Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
Tổng quan nội dung
Hướng Dẫn Giải: Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success (Môn Tiếng Anh Lớp 10)
Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 10, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.
1. Read the text and choose the best answers. 2. Read the text and choose the best answers to complete the sentences.
Bài 1
1. Read the text and choose the best answers.
(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất.)
You often (1)________ across new words when you read something in a foreign language. You may guess or check the (2) ________ of these words in a dictionary. The level of accuracy that you require and your available time decide your (3) ________. If you are someone who frequently uses the dictionary, you should remember that every dictionary has its (4) ________. Each definition has a limited meaning and you can fully understand a word only after you meet it in a (5) ________ of contexts. You should also be aware of the risk of using dictionaries that translate meanings from English into your native language and vice versa. So, it is usually much safer to (6) ________ in an Engish-English dictionary. Moreover, you are not allowed to use a dictionary in most exams. (7) ________ you are allowed to use one, looking up new words is quite time-consuming while exams are always timed. (8) ________, it is better to the meanings of unfamiliar words.
1. A. see B. drop C. come D. but
2. A. matching B. meanings C. spelling D. numbers
3. A. schedule B. result C. plan D. strategy
4. A. advantages B. entry C. limitations D. values
5. A. variety B. set C. variation D. collection
6. A. survey B. check C.refer D. inquire
7. A. Although B. Provided C. When D. Even if
8. A. Finally B. Therefore C. Completely D. So that
Lời giải chi tiết:
| 1. C | 2. B | 3. D | 4. C |
| 5. A | 6. B | 7. D | 8. B |
You often (1)come across new words when you read something in a foreign language. You may guess or check the (2) meanings of these words in a dictionary. The level of accuracy that you require and your available time decide your (3) strategy. If you are someone who frequently uses the dictionary, you should remember that every dictionary has its (4) limitations. Each definition has a limited meaning and you can fully understand a word only after you meet it in a (5) variety of contexts. You should also be aware of the risk of using dictionaries that translate meanings from English into your native language and vice versa. So, it is usually much safer to (6) check in an English-English dictionary. Moreover, you are not allowed to use a dictionary in most exams. (7)Even if you are allowed to use one, looking up new words is quite time-consuming while exams are always timed. (8) Therefore, it is better to the meanings of unfamiliar words.
Tạm dịch:
Bạn thường (1) bắt gặp các từ mới khi bạn đọc một thứ gì đó bằng tiếng nước ngoài. Bạn có thể đoán hoặc kiểm tra (2) nghĩa của những từ này trong từ điển. Mức độ chính xác mà bạn yêu cầu và thời gian có sẵn sẽ quyết định (3)chiến lược của bạn. Nếu bạn là người thường xuyên sử dụng từ điển, bạn nên nhớ rằng từ điển nào cũng có (4) hạn chế. Mỗi định nghĩa có một ý nghĩa hạn chế và bạn chỉ có thể hiểu đầy đủ một từ sau khi bạn gặp nó trong một (5) ngữ cảnh khác nhau. Bạn cũng nên đề phòng rủi ro khi sử dụng từ điển dịch nghĩa từ tiếng Anh sang ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn và ngược lại. Vì vậy, thường an toàn hơn nhiều nếu (6) tra từ điển Anh-Anh. Hơn nữa, bạn không được phép sử dụng từ điển trong hầu hết các kỳ thi. (7) Ngay cả khi bạn được phép sử dụng, việc tra cứu các từ mới khá mất thời gian trong khi các kỳ thi luôn được tính giờ. (8) Vì vậy, tốt hơn là nghĩa của những từ không quen thuộc.
Giải thích:
1.C
A. see (v): nhìn thất
B. drop (v): rơi
C. come (v): đến, thấy
D. but (conjunction): nhưng
You often (1) come across new words when you read something in a foreign language.
(Bạn thường (1) bắt gặp các từ mới khi bạn đọc một thứ gì đó bằng tiếng nước ngoài.)
2. B
A. matching (adj): phù hợp
B. meanings (n): ý nghĩa
C. spelling (n): chính tả
D. numbers (n): con số
You may guess or check the (2) meanings of these words in a dictionary.
(Bạn có thể đoán hoặc kiểm tra (2) nghĩa của những từ này trong từ điển.)
3. D
A. schedule (n): lịch trình
B. result (n): kết quả
C. plan (n): kế hoạch
D. strategy (n): chiến lược
The level of accuracy that you require and your available time decide your (3) strategy.
(Mức độ chính xác mà bạn yêu cầu và thời gian có sẵn sẽ quyết định (3)chiến lược của bạn.)
