Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 12)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 12, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions. 2 Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

Bài 1

1 Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the questions.

(Đọc đoạn văn sau và khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi.)

How to find a summer job? A guide for high school students

If you're currently in secondary school you may be interested in getting a job during your summer break. However, you may not know how to find a summer job. Here is some useful advice for you.

Firstly, you should find out when your school will close for the summer. Then you should plan to apply for jobs two to three months before the start of your summer break. This can help ensure that you have a job already lined up when summer arrives. After that you need to learn about the types of jobs that are available. For example, find out whether there are full-time or part-time jobs, and whether they require previous experience or training so that you can feel confident about applying.

Secondly, you should prepare an application letter for the job you want to apply for. In the letter, you should explain why you want the job and provide more details about the experiences or skills listed on your CV. You may have to change each application letter for every specific job to increase your chances of moving further in the hiring process. For example, your application letter for a shop assistant may highlight different qualifications than the one for a home tutor to a young child.

Lastly, you should prepare for the job interview. If an employer is interested in hiring you, they may ask you for an interview. Before the interview, prepare for some questions that the interviewer is likely to ask you, such as why you want the position and what relevant skills you have. On the day of the interview, bring printed copies of your CV and application letter in case the employer wants to review them. You should also wear a professional outfit and try to be positive and friendly during your interview.

1. What is the passage about?

A. Differences between summer jobs.

B. Difficulties in finding a job.

C. Advantages of doing a summer job.

D. Tips on finding a summer job.

2. The phrase ‘lined up’ in paragraph 2 is closest in meaning to

A long

B. ready

C. occupied

D. engaged

3. The word 'one' in paragraph 3 refers to ______

A. shop assistant

B. application letter

C. home tutor

D. young child

4. The word 'outfit' in paragraph 4 is closest in meaning to

A. uniform

B. fitness

C. clothes

D. accessories

5. According to the passage, information about summer jobs.

A should be gathered before the holiday starts

B. can be obtained easily on the Internet

C. should be kept secret during the application process

D. can be shared widely among applicants

6. According to paragraph 3,

A. the application letters to different employers should be the same

B. applicants should adjust the information to better sult the job they apply for

C. details about skills and experiences should be presented in the CV rather than in the application letter

D. the application letter for a home tutor may be paraphrased from the one for a shop assistant

7. How should students prepare for a job interview?

A. They should think of possible questions that they may be asked in the interview.

B. They should wear casual clothes when coming for an interview.

C. They should demonstrate their skills and experiences as much as they can.

D. They should avoid questions related to wages and salaries.

8. What can be inferred from the passage?

A. If students want to get a summer job, they will need to find the information and prepare in advance.

B. Most of the summer jobs require qualifications and experiences.

C. Having an impressive CV is more important than writing a good application letter.

D. Applicants can wear the most comfortable clothes to a job interview.

Phương pháp giải:

Tạm dịch

Làm thế nào để tìm được việc làm mùa hè? Hướng dẫn dành cho học sinh trung học

Nếu bạn hiện đang học cấp hai, bạn có thể muốn tìm việc làm trong kỳ nghỉ hè. Tuy nhiên, bạn có thể không biết làm thế nào để tìm được một công việc mùa hè. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích cho bạn.

Đầu tiên, bạn nên tìm hiểu khi nào trường học của bạn sẽ đóng cửa vào mùa hè. Sau đó, bạn nên lên kế hoạch nộp đơn xin việc từ hai đến ba tháng trước khi kỳ nghỉ hè bắt đầu. Điều này có thể giúp đảm bảo rằng bạn đã có sẵn một công việc khi mùa hè đến. Sau đó, bạn cần tìm hiểu về các loại công việc có sẵn. Ví dụ, tìm hiểu xem có công việc toàn thời gian hay bán thời gian hay không và liệu chúng có yêu cầu kinh nghiệm hoặc đào tạo trước đó để bạn có thể cảm thấy tự tin khi nộp đơn hay không.

