Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Circle the letter A, B, C, or D to complete each of the following exchanges. Then practise reading them. 2 Answer the following questions about urbanisation.

Bài 1

1 Circle the letter A, B, C, or D to complete each of the following exchanges. Then practise reading them.

(Khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để hoàn thành mỗi trao đổi sau đây. Sau đó thực hành đọc chúng.)

A.

Mr Vu: Hi, Tom. (1) ______, but your dog has been barking loudly all day long. Our baby couldn't sleep because of the noise.

Tom: Oh, I'm so sorry, Mr Vu. We were out the whole day. (2) _______ this will never happen again.

1. A. I'm sorry to say this

B. Excuse me

C. May I say

D. I don't really understand

2. A. I'm not sure

B. I'm afraid

C. I promise

D. I wish

B.

Lan: Excuse me, (3) _______ about the bus services during rush hour. They're too crowded and running late.

Bus conductor: I'm sorry, (4) _______ about it. There are so many people travelling nowadays and the roads are full of traffic.

3. A. I usually talk

B. I say to you

C. I ask the conductor

D. I want to complain

4. A. but that's what we can do

B. but there's nothing we can do

C. but what can I do

D. but all what I do

C.

Mother: Khoa, you came home very late last night. (5) _______ with you.

Khoa: (6) _______ never to come home late again.

5. A. I'm really angry

B. I'm not sure

C. I'm afraid

D. I don't know

6. A. Oh I want

B. Of course I promise

C. I'm sorry, I promise

D. I'm afraid

D.

Nam: Quang, (7) _______ about the plans to close so many after-school clubs.

Quang: I see. (8) _______ there isn't much we can do about it. Not many people are interested in these clubs.

7. A. Excuse me

B. I'm sorry

C. I'm afraid

D. I'm so angry

8. A. I'm sorry

B. I'm afraid

C. I'm angry too

D. I promise

Lời giải chi tiết:

1. A2. C3. D4. B
5. A6. C7. D8. B

1. A

A. I'm sorry to say this

(Tôi rất tiếc phải nói điều này)

B. Excuse me

(Xin lỗi)

C. May I say

(Tôi có thể nói)

D. I don't really understand

(Tôi thực sự không hiểu)

Chọn A

2. C

A. I'm not sure

(Tôi không chắc)

B. I'm afraid

(Tôi sợ)

C. I promise

(Tôi hứa)

D. I wish

(Tôi ước)

Chọn C

Mr Vu: Hi, Tom. I'm sorry to say this, but your dog has been barking loudly all day long. Our baby couldn't sleep because of the noise.

(Chào Tom. Tôi rất tiếc phải nói điều này, nhưng con chó của bạn sủa ầm ĩ suốt cả ngày. Con chúng tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn.)

Tom: Oh, I'm so sorry, Mr Vu. We were out the whole day. I promise this will never happen again.

(Ồ, tôi rất xin lỗi, anh Vũ. Chúng tôi đã ở ngoài cả ngày. Tôi hứa điều này sẽ không bao giờ xảy ra nữa.)

B.

3. D

A. I usually talk

(Tôi thường nói chuyện)

B. I say to you

(Tôi nói với bạn)

C. I ask the conductor

(Tôi hỏi người soát vé)

D. I want to complain

(Tôi muốn than phiền)

Chọn D

4. B

A. but that's what we can do

(nhưng đó là những gì chúng ta có thể làm)

B. but there's nothing we can do

(nhưng chúng tôi không thể làm gì được)

C. but what can I do

(nhưng tôi có thể làm gì)

D. but all what I do

(nhưng tất cả những gì tôi làm)

Chọn B

Lan: Excuse me, I want to complain about the bus services during rush hour. They're too crowded and running late.

(Xin lỗi, tôi muốn phàn nàn về dịch vụ xe buýt trong giờ cao điểm. Xe quá đông và đến muộn.)

Bus conductor: I'm sorry, but there's nothing we can do about it. There are so many people travelling nowadays and the roads are full of traffic.

