Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence, using the correct form of the words / phrases in brackets. 2. Use the words and phrases and add some words where necessary to make meaningful sentences.3. Write a paragraph (120-150 words) about the benefits Vietnamese young people have gained since Viet Nam became a member of different international organisations. You can use the suggested ideas below.

Bài 1

 1. Complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence, using the correct form of the words / phrases in brackets.

(Hoàn thành câu thứ hai sao cho nó có nghĩa tương tự với câu đầu tiên, sử dụng dạng đúng của các từ / cụm từ trong ngoặc.)

1. There are numerous advantages for Viet Nam as a member of different international organisations. (gain)

(Có nhiều thuận lợi cho Việt Nam khi là thành viên của các tổ chức quốc tế.) 

As a member of different international organisations, Viet Nam has________.

2. Viet Nam is an active participant in global and regional activities. (participate)

(Việt Nam là một nước tham gia tích cực vào các hoạt động toàn cầu và khu vực.) 

Viet Nam________ in global and regional activities.

3.A lot of foreign businesses want to invest in Viet Nam. (attract)

(Rất nhiều doanh nghiệp nước ngoài muốn đầu tư vào Việt Nam.) 

Viet Nam________who want to invest in the country.

4. The number of foreign visitors is increasing. (increase)

(Số lượng du khách nước ngoài ngày càng tăng.) 

There is________ of foreign visitors.

5. Vietnamese people's life has greatly improved. (improvement)

(Đời sống người dân Việt Nam đã được cải thiện rất nhiều.) 

There has been________in Vietnamese people's life.

6.There are many job opportunities available to young people. (find)

(Có nhiều cơ hội việc làm có sẵn cho những người trẻ tuổi.) 

It is possible for ________.

7. Better services are now available to people in disadvantaged areas. (get access)

(Các dịch vụ tốt hơn hiện đã có sẵn cho người dân ở các vùng khó khăn.)

People in disadvantaged areas can________now.

8.Now we export Vietnamese goods to more countries. (import)

(Bây giờ chúng ta xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang nhiều nước hơn.)

More countries________.

Phương pháp giải:

- gain (v): đạt được

- participate (v): tham gia

- attract (v): thu hút

- increase (v): tăng

- improvement (n): sự cải thiện

- find (v): tìm thấy

- get access (v.p): truy cập

- import (v): nhập khẩu

Lời giải chi tiết:

1.As a member of different international organisations, Viet Nam has gained numerous advantages.

(Là thành viên của các tổ chức quốc tế khác nhau, Việt Nam đã đạt được nhiều lợi thế.)

2.Viet Nam actively participates in global and regional activities.

(Việt Nam tham gia tích cực vào các hoạt động toàn cầu và khu vực.)

3.Viet Nam attracts a lot of foreign businesses who want to invest in the country.

(Việt Nam thu hút rất nhiều doanh nghiệp nước ngoài muốn đầu tư vào trong nước.)

4.There is an increase in the number of foreign visitors.

(Có sự gia tăng số lượng khách nước ngoài.)

5.There has been a great improvement in Vietnamese people's life.

(Đời sống con người Việt Nam được cải thiện nhiều.)

6. It is possible for young people to find many jobs opportunities.

(Người trẻ có thể tìm thấy nhiều cơ hội việc làm.)

7.People in disadvantaged areas can get access to better services now.

(Người dân ở các vùng khó khăn có thể được tiếp cận với các dịch vụ tốt hơn ngay bây giờ.)

8.More countries now import Vietnamese goods.

(Có thêm nhiều quốc gia nhập khẩu hàng Việt Nam.)

Bài 2

2.Use the words and phrases and add some words where necessary to makemeaningful sentences.

(Sử dụng các từ và cụm từ và thêm một số từ nếu cần để tạo thành câu có nghĩa.)

1. Viet Nam/ has gained/ economic and social benefits/ it/ joined/ different international organisations.

2. Viet Nam / has attracted / lot/businesses/invest/ the country.

3. The number / foreign visitors / our country / has increased.

4. Opportunities / travel abroad/ also open/more people / Viet Nam.

5. A lot / Vietnamese goods / have been / exported / abroad.

6. Many foreign businesses / have opened / offices / Viet Nam / 1995.

7. There are/ many/ opportunity/ work/ international companies/ available/ qualified people.

8. More young people / Viet Nam / can go abroad / study or work.

Lời giải chi tiết:

1. Viet Nam has gained economic and social benefits since it joined different international organisations.

(Việt Nam đã thu được nhiều lợi ích kinh tết và xã hội kể từ khi tham gia các tổ chức quốc tế.)

