Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the text and choose the best answers. 2. Read the text and complete each sentence below with ONE word from the text.

Câu 1: (Bài 1) IV. Reading

1. Read the text and choose the best answers.

(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)

E-READERS

An e-reader is a small (1)________ on which you can store and read texts downloaded from the Internet. Compared with printed books, e-readers are often more (2) ________ because an e-reader allows us to store thousands of books while it is only as heavy as a single book Besides, it has a lot of useful features that a (3) ________ does not have. The first e-reader was introduced by a small company in 1999. However, it was not until people became interested in e-books that e-readers became (4) ________ around the world. In 2007, Amazon created kindle, a famous e-reader which has been widely used since then. (5) ________ e-readers have become less popular since tablets and smartphones were introduced, they are still used by many book lovers today.

1. A. device (thiết bị)B. hardware (phần cứng)

C. software (phần mềm)D. vehicle (xe cộ)

2. A. expensive (đắt) B. Inexpensive (không đắt, rẻ)

C. convenient (thuận tiện)D. Inconvenient (bất tiện)

3. A. smartphone B. laptop

(điện thoại thông minh) (máy tính xách tay)

C. computer D. printed book

(máy tính) (sách in)

4. A. convenient (thuận tiện)B. popular (phổ biến)

C. helpful (có ích)D. cheap (rẻ)

5. A. Because (Bởi vì)B. Although (Mặc dù)

C. When (Khi)D. Until (Cho đến khi)

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 0 1

An e-reader is a small (1) device on which you can store and read texts downloaded from the Internet. Compared with printed books, e-readers are often more (2) convenient because an e-reader allows us to store thousands of books while it is only as heavy as a single book. Besides, it has a lot of useful features that a (3) printed book does not have. The first e-reader was introduced by a small company in 1999. However, it was not until people became interested in e-books that e-readers became (4) popular around the world. In 2007, Amazon created kindle, a famous e-reader which has been widely used since then. (5) Although e-readers have become less popular since tablets and smartphones were introduced, they are still used by many book lovers today.

Tạm dịch:

Máy đọc sách điện tử là một thiết bị (1) nhỏ mà bạn có thể lưu trữ và đọc các văn bản tải xuống từ Internet. So với sách in, e-reader thường (2) tiện lợi hơn vì một e-reader cho phép chúng ta lưu trữ hàng nghìn cuốn sách trong khi nó chỉ nặng bằng một cuốn sách. Bên cạnh đó, nó còn có rất nhiều tính năng hữu ích mà một (3 ) sách in không có. Máy đọc sách điện tử đầu tiên được một công ty nhỏ giới thiệu vào năm 1999. Tuy nhiên, phải đến khi mọi người quan tâm đến sách điện tử thì máy đọc sách điện tử mới trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Vào năm 2007, Amazon đã tạo ra kindle, một trình đọc sách điện tử nổi tiếng đã được sử dụng rộng rãi kể từ đó. (5) Mặc dù máy đọc sách điện tử đã trở nên ít phổ biến hơn kể từ khi máy tính bảng và điện thoại thông minh ra đời, nhưng chúng vẫn được nhiều người yêu sách sử dụng cho đến ngày nay.

Câu 2: (Bài 2)

2. Read the text and complete each sentence below with ONE word from the text.

(Đọc văn bản và hoàn thành mỗi câu dưới đây với MỘT từ trong văn bản.)

DRIVERLESS CARS

A driverless car also known as a self-driving car is a vehicle which can move safely with little or no human control. To be able to do so, a driverless car often relies on a lot of sensors. These sensors help collect information about objects in their way and the best route to follow. Many believe that driverless cars can help reduce the number of accidents on the roads. They also allow disabled people to control and travel around more easily. Driverless cars are still in development in many countries and only some of them have been used on the road. For example, Waymo was the first company to offer driverless taxi rides to the general public in Arizona, the USA, in 2020. However, there are some challenges for the development of driverless cars. Many people are worried about safety, especially when there can be both driverless and manned cars on the roads. Others also raise their concern about job losses, as a large number of drivers may become unemployed in the future due to the rising popularity of driverless cars.

