Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Read the text and decide whether the following statements are true (T) or false (F). 2. Read the text and choose the best answers.

Bài 1

1. Read the text and decide whether the following statements are true (T) or false (F).

(Đọc văn bản và quyết định xem các câu sau là đúng (T) hay sai (F).)

The number of tourists has increased over the years. In 1950, there were only 25 million international tourist arrivals. In 2020, it was estimated that 1.4 billion tourists travelled every year. While tourism is very important to the economy, there is also a price to pay especially in terms of the environment. In fact, the negative impact of tourism on the local environment is huge. Sometimes, the impact is direct, such as when tourists litter the streets or use up natural resources of the local areas such as clean water or energy. Other times, the impact is less direct but still large. When tourists travel for instance, they often travel by planes or vehicles that use a lot of fuel. This damages the environment as well. In either way, tourists are knowingly or not knowingly damaging the environment as they travel. However, it is possible to reduce such negative impact on the environment by traveling more responsibly and in a more eco-friendly way.

T

F

1. A suitable tittle for the text would be 'Negative impact of tourism on the economy.’

2. In 2020, it was estimated that more than 1 billion people traveled each year.

3. Tourism is not important for the economy.

4. Tourists can damage the environment directly or indirectly.

5. By travelling by plane, tourists can reduce the negative impact of their travel on the environment.

6. Indirect damage to the environment is not much.

7. Tourists may be not aware of the damage they are causing to the environment when they travel.

8. We cannot reduce the negative impact of tourism on the environment.

Phương pháp giải:

Tạm dịch:

Lượng khách du lịch tăng dần qua các năm. Năm 1950, chỉ có 25 triệu lượt khách du lịch quốc tế. Vào năm 2020, ước tính có 1,4 tỷ khách du lịch đi du lịch mỗi năm. Trong khi du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế, thì cũng có một cái giá phải trả, đặc biệt là về mặt môi trường. Trên thực tế, tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường địa phương là rất lớn. Đôi khi, tác động trực tiếp, chẳng hạn như khi khách du lịch xả rác trên đường phố hoặc sử dụng tài nguyên thiên nhiên của khu vực địa phương như nước sạch hoặc năng lượng. Những lần khác, tác động ít trực tiếp hơn nhưng vẫn lớn. Ví dụ, khi khách du lịch đi du lịch, họ thường di chuyển bằng máy bay hoặc các phương tiện sử dụng nhiều nhiên liệu. Điều này cũng làm hỏng môi trường. Bằng cả hai cách, khách du lịch đang cố ý hoặc không cố ý làm tổn hại đến môi trường khi họ đi du lịch. Tuy nhiên, có thể giảm tác động tiêu cực đó lên môi trường bằng cách đi du lịch có trách nhiệm hơn và thân thiện hơn với môi trường.

Lời giải chi tiết:

1. F2. T3. F4. T
5. F6. F7. T8. F

1. F

A suitable tittle for the text would be 'Negative impact of tourism on the economy.’

(Tiêu đề phù hợp cho văn bản sẽ là 'Tác động tiêu cực của du lịch đối với nền kinh tế.')

Thông tin: While tourism is very important to the economy, there is also a price to pay especially in terms of the environment. In fact, the negative impact of tourism on the local environment is huge. In fact, the negative impact of tourism on the local environment is huge.

(Trong khi du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế, thì cũng có một cái giá phải trả, đặc biệt là về mặt môi trường. Trên thực tế, tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường địa phương là rất lớn.)

=> Vì vậy, văn bản chủ yếu đề cập đến tác động tiêu cực của du lịch đến môi trường, không phải là kinh tế.

2.T

In 2020, it was estimated that more than 1 billion people traveled each year.

(Vào năm 2020, ước tính có hơn 1 tỷ người đi du lịch mỗi năm.)

Thông tin:In 2020, it was estimated that 1.4 billion tourists travelled every year.

(Vào năm 2020, ước tính có 1,4 tỷ khách du lịch đi du lịch mỗi năm.)

3.F

Tourism is not important for the economy.

(Du lịch không quan trọng đối với nền kinh tế.)

Thông tin: While tourism is very important to the economy,…

(Trong khi du lịch rất quan trọng đối với nền kinh tế,….)

4.T

Tourists can damage the environment directly or indirectly.

(Khách du lịch có thể hủy hoại môi trường trực tiếp hoặc gián tiếp.)

Thông tin: Sometimes, the impact is direct, such as when tourists litter the streets…. Other times, the impact is less direct but still large...)

(Đôi khi, tác động trực tiếp, chẳng hạn như khi khách du lịch xả rác trên đường phố…Những lần khác, tác động ít trực tiếp hơn nhưng vẫn lớn…)

5.F

By travelling by plane, tourists can reduce the negative impact of their travel on the environment.

(Bằng cách đi du lịch bằng máy bay, khách du lịch có thể giảm tác động tiêu cực của chuyến du lịch đến môi trường.)

Thông tin:When tourists travel for instance, they often travel by planes or vehicles that use a lot of fuel. This damages the environment as well.

(Ví dụ, khi khách du lịch đi du lịch, họ thường di chuyển bằng máy bay hoặc các phương tiện sử dụng nhiều nhiên liệu. Điều này cũng làm hỏng môi trường.)

6.F

Indirect damage to the environment is not much.

(Thiệt hại gián tiếp đối với môi trường không nhiều.)

Thông tin: Other times, the impact is less direct but still large.

(Những lần khác, tác động ít trực tiếp hơn nhưng vẫn lớn.)

7.T

Tourists may be not aware of the damage they are causing to the environment when they travel.

(Khách du lịch có thể không nhận thức được những thiệt hại mà họ đang gây ra đối với môi trường khi họ đi du lịch.)

