw away (phr.v): ném đi

Remember to rinse out takeaway food containers properly before you put them in the recycling bins.

(Hãy nhớ rửa sạch hộp đựng thức ăn mang đi đúng cách trước khi bỏ chúng vào thùng tái chế.)

rinse out = wash off: rửa sạch

Chọn B

7. D

A. decomposed (v): phân hủy

B. destroyed (v): phá hủy

C. wasted (v): lãng phí

D. polluted (v): ô nhiễm

The To Lich River used to be a beautiful tourist destination, but now it is heavily contaminated with wastewater.

(Sông Tô Lịch từng là địa điểm du lịch đẹp nhưng hiện nay đang bị ô nhiễm nước thải nặng nề.)

contaminated = polluted: ô nhiễm

Chọn D

8. A

A. wrapping (n): giấy gói

B. boxes (n): hộp

C. bags (n): túi

D. containers (n): vật chứa

Plastic packaging could be reduced, reused, and recycled in many ways.

(Bao bì nhựa có thể được giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế theo nhiều cách.)

packaging = wrapping: vỏ bọc bên ngoài

Chọn C

Bài 3

3 Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra (các) từ TRÁI NGHĨA với (các) từ được gạch chân trong mỗi câu hỏi sau đây.)

1. Everyone should be encouraged to adopt a green lifestyle.

A. environmentally friendly

B. environmentally damaging

C. healthy

D. unhealthy

2. We spent the weekends cleaning up the neighbourhood.

A. messing up

B. tidying up

C. decorating

D. damaging

3. The river is so contaminated that it smells like rotten eggs.

A. dangerous

B. beautiful

C. polluted

D. clean

4. Don't forget to turn off the lights when you leave the room.

A. switch on

B. switch off

C. turn up

D. turn down

Lời giải chi tiết:

1. B

2.A

3.D

4. A

1. B

A. environmentally friendly (adj): thân thiện với môi trường

B. environmentally damaging (adj): gây tổn hại đến môi trường

C. healthy (adj): lành mạnh

D. unhealthy (adj): không lành mạnh

Everyone should be encouraged to adopt a green lifestyle.

(Mọi người nên được khuyến khích áp dụng lối sống xanh.)

green: thân thiện với môi trường>< environmentally damaging: gây tổn hại đến môi trường

Chọn D

2. A

A. messing up (phr.v): làm lộn xộn

B. tidying up (phr.v): dọn dẹp

C. decorating (v): trang trí

D. damaging (v): gây tổn hại

We spent the weekends cleaning up the neighbourhood.

(Chúng tôi dành những ngày cuối tuần để dọn dẹp khu phố.)

“cleaning up” (dọn dẹp) >< messing up(làm lộn xộn)

Chọn A

3. D

A. dangerous (adj): nguy hiểm

B. beautiful (adj): đẹp

C. polluted (adj): bị ô nhiễm

D. clean (adj): sạch

The river is so contaminated that it smells like rotten eggs.

(Dòng sông bị ô nhiễm đến mức có mùi trứng thối.)

“contaminated” (ô nhiễm)>< clean (sạch)

Chọn D

4. A

A. switch on (phr.v): mở

B. switch off (phr.v): tắt

C. turn up (phr.v): tăng âm lượng

D. turn down (phr.v): giảm âm lượng

Don't forget to turn off the lights when you leave the room.

(Đừng quên tắt đèn khi bạn rời khỏi phòng.)

“turn off” (tắt) >< switch on (mở)

Chọn A

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Bài học Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Vocabulary - Unit 3. Green living - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.