Tạm dịch:

Ô tô không người lái

Ô tô không người lái hay còn gọi là ô tô tự lái là phương tiện có thể di chuyển an toàn mà không cần hoặc không có sự điều khiển của con người. Để có thể làm như vậy, một chiếc xe không người lái thường dựa vào rất nhiều cảm biến. Các cảm biến này giúp thu thập thông tin về các đối tượng theo cách của chúng và con đường tốt nhất để theo dõi. Nhiều người tin rằng ô tô không người lái có thể giúp giảm thiểu số vụ tai nạn trên đường. Chúng cũng cho phép người khuyết tật điều khiển và đi lại dễ dàng hơn. Xe không người lái vẫn đang được phát triển ở nhiều quốc gia và chỉ một số trong số chúng được sử dụng trên đường. Ví dụ, Waymo là công ty đầu tiên cung cấp dịch vụ taxi không người lái cho công chúng ở Arizona, Hoa Kỳ, vào năm 2020. Tuy nhiên, có một số thách thức đối với sự phát triển của xe hơi không người lái. Nhiều người lo lắng về sự an toàn, đặc biệt là khi có thể có cả ô tô không người lái và ô tô có người lái trên đường. Những người khác cũng bày tỏ sự tự phụ về việc mất việc làm, vì một số lượng lớn tài xế có thể trở nên thất nghiệp trong tương lai do sự phổ biến ngày càng tăng của ô tô không người lái.

1.Another name for driverless cars is _________ cars.

2._________ on driverless cars allow them to avoid objects that block their way.

3.Driverless cars can help_________ people get around.

4.Only _________ driverless cars have been used in public areas up to now.

5.Driverless rides were offered to the public for the first time in _________ in 2020.

6.The development of driverless cars has met certain_________.

7.There is concern about_________ when different types of cars are on the roads.

8.As driverless cars are getting more popular, more people may become_________.

Lời giải chi tiết:

Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 1 1

1.Another name for driverless cars is self - driving cars.

(Một tên gọi khác của ô tô không người lái là ô tô tự lái.)

Thông tin: A driverless car also known as a self-driving car(Ô tô không người lái hay còn gọi là ô tô tự lái…)

2.Sensors on driverless cars allow them to avoid objects that block their way.

(Cảm biến trên ô tô không người lái cho phép họ tránh những vật cản đường.)

Thông tin:  These sensors help collect information about objects in their way and the best route to follow. (Các cảm biến này giúp thu thập thông tin về các đối tượng theo cách của chúng và con đường tốt nhất để theo dõi.)

3.Driverless cars can help disabled people get around.

(Xe không người lái có thể giúp người tàn tật đi lại.)

Thông tin: They also allow disabled people to control and travel around more easily. (Chúng cũng cho phép người khuyết tật điều khiển và đi lại dễ dàng hơn.)

4.Only some driverless cars have been used in public areas up to now.

(Cho đến nay chỉ có một số xe ô tô không người lái được sử dụng ở các khu vực công cộng.)

Thông tin:Driverless cars are still in development in many countries and only some of them have been used on the road.  (Xe không người lái vẫn đang được phát triển ở nhiều quốc gia và chỉ một số trong số chúng được sử dụng trên đường.)

5.Driverless rides were offered to the public for the first time in Arizona in 2020.

(Các trò chơi không người lái lần đầu tiên được cung cấp cho công chúng ở Arizona vào năm 2020.)

Thông tin: For example, Waymo was the first company to offer driverless taxi rides to the general public in Arizona, the USA, in 2020. (Ví dụ, Waymo là công ty đầu tiên cung cấp dịch vụ taxi không người lái cho công chúng ở Arizona, Hoa Kỳ, vào năm 2020.)

6.The development of driverless cars has met certain challenges.

(Sự phát triển của ô tô không người lái đã gặp những thách thức nhất định.)

Thông tin: However, there are some challenges for the development of driverless cars.(Tuy nhiên, có một số thách thức đối với sự phát triển của xe hơi không người lái.)

7.There is concern about safety when different types of cars are on the roads.

(Có mối quan tâm về sự an toàn khi các loại ô tô khác nhau trên đường.)

Thông tin: Many people are worried about safety, especially when there can be both driverless and manned cars on the roads. (Nhiều người lo lắng về sự an toàn, đặc biệt là khi có thể có cả ô tô không người lái và ô tô có người lái trên đường.)

8.As driverless cars are getting more popular, more people may become unemployed.

(Khi xe không người lái ngày càng phổ biến, nhiều người có thể trở nên thất nghiệp).

Thông tin: Others also raise their concern about job losses, as a large number of drivers may become unemployed in the future due to the rising popularity of driverless cars. (Những người khác cũng bày tỏ sự tự phụ về việc mất việc làm, vì một số lượng lớn tài xế có thể trở nên thất nghiệp trong tương lai do sự phổ biến ngày càng tăng của ô tô không người lái.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Bài học Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 5: Inventions - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.