Thông tin: In either way, tourists are knowingly or not knowingly damaging the environment as they travel.

(Bằng cả hai cách, khách du lịch đang cố ý hoặc không cố ý làm tổn hại đến môi trường khi họ đi du lịch.)

8.F

We cannot reduce the negative impact of tourism on the environment.

(Chúng ta không thể giảm tác động tiêu cực của du lịch đối với môi trường.)

Thông tin: However, it is possible to reduce such negative impact on the environment by traveling more responsibly and in a more eco-friendly way.

(Tuy nhiên, có thể giảm tác động tiêu cực đó lên môi trường bằng cách đi du lịch có trách nhiệm hơn và thân thiện hơn với môi trường.)

Bài 2

2. Read the text and choose the best answers.

(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)

Problems with ecotourism

While ecotourism is often seen as the best way to reduce our negative (1) ________ on the environment, it may also hurt local people and wildlife in certain cases. When tourists visit nature spots and interact with wild animals and nature, they may damage or destroy their natural (2) ________ . In addition, many remote areas require some traveling by car or by plane, which again consumes (3) ________ and increases CO2, emissions in the air. Ecotourism may not benefit local (4) ________, because many local hotels may be owned by international companies and their (5) ________ may not stay in the community. Besides, tourism may increase the cost of living in a certain area, making life more (6) ________ for local people.

1.

A. result

B. impact

C. action

D. opinion

2.

A habits

B. habitats

C. standards

D. environment

3.

A. food

B. money

C. time

D. energy

4.

A. culture

B. economy

C. education

D. environment

5. A. benefits

B. profits

C. businesses

D. payment

6.

A. comfortable

B. expensive

C. eco-friendly

D. convenient

Lời giải chi tiết:

1. B2. B3. D
4. B5. B6. B

Problems with ecotourism

While ecotourism is often seen as the best way to reduce our negative (1) impact on the environment, it may also hurt local people and wildlife in certain cases. When tourists visit nature spots and interact with wild animals and nature, they may damage or destroy their natural (2) habitats. In addition, many remote areas require some traveling by car or by plane, which again consumes (3) energy and increases CO2, emissions in the air. Ecotourism may not benefit local (4) economy, because many local hotels may be owned by international companies and their (5) profits may not stay in the community. Besides, tourism may increase the cost of living in a certain area, making life more (6) expensive for local people.

Tạm dịch:

Các vấn đề với du lịch sinh thái

Mặc dù du lịch sinh thái thường được coi là cách tốt nhất để giảm (1) tác động tiêu cực của chúng ta lên môi trường, nó cũng có thể gây tổn thương cho người dân địa phương và động vật hoang dã trong một số trường hợp nhất định. Khi khách du lịch đến thăm các điểm thiên nhiên và tiếp xúc với động vật hoang dã và thiên nhiên, họ có thể làm hỏng hoặc phá hủy (2) môi trường sống tự nhiên của chúng. Ngoài ra, nhiều khu vực hẻo lánh đòi hỏi một số người phải di chuyển bằng ô tô hoặc máy bay, điều này lại tiêu tốn (3) năng lượng và làm tăng CO2, khí thải trong không khí. Du lịch sinh thái có thể không mang lại lợi ích cho nền (4) kinh tế địa phương, vì nhiều khách sạn địa phương có thể thuộc sở hữu của các công ty quốc tế và (5) lợi nhuận của họ có thể không nằm trong cộng đồng. Bên cạnh đó, du lịch có thể làm tăng chi phí sinh hoạt tại một khu vực nhất định, làm cho cuộc sống của người dân địa phương trở nên (6) đắt đỏ hơn.

Giải thích:

1. B

A. result (n): kết quả

B. impact (n): tác động

C. action (n): hoạt động

D. opinion (n): ý kiến

While ecotourism is often seen as the best way to reduce our negative (1) impact on the environment…

(Mặc dù du lịch sinh thái thường được coi là cách tốt nhất để giảm (1) tác động tiêu cực lên môi trường…)

2. B

A habits (n): thói quen

B. habitats (n): môi trường sống

C. standards (n): tiêu chuẩn

D. environment (n): môi trường

…they may damage or destroy their natural (2) habitats

(…họ có thể làm hỏng hoặc phá hủy (2) môi trường sống tự nhiên của chúng…)

3. D

 A. food (n): đồ ăn

B. money (n): tiền bạc

C. time (n): thời gian

D. energy (n): năng lượng

…which again consumes (3) energy and increases CO2,…

(…điều này lại tiêu tốn (3) năng lượng và làm tăng CO2…)

4. B

A. culture (n): văn hóa

B. economy (n): nền kinh tế

C. education (n): giáo dục

D. environment (n): môi trường

Ecotourism may not benefit local (4) economy

(Du lịch sinh thái có thể không mang lại lợi ích cho nền (4) kinh tế địa phương…)

5. B

A. benefits (n): lợi ích

B. profits (n): lợi nhuận

C. businesses (n): việc kinh doanh

D. payment (n): thanh toán

…and their (5) profits may not stay in the community…

(…và (5) lợi nhuận của họ có thể không nằm trong cộng đồng…)

6. B

A. comfortable (adj): thoải mái

B. expensive (adj): đắt đỏ

C. eco-friendly (adj): thân thiện với môi trường

D. convenient (adj): tiện lợi

Besides, tourism may increase the cost of living in a certain area, making life more (6) expensive for local people.

(Bên cạnh đó, du lịch có thể làm tăng chi phí sinh hoạt tại một khu vực nhất định, làm cho cuộc sống của người dân địa phương trở nên (6) đắt đỏ hơn.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Bài học Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 10: Ecotourism - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.