Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 10)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1. Use the verbs in their correct forms and add some words where necessary to make meaningful sentences. 2. Choose the sentence which has the closest meaning to the original one. 3. Write an email (120-150 words) to your friend describing your experience at a school music event. Use the following questions as cues for your writing.

Bài 1

1. Use the verbs in their correct forms and add some words where necessary to make meaningful sentences.

(Sử dụng các động từ ở dạng chính xác của chúng và thêm một số từ nếu cần để tạo thành câu có nghĩa.)

1. Beethoven / born / 1770 / Bonn, Germany.

2. He / start / learn piano / age of 4 / and / taught / his father.

3. When/he/22/he/ move / Vienna / study / famous composer Hayden

4. He / start / become / famous composer / when / he/30.

5. He / write / many works / heroes and struggles.

6. his late 20s / he/start / lose his hearing / ond / he / become / quite ill/ during / last years / his life.

7. He / die / age of 57 / Vienna.

8. Beethoven / write / many symphonies / well-known piano sonatas / and / become / master musician / all time.

Lời giải chi tiết:

1. Beethoven was born in 1770 in Bonn, Germany.

(Beethoven sinh năm 1770 tại Bonn, Đức.)

2. He started to learn piano at the age of 4 and was taught by his father.

(Anh ấy bắt đầu học piano từ năm 4 tuổi và được dạy bởi cha anh ấy.)

3. When he was 22, he moved to Vienna to study with a famous composer Hayden.

(Năm 22 tuổi, anh chuyển đến Vienna để học với nhà soạn nhạc nổi tiếng Hayden.)

4. He started to become a famous composer when he was 30.

(Anh ấy bắt đầu trở thành một nhà soạn nhạc nổi tiếng khi anh ấy 30 tuổi.)

5. He wrote many works about heroes and struggles.

(Ông đã viết nhiều tác phẩm về anh hùng và những cuộc đấu tranh.)

6. In his late 20s, he started to lose his hearing and he became quite ill during the last years of his life.

(Vào cuối những năm 20 tuổi, anh ấy bắt đầu mất thính giác và anh ấy trở nên khá ốm yếu trong thời gian cuối cùng cuộc đời mình).

7. He died at the age of 57 in Vienna.

(Ông qua đời ở tuổi 57 tại Vienna.)

8. Beethoven wrote many symphonies, well-known piano sonatas and became the master musician of all time.

(Beethoven đã viết nhiều bản giao hưởng, các bản sonata cho piano nổi tiếng và trở thành nhạc sĩ bậc thầy của mọi thời đại.)

Bài 2

2. Choose the sentence which has the closest meaning to the original one.

(Chọn câu có nghĩa gần nghĩa nhất với câu gốc.)

1. He started playing the guitar six years ago.

(Anh ấy bắt đầu chơi guitar từ sáu năm trước.)

A. He has played the guitar for six years.

(Anh ấy đã chơi guitar được sáu năm.)

B. It was six years ago did he start playing the guitar.

(Đã sáu năm trước anh ấy bắt đầu chơi guitar.)

C. He hasn't played the guitar for six years.

(Anh ấy đã không chơi guitar trong sáu năm.)

D. It is six years since he has played the guitar.

(Đã sáu năm kể từ khi anh ấy chơi guitar.)

2. They are not allowed to go out in the evening by their parents.

(Các em không được bố mẹ cho đi chơi vào buổi tối.)

A. Going out in the evening is permitted by their parents.

(Đi chơi vào buổi tối được bố mẹ cho phép.)

B. Their parents never go out in the evening.

(Cha mẹ của họ không bao giờ đi chơi vào buổi tối.)

C. Their parents do not let them go out in the evening.

(Cha mẹ của họ không cho họ đi chơi vào buổi tối.)

D. Although their parents do not allow, they still go out in the evening.

(Dù bố mẹ không cho phép nhưng cả hai vẫn đi chơi vào buổi tối.)

3. I'll let you borrow the book but you must promise to return it next week.

(Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sách nhưng bạn phải hứa sẽ trả lại vào tuần sau.)

A. If you promise to return the book next week I let you borrow it.

(Nếu bạn hứa sẽ trả sách vào tuần sau, tôi cho bạn mượn nó.)

B. If you promised to return the book next week. I'll let you borrow it.

(Nếu bạn đã hứa sẽ trả sách vào tuần sau. Tôi sẽ cho bạn mượn nó.)

C. If you promise to return the book next week. I'll let you borrow it.

(Nếu bạn hứa sẽ trả sách vào tuần sau. Tôi sẽ cho bạn mượn nó.)

D. If you promise to return the book next week, I won't let you borrow it.

(Nếu bạn hứa sẽ trả sách vào tuần sau, tôi sẽ không cho bạn mượn.)

4. They are building a new highway around the city.

(Họ đang xây dựng một đường cao tốc mới xung quanh thành phố.)

A. A new highway is being built around the city.

(Một đường cao tốc mới đang được xây dựng xung quanh thành phố.)

B. A new highway is been built around the city.

(Một đường cao tốc mới được xây dựng xung quanh thành phố.)

C. A new highway around the city is being built.

(Một đường cao tốc mới xung quanh thành phố đang được xây dựng.)

D. Around the city a new highway is being built.

(Xung quanh thành phố, một đường cao tốc mới đang được xây dựng.)

5. 'Let's go to the theatre tonight,' she suggested.

('Chúng ta hãy đến rạp chiếu phim tối nay,' cô ấy đề nghị.)

A. She suggested they to go to the theatre that night.

(Cô ấy đề nghị họ đi xem phim vào tối hôm đó.)

B. She suggested going to the theatre that night.

(Cô ấy đề nghị đi xem phim vào tối hôm đó.)

