Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the sentences with the correct form of will or be going to. 2. There is a mistake in each sentence. Find and correct it. 3. Choose the best answers to complete the sentences.

Bài 1

1. Complete the sentences with the correct form of will or be going to.

(Hoàn thành các câu với dạng đúng của will hoặc be going to.)

1.A: Oh no! I’ve left my money at home

B: Again? OK. I _________ pay for the dinner.

2. The weather forecast is good for the next few days. It_________ be warm and sunny.

3. I think the final match _________ be very exciting.

4. They’ve already decided on their next summer holiday. They _________do a tour of the country.

5. I hope you _________ visit me in my home one day.

6. I can’t come to the party tomorrow. I _________ study for my exams.

7.A: It’s very hot in here.

B: I_________turn on the air conditioner

8. I and my friends _________see a movie after class. Would you like to join us?

Phương pháp giải:

+ Chúng ta dùng will để nói về:

- kế hoạch được xây dựng ở thời điểm nói.

- dự đoán dựa trên những gì chúng ta nghĩ hoặc chúng ta tin về tương lai.

- Cấu trúc: S + will + V-nguyên thể

+ Chúng ta dùng be going to để nói về:

- kế hoạch đã được xây dựng trước thời điểm nói.

- dự đoán dựa trên những gì chúng ta nhìn thấy hoặc dựa vào hiểu biết.

- Cấu trúc:

I + am + going to + V-nguyên thể

S (số ít) + is + going to + V-nguyên thể

S (số nhiều) + are + going to + V-nguyên thể

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 0 1

1.A: Oh no! I’ve left my money at home.

(Ồ không! Tôi đã để tiền ở nhà.)

B: Again? OK. I will pay for the dinner.

(Lại quên tiền á? Được rồi. Tôi sẽ trả tiền cho bữa tối.)

Giải thích: Nói về một quyết định hành động tức thời không có dự định trước dùng “will”.

2. The weather forecast is good for the next few days. It is going to be be warm and sunny.

(Dự báo thời tiết báo rằng sẽ tốt trong vài ngày tới. Trời sẽ ấm áp và có nắng.)

Giải thích: Nói về một suy đoán có cơ sở: “The weather forecast is good for the next few days”. => be going to

3. I think the final match will be very exciting.

(Tôi nghĩ trận chung kết sẽ rất hấp dẫn.)

Giải thích: Nói về suy đoán của một người ta dùng cấu trúc “S1 + think + S2 + will V”.

4. They’ve already decided on their next summer holiday. They are going to do a tour of the country.

(Họ đã quyết định về kỳ nghỉ hè tiếp theo của họ. Họ sẽ thực hiện một chuyến tham quan đất nước.)

Giải thích: Nói về kế hoạch đã được quyết định trước dùng “be going to”.

5. I hope you will visit me in my home one day.

(Tôi hy vọng một ngày nào đó bạn sẽ đến thăm tôi tại nhà của tôi.)

Giải thích: Nói về những suy nghĩ, niềm tin của một người về tương lai.

6. I can’t come to the party tomorrow. I am going to study for my exams.

(Tôi không thể đến bữa tiệc vào ngày mai. Tôi sẽ học cho các kỳ thi của tôi.)

Giải thích: Nói về kế hoạch đã được quyết định trước dùng “be going to”.

7.A: It’s very hot in here.

(Ở đây rất nóng.)

B: I will turn on the air conditioner

(Tôi sẽ bật điều hòa)

Giải thích: Nói về hành động được xây dựng ở thời điểm nói.

8. I and my friends are going to see a movie after class. Would you like to join us?

(Tôi và bạn bè của tôi sẽ đi xem một bộ phim sau giờ học. Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?)

Giải thích: Nói về kế hoạch đã được quyết định trước dùng “be going to”.

Bài 2

2. There is a mistake in each sentence. Find and correct it.

(Có một lỗi sai trong mỗi câu. Tìm và sửa nó.)

1. A new school is going to be build in the neighbourhood next year.

2. This kind of bird is only founded in remote places in Scotland.

3. The wildlife park is visit each day by hundreds of people.

4. People should avoid using products which make from plastic.

5. Students are instruct on how to recycle the used items in their homes.

6. Look at those black clouds. It will rain.

7.A: Why are you wearing your best suit ?

B: I will have an interview this afternoon.