4. C
A. advantages (n): thuận lợi
B. entry (n): lối vào
C. limitations (n): sự hạn chế
D. values (n): giá trị
If you are someone who frequently uses the dictionary, you should remember that every dictionary has its (4) limitations.
(Nếu bạn là người thường xuyên sử dụng từ điển, bạn nên nhớ rằng từ điển nào cũng có (4) hạn chế.)
5. A
A. variety (n): đa dạng
B. set (n): tập hợp
C. variation (n): sự biến đổi
D. collection (n): thu thập
Each definition has a limited meaning and you can fully understand a word only after you meet it in a (5) variety of contexts.
(Mỗi định nghĩa có một ý nghĩa hạn chế và bạn chỉ có thể hiểu đầy đủ một từ sau khi bạn gặp nó trong một (5) ngữ cảnh khác nhau).
6. B
A. survey (v): sự khảo sát
B. check (v): kiểm tra
C.refer (v): tham khảo
D. inquire (v): điều tra
So, it is usually much safer to (6) check in an English-English dictionary.
(Vì vậy, thường an toàn hơn nhiều nếu (6) tra từ điển Anh-Anh.)
7. D
A. Although : mặc dù
B. Provided : miễn là
C. When: khi
D. Even if: ngay cả khi
(7) Even if you are allowed to use one, looking up new words is quite time-consuming while exams are always timed.
((7) Ngay cả khi bạn được phép sử dụng, việc tra cứu các từ mới khá mất thời gian trong khi các kỳ thi luôn được tính giờ.)
8. B
A. Finally (adv): cuối cùng
B. Therefore (adv) : vì vậy
C. Completely (adv): hoàn toàn
D. So that: có thể
(8) Therefore, it is better to the meanings of unfamiliar words.
((8) Vì vậy, tốt hơn là nghĩa của những từ không quen thuộc.)
Bài 2
2. Read the text and choose the best answers to complete the sentences.
(Đọc văn bản và chọn câu trả lời đúng nhất để hoàn thành các câu.)
Etalk is a company that makes learning software in England. Their Onebillion project has recently become popular, especially since their maths learning app was able to improve children's maths knowledge in Malawi in just eight weeks.
“Onebilion” gets its name from “the aim of reaching one billion children”. This is almost the number of children who don't have the chance to go to school, according to the founder of Etalk. Primary education was not free in Malawi until 1994, and the sudden increase in student registration has put much pressure on the country's education system. There are many great benefits of educating children in developing countries. For example, women tend to have fewer and healthier kids, and have more chance to become part of the economy if they learn the basic skills right at primary level. In Malawi, a girl has more than 5 children on average, and it doesn't continue now.
In the Onebillion project, children are divided into groups of 25 or even 50. They are then taken to a special classroom called Oneclass where they spend half an hour every other day with the device. Each day ten or twelve children can use one tablet. An international volunteer controls the Oneclass and there is an online teacher who guides the children through the app. Participating in Oneclass, all children can learn at their own pace and make good progress in their study.
1. The project of Etalk has helped children in Malawi make an improvement in ________.
A. language
B. maths
C. software
2. “Onebillion” gets its names from the number of children ________.
A. who have participated in the project up to now
B. who are currently participating in the project
C. that the project expects to participate
3. There is a lot of pressure on the education system in Malawi because of ________.
A. fewer teachers
B. the lack of teaching resources
C. the increase in student numbers
4. Giving girls some basic skills at primary schools means ________.
A. they will have fewer but healthier children
B. they are less likely to find jobs
C. they have better health and more children
5. In the Onebillion project, a class consists of ________.
A. over 50 students
B. about 25 to 50 students
C. less than 25 students
6. The children in Oneclass ________.
A. study in their normal classroom
B. work for 30 minutes every day
C. are guided by an online teacher
7. This learning app gives children in Malawi an opportunity to ________.
A. manage their study time
B. speed up the learning process
C. meet an online teacher
Phương pháp giải:
Tạm dịch:
Etalk là một công ty sản xuất phần mềm học tập ở Anh. Dự án Onebillion của họ gần đây đã trở nên phổ biến, đặc biệt là vì ứng dụng học toán của họ có thể cải thiện kiến thức toán học của trẻ em ở Malawi chỉ trong tám tuần.
“Onebillion” lấy tên từ “mục tiêu tiếp cận một tỷ trẻ em”. Đây gần như là số trẻ em không có cơ hội đến trường, theo người sáng lập Etalk. Giáo dục tiểu học không được miễn phí ở Malawi cho đến năm 1994, và sự gia tăng đột biến của học sinh đăng ký đã gây nhiều áp lực lên hệ thống giáo dục của đất nước. Có rất nhiều lợi ích tuyệt vời của việc giáo dục trẻ em ở các nước đang phát triển. Ví dụ, phụ nữ có xu hướng sinh ít con hơn và khỏe mạnh hơn, và có nhiều cơ hội trở thành một phần của nền kinh tế hơn nếu họ học các kỹ năng cơ bản ngay từ cấp tiểu học. Ở Malawi, trung bình một cô gái có hơn 5 đứa con, và điều đó không còn tiếp tục nữa.
