Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Tổng quan nội dung

Hướng Dẫn Giải: Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus (Môn Tiếng Anh Lớp 8)

Bạn đang theo dõi phần hướng dẫn giải chi tiết và chuyên sâu dành riêng cho bài học Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus. Đây là một nội dung học tập quan trọng nằm trong chương trình môn Tiếng Anh của học sinh lớp 8, được trích xuất từ bộ SGK chuẩn . Trong bài học này, chúng tôi không chỉ cung cấp đáp án chính xác cho các câu hỏi phần lý thuyết, mà còn giải mã cặn kẽ từng bài tập tự luận và trắc nghiệm nằm ở cuối bài. Mỗi bước biến đổi công thức, mỗi luận điểm đưa ra đều được đội ngũ giáo viên phân tích rõ ràng, giúp học sinh nắm bắt được phương pháp tư duy và áp dụng thành thạo cho các dạng bài kiểm tra tương tự. Hãy cùng chuẩn bị vở nháp và theo dõi sát sao từng bước giải dưới đây để củng cố vững chắc kiến thức của bạn nhé.

1 Complete the sentences to report what people said. 2 Write two true sentences for each second conditional sentence. 3 Complete the second conditional sentences using the correct form of the verbs in brackets.

Bài 1

Reported speech (Câu tường thuật)

1 Complete the sentences to report what people said.

1 'It will be safer to buy a car than a motorbike."

(Mua ô tô sẽ an toàn hơn mua xe máy)

She said to her brother that ………………………

2 'The driver is parking across the entrance."

(Người lái xe đang đỗ xe ở lối vào.)

I told my father that ………………………………

3 'Further action may be taken.'

(Có thể thực hiện thêm hành động.)

The policeman said that …………………………

4 “The election result is a victory for democracy."

(Kết quả bầu cử là thắng lợi của dân chủ).

The spokesman told the press that ……………..

5 'There may be delays on the railways."

(Có thể có sự chậm trễ trên đường sắt.)

The man said that ………………………………

6 'His explanation is unconvincing."

(Lời giải thích của anh ấy không thuyết phục.)

The judge said that ……………………………..

7 'When the snow falls, I can't see where to go."

(Khi tuyết rơi, tôi không biết phải đi đâu.)

My friend told me that …………………………

8 “As it is getting darker, I begin to realise my life is in danger.”

(Khi trời dần tối, tôi bắt đầu nhận ra mạng sống của mình đang gặp nguy hiểm.)

Tom said that ………………………………......

9 'She takes my hands and shows me how to hold the golf club properly."

(Cô ấy nắm tay tôi và chỉ cho tôi cách cầm gậy golf đúng cách.)

John told me that ……………………………..

10 'As we are walking over the hills, the guide warns us where the path is dangerous."

(Khi chúng tôi đang đi bộ qua những ngọn đồi, người hướng dẫn cảnh báo chúng tôi rằng con đường này rất nguy hiểm.)

The tourists said that …………………………

Lời giải chi tiết:

1 She said to her brother that it would be safer to buy a car than a motorbike.

(Cô ấy nói với anh trai rằng mua một chiếc ô tô sẽ an toàn hơn một chiếc xe máy.)

2 I told my father that the driver was parking across the entrance.

(Tôi nói với bố rằng tài xế đang đậu xe ở lối vào.)

3 The policeman said that further action might be taken.

(Viên cảnh sát nói rằng có thể tiến hành thêm biện pháp nữa.)

4 The spokesman told the press that the election result was a victory for democracy.

(Người phát ngôn nói với báo chí rằng kết quả bầu cử là một chiến thắng cho nền dân chủ.)

5 The man said that there might be delays on the railways.

(Người đàn ông nói rằng có thể có sự chậm trễ trên đường sắt.)

6 The judge said that his explanation was unconvincing.

(Thẩm phán cho rằng lời giải thích của ông không thuyết phục.)

7 My friend told me that when the snow fell, he couldn’t see where to go.

(Bạn tôi kể rằng khi tuyết rơi, anh ấy không biết đi đâu.)

8 Tom said that as it was getting darker, he began to realise his life was in danger.

(Tom cho biết khi trời càng tối, anh bắt đầu nhận thấy tính mạng của mình đang gặp nguy hiểm.)

9 John told me that she took his hands and showed him how to hold the golf club properly.

(John kể với tôi rằng cô ấy đã nắm lấy tay anh ấy và chỉ cho anh ấy cách cầm gậy golf đúng cách.)

10 The tourists said that as they were walking over the hills, the guide warned them where the path was dangerous.

(Khách du lịch nói rằng khi họ đang đi bộ qua những ngọn đồi, người hướng dẫn viên đã cảnh báo họ rằng con đường này rất nguy hiểm.)

Bài 2

The second conditional (Điều kiện thứ hai)

2 Write two true sentences for each second conditional sentence.

(Viết hai câu đúng cho mỗi câu điều kiện thứ hai.)

If I wasn't so tired, I'd walk there. (Nếu tôi không quá mệt thì tôi sẽ đi bộ tới đó.)

I'm very tired. (Tôi rất mệt mỏi.)

