Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 12)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1 Rewrite the sentences using reported speech. 2 Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary.
Bài 1
1. Rewrite the sentences using reported speech.
(Viết lại câu sử dụng câu tường thuật.)
1. “Could you tell me about the benefits of learning foreign languages?” Nam asked his teacher.
→ Nam asked ________________________________________________
2. “Can you tell me how to say "hello" in Japanese?” Lan asked Hiroko
→ Lan ________________________________________________
3. “Don't register for the course if you are not interested in the subject,” Kien's father said.
→ Ken's father told him ________________________________________________
4. “Study English or another foreign language in your free time,” my father said.
→ My father told me ________________________________________________
5. “I'll ask my friends for information about the course you want to study,” my mother said.
→ My mother offered ________________________________________________
6. “You should learn foreign languages because they will help you see the world from different perspectives,” my teacher said.
→ My teacher advised us ________________________________________________
7. "You should learn English because it will help you to work and live abroad more easily." Mr Vu said.
→ Mr Vu ________________________________________________
8. "You should learn foreign languages to keep your brain active and boost your memory." Professor Lam told his students.
→ Professor Lam ________________________________________________
Phương pháp giải:
Cấu trúc viết câu tường thuật dạng mệnh lệnh, yêu cầu: S + động từ tường thuật (asked /told/ advised…) + O + (not) + TO Vo (nguyên thể).
Lưu ý nhớ đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp với người nói và người nghe trong câu tường thuật.
Đối với các động từ chia thì sẽ tiến hành lùi thì.
Lời giải chi tiết:
1.
“Could you tell me about the benefits of learning foreign languages?” Nam asked his teacher.
(“Thầy có thể cho em biết về lợi ích của việc học ngoại ngữ được không?” Nam hỏi thầy.)
→ Nam asked his teacher to tell him about the benefits of learning foreign languages.
(Nam nhờ giáo viên nói cho anh ấy biết về lợi ích của việc học ngoại ngữ.)
2.
“Can you tell me how to say "hello" in Japanese?” Lan asked Hiroko
(“Bạn có thể chỉ cho tôi cách nói "xin chào" bằng tiếng Nhật được không? Lan hỏi Hiroko)
→ Lan asked Hiroko to tell her how to say "hello" in Japanese.
(Lan nhờ Hiroko chỉ cho cô ấy cách nói "xin chào" bằng tiếng Nhật.)
3.
“Don't register for the course if you are not interested in the subject,” Kien's father said.
(“Đừng đăng ký khóa học nếu con không hứng thú với môn học”, bố Kiên nói.)
→ Kien's father told him not to register for the course if he was not interested in the subject.
(Bố của Kiên bảo anh ấy đừng đăng ký khóa học nếu anh ấy không hứng thú với môn học.)
4.
“Study English or another foreign language in your free time,” my father said.
(“Học tiếng Anh hoặc một ngoại ngữ khác khi rảnh rỗi,” bố tôi nói.)
→ My father told me to study English or another foreign language in my free time.
(Bố tôi bảo tôi học tiếng Anh hoặc một ngoại ngữ khác vào thời gian rảnh.)
5.
“I'll ask my friends for information about the course you want to study,” my mother said.
(“Mẹ sẽ hỏi bạn bè thông tin về khóa học con muốn học,” mẹ tôi nói.)
→ My mother offered to ask her friends for information about the course I wanted to study.
(Mẹ tôi gợi ý hỏi bạn bè thông tin về khóa học tôi muốn học.)
6.
“You should learn foreign languages because they will help you see the world from different perspectives,” my teacher said.
(“Em nên học ngoại ngữ vì chúng sẽ giúp em nhìn thế giới từ những góc nhìn khác nhau,” cô giáo tôi nói.)
→ My teacher advised us to learn foreign languages because they would help us see the world from different perspectives.
(Giáo viên của tôi khuyên chúng tôi học ngoại ngữ vì chúng sẽ giúp chúng tôi nhìn thế giới từ những góc nhìn khác nhau.)
7.
"You should learn English because it will help you to work and live abroad more easily." Mr Vu said.
(“Bạn nên học tiếng Anh vì nó sẽ giúp bạn làm việc và sinh sống ở nước ngoài dễ dàng hơn”. Ông Vũ cho biết.)
→ Mr Vu advised us to learn English because it would help us to work and live abroad more easily.
(Ông Vũ khuyên chúng tôi học tiếng Anh vì nó sẽ giúp chúng tôi làm việc và sinh sống ở nước ngoài dễ dàng hơn.)
8.
"You should learn foreign languages to keep your brain active and boost your memory." Professor Lam told his students.
("Em nên học ngoại ngữ để giữ cho bộ não hoạt động và tăng cường trí nhớ." Giáo sư Lam nói với các sinh viên của mình.)
→ Professor Lam told his students to learn foreign languages to keep their brains active and boost their memory.
(Giáo sư Lam khuyên sinh viên của mình học ngoại ngữ để giữ cho bộ não hoạt động và tăng cường trí nhớ.)
Bài 2
2. Use the words and phrases below, and add some words where necessary to make meaningful sentences. Change the verb forms if necessary.
(Sử dụng các từ và cụm từ dưới đây và thêm một số từ cần thiết để tạo thành các câu có ý nghĩa. Thay đổi dạng động từ nếu cần thiết.)
1. One challenge / learning / foreign language / be / that / it really / take / time.
________________________________________________
2. You need / dedicate / at least / hour / learning / new language.
________________________________________________
3. Another obstacle / learning / foreign language / be / that / it / be / very expensive.
________________________________________________
4. You need / spend money / buy books. / audio and visual materials / pay / your classes.
________________________________________________
5. Another challenge / learning foreign languages / be / lack / opportunities / practise them.
________________________________________________
Lời giải chi tiết:
1.
