Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Use the words and phrases and add some words where necessary to make meaningful sentences. 2. Rearrange the following jumbled sentences to make a complete application letter for a volunteer job. 3. You saw this job advert for a volunteer at the local food bank and want to apply. Write an application letter for this position (120-150 words).

Bài 1

1. Use the words and phrases and add some words where necessary to make meaningful sentences. 

(Sử dụng các từ và cụm từ và thêm một số từ nếu cần để tạo thành câu có nghĩa.)

1. I / writing / apply / volunteer position / local food bank.

2. I would like / volunteer / help / children / local orphanage.

3. I heard / this job opportunity / local public announcement.

4. I saw / advert/ this volunteer position / school notice board.

5. I / patient / and like / play / children.

6. I / good at / organise / outdoor activities / children.

7. I /free/ Saturday afternoons / 2:00p.m. / 6:00p.m.

8. I / available / interview / any day after 4:30 p.m.

9. If my application / successful. / I can start / work / from June 1st.

10. I look forward / hear / you.

Lời giải chi tiết:

1. I am writing to apply for the volunteer position at the local food bank.

(Tôi đang viết thư để ứng tuyển vào vị trí tình nguyện viên tại ngân hàng thực phẩm địa phương.)

2. I would like to volunteer to help children in the local orphanage. 

(Tôi muốn tình nguyện giúp đỡ trẻ em ở trại trẻ mồ côi địa phương.)

3. I heard about this job opportunity from the local public announcement. 

(Tôi đã nghe về cơ hội việc làm này từ thông báo công khai của địa phương.)

4. I saw the advert for this volunteer position on the school notice board.

( Tôi thấy quảng cáo cho vị trí tình nguyện viên này trên bảng thông báo của trường.)

5. I am patient and I like playing with children. 

(Tôi kiên nhẫn và tôi thích chơi với trẻ em.)

6. I am good at organising outdoor activities for children. 

(Tôi giỏi tổ chức các hoạt động ngoài trời cho trẻ.)

7. I am free on Saturday afternoons from 2:00 p.m. to 6:00 p.m. 

(Tôi rảnh vào các buổi chiều thứ Bảy từ 2:00 chiều. đến 6:00 tối.)

8. I am available for an interview on any day after 4:30 p.m.

(Tôi sẵn sàng phỏng vấn vào bất kỳ ngày nào sau 4:30 chiều.) 

9. If my application is successful, I can start work from June 1st.

(Nếu thư ứng tuyển của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu làm việc từ ngày 1/6.)

10. I look forward to hearing from you.

(Tôi mong muốn được nghe phản hồi từ bạn.)

Bài 2

2. Rearrange the following jumbled sentences to make a complete application letter for a volunteer job.

(Sắp xếp lại các câu lộn xộn sau đây để tạo thành một lá đơn xin việc tình nguyện viên hoàn chỉnh.)

a. I am writing to apply for the post of a volunteer at your charity centre.

b. Actually, last summer, I spent a month there helping to take care of young kids. 

c. I can spend hours listening to and talking with other people.

d. Dear Sir or Madam, 

e. I saw the advertisement on my school notice board last week.

f. I am available for an interview on any day after 4:30 p.m. If my application is successful, I can start work immediately. 

g. I am also patient and caring.

h. I have experience in volunteering in my local orphanage. 

i. Yours faithfully, (Trân trọng)

j. I look forward to hearing from you. 

Lời giải chi tiết:

Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 1 1

1 - d: Dear Sir or Madam, 

(Thưa ông hoặc bà,)

2 - a: I am writing to apply for the post of a volunteer at your charity centre. 

(Tôi viết thư này để xin đăng ký làm tình nguyện viên tại trung tâm từ thiện của bạn.)

3 - e: I saw the advertisement on my school notice board last week.

(Tôi đã nhìn thấy quảng cáo trên bảng thông báo của trường tôi vào tuần trước.)

4 - h: I have experience in volunteering in my local orphanage. 

(Tôi có kinh nghiệm làm tình nguyện viên ở trại trẻ mồ côi địa phương.)

5 - b: Actually, last summer, I spent a month there helping to take care of young kids. 

(Thực ra, mùa hè năm ngoái, tôi đã dành một tháng ở đó để chăm sóc trẻ nhỏ.)

6 - g: I am also patient and caring. 

(Tôi cũng kiên nhẫn và quan tâm.)

7 - c: I can spend hours listening to and talking with other people. 

(Tôi có thể dành hàng giờ để nghe và nói chuyện với những người khác.)

8 - f: I am available for an interview on any day after 4:30 p.m. If my application is successful, I can start work immediately. 

(Tôi sẵn sàng phỏng vấn vào bất kỳ ngày nào sau 4:30 chiều. Nếu đơn đăng ký của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu công việc ngay lập tức.)

9 - j: I look forward to hearing from you.

(Tôi mong muốn được nghe từ bạn.)

10 - i: Yours faithfully, 

(Trân trọng)

Bài 3

3. You saw this job advert for a volunteer at the local food bank and want to apply. Write an application letter for this position (120-150 words).

(Bạn đã thấy quảng cáo tuyển dụng này cho một tình nguyện viên tại ngân hàng thực phẩm địa phương và muốn nộp đơn. Viết một lá thư ứng tuyển cho vị trí này (120-150 từ).)

Volunteers Needed

(Cần tình nguyện viên)

Do you have a couple of hours to spare in the afternoon? 

(Bạn có một vài giờ để rảnh rỗi vào buổi chiều không?)

The Local Food Bank needs young and energetic volunteers to help give free food to the needy. 

(Ngân hàng Thực phẩm Địa phương cần các tình nguyện viên trẻ và tràn đầy năng lượng để giúp cung cấp thực phẩm miễn phí cho những người khó khăn.)

Lời giải chi tiết:

............. Street 

..............Ha Noi

1st May, 20...... 

Dear Sir or Madam, 

I am writing to apply for a volunteer position at the local food bank. I saw your advert in the local newspaper last Monday and I would like to volunteer to help. 

I am young and energetic, and I am always interested in voluntary activities to help the community. My summer holiday starts next week, so I will be free all afternoons and ready to help any time if I am chosen. 

I am available for an interview on any weekday afternoons or at weekends. If my application is successful, I can start work immediately. 

I look forward to hearing from you. 

Yours faithfully, 

Hoang Bao Anh

Tạm dịch:

............. Đường phố

.............. Hà Nội

Ngày 1 tháng 5 năm 20 ......

Thưa ông hoặc bà,

Tôi đang viết thư để ứng tuyển vào vị trí tình nguyện viên tại ngân hàng thực phẩm địa phương. Tôi đã thấy quảng cáo của bạn trên tờ báo địa phương vào thứ Hai tuần trước và tôi muốn tình nguyện giúp đỡ.

Tôi còn trẻ, năng động và luôn quan tâm đến các hoạt động thiện nguyện giúp đỡ cộng đồng. Kỳ nghỉ hè của tôi bắt đầu vào tuần sau, vì vậy tôi sẽ rảnh rỗi vào tất cả các buổi chiều và sẵn sàng giúp đỡ bất cứ lúc nào nếu tôi được chọn.

Tôi sẵn sàng phỏng vấn vào bất kỳ buổi chiều các ngày trong tuần hoặc vào cuối tuần. Nếu đơn đăng ký của tôi thành công, tôi có thể bắt đầu công việc ngay lập tức.

Tôi mong muốn được nghe từ bạn.

Trân trọng,

Hoàng Bảo Anh

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Bài học Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 4: For a better community - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.