I won't walk there. (Tôi sẽ không đi bộ tới đó.)

1 We would invite Ollie to the picnic if we had his mobile number.

(Chúng tôi sẽ mời Ollie đi dã ngoại nếu chúng tôi có số điện thoại di động của anh ấy.)

…………………………………………………….

2 If my sister came home on time, Mum wouldn't get angry with her.

(Nếu chị tôi về nhà đúng giờ, mẹ sẽ không giận chị.)

…………………………………………………….

3 Evan would buy that tablet if he had enough money.

(Evan sẽ mua chiếc máy tính bảng đó nếu anh ấy có đủ tiền.)

…………………………………………………….

4 If you didn't work hard, you'd find maths very difficult.

(Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ thấy môn toán rất khó.)

…………………………………………………….

5 If Deena was more generous, we'd be friends.

(Nếu Deena hào phóng hơn, chúng ta đã là bạn bè.)

…………………………………………………….

6 We'd all go out tonight if we weren't busy.

(Tất cả chúng tôi sẽ đi chơi tối nay nếu không bận.)

…………………………………………………….

Lời giải chi tiết:

1 We will invite Ollie to the public. (Chúng tôi sẽ mời Ollie ra mắt công chúng.)

We have his mother number.(Chúng tôi có số điện thoại của mẹ anh ấy.)

2 My sister comes home on time.(Chị tôi về nhà đúng giờ.)

Mum won’t get angry with her.(Mẹ sẽ không giận cô đâu.)

3 Evan will buy that table.(Evan sẽ mua cái bàn đó.)

He has enough enough money.(Anh ấy có đủ tiền.)

4 You don’t work hard. (Bạn không làm việc chăm chỉ.)

You won’t find maths very difficult. (Bạn sẽ không thấy toán học quá khó khăn.)

5 Deena is more generous.(Deena hào phóng hơn.)

We will be friends. (Chúng ta sẽ là bạn bè.)

6 We will all go out tonight. (Tất cả chúng ta sẽ đi chơi tối nay.)

We aren’t busy. (Chúng tôi không bận.)

Bài 3

3 Complete the second conditional sentences using the correct form of the verbs in brackets.

(Hoàn thành câu điều kiện thứ hai sử dụng dạng đúng của động từ trong ngoặc.)

We 'd finish faster (finish) this homework a lot stopped (stop) watching TV!

(Chúng tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà này nhanh hơn rất nhiều và đã ngừng xem TV!)

1 Emma …………….(have) more friends if she …………….. (be) more sympathetic.

2 If I …………… (not have) so much work to do, I …………... (relax) a lot more.

3 What …………….. (you/do) if I ………….. (tell) you a secret?

4 If we ……………. (not have to) wear a school uniform, I ………………. (spend) more money on clothes.

5 I …………… (not know) what to say if I …………… (see) my favourite celebrity.

6 If you ……………….. (win) the prize, how ……………… (you/celebrate)?

Lời giải chi tiết:

1 Emma would have more friends if she was more sympathetic.

(Emma có nhiều bạn hơn nếu cô ấy thông cảm hơn.)

2 If I didn’t have so much work to do, I would relax a lot more.

(Nếu tôi không có quá nhiều việc phải làm, tôi sẽ thư giãn hơn rất nhiều.)

3 What would you do if I told you a secret?

(Bạn sẽ làm gì nếu tôi kể cho bạn một bí mật?)

4 If we didn't have to wear a school uniform, I would spend more money on clothes.

(Nếu chúng tôi không phải mặc đồng phục, tôi đã chi nhiều tiền hơn cho quần áo.)

5 I wouldn’t know what to say if I saw my favourite celebrity.

(Tôi sẽ không biết phải nói gì nếu nhìn thấy người nổi tiếng yêu thích của mình.)

6 If you won the prize, how would you celebrate?

(Nếu bạn giành được giải thưởng, bạn sẽ ăn mừng như thế nào?)

Bài 4

References and pronouns (Tài liệu tham khảo và đại từ)

4 Correct the mistakes in bold. (Hãy sửa những lỗi in đậm.)

We saw the pickpockets but them ran away. they

1 The offender tried to leave the country but the detectives caught he.

2 The police looked at the pictures and said

'Them paintings here are stolen.".

3 Teachers want to ban mobiles at school and we think that these plan is good..

4 Carla phoned earlier and told I about a serious robbery in the centre of town.

Lời giải chi tiết:

Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus 3 1

1 The offender tried to leave the country but the detectives caught him.

(Kẻ phạm tội cố gắng rời khỏi đất nước nhưng các thám tử đã bắt được hắn.)

2 The police looked at the pictures and said

'These paintings here are stolen."

(Cảnh sát nhìn vào những bức ảnh và nói

'Những bức tranh này ở đây đã bị đánh cắp.")

3 Teachers want to ban mobiles at school and we think that this plan is good.

(Giáo viên muốn cấm điện thoại di động ở trường và chúng tôi nghĩ rằng kế hoạch này là tốt.)

4 Carla phoned earlier and told me about a serious robbery in the centre of town.

(Carla đã gọi điện trước đó và kể cho tôi nghe về một vụ cướp nghiêm trọng ở trung tâm thị trấn.)