Thứ hai, bạn nên chuẩn bị thư xin việc cho công việc mà bạn muốn ứng tuyển. Trong thư, bạn nên giải thích lý do tại sao bạn muốn công việc này và cung cấp thêm chi tiết về kinh nghiệm hoặc kỹ năng được liệt kê trong CV của bạn. Bạn có thể phải thay đổi từng thư xin việc cho từng công việc cụ thể để tăng cơ hội tiến xa hơn trong quá trình tuyển dụng. Ví dụ, thư xin việc của bạn cho vị trí trợ lý cửa hàng có thể nêu bật những bằng cấp khác với thư xin việc làm gia sư tại nhà cho trẻ nhỏ.

Cuối cùng, bạn nên chuẩn bị cho cuộc phỏng vấn việc làm. Nếu nhà tuyển dụng quan tâm đến việc tuyển dụng bạn, họ có thể yêu cầu bạn phỏng vấn. Trước cuộc phỏng vấn, hãy chuẩn bị cho một số câu hỏi mà người phỏng vấn có thể hỏi bạn, chẳng hạn như tại sao bạn muốn có vị trí đó và những kỹ năng liên quan mà bạn có. Vào ngày phỏng vấn, hãy mang theo bản in CV và thư xin việc phòng trường hợp nhà tuyển dụng muốn xem xét. Bạn cũng nên mặc trang phục chuyên nghiệp và cố gắng tỏ ra tích cực, thân thiện trong suốt cuộc phỏng vấn.

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success 0 1

1. D

Đoạn văn nói về điều gì?

A. Sự khác biệt giữa các công việc mùa hè.

B. Khó khăn trong việc tìm việc làm.

C. Ưu điểm của việc làm mùa hè.

D. Lời khuyên khi tìm việc làm mùa hè.

Thông tin: “However, you may not know how to find a summer job. Here is some useful advice for you.”

(Tuy nhiên, bạn có thể không biết làm thế nào để tìm được một công việc mùa hè. Dưới đây là một số lời khuyên hữu ích cho bạn.)

Chọn D

2. B

Cụm từ ‘line up’ ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với

A. dài

B. sẵn sàng

C. chiếm đóng

D. đính hôn

Thông tin: “This can help ensure that you have a job already lined up when summer arrives.”

(Điều này có thể giúp đảm bảo rằng bạn đã có sẵn một công việc khi mùa hè đến.)

Chọn B

3. B

Từ 'one' ở đoạn 3 đề cập đến ______

A. trợ lý bán hàng

B. thư xin việc

C. gia sư tại nhà

D. trẻ nhỏ

Thông tin: “”For example, your application letter for a shop assistant may highlight different qualifications than the one for a home tutor to a young child.”

(Ví dụ, thư xin việc của bạn cho vị trí trợ lý cửa hàng có thể nêu bật những bằng cấp khác với thư xin việc làm gia sư tại nhà cho trẻ nhỏ.)

Chọn B

4. C

Từ 'outfit' ở đoạn 4 có nghĩa gần nhất với

A. đồng phục

B. thể lực

C. quần áo

D. phụ kiệnThông tin: “You should also wear a professional outfit and try to be positive and friendly during your interview.”

(Bạn cũng nên mặc trang phục chuyên nghiệp và cố gắng tỏ ra tích cực, thân thiện trong suốt cuộc phỏng vấn.)

Chọn C

5. A

Theo đoạn văn, thông tin về công việc mùa hè.

A nên được thu thập trước khi kỳ nghỉ bắt đầu

B. có thể lấy được dễ dàng trên Internet

C. nên được giữ bí mật trong quá trình nộp đơn

D. có thể được chia sẻ rộng rãi giữa các ứng viên

Thông tin: “Firstly, you should find out when your school will close for the summer. Then you should plan to apply for jobs two to three months before the start of your summer break.”

(Đầu tiên, bạn nên tìm hiểu khi nào trường học của bạn sẽ đóng cửa vào mùa hè. Sau đó, bạn nên lên kế hoạch nộp đơn xin việc từ hai đến ba tháng trước khi kỳ nghỉ hè bắt đầu.)

Chọn A

6. B

Theo đoạn 3,

A. thư xin việc gửi tới các nhà tuyển dụng khác nhau phải giống nhau

B. ung viên nên điều chỉnh thông tin để đáp ứng tốt hơn công việc họ ứng tuyển

C. chi tiết về kỹ năng và kinh nghiệm nên được trình bày trong CV thay vì trong thư xin việc

D. đơn xin dạy kèm tại nhà có thể được diễn giải từ đơn xin việc của nhân viên bán hàng

Thông tin: “You may have to change each application letter for every specific job to increase your chances of moving further in the hiring process.”