C. She suggested that they went to the theatre that night.

(Cô ấy gợi ý rằng họ đã đến rạp hát vào tối hôm đó.)

D. She suggested that let's them go to the theatre that night.

(Cô ấy đề nghị rằng chúng ta hãy đi xem hát đêm đó.)

6. She prefers staying at home to going out.

(Cô ấy thích ở nhà hơn là đi chơi.)

A. She likes staying at home to going out.

(Cô ấy thích ở nhà hơn đi chơi.)

B. Staying at home is her favourite.

(Ở nhà là việc yêu thích của cô ấy.)

C. She doesn't like staying at home as much as going out.

(Cô ấy không thích ở nhà nhiều như đi chơi.)

D. She would rather stay at home than go out.

(Cô ấy thà ở nhà hơn là đi chơi.)

7. The band decided to delay their concert because the weather was bad.

(Ban nhạc quyết định hoãn buổi biểu diễn của họ vì thời tiết xấu.)

A. Despite the bad weather, the band decided to delay their concert.

(Bất chấp thời tiết xấu, ban nhạc quyết định hoãn buổi biểu diễn của họ.)

B. The bad weather made the band delay their concert.

(Thời tiết xấu khiến ban nhạc phải hoãn buổi biểu diễn của họ.)

C. The band still performed their concert in the bad weather.

(Ban nhạc vẫn biểu diễn buổi hòa nhạc của họ trong điều kiện thời tiết xấu.)

D. The bad weather did not make them delay their concert.

(Thời tiết xấu không khiến họ trì hoãn buổi biểu diễn.)

8. Laura went shopping. She didn't buy anything.

(Laura đi mua sắm. Cô ấy không mua bất cứ thứ gì.)

A. Laura went shopping, so she didn't buy anything.

(Laura đã đi mua sắm, vì vậy cô ấy không mua bất cứ thứ gì.)

B. Laura went shopping, or she didn't buy anything.

(Laura đã đi mua sắm, hoặc cô ấy không mua gì cả.)

C. Laura went shopping, but she didn't buy anything.

(Laura đã đi mua sắm, nhưng cô ấy không mua gì cả.)

D. Laura went shopping, then she didn't buy anything.

(Laura đã đi mua sắm, sau đó cô ấy không mua gì cả.)

Lời giải chi tiết:

Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success 1 1

Bài 3

3. Write an email (120-150 words) to your friend describing your experience at a school music event. Use the following questions as cues for your writing.

(Viết email (120-150 từ) cho bạn bè của bạn mô tả trải nghiệm của bạn tại một sự kiện âm nhạc của trường. Sử dụng những câu hỏi sau đây làm dấu hiệu cho bài viết của bạn.)

1. When and where did the event happen? (Sự kiện xảy ra khi nào và ở đâu?)

2. Who did you go with? (Bạn đã đi cùng ai?)

3. What did you do there? (Bạn đã làm gì ở đó?)

4. How did you feel when attending the event?(Bạn cảm thấy thế nào khi tham dự sự kiện?)

5. What did you like the most?(Bạn thích điều gì nhất?)

6. What, if anything, did you dislike about the event?(Điều gì, nếu có, bạn không thích về sự kiện này?)

Hi …, (Xin chào)

How are you doing? Thave passed all exams and I am feeling very relaxed now.

(Bạn khỏe không? Tôi đã vượt qua tất cả các kỳ thi và bây giờ tôi cảm thấy rất thoải mái.)

….

Love. (Yêu quý)

Lời giải chi tiết:

Hi Mai,

How's it going for you? I've completed all of my examinations and am currently very at ease. My school hosted a great event the previous weekend. We enjoyed a fantastic music party. Since it was one of our school's greatest events, I went with all of my classmates. In the schoolyard, a sizable stage had been erected, and there were food stands all around it. And guess who showed up to play at our music festival? The Son Tung MTP is our hero! When he was performing, my friends and I watched and sung along to all of his hit songs. There were further appearances by well-known pop musicians. We had a wonderful experience. We enjoyed some tasty burgers and hot French fries. To stay cool, we also drank a lot of sparkling water. I wished you could have traveled with us.

 Tell me how you're doing, please.

Love,

Lan

Tạm dịch:

Chào Mai,

Bạn dạo này thế nào? Tôi đã vượt qua tất cả các kỳ thi và cảm thấy rất thoải mái. Cuối tuần trước, có một sự kiện đặc biệt ở trường tôi. Chúng tôi đã có một bữa tiệc âm nhạc thực sự tuyệt vời. Tôi đã tham dự nó cùng với tất cả các bạn cùng lớp của mình vì đây là một trong những sự kiện lớn nhất ở trường chúng tôi. Một sân khấu lớn đã được dựng lên trong sân chơi của trường và có các gian hàng bán đồ ăn xung quanh sân khấu. Và đoán xem ai đã đến biểu diễn tại sự kiện âm nhạc của chúng tôi? Sơn Tùng MTP - thần tượng của chúng ta !!! Tôi và bạn bè đã xem và hát theo tất cả những bài hát hay nhất của anh ấy khi anh ấy ở trên sân khấu. Ngoài ra còn có các buổi biểu diễn khác của các ban nhạc pop nổi tiếng. Chúng tôi đã có một thời gian thực sự tuyệt vời. Chúng tôi đã ăn một số bánh mì kẹp thịt ngon lành và khoai tây chiên cay. Chúng tôi cũng uống nhiều nước có ga để giữ mát. Tôi ước gì bạn có thể đến với chúng tôi.

Hãy cho tôi biết bạn đang làm như thế nào.

Yêu quý,

Lan

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success

Bài học Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Writing - Unit 3: Music - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.