Trọng Tâm Kiến Thức Cần Nắm Trong Bài Học Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus

Bài học Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mang đến những khái niệm mới có tính bản lề, đóng vai trò kết nối kiến thức của chương trước và mở ra tư duy cho những bài học tiếp theo trong môn Tiếng Anh. Đối với học sinh lớp 8, việc vượt qua những rào cản nhận thức ban đầu là vô cùng quan trọng. Trước khi bắt tay vào giải bài tập phần "Vận dụng", học sinh cần phải thực sự hiểu rõ và ghi nhớ các định nghĩa, định lý hay các quy luật xã hội đã được trình bày trong sách . Đội ngũ biên soạn của chúng tôi đã cẩn thận tổng hợp lại những điểm mù kiến thức mà học sinh thường hay nhầm lẫn nhất ở phần đầu của lời giải. Bằng cách ôn tập lại lý thuyết thông qua phần tóm tắt này, bạn sẽ xây dựng được một nền móng vững chãi, từ đó việc giải quyết các câu hỏi thực hành phức tạp phía sau sẽ trở nên nhẹ nhàng và logic hơn rất nhiều.

Phân Tích Chuyên Sâu Từng Bước Giải Bài Tập (Step-by-step Solution)

Sự khác biệt lớn nhất của một bài hướng dẫn giải chuẩn mực so với một cuốn sách bài giải thông thường trên thị trường chính là tính tương tác và độ chi tiết. Đối với các câu hỏi trong bài Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi áp dụng mô hình phân tích 3 bước (3-Step Analysis) vô cùng chặt chẽ:

  • Bước 1 - Khai thác giả thiết: Phân tích đề bài xem đề bài đã cho chúng ta những dữ kiện định lượng/định tính nào. Việc tóm tắt đề bài một cách khoa học giúp loại bỏ các thông tin nhiễu không cần thiết.
  • Bước 2 - Lựa chọn công cụ giải (Phương pháp): Dựa vào đặc điểm của môn Tiếng Anh lớp 8, chúng tôi sẽ chỉ ra rõ tại sao lại sử dụng công thức này mà không dùng công thức khác, hay tại sao lại phải phân tích vấn đề theo hướng này.
  • Bước 3 - Triển khai và Biện luận kết quả: Trình bày chi tiết từng dòng tính toán, từng câu lập luận để đi đến kết quả cuối cùng. Đặc biệt, chúng tôi luôn có phần kiểm tra lại (check) để chắc chắn kết quả tìm được thỏa mãn điều kiện bài toán.

Gợi Ý Các Mẹo Giải Nhanh Và Mở Rộng Kiến Thức Thực Tiễn

Sau khi đã nắm vững phương pháp giải bài bản, tự luận, học sinh cần được rèn luyện thêm các kỹ năng xử lý tình huống nhanh để phục vụ cho các bài thi trắc nghiệm khách quan. Trong phần mở rộng của bài Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus, chúng tôi thường xuyên cung cấp các "mẹo" (tips) hoặc công thức tính nhẩm nhanh, hướng dẫn bấm máy tính cầm tay (Casio) cực kỳ hữu ích. Hơn nữa, vì bộ sách luôn đề cao triết lý "mang cuộc sống vào bài học, đưa bài học vào cuộc sống", các giáo viên của chúng tôi sẽ cố gắng liên hệ kết quả của bài toán, bài văn với những hiện tượng thực tiễn xảy ra xung quanh chúng ta. Việc mở rộng kiến thức này không chỉ thỏa mãn sự tò mò của những học sinh khá giỏi, mà còn nuôi dưỡng niềm yêu thích, biến môn Tiếng Anh vốn khô khan trở thành một lăng kính thú vị để khám phá thế giới.

Thảo Luận Cùng Chuyên Gia Và Cộng Đồng Học Sinh Tiếng Anh

Quá trình tự học chắc chắn sẽ không tránh khỏi những khoảnh khắc bế tắc khi bạn đọc kỹ lời giải bài Language focus practice - Unit 7 - SBT Tiếng Anh 8 Friends Plus mà vẫn chưa thực sự "sáng tỏ" một bước lập luận nào đó. Đừng lo lắng! Tính năng bình luận (Comment) phía dưới bài viết được thiết kế chính là để phục vụ cho nhu cầu hỏi đáp (Q&A) này. Hãy mạnh dạn đặt câu hỏi, chỉ rõ chỗ bạn chưa hiểu, đội ngũ cộng tác viên chuyên môn môn Tiếng Anh lớp 8 của website sẽ nhanh chóng vào giải đáp và gỡ rối cho bạn. Đồng thời, nếu bạn có một cách giải khác (Alternative Solution) ngắn gọn hơn, sáng tạo hơn cách giải mà chúng tôi cung cấp, hãy tự hào chia sẻ nó lên phần bình luận. Việc cùng nhau thảo luận, tranh biện một vấn đề học thuật không chỉ giúp cộng đồng phát triển mạnh mẽ mà còn là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần hiếu học của thế hệ trẻ Việt Nam.