(Bạn có thể phải thay đổi từng thư xin việc cho từng công việc cụ thể để tăng cơ hội tiến xa hơn trong quá trình tuyển dụng.)

Chọn B

7. A

Sinh viên nên chuẩn bị trước buổi phỏng vấn xin việc như thế nào?

A. Họ nên nghĩ đến những câu hỏi có thể được hỏi trong cuộc phỏng vấn.

B. Họ nên mặc quần áo bình thường khi đến phỏng vấn.

C. Họ nên thể hiện kỹ năng và kinh nghiệm của mình nhiều nhất có thể.

D. Họ nên tránh những câu hỏi liên quan đến tiền công, tiền công.

Thông tin: “Before the interview, prepare for some questions that the interviewer is likely to ask you, such as why you want the position and what relevant skills you have.”

(Trước cuộc phỏng vấn, hãy chuẩn bị cho một số câu hỏi mà người phỏng vấn có thể hỏi bạn, chẳng hạn như tại sao bạn muốn có vị trí đó và những kỹ năng liên quan mà bạn có.)

Chọn A

8. A

Điều gì có thể được suy ra từ đoạn văn?

A. Nếu sinh viên muốn tìm việc làm thêm trong mùa hè, họ sẽ cần tìm hiểu thông tin và chuẩn bị trước.

B. Hầu hết các công việc mùa hè đều yêu cầu trình độ và kinh nghiệm.

C. Có một CV ấn tượng còn quan trọng hơn việc viết một lá thư xin việc hay.

D. Ứng viên có thể mặc trang phục thoải mái nhất khi đi phỏng vấn xin việc.

Chọn A

Bài 2

2 Read the following passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.

(Đọc đoạn văn sau và khoanh tròn chữ cái A, B, C hoặc D để chỉ ra từ hoặc cụm từ đúng phù hợp nhất với mỗi chỗ trống được đánh số.)

What does a shop assistant do?

The day-to-day work of a shop assistant includes greeting customers as they enter the store and answering questions about products or services (1) ______ in stores. (2) ______, shop assistants help customers find what they need and inform them (3) ______ price changes. A shop assistant may also assist with complaints about items not working correctly when (4) ______ from a particular location.

Successful shop assistants should have excellent communication skills and understand customer (5) ______. They have to be friendly and helpful, especially when working in clothing stores or fashion houses. They also need to have good problem-solving skills and an ability to think on their feet to deal with difficult situations (6) ______ may occur during their working hours.

A shop assistant usually works alongside a cashier. The shop assistant directs the customers to cashiers (7) ______ they are ready to purchase items. They might also (8) ______ any cashier duties when understaffed.

1. A. possible

B. available

C. convenient

D. applicable

2. A. Despite

B. Although

C. However

D. In addition

3. A. of

B. in

C. on

D. out

4. A. selected

B. equipped

C. purchased

D. limited

5. A. needs

B. demands

C. offers

D. actions

6. A. when

B. which

C. who

D. where

7. A. who

B. where

С. whom

D. when

8. A. take after

B. take out

C. take over

D. take in

Lời giải chi tiết:

1. B2. D3. A4. C
5. A6. B7. D8. C

1. B

A. possible (adj): có thể

B. available (adj): có sẵn

C. convenient (adj): tiện lợi

D. applicable (adj): có thể áp dụng

The day-to-day work of a shop assistant includes greeting customers as they enter the store and answering questions about products or services available in stores.

(Công việc hàng ngày của nhân viên bán hàng bao gồm chào đón khách hàng khi họ bước vào cửa hàng và trả lời các câu hỏi về sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn trong cửa hàng.)

Chọn B

2. D

A. Despite + N: mặc dù

B. Although + S + V: mặc dù

C. However: tuy nhiên

D. In addition: thêm vào đó

In addition, shop assistants help customers find what they need

(Ngoài ra, nhân viên bán hàng còn giúp khách hàng tìm được thứ họ cần)

Chọn D

3. A

A. of: của

B. in: trong

C. on: trên

D. out: ngoài

Cụm từ “inform sb of sth”: thông báo cho ai về cái gì

shop assistants help customers find what they need and inform them of price changes.