Thì hiện tại đơn diễn tả sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc viết câu thì hiện tại đơn với động từ tobe chủ ngữ số ít: S + is.
Cấu trúc viết câu thì hiện tại đơn với động từ thường chủ ngữ số ít: S + Vs/es.
One challenge of learning a foreign language is that it really takes a lot of time.
(Một thách thức của việc học ngoại ngữ là nó thực sự tốn thời gian.)
2.
Cấu trúc viết câu với động từ thường “need”(cần) ở thì hiện tại đơn chủ ngữ số nhiều: S + need + TO Vo (nguyên thể).
Theo sau động từ “dedicate”(dành ra) cần một động từ ở dạng V-ing.
You need to dedicate at least one hour per day to learning a new language.
(Bạn cần dành ít nhất một giờ để học một ngôn ngữ mới.)
3.
Thì hiện tại đơn diễn tả sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc viết câu thì hiện tại đơn với động từ tobe chủ ngữ số ít: S + is.
Another obstacle to learning a foreign language is that it can be expensive.
(Một trở ngại khác khi học ngoại ngữ là nó có thể rất tốn kém.)
4.
Cấu trúc viết câu với động từ thường “need” (cần) ở thì hiện tại đơn chủ ngữ số nhiều: S + need + TO Vo (nguyên thể).
Theo sau động từ “spend” (dành ra)cần một động từ ở dạng V-ing.
You need to spend money buying books, audio and visual materials, and paying for your classes.
(Bạn cần phải chi tiền để mua sách, tài liệu nghe nhìn và trả tiền cho các lớp học của mình.)
5.
Cấu trúc viết câu thì hiện tại đơn với động từ tobe chủ ngữ số ít: S + is.
Cụm từ “lack of”: thiếu hụt
Another challenge of learning foreign languages is the lack of opportunities to practise them.
(Một thách thức khác của việc học ngoại ngữ là thiếu cơ hội để thực hành chúng.)
Bài 3
3. Write an article (180-200 words) about the benefits and challenges of learning foreign languages. Use the ideas in 1 and 2 to help you, and add your own ideas if you can.
(Viết một bài báo (180-200 từ) về lợi ích và thách thức của việc học ngoại ngữ. Sử dụng các ý tưởng ở phần 1 và 2 để hỗ trợ bạn và bổ sung thêm ý tưởng của riêng bạn nếu có thể.)
Benefits and challenges of learning foreign languages
__________________________________________
__________________________________________
__________________________________________
Lời giải chi tiết:
Benefits and challenges of learning foreign languages
Learning foreign languages offers numerous benefits but also presents several challenges. On the positive side, mastering a new language can open up many opportunities for personal and professional growth. It allows individuals to communicate with people from different cultures, fostering better understanding and global connections. Additionally, being multilingual can significantly enhance career prospects, as many employers prefer candidates who can speak multiple languages. Moreover, learning a foreign language can keep the brain active and improve cognitive abilities, such as memory and problem-solving skills.
However, the journey of learning a foreign language is not without its challenges. One major hurdle is the significant amount of time it requires. Becoming proficient in a new language demands consistent practice and dedication, often over several years. Another obstacle is the cost associated with learning. Quality language courses, textbooks, and audio-visual materials can be expensive. Furthermore, finding opportunities to practice the new language can be difficult, especially in areas where the language is not commonly spoken. This lack of practice can hinder progress and make it harder to achieve fluency.
Despite these challenges, the rewards of learning a foreign language far outweigh the difficulties. With determination and the right resources, anyone can overcome these obstacles and enjoy the rich benefits that come with being multilingual.
Tạm dịch:
Lợi ích và thách thức của việc học ngoại ngữ
Học ngoại ngữ mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Về mặt tích cực, việc thông thạo một ngôn ngữ mới có thể mở ra nhiều cơ hội phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Nó cho phép các cá nhân giao tiếp với mọi người từ các nền văn hóa khác nhau, thúc đẩy sự hiểu biết tốt hơn và kết nối toàn cầu. Ngoài ra, khả năng đa ngôn ngữ có thể nâng cao đáng kể triển vọng nghề nghiệp vì nhiều nhà tuyển dụng thích những ứng viên có thể nói được nhiều ngôn ngữ. Hơn nữa, học ngoại ngữ có thể giữ cho não hoạt động và cải thiện khả năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ và kỹ năng giải quyết vấn đề.
Tuy nhiên, hành trình học ngoại ngữ không phải là không có những thử thách. Một trở ngại lớn là lượng thời gian đáng kể mà nó yêu cầu. Để thành thạo một ngôn ngữ mới đòi hỏi phải thực hành và cống hiến nhất quán, thường là trong vài năm. Một trở ngại khác là chi phí liên quan đến việc học. Các khóa học ngôn ngữ, sách giáo khoa và tài liệu nghe nhìn chất lượng có thể tốn kém. Hơn nữa, việc tìm kiếm cơ hội thực hành ngôn ngữ mới có thể khó khăn, đặc biệt ở những khu vực ngôn ngữ đó không được sử dụng rộng rãi. Việc thiếu thực hành này có thể cản trở sự tiến bộ và khiến việc đạt được sự trôi chảy trở nên khó khăn hơn.
Bất chấp những thách thức này, lợi ích của việc học ngoại ngữ vẫn vượt xa những khó khăn. Với quyết tâm và nguồn lực phù hợp, bất kỳ ai cũng có thể vượt qua những trở ngại này và tận hưởng những lợi ích phong phú khi nói được nhiều ngôn ngữ.
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success
Bài học Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 10. Lifelong learning - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.