2.Viet Nam has attracted a lot of businesses who want to invest in the country.

(Việt Nam đã thu hút được rất nhiều doanh nghiệp muốn đầu tư vào trong nước.)

3. The number of foreign visitors to our country has increased.

(Lượng khách nước ngoài đến nước ta đã tăng.)

4. Opportunities to travel abroad are also open to more people in Viet Nam.

(Cơ hội đi du lịch nước ngoài cũng mở ra cho nhiều người hơn ở Việt Nam.)

5.A lot of Vietnamese goods have been exported abroad.

(Rất nhiều hàng hóa của Việt Nam đã được xuất khẩu ra nước ngoài.)

6.Many foreign businesses have opened their offices in Viet Nam since 1995.

(Nhiều doanh nghiệp nước ngoài đã mở văn phòng tại Việt Nam kể từ năm 1995.)

7.There are many opportunities to work in international companies available to qualified people.

(Có nhiều cơ hội việc làm trong các công ty quốc tết có sẵn cho những người có năng lực.)

8.More young people from / in Viet Nam can go abroad to study or work.

(Ngày càng có nhiều thanh niên Việt Nam ra nước ngoài học tập hoặc làm việc.)

Bài 3

 3. Write a paragraph (120-150 words) about the benefits young Vietnamese people have gained since Viet Nam joined different international organisations. You can use the suggested ideas below.

(Viết đoạn văn (120-150 từ) kể về những lợi ích mà thanh niên Việt Nam đã đạt được kể từ khi Việt Nam tham gia các tổ chức quốc tế khác nhau. Bạn có thể sử dụng các ý tưởng gợi ý bên dưới.)

Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 2 1

Lời giải chi tiết:

Young Vietnamese people have benefited in three key ways from Vietnam's membership in several international organizations. First off, they now receive superior medical treatment. For instance, UNICEF conducts numerous programs to ensure that all children receive vaccinations in order to prevent various diseases. The second improvement is in educational standards. Now, there are numerous education programs in Viet Nam that are on par with regional and worldwide ones in terms of value. Teenagers now have the chance to acquire cutting-edge knowledge or participate in educational exchange programs abroad. Teenagers today also have access to a variety of professional options. They are no longer only found in state-owned companies or family-run enterprises. As an alternative, people could decide to work for national, regional, or private businesses, based on their skills and inclinations. In summary, youth in member states benefit more from international organizations.

Tạm dịch:

Thanh niên Việt Nam đã đạt được ba lợi ích chính khi Việt Nam trở thành thành viên của các tổ chức quốc tế khác nhau. Đầu tiên, họ được chăm sóc sức khỏe tốt hơn bây giờ. Ví dụ, UNICEF có rất nhiều chương trình để đảm bảo tất cả trẻ em được tiêm chủng để tránh một số bệnh. Thứ hai, các tiêu chuẩn trong giáo dục cũng đã được cải thiện. Hiện nay Việt Nam có rất nhiều chương trình giáo dục có giá trị ngang bằng với khu vực và quốc tế. Điều này giúp thanh thiếu niên có cơ hội tiếp cận với kiến thức tiên tiến hoặc trao đổi các chương trình giáo dục ở các quốc gia khác. Cuối cùng, những lựa chọn nghề nghiệp khác nhau cũng mở ra cho thanh thiếu niên ngày nay. Chúng không còn giới hạn chỉ trong các tổ chức thuộc sở hữu nhà nước hoặc các doanh nghiệp thuộc sở hữu gia đình. Thay vào đó, họ có thể chọn làm việc cho các công ty toàn cầu, địa phương hoặc tư nhân, tùy thuộc vào khả năng và sở thích của họ. Tóm lại, các tổ chức quốc tế thực sự mang lại nhiều thuận lợi hơn cho giới trẻ ở các quốc gia thành viên.

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Bài học Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 7: Viet Nam and International Organisations - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.