(nhân viên bán hàng giúp khách hàng tìm thấy thứ họ cần và thông báo cho họ về những thay đổi về giá.)

Chọn C

4. C

A. selected (v): chọn

B. equipped (v): trang bị

C. purchased (v): mua

D. limited (v): giới hạn

A shop assistant may also assist with complaints about items not working correctly when purchased from a particular location.

(Nhân viên bán hàng cũng có thể hỗ trợ giải quyết các khiếu nại về các mặt hàng không hoạt động đúng khi mua từ một địa điểm cụ thể.)

Chọn C

5. A

A. needs (n): nhu cầu

B. demands (n): đòi hỏi

C. offers (n): đề xuất

D. actions (n): hành động

Successful shop assistants should have excellent communication skills and understand customer needs.

(Những nhân viên trợ lý cửa hàng thành công phải có kỹ năng giao tiếp xuất sắc và hiểu nhu cầu của khách hàng.)

Chọn A

6. B

A. when: khi mà

B. which: cái mà

C. who: người mà

D. where: nơi mà

They also need to have good problem-solving skills and an ability to think on their feet to deal with difficult situations which may occur during their working hours.

(Họ cũng cần có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt và khả năng suy nghĩ chín chắn để giải quyết những tình huống khó khăn cái mà có thể xảy ra trong giờ làm việc.)

Chọn B

7. B

A. who + V: người mà

B. where: nơi mà

С. whom + S + V: người mà

D. when: khi mà

The shop assistant directs the customers to cashiers when they are ready to purchase items.

(Nhân viên cửa hàng hướng dẫn khách hàng đến quầy thu ngân khi họ sẵn sàng mua hàng.)

Chọn B

8. C

A. take after (phr.v): giống

B. take out (phr.v): mang ra

C. take over (phr.v): đảm nhiệm

D. take in (phr.v): tuyển dụng

They might also take over any cashier duties when understaffed.

(Họ cũng có thể đảm nhận bất kỳ nhiệm vụ thu ngân nào khi thiếu nhân lực.)

Chọn C

Bài hoàn chỉnh

What does a shop assistant do?

The day-to-day work of a shop assistant includes greeting customers as they enter the store and answering questions about products or services (1) available in stores. (2) In addition, shop assistants help customers find what they need and inform them (3) of price changes. A shop assistant may also assist with complaints about items not working correctly when (4) purchased from a particular location.

Successful shop assistants should have excellent communication skills and understand customer (5) needs. They have to be friendly and helpful, especially when working in clothing stores or fashion houses. They also need to have good problem-solving skills and an ability to think on their feet to deal with difficult situations (6) which may occur during their working hours.

A shop assistant usually works alongside a cashier. The shop assistant directs the customers to cashiers (7) when they are ready to purchase items. They might also (8) take over any cashier duties when understaffed.

Tạm dịch

Nhân viên bán hàng làm gì?

Công việc hàng ngày của nhân viên bán hàng bao gồm chào đón khách hàng khi họ bước vào cửa hàng và trả lời các câu hỏi về sản phẩm hoặc dịch vụ có sẵn trong cửa hàng. Ngoài ra, nhân viên bán hàng còn giúp khách hàng tìm được thứ họ cần và thông báo về những thay đổi về giá. Nhân viên bán hàng cũng có thể hỗ trợ giải quyết các khiếu nại về các mặt hàng không hoạt động chính xác khi mua từ một địa điểm cụ thể.

Những nhân viên trợ lý cửa hàng thành công phải có kỹ năng giao tiếp xuất sắc và hiểu nhu cầu của khách hàng. Họ phải thân thiện và hay giúp đỡ, đặc biệt khi làm việc trong các cửa hàng quần áo hoặc hãng thời trang. Họ cũng cần có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt và khả năng suy nghĩ chín chắn để giải quyết những tình huống khó khăn có thể xảy ra trong giờ làm việc.

Nhân viên bán hàng thường làm việc cùng với nhân viên thu ngân. Nhân viên cửa hàng hướng dẫn khách hàng đến quầy thu ngân khi họ sẵn sàng mua hàng. Họ cũng có thể đảm nhận bất kỳ nhiệm vụ thu ngân nào khi thiếu nhân lực.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success

Bài học Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 12, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 12, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 5. The world of work - SBT Tiếng Anh 12 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 12 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.