8. Animals should not be use for the benefits of human beings.

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu bị động:

- Thì tương lai đơn: S + will be + V3

- Thì tương lai gần: S + am/is/are + going to be + V3

- Cấu trúc câu bị động của động từ khuyết thiếu: S+ should + be + V3/V-ed

Vị trí trạng từ: trạng từ chỉ nơi chốn + by O + trạng từ chỉ thời gian

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 1 1

1. A new school is going to be built in the neighbourhood next year.

(Một trường học mới sẽ được xây dựng trong khu phố vào năm tới.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V3

2. This kind of bird is only found in remote places in Scotland.

(Loại chim này chỉ được tìm thấy ở những nơi xa xôi ở Scotland.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V3

3. The wildlife park is visited each day by hundreds of people.

(Công viên động vật hoang dã được hàng trăm người ghé thăm mỗi ngày.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V3

4. People should avoid using products which are made from plastic.

(Mọi người nên tránh sử dụng các sản phẩm được làm từ nhựa.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động của động từ khuyết thiếu: S+ should + be + V3/V-ed

5. Students are instructed on how to recycle the used items in their homes.

(Học sinh được hướng dẫn cách tái chế các vật dụng đã qua sử dụng trong nhà của mình.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì hiện tại đơn: S + am/is/are + V3

6. Look at those black clouds. It is going to rain.

 (Hãy nhìn những đám mây đen đó. Trời sẽ mưa.)

Giải thích: Nói về một suy đoán có cơ sở “Look at those black clouds.”

7.A: Why are you wearing your best suit ?

(Tại sao bạn lại mặc bộ đồ đẹp nhất của mình?)

B: I am going to have an interview this afternoon.

(Tôi sẽ có một cuộc phỏng vấn vào chiều nay.)

Giải thích: Nói về kế hoạch đã được quyết định từ trước dùng “be going to”.

8. Animals should not be used for the benefits of human beings.

(Không nên sử dụng động vật vì lợi ích của con người.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động của động từ khuyết thiếu: S+ should + be + V3/V-ed

Bài 3

3. Choose the best answers to complete the sentences.

(Chọn các câu trả lời đúng nhất để hoàn thành các câu.)

1. I'm afraid you_________ for an interview.

A. didn't select

B. haven't selected

C. were not selected

D. were not selecting

2. Her first novel_________ into English last year.

A. translated

B. was translated

C. was translating

D. translate

3. Their suitcases are packed. They_________ to the southern part of the country for their holiday.

A. will travel

B. travelled

C. are going to travel

D. was travelling

4. My brother_________ a set of toys for his 7th birthday.

A. was given

B. gave

C. was giving

D. give

5. Are you thirsty? I_________you a glass of water.

A. will get

B. am going to get

C. have given

D. gave

6. This book _________in the classroom yesterday.

A. was left

B. was leaving

C. leaves

D. left

7. A documentary about the wildlife_________ on TV tonight.

A. show

B. will show

C. showed

D. is going to be shown

8. She is buying some sugar and flour. She _________a cake this evening.

A. is going to make

B. makes

C. made

D. has made

Phương pháp giải:

Cấu trúc câu bị động:

- Thì quá khứ đơn: S + were/was + V3/V-ed

- Thì tương lai gần: S + is/ am/ are going to be + V inf (by O)

Lời giải chi tiết:

Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 2 1

1. I'm afraid you were not selected for an interview.

(Tôi e rằng bạn đã không được chọn để phỏng vấn.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S + were/was + V3/V-ed

2. Her first novel was translated into English last year.

(Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô ấy đã được dịch sang tiếng Anh năm ngoái.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S + were/was + V3/V-ed

3. Their suitcases are packed. They are going to travel to the southern part of the country for their holiday.

(Vali của họ đã được đóng gói. Họ sắp đi du lịch đến miền nam của đất nước để nghỉ lễ.)

Giải thích: Nói về kế hoạch đã được quyết định từ trước dùng “be going to”.

4. My brother was given a set of toys for his 7th birthday.

(Em trai của tôi đã tặng một bộ đồ chơi cho sinh nhật lần thứ 7 của anh ấy.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S + were/was + V3/V-ed

5. Are you thirsty? I will get you a glass of water.

(Bạn có khát không? Tôi xin cho bạn một cốc nước.)

Giải thích: Nói về một quyết định hành động tức thời không có dự định trước dùng “will”.

6. This book was left in the classroom yesterday.

(Cuốn sách này đã ở bên trái trong lớp học ngày hôm qua.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì quá khứ đơn: S + were/was + V3/V-ed

7. A documentary about the wildlife is going to be shown on TV tonight.

(Một bộ phim tài liệu về động vật hoang dã sẽ được chiếu trên TV tối nay.)

Giải thích: Cấu trúc câu bị động thì tương lai gần: S + is/ am/ are going to be + V inf (by O).

8. She is buying some sugar and flour. She is going to make a cake this evening.

(Cô ấy đang mua một ít đường và bột mì. Cô ấy sẽ làm một chiếc bánh tối nay.)

Giải thích: Nói về kế hoạch đã được quyết định từ trước dùng “be going to”.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Bài học Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Grammar - Unit 2: Humans and the environment - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.