Trong dự án Onebillion, những đứa trẻ được chia thành các nhóm 25 hoặc thậm chí 50. Sau đó, họ được đưa đến một lớp học đặc biệt có tên Oneclass, nơi họ dành nửa giờ mỗi ngày với thiết bị. Mỗi ngày mười, mười hai cháu có thể dùng một chiếc máy tính bảng. Một tình nguyện viên quốc tế kiểm soát Oneclass và có một giáo viên trực tuyến hướng dẫn các em sử dụng ứng dụng. Tham gia Oneclass, tất cả trẻ em đều có thể học theo tốc độ của riêng mình và tiến bộ tốt trong học tập.
1. Dự án của Etalk đã giúp trẻ em ở Malawi cải thiện ________.
A. ngôn ngữ
B. toán học
C. phần mềm
2. 'Onebillion' lấy tên từ số trẻ em ________.
A. những người đã tham gia vào dự án cho đến nay
B. những người hiện đang tham gia vào dự án
C. mà dự án dự kiến sẽ tham gia
3. Có rất nhiều áp lực đối với hệ thống giáo dục ở Malawi vì ________.
A. ít giáo viên hơn
B. thiếu tài nguyên giảng dạy
C. sự gia tăng số lượng học sinh
4. Cung cấp cho các em gái một số kỹ năng cơ bản tại các trường tiểu học có nghĩa là ________.
A. họ sẽ có ít con hơn nhưng khỏe mạnh hơn
B. họ ít có khả năng tìm được việc làm hơn
C. họ có sức khỏe tốt hơn và nhiều con hơn
5. Trong dự án Onebillion, một lớp bao gồm ________.
A. trên 50 sinh viên
B. khoảng 25 đến 50 học sinh
C. ít hơn 25 học sinh
6. Những đứa trẻ trong Oneclass ________.
A. học trong lớp học bình thường của họ
B. làm việc 30 phút mỗi ngày
C. được hướng dẫn bởi một giáo viên trực tuyến
7. Ứng dụng học tập này mang lại cho trẻ em ở Malawi một cơ hội để ________.
A. quản lý thời gian học tập của họ
B. tăng tốc quá trình học tập
C. gặp một giáo viên trực tuyến
Lời giải chi tiết:
| 1. B | 2. C | 3. C | 4. A |
| 5. B | 6. C | 7. A |
1. B
Thông tin: Their Onebillion project has recently become popular, especially since their maths learning app was able to improve children's maths knowledge in Malawi in just eight weeks.
(Dự án Onebillion của họ gần đây đã trở nên phổ biến, đặc biệt là vì ứng dụng học toán của họ có thể cải thiện kiến thức toán học của trẻ em ở Malawi chỉ trong tám tuần.)
2. C
Thông tin: “Onebillion” gets its name from “the aim of reaching one billion children”.
(“OneBillion” lấy tên từ “mục tiêu tiếp cận một tỷ trẻ em”.)
3. C
Thông tin: Primary education was not free in Malawi until 1994, and the sudden increase in student registration has put much pressure on the country's education system.
(Giáo dục tiểu học không được miễn phí ở Malawi cho đến năm 1994, và sự gia tăng đột biến của học sinh đăng ký đã gây nhiều áp lực lên hệ thống giáo dục của đất nước.)
4. A
Thông tin: For example, women tend to have fewer and healthier kids,…
(Ví dụ, phụ nữ có xu hướng sinh ít con hơn và khỏe mạnh hơn,…)
5. B
Thông tin: In the Onebillion project, children are divided into groups of 25 or even 50.
(Trong dự án Onebillion, trẻ em được chia thành các nhóm 25 hoặc thậm chí 50.)
6. C
Thông tin: … and there is an online teacher who guides the children through the app.
(…và có một giáo viên trực tuyến hướng dẫn các em sử dụng ứng dụng.)
7. A
Thông tin: Participating in Oneclass, all children can learn at their own pace and make good progress in their study.
(Tham gia Oneclass, tất cả trẻ em đều có thể học theo tốc độ của riêng mình và tiến bộ tốt trong học tập.)
Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success
Bài học Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 10, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.
Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)
Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:
- Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
- Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 10, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
- Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.
Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn
Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.
Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh
Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Reading - Unit 8: New Ways to Learn - SBT Tiếng Anh 10 Global Success mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 10 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.