(Người soát vé xe buýt: Tôi xin lỗi, nhưng chúng tôi không thể làm gì được. Ngày nay có rất nhiều người đi du lịch và đường phố đầy xe cộ.)

C.

5. A

A. I'm really angry

(Tôi thực sự tức giận)

B. I'm not sure

(Tôi không chắc)

C. I'm afraid

(Tôi sợ)

D. I don't know

(Tôi không biết)

Chọn A

6. C

A. Oh I want

(Ồ tôi muốn)

B. Of course I promise

(Tất nhiên là tôi hứa)

C. I'm sorry, I promise

(Tôi xin lỗi, tôi hứa)

D. I'm afraid

(Tôi sợ)

Chọn C

Mother: Khoa, you came home very late last night. I'm really angry with you.

(Khoa, tối qua con về nhà muộn quá. Mẹ thực sự giận con.)

Khoa:I'm sorry, I promise never to come home late again.

(Con xin lỗi, con hứa sẽ không bao giờ về muộn nữa.)

D.

7. D

A. Excuse me

(Xin lỗi)

B. I'm sorry

(Tôi xin lỗi)

C. I'm afraid

(Tôi sợ)

D. I'm so angry

(Tôi rất tức giận)

Chọn D

8. A

A. I'm sorry

(Tôi xin lỗi)

B. I'm afraid

(Tôi sợ)

C. I'm angry too

(Tôi cũng tức giận)

D. I promise

(Tôi hứa)

Chọn B

Nam: Quang, I'm so angry about the plans to close so many after-school clubs.

(Quang, em rất tức giận về kế hoạch đóng cửa nhiều câu lạc bộ sau giờ học.)

Quang: I see. I'm afraid, there isn't much we can do about it. Not many people are interested in these clubs.

(Tôi hiểu rồi. Tôi e là, chúng tôi không thể làm gì nhiều về chuyện đó. Không có nhiều người quan tâm đến những câu lạc bộ này.)

Bài 2

2 Answer the following questions about urbanisation.

(Trả lời các câu hỏi sau đây về đô thị hóa.)

1. Do you live in a village, a small town, or a big city?

2. How has your home town changed over the past ten years?

3. Which of the changes are good for the local people?

4. Which of the changes are bad for the local people?

5. What has the local government done to make your home town a better place to live in?

Lời giải chi tiết:

1. Do you live in a village, a small town, or a big city?

(Bạn sống ở một ngôi làng, một thị trấn nhỏ hay một thành phố lớn?)

Trả lời: I live in a big city.

(Tôi sống ở một thành phố lớn.)

2. How has your home town changed over the past ten years?

(Quê hương của bạn đã thay đổi như thế nào trong 10 năm qua?)

Trả lời: My hometown has become more urbanised with more high-rise buildings and improved infrastructure.

(Quê tôi đã đô thị hóa hơn với nhiều tòa nhà cao tầng và cơ sở hạ tầng được cải thiện.)

3. Which of the changes are good for the local people?

(Những thay đổi nào là tốt cho người dân địa phương?)

Trả lời: The good changes include better transportation, more job opportunities, and improved public services.

(Những thay đổi tốt bao gồm giao thông tốt hơn, nhiều cơ hội việc làm hơn và dịch vụ công được cải thiện.)

4. Which of the changes are bad for the local people?

(Những thay đổi nào có hại cho người dân địa phương?)

Trả lời: The bad changes include increased traffic, pollution, and higher living costs.

(Những thay đổi xấu bao gồm giao thông gia tăng, ô nhiễm và chi phí sinh hoạt cao hơn.)

5. What has the local government done to make your home town a better place to live in?

(Chính quyền địa phương đã làm gì để biến quê hương của bạn thành một nơi tốt hơn để sinh sống?)

Trả lời: The local government has improved public transportation, built more parks, and invested in waste management systems.

(Chính quyền địa phương đã cải thiện giao thông công cộng, xây dựng thêm công viên và đầu tư vào hệ thống quản lý chất thải.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Bài học Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Speaking - Unit 4. Urbanisation - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.